what
thán từUK /wɒt/A1cái gì (ngạc nhiên)
- What? You lost your passport?Cái gì? Bạn làm mất hộ chiếu à?
Giáo trình 14.3 · Thán từ
Thán từ nhóm "Cảm xúc & Phản ứng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
24 mục · 2 chặng · A1–C1
cái gì (ngạc nhiên)
thật à
chúc may mắn
ồ, ôi
ôi không
chà, ồ (ngạc nhiên)
à, ừm
làm tốt lắm
chúc mừng
ôi trời
cạn ly; cảm ơn
à
ừm (đang nghĩ)
hoan hô
ối (lỡ làm sai)
ui da (đau)
tiếc quá
yeah, tuyệt
không đời nào; không thể nào
chúc bạn khỏe (khi ai hắt hơi)
tuyệt vời (Anh-Anh)
phù (nhẹ nhõm)
ặc, eo ôi (ghê)
than ôi
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
_____? You lost your passport?
Cái gì? Bạn làm mất hộ chiếu à?
what — cái gì (ngạc nhiên)
Câu 2
_____, it's raining again!
Ôi không, trời lại mưa!
oh no — ôi không
Câu 3
_____ on your new job!
Chúc mừng bạn có công việc mới!
congratulations — chúc mừng
Câu 4
_____, let me think about it.
Ừm, để tôi nghĩ đã.
hmm — ừm (đang nghĩ)
Câu 5
You can't come? _____!
Bạn không đến được à? Tiếc quá!
what a pity — tiếc quá
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 24 từ "Cảm xúc & Phản ứng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn