Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 14.3 · Thán từ

Thán từ tiếng Anh 14.3: Cảm xúc & Phản ứng

Thán từ nhóm "Cảm xúc & Phản ứng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

24 mục · 2 chặng · A1–C1

Chặng 1· 10 từ · A1–A2

Học chặng 1 bằng flashcard

what

thán từUK /wɒt/A1

cái gì (ngạc nhiên)

  • What? You lost your passport?Cái gì? Bạn làm mất hộ chiếu à?

really

thán từUK /ˈrɪəli/A1

thật à

  • "I'm moving to Canada." "Really?""Tôi sắp chuyển sang Canada." "Thật à?"

good luck

thán từA1

chúc may mắn

  • Good luck with your exam!Chúc bạn thi tốt!

oh

thán từUK /əʊ/A1

ồ, ôi

  • Oh, I forgot my keys!Ôi, tôi quên chìa khóa rồi!

oh no

thán từA1

ôi không

  • Oh no, it's raining again!Ôi không, trời lại mưa!

wow

thán từUK /waʊ/A1

chà, ồ (ngạc nhiên)

  • Wow, what a beautiful view!Chà, cảnh đẹp quá!

well

thán từUK /wɛl/A2

à, ừm

  • Well, I'm not sure.À, tôi không chắc lắm.

well done

thán từA2

làm tốt lắm

  • Well done! You passed the exam.Làm tốt lắm! Bạn thi đỗ rồi.

congratulations

thán từUK /kənˌgræʧəˈleɪʃənz/A2

chúc mừng

  • Congratulations on your new job!Chúc mừng bạn có công việc mới!

oh dear

thán từA2

ôi trời

  • Oh dear, I've missed the bus.Ôi trời, tôi lỡ xe buýt rồi.

Chặng 2· 14 từ · A2–C1

Học chặng 2 bằng flashcard

cheers

thán từUK /tʃɪrz/A2

cạn ly; cảm ơn

  • Cheers! To our success!Cạn ly! Vì thành công của chúng ta!

ah

thán từUK /ɑː/A2

à

  • Ah, now I understand.À, giờ thì tôi hiểu rồi.

hmm

thán từUK /hm/A2

ừm (đang nghĩ)

  • Hmm, let me think about it.Ừm, để tôi nghĩ đã.

hooray

thán từUK /hˈɔːreɪ/A2

hoan hô

  • Hooray! We won the match!Hoan hô! Chúng ta thắng rồi!

oops

thán từUK /ˈuːps/A2

ối (lỡ làm sai)

  • Oops! I dropped my phone.Ối! Tôi làm rơi điện thoại rồi.

ouch

thán từUK /aʊtʃ/A2

ui da (đau)

  • Ouch! That hurts!Ui da! Đau quá!

what a pity

thán từA2

tiếc quá

  • You can't come? What a pity!Bạn không đến được à? Tiếc quá!

yay

thán từUK /jˈeɪ/A2

yeah, tuyệt

  • Yay! It's the weekend!Tuyệt! Cuối tuần rồi!

no way

thán từB1

không đời nào; không thể nào

  • No way! I don't believe it!Không thể nào! Tôi không tin!

bless you

thán từB1

chúc bạn khỏe (khi ai hắt hơi)

  • "Achoo!" "Bless you!""Hắt xì!" "Chúc bạn khỏe!"

brilliant

thán từUK /ˈbrɪljənt/B1

tuyệt vời (Anh-Anh)

  • You got the tickets? Brilliant!Bạn mua được vé rồi à? Tuyệt vời!

phew

thán từUK /fjˈuː/B1

phù (nhẹ nhõm)

  • Phew! We made it just in time.Phù! May mà kịp giờ.

ugh

thán từUK /ˈʌɡ/B1

ặc, eo ôi (ghê)

  • Ugh, this milk smells bad.Eo ôi, sữa này bốc mùi.

alas

thán từUK /əˈlæs/C1

than ôi

  • Alas, it was too late.Than ôi, đã quá muộn.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____? You lost your passport?

    Cái gì? Bạn làm mất hộ chiếu à?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    what — cái gì (ngạc nhiên)

  2. Câu 2

    _____, it's raining again!

    Ôi không, trời lại mưa!

    Xem đáp ánẨn đáp án

    oh no — ôi không

  3. Câu 3

    _____ on your new job!

    Chúc mừng bạn có công việc mới!

    Xem đáp ánẨn đáp án

    congratulations — chúc mừng

  4. Câu 4

    _____, let me think about it.

    Ừm, để tôi nghĩ đã.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    hmm — ừm (đang nghĩ)

  5. Câu 5

    You can't come? _____!

    Bạn không đến được à? Tiếc quá!

    Xem đáp ánẨn đáp án

    what a pity — tiếc quá

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 24 từ "Cảm xúc & Phản ứng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Thán từ