crime
danh từUK /kraɪm/B1tội phạm (nói chung); hành vi phạm tội
illegal activity in general, or a single act that breaks the law
- Most residents feel that crime in their neighbourhood has fallen in recent years.Phần lớn cư dân cảm thấy tội phạm ở khu họ sống đã giảm trong những năm gần đây.
- commit a crime — phạm tội
- reduce crime — giảm tội phạm
- a serious crime — một tội nghiêm trọng
- Họ từ:
- criminal (danh từ), criminal (tính từ)
- Dạng từ:
- crimes
Không đếm được khi nói chung (crime is rising); đếm được khi chỉ một vụ (a crime).