Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Giao thông & đi lại

Transport & Mobility – Bài 4: Traffic problems and congestion

Ùn tắc và các vấn đề giao thông · 16 từ · B1–C1

Bài này gồm các từ mô tả tắc đường, trễ giờ, thiếu chỗ đỗ xe và sự bực bội của người lái. Đây là nhóm từ quan trọng cho Speaking Part 3 và dạng đề nguyên nhân – giải pháp về giao thông đô thị trong Writing Task 2.

16 từ vựng bài 4

congestion

danh từUK /kənˈdʒestʃən/B2

sự ùn tắc giao thông

a situation in which there is so much traffic that vehicles move very slowly

  • Congestion in big cities wastes millions of working hours every year.Ùn tắc ở các thành phố lớn làm lãng phí hàng triệu giờ làm việc mỗi năm.
Collocation
  • traffic congestion — ùn tắc giao thông
  • reduce congestion — giảm ùn tắc
  • severe congestion — ùn tắc nghiêm trọng
Họ từ:
congested (tính từ)

Không đếm được. Trong y khoa còn có nghĩa là sung huyết, nghẹt mũi.

congested

tính từUK /kənˈdʒestɪd/B2

ùn tắc, kẹt xe

so full of traffic that it is difficult to move

  • The roads into the city centre are heavily congested every weekday morning.Các tuyến đường vào trung tâm bị ùn tắc nặng mỗi sáng ngày thường.
Collocation
  • heavily congested — ùn tắc nghiêm trọng
  • congested roads — những con đường ùn tắc
  • a congested city centre — trung tâm thành phố kẹt xe
Họ từ:
congestion (danh từ)

traffic jam

danh từUK /ˈtræfɪk dʒæm/B1

vụ tắc đường, kẹt xe

a long line of vehicles that cannot move or can only move very slowly

  • I once spent two hours in a traffic jam after a heavy storm.Có lần tôi kẹt xe hai tiếng sau một trận mưa lớn.
Collocation
  • be stuck in a traffic jam — bị kẹt xe
  • cause a traffic jam — gây tắc đường
  • a huge traffic jam — vụ kẹt xe kéo dài
Dạng từ:
traffic jams

gridlock

danh từUK /ˈɡrɪdlɒk/C1

tắc nghẽn hoàn toàn (xe không nhúc nhích được)

a situation where traffic in a whole area is so blocked that nothing can move

  • Without new metro lines, the city could face complete gridlock within a decade.Không có thêm tuyến tàu điện, thành phố có thể tắc nghẽn hoàn toàn trong vòng mười năm.
Collocation
  • total gridlock — tê liệt hoàn toàn
  • cause gridlock — gây tắc nghẽn toàn khu vực
  • urban gridlock — tình trạng tắc nghẽn đô thị
Họ từ:
gridlocked (tính từ)

Cũng dùng nghĩa bóng: bế tắc chính trị (political gridlock).

bottleneck

danh từUK /ˈbɒtlnek/C1

điểm nghẽn, nút cổ chai

a narrow or busy point on a road where traffic slows down and builds up

  • The old bridge has become a major bottleneck because it has only two lanes.Cây cầu cũ đã thành điểm nghẽn lớn vì chỉ có hai làn xe.
Collocation
  • a major bottleneck — điểm nghẽn lớn
  • ease a bottleneck — giải toả điểm nghẽn
  • create a bottleneck — tạo ra nút cổ chai
Dạng từ:
bottlenecks

off-peak

tính từUK /ˌɒf ˈpiːk/B2

ngoài giờ cao điểm

at a time when fewer people are travelling, so it is quieter and often cheaper

  • Off-peak tickets are much cheaper, so I travel after ten in the morning when I can.Vé ngoài giờ cao điểm rẻ hơn nhiều nên khi có thể tôi đi sau mười giờ sáng.
Collocation
  • off-peak fares — giá vé ngoài giờ cao điểm
  • off-peak hours — giờ thấp điểm
  • off-peak travel — việc đi lại ngoài giờ cao điểm
Trái nghĩa:
peak

delay

danh từUK /dɪˈleɪ/B1

sự chậm trễ, trễ chuyến

a period of time by which a bus, train or flight is later than planned

  • Passengers faced long delays because of a signal failure.Hành khách phải chờ trễ rất lâu vì sự cố tín hiệu.
Collocation
  • long delays — chậm trễ kéo dài
  • cause delays — gây chậm trễ
  • without delay — không chậm trễ
Họ từ:
delayed (tính từ)
Dạng từ:
delays

stuck in traffic

cụm từUK /ˌstʌk ɪn ˈtræfɪk/B1

bị kẹt xe

unable to move forward because the road is full of vehicles

  • I hate being stuck in traffic, so I often leave home very early.Tôi ghét bị kẹt xe nên thường ra khỏi nhà rất sớm.
Collocation
  • get stuck in traffic — bị kẹt xe
  • spend hours stuck in traffic — mất hàng giờ kẹt xe

road rage

danh từUK /ˈrəʊd reɪdʒ/B2

cơn giận dữ khi lái xe, hành vi hung hăng trên đường

sudden anger or violent behaviour by a driver towards other road users

  • Long hours in heavy traffic can lead to road rage.Ngồi hàng giờ trong dòng xe đông có thể dẫn tới hành vi hung hăng trên đường.
Collocation
  • an incident of road rage — một vụ hung hăng trên đường
  • a road-rage attack — vụ tấn công do giận dữ khi lái xe

Không đếm được.

honk

động từUK /hɒŋk/B2

bấm còi (xe)

to make a loud noise with the horn of a vehicle

  • Drivers here honk all the time, even when there is nowhere to go.Tài xế ở đây bấm còi suốt, kể cả khi chẳng có chỗ nào để đi.
Collocation
  • honk the horn — bấm còi
  • honk at someone — bấm còi vào ai đó
  • honk loudly — bấm còi inh ỏi
Đồng nghĩa:
hoot, beep
Dạng từ:
honks, honked, honking

parking space

danh từUK /ˈpɑːkɪŋ speɪs/B1

chỗ đỗ xe

a marked area where one vehicle can be left

  • Finding a parking space in the old quarter is almost impossible at weekends.Tìm được chỗ đỗ xe ở phố cổ vào cuối tuần gần như là không thể.
Collocation
  • find a parking space — tìm chỗ đỗ xe
  • a shortage of parking spaces — thiếu chỗ đỗ xe
  • a free parking space — chỗ đỗ còn trống
Đồng nghĩa:
parking spot
Dạng từ:
parking spaces

car ownership

danh từUK /ˈkɑː ˌəʊnəʃɪp/B2

việc sở hữu ô tô, tỉ lệ sở hữu ô tô

the fact of owning a car, or the number of people in a place who own one

  • As incomes rise, car ownership tends to increase rapidly.Khi thu nhập tăng, tỉ lệ sở hữu ô tô thường tăng nhanh.
Collocation
  • rising car ownership — tỉ lệ sở hữu ô tô tăng
  • levels of car ownership — mức độ sở hữu ô tô
  • discourage car ownership — hạn chế việc sở hữu ô tô

private car

danh từUK /ˌpraɪvət ˈkɑː/B1

ô tô cá nhân

a car owned and used by a person or family rather than a company or the public

  • Some cities are trying to reduce the number of private cars in the centre.Một số thành phố đang cố giảm số ô tô cá nhân ở trung tâm.
Collocation
  • travel by private car — đi lại bằng ô tô cá nhân
  • dependence on the private car — sự lệ thuộc vào ô tô cá nhân
Dạng từ:
private cars

motorist

danh từUK /ˈməʊtərɪst/B2

người lái ô tô

a person who drives a car

  • Motorists are being asked to avoid the city centre during the festival.Người lái ô tô được đề nghị tránh trung tâm thành phố trong dịp lễ hội.
Collocation
  • motorists and cyclists — người lái ô tô và người đi xe đạp
  • charge motorists — thu phí người lái ô tô
  • warn motorists — cảnh báo người lái xe
Đồng nghĩa:
driver
Dạng từ:
motorists

Hay gặp trên báo chí, trang trọng hơn driver.

roadworks

danh từUK /ˈrəʊdwɜːks/B2

công trình sửa chữa, thi công đường

repairs or building work being done on a road, which often slow traffic down

  • Roadworks on the main bridge have caused delays for months.Việc thi công trên cây cầu chính đã gây chậm trễ suốt nhiều tháng.
Collocation
  • delays due to roadworks — chậm trễ do thi công đường
  • carry out roadworks — tiến hành sửa đường

Luôn ở dạng số nhiều, động từ chia số nhiều. Anh-Mỹ: road work / construction.

diversion

danh từUK /daɪˈvɜːʃn/B2

đường vòng tạm thời (khi đường chính bị chặn)

a different route that traffic must take when the usual road is closed

  • Because of the flooding, buses are following a diversion through the suburbs.Vì ngập lụt, xe buýt đang đi đường vòng qua vùng ngoại ô.
Collocation
  • follow a diversion — đi theo đường vòng
  • a traffic diversion — lối phân luồng giao thông
Đồng nghĩa:
detour
Họ từ:
divert (động từ)
Dạng từ:
diversions

Anh-Mỹ hay dùng detour.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ in big cities wastes millions of working hours every year.

    Ùn tắc ở các thành phố lớn làm lãng phí hàng triệu giờ làm việc mỗi năm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    congestion — sự ùn tắc giao thông

  2. Câu 2

    Without new metro lines, the city could face complete _____ within a decade.

    Không có thêm tuyến tàu điện, thành phố có thể tắc nghẽn hoàn toàn trong vòng mười năm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    gridlock — tắc nghẽn hoàn toàn (xe không nhúc nhích được)

  3. Câu 3

    Passengers faced long _____ because of a signal failure.

    Hành khách phải chờ trễ rất lâu vì sự cố tín hiệu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    delay — sự chậm trễ, trễ chuyến

  4. Câu 4

    Drivers here _____ all the time, even when there is nowhere to go.

    Tài xế ở đây bấm còi suốt, kể cả khi chẳng có chỗ nào để đi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    honk — bấm còi (xe)

  5. Câu 5

    Some cities are trying to reduce the number of _____ in the centre.

    Một số thành phố đang cố giảm số ô tô cá nhân ở trung tâm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    private car — ô tô cá nhân

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 16 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 4 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test