# 100 từ vựng chủ đề Hobbies and Interests

Nguồn: https://therealielts.vn/100-tu-vung-chu-de-hobbies-and-interests/  
Tác giả: Tú Kiều Trọng — The Real IELTS  
Ngày đăng: 17/06/2025 · Cập nhật: 17/06/2025  
Chuyên mục: Bài tập từ vựng IELTS có đáp án, Từ vựng IELTS

---

Danh sách 100 từ vựng tiếng Anh chủ đề Hobbies and Interests (Sở thích và mối quan tâm)

Đọc thêm: **[1 số từ vựng tiếng anh cơ bản](https://therealielts.vn/1000-tu-vung-tieng-anh-co-ban-pdf/)**.

**[1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản PDF](https://therealielts.vn/1000-tu-vung-tieng-anh-co-ban-pdf/)**

**[100 từ vựng chủ đề My daily routine](https://therealielts.vn/100-tu-vung-tieng-anh-noi-ve-thoi-quen-hang-ngay/)**

## 1. Sở thích liên quan đến nghệ thuật và sáng tạo

1. **Painting** (Vẽ tranh)
    - Ví dụ: She spends her weekends **painting** beautiful landscapes.
      (Cô ấy dành cuối tuần để vẽ những cảnh quan tuyệt đẹp.)
2. **Drawing** (Vẽ)
    - Ví dụ: He enjoys **drawing** cartoons in his free time.
      (Anh ấy thích vẽ tranh biếm họa vào thời gian rảnh.)
3. **Sketching** (Phác thảo)
    - Ví dụ: **Sketching** helps her relax after a long day.
      (Phác thảo giúp cô ấy thư giãn sau một ngày dài.)
4. **Sculpture** (Điêu khắc)
    - Ví dụ: He is talented at creating **sculptures** from clay.
      (Anh ấy có tài tạo ra các tác phẩm điêu khắc từ đất sét.)
5. **Photography** (Nhiếp ảnh)
    - Ví dụ: **Photography** is his passion, especially capturing nature.
      (Nhiếp ảnh là đam mê của anh ấy, đặc biệt là chụp ảnh thiên nhiên.)
6. **Pottery** (Làm gốm)
    - Ví dụ: She took a **pottery** class to make her own vases.
      (Cô ấy tham gia một lớp làm gốm để tự làm bình hoa.)
7. **Crafting** (Thủ công)
    - Ví dụ: **Crafting** homemade decorations is her favorite hobby.
      (Làm đồ trang trí thủ công là sở thích yêu thích của cô ấy.)
8. **Knitting** (Đan len)
    - Ví dụ: My grandmother loves **knitting** scarves for the family.
      (Bà tôi thích đan khăn quàng cổ cho gia đình.)
9. **Crocheting** (Móc len)
    - Ví dụ: She is **crocheting** a blanket for her baby.
      (Cô ấy đang móc một chiếc chăn cho em bé.)
10. **Calligraphy** (Thư pháp)
    - Ví dụ: He practices **calligraphy** to improve his handwriting.
      (Anh ấy luyện thư pháp để cải thiện chữ viết tay.)

[Video / nhúng](https://docs.google.com/forms/d/e/1FAIpQLSc_EV6X9Vwv9-XsHyPRi6_hBK66r-fouKltaFDnmZAnbj5SUA/viewform?embedded=true)

---

## 2. Sở thích liên quan đến âm nhạc

1. **Singing** (Hát)
    - Ví dụ: She loves **singing** in the choir every Sunday.
      (Cô ấy thích hát trong dàn đồng ca vào mỗi Chủ nhật.)
2. **Playing an instrument** (Chơi nhạc cụ)
    - Ví dụ: He is skilled at **playing an instrument** like the guitar.
      (Anh ấy giỏi chơi nhạc cụ như đàn guitar.)
3. **Composing** (Sáng tác nhạc)
    - Ví dụ: She spends hours **composing** her own songs.
      (Cô ấy dành hàng giờ để sáng tác bài hát của riêng mình.)
4. **Listening to music** (Nghe nhạc)
    - Ví dụ: **Listening to music** helps him relax after work.
      (Nghe nhạc giúp anh ấy thư giãn sau giờ làm.)
5. **Dancing** (Khiêu vũ)
    - Ví dụ: They enjoy **dancing** to salsa music on weekends.
      (Họ thích khiêu vũ theo nhạc salsa vào cuối tuần.)
6. **DJing** (Làm DJ)
    - Ví dụ: He started **DJing** at local parties last year.
      (Anh ấy bắt đầu làm DJ tại các bữa tiệc địa phương từ năm ngoái.)
7. **Songwriting** (Viết lời bài hát)
    - Ví dụ: Her **songwriting** reflects her personal experiences.
      (Việc viết lời bài hát của cô ấy phản ánh trải nghiệm cá nhân.)
8. **Music production** (Sản xuất âm nhạc)
    - Ví dụ: He is learning **music production** to create his own tracks.
      (Anh ấy đang học sản xuất âm nhạc để tạo ra các bản nhạc của riêng mình.)
9. **Karaoke** (Hát karaoke)
    - Ví dụ: We had fun **karaoke** night with friends.
      (Chúng tôi đã có một buổi tối hát karaoke vui vẻ với bạn bè.)
10. **Drumming** (Chơi trống)
    - Ví dụ: He practices **drumming** every evening in his garage.
      (Anh ấy tập chơi trống mỗi tối trong nhà để xe.)

[Video / nhúng](https://docs.google.com/forms/d/e/1FAIpQLSc_EV6X9Vwv9-XsHyPRi6_hBK66r-fouKltaFDnmZAnbj5SUA/viewform?embedded=true)

---

## 3. Sở thích liên quan đến thể thao và hoạt động ngoài trời

1. **Hiking** (Đi bộ đường dài)
    - Ví dụ: They went **hiking** in the mountains last weekend.
      (Họ đã đi bộ đường dài trên núi vào cuối tuần trước.)
2. **Camping** (Cắm trại)
    - Ví dụ: **Camping** by the lake is her favorite getaway.
      (Cắm trại bên hồ là chuyến đi yêu thích của cô ấy.)
3. **Fishing** (Câu cá)
    - Ví dụ: He enjoys **fishing** with his dad on Sundays.
      (Anh ấy thích câu cá với bố vào Chủ nhật.)
4. **Cycling** (Đạp xe)
    - Ví dụ: **Cycling** through the park is great exercise.
      (Đạp xe qua công viên là bài tập thể dục tuyệt vời.)
5. **Running** (Chạy bộ)
    - Ví dụ: She goes **running** every morning to stay fit.
      (Cô ấy đi chạy bộ mỗi sáng để giữ dáng.)
6. **Swimming** (Bơi lội)
    - Ví dụ: **Swimming** in the ocean is so refreshing.
      (Bơi lội ở biển thật sảng khoái.)
7. **Rock climbing** (Leo núi đá)
    - Ví dụ: He tried **rock climbing** for the first time last month.
      (Anh ấy đã thử leo núi đá lần đầu tiên vào tháng trước.)
8. **Skiing** (Trượt tuyết)
    - Ví dụ: They go **skiing** in the Alps every winter.
      (Họ đi trượt tuyết ở dãy Alps mỗi mùa đông.)
9. **Surfing** (Lướt sóng)
    - Ví dụ: **Surfing** is his favorite water sport.
      (Lướt sóng là môn thể thao dưới nước yêu thích của anh ấy.)
10. **Gardening** (Làm vườn)
    - Ví dụ: She finds **gardening** to be very therapeutic.
      (Cô ấy thấy làm vườn rất thư giãn.)

[Video / nhúng](https://docs.google.com/forms/d/e/1FAIpQLSc_EV6X9Vwv9-XsHyPRi6_hBK66r-fouKltaFDnmZAnbj5SUA/viewform?embedded=true)

---

## 4. Sở thích liên quan đến đọc và viết

1. **Reading** (Đọc sách)
    - Ví dụ: **Reading** novels is her favorite pastime.
      (Đọc tiểu thuyết là sở thích yêu thích của cô ấy.)
2. **Writing** (Viết lách)
    - Ví dụ: He enjoys **writing** short stories in his journal.
      (Anh ấy thích viết những câu chuyện ngắn trong nhật ký.)
3. **Journaling** (Viết nhật ký)
    - Ví dụ: **Journaling** helps her organize her thoughts.
      (Viết nhật ký giúp cô ấy sắp xếp suy nghĩ.)
4. **Blogging** (Viết blog)
  重建: She started **blogging** about her travels last year.
  (Cô ấy bắt đầu viết blog về các chuyến du lịch vào năm ngoái.)
5. **Poetry** (Thơ ca)
    - Ví dụ: He writes **poetry** to express his emotions.
      (Anh ấy viết thơ để bày tỏ cảm xúc.)
6. **Book collecting** (Sưu tầm sách)
    - Ví dụ: Her hobby is **book collecting**, especially rare editions.
      (Sở thích của cô ấy là sưu tầm sách, đặc biệt là các phiên bản hiếm.)
7. **Reviewing** (Viết bài đánh giá)
    - Ví dụ: He enjoys **reviewing** new books on his blog.
      (Anh ấy thích viết bài đánh giá sách mới trên blog của mình.)
8. **Storytelling** (Kể chuyện)
    - Ví dụ: She loves **storytelling** at community events.
      (Cô ấy thích kể chuyện tại các sự kiện cộng đồng.)
9. **Editing** (Biên tập)
    - Ví dụ: He works as a volunteer **editing** local newsletters.
      (Anh ấy làm tình nguyện viên biên tập các bản tin địa phương.)
10. **Publishing** (Xuất bản)
    - Ví dụ: Her dream is **publishing** her own novel someday.
      (Giấc mơ của cô ấy là xuất bản một cuốn tiểu thuyết của riêng mình.)

[Video / nhúng](https://docs.google.com/forms/d/e/1FAIpQLSc_EV6X9Vwv9-XsHyPRi6_hBK66r-fouKltaFDnmZAnbj5SUA/viewform?embedded=true)

---

## 5. Sở thích liên quan đến công nghệ và trò chơi

1. **Gaming** (Chơi game)
    - Ví dụ: He spends hours **gaming** with his friends online.
      (Anh ấy dành hàng giờ chơi game trực tuyến với bạn bè.)
2. **Coding** (Lập trình)
    - Ví dụ: **Coding** is both his hobby and his job.
      (Lập trình vừa là sở thích vừa là công việc của anh ấy.)
3. **Video editing** (Biên tập video)
    - Ví dụ: She enjoys **video editing** for her YouTube channel.
      (Cô ấy thích biên tập video cho kênh YouTube của mình.)
4. **Graphic design** (Thiết kế đồ họa)
    - Ví dụ: He learned **graphic design** to create posters.
      (Anh ấy học thiết kế đồ họa để tạo áp phích.)
5. **Robotics** (Chế tạo robot)
    - Ví dụ: Building **robotics** is his favorite weekend activity.
      (Chế tạo robot là hoạt động cuối tuần yêu thích của anh ấy.)
6. **Virtual reality** (Thực tế ảo)
    - Ví dụ: She loves exploring **virtual reality** games.
      (Cô ấy thích khám phá các trò chơi thực tế ảo.)
7. **Streaming** (Phát trực tuyến)
    - Ví dụ: He started **streaming** his gaming sessions online.
      (Anh ấy bắt đầu phát trực tuyến các phiên chơi game của mình.)
8. **Web design** (Thiết kế web)
    - Ví dụ: **Web design** is a creative outlet for her.
      (Thiết kế web là một cách thể hiện sự sáng tạo của cô ấy.)
9. **Hacking** (Thâm nhập hệ thống)
    - Ví dụ: He studies ethical **hacking** to improve cybersecurity.
      (Anh ấy học thâm nhập hệ thống có đạo đức để cải thiện an ninh mạng.)
10. **Animation** (Hoạt hình)
    - Ví dụ: She creates short **animation** films for fun.
      (Cô ấy tạo các bộ phim hoạt hình ngắn để giải trí.)

[Video / nhúng](https://docs.google.com/forms/d/e/1FAIpQLSc_EV6X9Vwv9-XsHyPRi6_hBK66r-fouKltaFDnmZAnbj5SUA/viewform?embedded=true)

---

## 6. Sở thích liên quan đến ẩm thực

1. **Cooking** (Nấu ăn)
    - Ví dụ: **Cooking** traditional Vietnamese phở is her specialty.
      (Nấu phở Việt Nam truyền thống là sở trường của cô ấy.)
2. **Baking** (Nướng bánh)
    - Ví dụ: She loves **baking** cookies for her friends.
      (Cô ấy thích nướng bánh quy cho bạn bè.)
3. **Food tasting** (Thử món ăn)
    - Ví dụ: **Food tasting** at new restaurants is his hobby.
      (Thử món ăn ở các nhà hàng mới là sở thích của anh ấy.)
4. **Barbecuing** (Nướng BBQ)
    - Ví dụ: He enjoys **barbecuing** in the backyard with family.
      (Anh ấy thích nướng BBQ ở sân sau với gia đình.)
5. **Brewing** (Ủ bia)
    - Ví dụ: He started **brewing** his own beer at home.
      (Anh ấy bắt đầu ủ bia tại nhà.)
6. **Wine tasting** (Thử rượu vang)
    - Ví dụ: **Wine tasting** is a sophisticated hobby of hers.
      (Thử rượu vang là một sở thích tinh tế của cô ấy.)
7. **Canning** (Làm đồ hộp)
    - Ví dụ: She enjoys **canning** homemade jams every summer.
      (Cô ấy thích làm mứt tự chế vào mỗi mùa hè.)
8. **Grilling** (Nướng)
    - Ví dụ: **Grilling** steaks is his favorite weekend activity.
      (Nướng bít tết là hoạt động cuối tuần yêu thích của anh ấy.)
9. **Mixology** (Pha chế)
    - Ví dụ: He learned **mixology** to make creative cocktails.
      (Anh ấy học pha chế để tạo ra những ly cocktail sáng tạo.)
10. **Food blogging** (Viết blog về ẩm thực)
    - Ví dụ: Her **food blogging** career started with simple recipes.
      (Sự nghiệp viết blog ẩm thực của cô ấy bắt đầu với những công thức đơn giản.)

[Video / nhúng](https://docs.google.com/forms/d/e/1FAIpQLSc_EV6X9Vwv9-XsHyPRi6_hBK66r-fouKltaFDnmZAnbj5SUA/viewform?embedded=true)

---

### 7. Sở thích liên quan đến sưu tầm

1. **Stamp collecting** (Sưu tầm tem)
    - Ví dụ: **Stamp collecting** is a hobby he shares with his dad.
      (Sưu tầm tem là sở thích anh ấy chia sẻ với bố.)
2. **Coin collecting** (Sưu tầm tiền xu)
    - Ví dụ: His **coin collecting** hobby began as a child.
      (Sở thích sưu tầm tiền xu của anh ấy bắt đầu từ khi còn nhỏ.)
3. **Antique collecting** (Sưu tầm đồ cổ)
    - Ví dụ: She loves **antique collecting** at flea markets.
      (Cô ấy thích sưu tầm đồ cổ ở các chợ trời.)
4. **Toy collecting** (Sưu tầm đồ chơi)
    - Ví dụ: His **toy collecting** hobby includes rare action figures.
      (Sở thích sưu tầm đồ chơi của anh ấy bao gồm các mô hình hiếm.)
5. **Card collecting** (Sưu tầm thẻ bài)
    - Ví dụ: **Card collecting** is popular among his friends.
      (Sưu tầm thẻ bài rất phổ biến trong số bạn bè của anh ấy.)
6. **Art collecting** (Sưu tầm tranh nghệ thuật)
    - Ví dụ: He dreams of **art collecting** from famous painters.
      (Anh ấy mơ ước sưu tầm tranh của các họa sĩ nổi tiếng.)
7. **Record collecting** (Sưu tầm đĩa than)
    - Ví dụ: Her **record collecting** hobby focuses on vinyl records.
      (Sở thích sưu tầm đĩa than của cô ấy tập trung vào đĩa vinyl.)
8. **Book collecting** (Sưu tầm sách)
    - Ví dụ: His **book collecting** includes first-edition novels.
      (Việc sưu tầm sách của anh ấy bao gồm các tiểu thuyết bản đầu tiên.)
9. **Memorabilia collecting** (Sưu tầm kỷ vật)
    - Ví dụ: She enjoys **memorabilia collecting** from old movies.
      (Cô ấy thích sưu tầm kỷ vật từ những bộ phim cũ.)
10. **Rock collecting** (Sưu tầm đá)
    - Ví dụ: **Rock collecting** is a fun hobby for hikers.
      (Sưu tầm đá là một sở thích thú vị cho những người đi bộ đường dài.)

[Video / nhúng](https://docs.google.com/forms/d/e/1FAIpQLSc_EV6X9Vwv9-XsHyPRi6_hBK66r-fouKltaFDnmZAnbj5SUA/viewform?embedded=true)

---

## 8. Sở thích liên quan đến du lịch và khám phá

1. **Traveling** (Du lịch)
    - Ví dụ: **Traveling** to new countries is her passion.
      (Du lịch đến các quốc gia mới là đam mê của cô ấy.)
2. **Backpacking** (Du lịch ba lô)
    - Ví dụ: He went **backpacking** across Europe last summer.
      (Anh ấy đã đi du lịch ba lô khắp châu Âu vào mùa hè năm ngoái.)
3. **Sightseeing** (Tham quan)
    - Ví dụ: **Sightseeing** in Paris was an unforgettable experience.
      (Tham quan ở Paris là một trải nghiệm khó quên.)
4. **Adventure travel** (Du lịch mạo hiểm)
    - Ví dụ: She loves **adventure travel** like jungle trekking.
      (Cô ấy thích du lịch mạo hiểm như đi bộ trong rừng.)
5. **Road tripping** (Du lịch đường bộ)
    - Ví dụ: They went **road tripping** across the country.
      (Họ đã đi du lịch đường bộ khắp đất nước.)
6. **Cruising** (Du lịch tàu biển)
    - Ví dụ: **Cruising** the Caribbean was a dream come true.
      (Du lịch tàu biển ở Caribe là một giấc mơ thành hiện thực.)
7. **Cultural exploration** (Khám phá văn hóa)
    - Ví dụ: He enjoys **cultural exploration** during his travels.
      (Anh ấy thích khám phá văn hóa trong các chuyến đi.)
8. **Volunteering abroad** (Tình nguyện ở nước ngoài)
    - Ví dụ: She spent a month **volunteering abroad** in Africa.
      (Cô ấy đã dành một tháng tình nguyện ở châu Phi.)
9. **Geocaching** (Tìm kiếm kho báu)
    - Ví dụ: **Geocaching** is a fun way to explore new places.
      (Tìm kiếm kho báu là một cách thú vị để khám phá những nơi mới.)
10. **Map collecting** (Sưu tầm bản đồ)
    - Ví dụ: His **map collecting** hobby includes old world maps.
      (Sở thích sưu tầm bản đồ của anh ấy bao gồm các bản đồ thế giới cũ.)

[Video / nhúng](https://docs.google.com/forms/d/e/1FAIpQLSc_EV6X9Vwv9-XsHyPRi6_hBK66r-fouKltaFDnmZAnbj5SUA/viewform?embedded=true)

---

## 9. Sở thích liên quan đến giải trí và xã hội

1. **Watching movies** (Xem phim)
    - Ví dụ: **Watching movies** is their favorite Friday night activity.
      (Xem phim là hoạt động yêu thích vào tối thứ Sáu của họ.)
2. **Board gaming** (Chơi board game)
    - Ví dụ: We enjoy **board gaming** with friends on weekends.
      (Chúng tôi thích chơi board game với bạn bè vào cuối tuần.)
3. **Card games** (Chơi bài)
    - Ví dụ: **Card games** like poker are popular at parties.
      (Các trò chơi bài như poker rất phổ biến tại các bữa tiệc.)
4. **Puzzles** (Giải đố)
    - Ví dụ: She spends hours solving **puzzles** to relax.
      (Cô ấy dành hàng giờ giải đố để thư giãn.)
5. **Trivia** (Hỏi đáp kiến thức)
    - Ví dụ: He loves competing in **trivia** nights at the pub.
      (Anh ấy thích tham gia các buổi hỏi đáp kiến thức tại quán bar.)
6. **Socializing** (Giao lưu)
    - Ví dụ: **Socializing** with friends is her favorite hobby.
      (Giao lưu với bạn bè là sở thích yêu thích của cô ấy.)
7. **Party planning** (Tổ chức tiệc)
    - Ví dụ: She enjoys **party planning** for birthdays and holidays.
      (Cô ấy thích tổ chức tiệc cho sinh nhật và ngày lễ.)
8. **Cosplaying** (Hóa trang)
    - Ví dụ: **Cosplaying** as her favorite character is so fun.
      (Hóa trang thành nhân vật yêu thích rất vui.)
9. **Kite flying** (Thả diều)
    - Ví dụ: **Kite flying** is a relaxing outdoor activity.
      (Thả diều là một hoạt động ngoài trời thư giãn.)
10. **Stargazing** (Ngắm sao)
    - Ví dụ: They go **stargazing** in the countryside every summer.
      (Họ đi ngắm sao ở vùng nông thôn mỗi mùa hè.)

[Video / nhúng](https://docs.google.com/forms/d/e/1FAIpQLSc_EV6X9Vwv9-XsHyPRi6_hBK66r-fouKltaFDnmZAnbj5SUA/viewform?embedded=true)

---

## 10. Sở thích liên quan đến sức khỏe và thư giãn

1. **Yoga** (Tập yoga)
    - Ví dụ: **Yoga** helps her stay calm and flexible.
      (Tập yoga giúp cô ấy giữ bình tĩnh và dẻo dai.)
2. **Meditation** (Thiền)
    - Ví dụ: He practices **meditation** every morning for focus.
      (Anh ấy thiền mỗi sáng để tập trung.)
3. **Pilates** (Tập Pilates)
    - Ví dụ: **Pilates** is her favorite way to stay in shape.
      (Tập Pilates là cách giữ dáng yêu thích của cô ấy.)
4. **Tai chi** (Thái cực quyền)
    - Ví dụ: She does **tai chi** in the park every weekend.
      (Cô ấy tập thái cực quyền ở công viên mỗi cuối tuần.)
5. **Walking** (Đi bộ)
    - Ví dụ: **Walking** in the forest is so refreshing.
      (Đi bộ trong rừng rất sảng khoái.)
6. **Jogging** (Chạy bộ nhẹ)
    - Ví dụ: He goes **jogging** around the neighborhood daily.
      (Anh ấy đi chạy bộ quanh khu phố mỗi ngày.)
7. **Stretching** (Tập giãn cơ)
    - Ví dụ: **Stretching** before bed helps her sleep better.
      (Tập giãn cơ trước khi đi ngủ giúp cô ấy ngủ ngon hơn.)
8. **Mindfulness** (Chánh niệm)
    - Ví dụ: **Mindfulness** meditation reduces his stress.
      (Thiền chánh niệm giúp anh ấy giảm căng thẳng.)
9. **Aromatherapy** (Liệu pháp mùi hương)
    - Ví dụ: She uses **aromatherapy** to relax at home.
      (Cô ấy sử dụng liệu pháp mùi hương để thư giãn ở nhà.)
10. **Massage** (Massage)
    - Ví dụ: Learning **massage** techniques is her new hobby.
      (Học các kỹ thuật massage là sở thích mới của cô ấy.)

[Video / nhúng](https://docs.google.com/forms/d/e/1FAIpQLSc_EV6X9Vwv9-XsHyPRi6_hBK66r-fouKltaFDnmZAnbj5SUA/viewform?embedded=true)
