Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Sức khoẻ & tinh thần

Health & Well-being – Bài 2: Healthy eating

Ăn uống lành mạnh · 12 từ · B1–B2

Bài này học từ về chế độ ăn, chất dinh dưỡng và các loại thực phẩm nên hạn chế. Dùng cho Speaking Part 1 (đồ ăn, bữa sáng) và là nền để viết về thói quen ăn uống trong Writing Task 2.

12 từ vựng bài 2

balanced diet

danh từUK /ˌbælənst ˈdaɪət/B1

chế độ ăn cân bằng

eating the right amounts of different kinds of food so that you stay healthy

  • Schools should teach children why a balanced diet matters for their growth.Nhà trường nên dạy trẻ vì sao chế độ ăn cân bằng quan trọng với sự phát triển của các em.
Collocation
  • eat a balanced diet — ăn uống cân bằng
  • maintain a balanced diet — duy trì chế độ ăn cân bằng
  • part of a balanced diet — một phần của chế độ ăn cân bằng

nutritious

tính từUK /njuˈtrɪʃəs/B2

bổ dưỡng

containing many of the substances your body needs to grow and stay healthy

  • Many parents find it hard to cook nutritious meals after a long day at work.Nhiều phụ huynh thấy khó nấu được bữa ăn bổ dưỡng sau một ngày làm việc dài.
Collocation
  • nutritious food — thực phẩm bổ dưỡng
  • a nutritious meal — bữa ăn bổ dưỡng
  • highly nutritious — rất bổ dưỡng
Họ từ:
nutrition (danh từ), nutrient (danh từ)

vitamin

danh từUK /ˈvɪtəmɪn/B1

vitamin

a natural substance in food that the body needs in small amounts to work properly

  • Fresh fruit and vegetables are an important source of vitamins.Rau quả tươi là nguồn vitamin quan trọng.
Collocation
  • rich in vitamins — giàu vitamin
  • vitamin supplements — viên uống bổ sung vitamin
  • a source of vitamins — nguồn vitamin
Dạng từ:
vitamins

Anh-Anh đọc /ˈvɪtəmɪn/ (âm đầu như "vit"), Anh-Mỹ đọc /ˈvaɪtəmɪn/.

protein

danh từUK /ˈprəʊtiːn/B1

chất đạm, protein

a substance in foods such as meat, fish, eggs and beans that helps the body grow and repair itself

  • Beans and tofu are good sources of protein for people who don't eat meat.Đậu và đậu phụ là nguồn đạm tốt cho người không ăn thịt.
Collocation
  • high in protein — nhiều đạm
  • a good source of protein — nguồn đạm tốt
  • plant protein — đạm thực vật

junk food

danh từUK /ˈdʒʌŋk fuːd/B1

đồ ăn vặt / đồ ăn nhanh kém lành mạnh

food that is quick and tasty but has a lot of fat, sugar or salt and little real value

  • Teenagers today eat far more junk food than previous generations did.Thanh thiếu niên ngày nay ăn đồ ăn vặt nhiều hơn hẳn các thế hệ trước.
Collocation
  • eat junk food — ăn đồ ăn vặt
  • cut down on junk food — ăn bớt đồ ăn vặt
  • junk food advertising — quảng cáo đồ ăn kém lành mạnh

Không đếm được: không nói "a junk food".

processed food

danh từUK /ˌprəʊsest ˈfuːd/B2

thực phẩm chế biến sẵn

food that has been changed in a factory, often with added salt, sugar or chemicals

  • Processed food is cheap and convenient, which explains why it is so popular in big cities.Thực phẩm chế biến sẵn rẻ và tiện, điều đó giải thích vì sao nó rất phổ biến ở các thành phố lớn.
Collocation
  • highly processed food — thực phẩm chế biến sâu
  • rely on processed food — phụ thuộc vào đồ chế biến sẵn
Dạng từ:
processed foods

portion

danh từUK /ˈpɔːʃn/B1

khẩu phần, suất ăn

the amount of food served to one person at one time

  • Restaurant portions have become much bigger over the last thirty years.Khẩu phần ở nhà hàng đã lớn hơn nhiều trong ba mươi năm qua.
Collocation
  • a large portion — khẩu phần lớn
  • portion size — cỡ khẩu phần
  • a generous portion — suất ăn đầy đặn
Dạng từ:
portions

calorie

danh từUK /ˈkæləri/B1

calo (đơn vị năng lượng của thức ăn)

a unit that measures how much energy a food or drink gives your body

  • A single can of fizzy drink can contain more than 100 calories.Chỉ một lon nước ngọt có ga đã có thể chứa hơn 100 calo.
Collocation
  • count calories — đếm lượng calo
  • burn calories — đốt calo
  • low in calories — ít calo
Dạng từ:
calories

vegetarian

danh từUK /ˌvedʒəˈteəriən/B1

người ăn chay

a person who does not eat meat or fish

  • My sister became a vegetarian after watching a documentary about factory farming.Chị tôi trở thành người ăn chay sau khi xem một phim tài liệu về chăn nuôi công nghiệp.
Collocation
  • become a vegetarian — trở thành người ăn chay
  • a strict vegetarian — người ăn chay nghiêm ngặt
Họ từ:
vegetarianism (danh từ)
Dạng từ:
vegetarians

Cũng là tính từ: a vegetarian diet. Vegan = người ăn thuần chay (không cả trứng, sữa).

skip

động từUK /skɪp/B1

bỏ (bữa ăn)

to not have a meal that you would usually eat

  • Students who skip breakfast often find it hard to concentrate in class.Học sinh bỏ bữa sáng thường thấy khó tập trung trong lớp.
Collocation
  • skip breakfast — bỏ bữa sáng
  • skip meals — bỏ bữa
Dạng từ:
skipped, skipping, skips

Nghĩa chung: bỏ qua một việc thường làm (skip a class = trốn / bỏ một buổi học).

sugary

tính từUK /ˈʃʊɡəri/B1

nhiều đường, có đường

containing a lot of sugar

  • Many dentists say sugary drinks are a major cause of tooth problems in children.Nhiều nha sĩ cho rằng đồ uống có đường là nguyên nhân chính gây bệnh răng miệng ở trẻ.
Collocation
  • sugary drinks — đồ uống có đường
  • sugary snacks — đồ ăn vặt nhiều đường

dairy

danh từUK /ˈdeəri/B2

sữa và các sản phẩm từ sữa

milk and foods made from milk, such as cheese, butter and yoghurt

  • Some people avoid dairy because their bodies cannot digest milk easily.Một số người tránh đồ từ sữa vì cơ thể họ khó tiêu hoá sữa.
Collocation
  • dairy products — chế phẩm từ sữa
  • cut out dairy — bỏ hẳn đồ từ sữa

Thường dùng như tính từ: dairy products, dairy farming. Đừng nhầm với diary (nhật ký).

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Schools should teach children why a _____ matters for their growth.

    Nhà trường nên dạy trẻ vì sao chế độ ăn cân bằng quan trọng với sự phát triển của các em.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    balanced diet — chế độ ăn cân bằng

  2. Câu 2

    Fresh fruit and vegetables are an important source of _____.

    Rau quả tươi là nguồn vitamin quan trọng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    vitamin — vitamin

  3. Câu 3

    Teenagers today eat far more _____ than previous generations did.

    Thanh thiếu niên ngày nay ăn đồ ăn vặt nhiều hơn hẳn các thế hệ trước.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    junk food — đồ ăn vặt / đồ ăn nhanh kém lành mạnh

  4. Câu 4

    Restaurant _____ have become much bigger over the last thirty years.

    Khẩu phần ở nhà hàng đã lớn hơn nhiều trong ba mươi năm qua.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    portion — khẩu phần, suất ăn

  5. Câu 5

    My sister became a _____ after watching a documentary about factory farming.

    Chị tôi trở thành người ăn chay sau khi xem một phim tài liệu về chăn nuôi công nghiệp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    vegetarian — người ăn chay

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 2 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test