# 100 phrasal verbs (cụm động từ) thông dụng

Nguồn: https://therealielts.vn/100-phrasal-verbs-cum-dong-tu-thong-dung/  
Tác giả: Tú Kiều Trọng — The Real IELTS  
Ngày đăng: 14/05/2024 · Cập nhật: 14/05/2024  
Chuyên mục: Bài tập từ vựng IELTS có đáp án, Từ vựng IELTS

---

Trong speaking, writing hay kỹ năng reading và listening đều phải đối mặt với phrasal verbs. Chính vì vậy The Real IELTS đã soạn ra 100 cụm động từ thông dụng, các bạn có thể ứng dụng tùy vào ngữ cảnh.

## 100 cụm động từ (phrasal verbs) thông dụng

1. **Break down** - Hỏng hóc, ngừng hoạt động
2. **Break up** - Chia tay, kết thúc mối quan hệ
3. **Bring up** - Nuôi dưỡng, đề cập
4. **Call off** - Hủy bỏ
5. **Calm down** - Bình tĩnh lại
6. **Carry on** - Tiếp tục
7. **Catch up** - Bắt kịp
8. **Check in** - Đăng ký (khách sạn, sân bay)
9. **Check out** - Trả phòng, kiểm tra
10. **Come across** - Tình cờ gặp
11. **Come back** - Quay lại
12. **Come in** - Đi vào
13. **Come up with** - Nghĩ ra, đề xuất
14. **Count on** - Trông cậy, dựa vào
15. **Cut down** - Cắt giảm
16. **Cut off** - Cắt đứt, ngừng cung cấp
17. **Deal with** - Xử lý, giải quyết
18. **Do over** - Làm lại
19. **Drop by** - Ghé thăm
20. **Drop off** - Thả xuống, giảm dần
21. **Eat out** - Ăn ở ngoài
22. **Figure out** - Tìm ra, hiểu ra
23. **Fill in** - Điền vào
24. **Find out** - Phát hiện ra
25. **Get along** - Hòa hợp, thân thiết
26. **Get away** - Trốn thoát, đi nghỉ
27. **Get back** - Trở lại
28. **Get off** - Xuống xe, thoát khỏi
29. **Get on** - Lên xe, tiếp tục
30. **Get over** - Vượt qua
31. **Get up** - Thức dậy
32. **Give in** - Nhượng bộ
33. **Give up** - Từ bỏ
34. **Go ahead** - Tiếp tục, tiến hành
35. **Go back** - Quay lại
36. **Go off** - Nổ (bom), reo (chuông)
37. **Go on** - Tiếp tục
38. **Go out** - Đi chơi, ra ngoài
39. **Grow up** - Lớn lên, trưởng thành
40. **Hang out** - Đi chơi
41. **Hang up** - Cúp máy
42. **Hold on** - Chờ đợi, giữ máy
43. **Keep on** - Tiếp tục
44. **Let down** - Làm thất vọng
45. **Look after** - Chăm sóc
46. **Look for** - Tìm kiếm
47. **Look forward to** - Mong đợi
48. **Look into** - Điều tra, xem xét
49. **Look out** - Cẩn thận, chú ý
50. **Make up** - Trang điểm, bịa chuyện, làm lành
51. **Move on** - Tiến lên, tiếp tục
52. **Pass away** - Qua đời
53. **Pass out** - Ngất xỉu
54. **Pick out** - Chọn ra
55. **Pick up** - Đón, nhặt lên
56. **Point out** - Chỉ ra
57. **Put off** - Hoãn lại
58. **Put on** - Mặc vào
59. **Put out** - Dập tắt (lửa)
60. **Put up with** - Chịu đựng
61. **Run into** - Tình cờ gặp
62. **Run out of** - Hết, cạn kiệt
63. **Set up** - Thiết lập, sắp xếp
64. **Show up** - Xuất hiện, có mặt
65. **Shut down** - Đóng cửa, tắt máy
66. **Sit down** - Ngồi xuống
67. **Stand up** - Đứng lên
68. **Take after** - Giống ai đó
69. **Take away** - Mang đi
70. **Take back** - Trả lại
71. **Take off** - Cất cánh, cởi ra
72. **Take on** - Đảm nhận
73. **Take over** - Tiếp quản
74. **Take up** - Bắt đầu (một thói quen, sở thích)
75. **Talk over** - Thảo luận
76. **Throw away** - Vứt đi
77. **Try on** - Thử đồ
78. **Turn down** - Từ chối, vặn nhỏ
79. **Turn off** - Tắt (thiết bị)
80. **Turn on** - Bật (thiết bị)
81. **Turn up** - Xuất hiện, vặn to
82. **Use up** - Dùng hết
83. **Wake up** - Thức dậy
84. **Warm up** - Khởi động (trước khi vận động)
85. **Watch out** - Cẩn thận
86. **Work out** - Tập thể dục, tìm ra giải pháp
87. **Write down** - Ghi lại
88. **Back up** - Sao lưu, ủng hộ
89. **Blow up** - Nổ tung, phóng to
90. **Break out** - Bùng nổ, thoát khỏi
91. **Bring about** - Gây ra, dẫn đến
92. **Carry out** - Thực hiện, tiến hành
93. **Come down with** - Mắc bệnh
94. **Cut back** - Cắt giảm
95. **Drop out** - Bỏ học, rút lui
96. **Get by** - Xoay xở, sống qua ngày
97. **Give away** - Tặng, phát miễn phí
98. **Hold back** - Kiềm chế, ngăn lại
99. **Look up** - Tra cứu, cải thiện
100. **Take down** - Ghi chép lại, hạ xuống

## Bài tập từ vựng

### Bài tập 1: Điền vào chỗ trống

Điền phrasal verb thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau:

1. My car ________ on the way to work.
2. They decided to ________ after five years together.
3. She always ________ politics during dinner.
4. They ________ the meeting because the boss was sick.
5. Please ________ and tell me what happened.
6. Despite the interruption, she ________ with her speech.
7. I need to ________ on my reading.
8. We need to ________ at the hotel by 3 PM.
9. Don’t forget to ________ before noon.
10. I ________ an old friend at the mall.

### Bài tập 2: Kết hợp động từ với giới từ/phó từ

Kết hợp các động từ trong cột A với giới từ/phó từ trong cột B để tạo thành phrasal verbs phù hợp:

A:

1. Break
2. Call
3. Carry
4. Catch
5. Come

B: a. off b. on c. up d. in e. out

### Bài tập 3: Đặt câu

Đặt câu với các phrasal verbs sau:

1. Put off
2. Look after
3. Take up
4. Run out of
5. Give in

### Bài tập 4: Dịch câu

Dịch các câu sau từ tiếng Việt sang tiếng Anh, sử dụng phrasal verbs:

1. Tôi phải dậy sớm mỗi ngày. (get up)
2. Họ quyết định chia tay sau một thời gian dài. (break up)
3. Bạn có thể trông nom con mèo của tôi khi tôi đi vắng không? (look after)
4. Chúng ta đã hết sữa. (run out of)
5. Đừng trì hoãn công việc của bạn. (put off)

### Bài tập 5: Điền phrasal verbs vào đoạn văn

Điền phrasal verbs thích hợp vào chỗ trống trong đoạn văn sau:

"Yesterday, I ________ an old friend while I was shopping. We decided to ________ at a nearby cafe to catch up. We talked about our jobs, and she mentioned she recently ________ a new hobby - painting. I told her about my recent trip and how my car ________ in the middle of the highway. She suggested I should ________ my travel plans next time to avoid such problems."

## Đáp án gợi ý cho bài tập trên:

### Bài tập 1:

1. broke down
2. break up
3. brings up
4. called off
5. calm down
6. carried on
7. catch up
8. check in
9. check out
10. came across

### Bài tập 2:

1 - e: Break out 2 - a: Call off 3 - b: Carry on 4 - c: Catch up 5 - d: Come in

### Bài tập 3:

1. We had to put off our meeting until next week.
2. She looks after her younger brother every day.
3. He took up swimming to stay fit.
4. We ran out of time during the test.
5. After a long discussion, he finally gave in.

### Bài tập 4:

1. I have to get up early every day.
2. They decided to break up after a long time together.
3. Can you look after my cat when I’m away?
4. We have run out of milk.
5. Don’t put off your work.

### Bài tập 5:

"Yesterday, I came across an old friend while I was shopping. We decided to sit down at a nearby cafe to catch up. We talked about our jobs, and she mentioned she recently took up a new hobby - painting. I told her about my recent trip and how my car broke down in the middle of the highway. She suggested I should plan out my travel plans next time to avoid such problems."

Đọc lại bài tập cũ: **[100 bài tập từ vựng phân biệt giữa ‘Give up’ và ‘Give in’](https://therealielts.vn/100-bai-tap-tu-vung-give-up-va-give-in/)**.
