get around
cụm động từUK /ɡet əˈraʊnd/B1đi lại, di chuyển (trong một khu vực)
to travel from place to place within a town, city or area
- The easiest way to get around my city is by motorbike.Cách dễ nhất để đi lại trong thành phố của tôi là bằng xe máy.
- get around the city — đi lại trong thành phố
- get around by bike — đi lại bằng xe đạp
- get around easily — đi lại dễ dàng
- Dạng từ:
- gets around, got around, getting around
Nói get around by bus / by car / on foot để nêu phương tiện.