Điểm ngữ pháp 9.2 · Nhóm Trạng từ · CEFR B1
Vị trí của trạng từ – Adverb position
Trạng từ đứng đầu, giữa hoặc cuối câu tuỳ loại; trạng từ giữa câu đứng trước động từ thường và sau be / trợ động từ, không chen giữa động từ và tân ngữ.
Công thức vị trí của trạng từ
Các cấu trúc chính của adverb position kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + trạng từ giữa câu + V thường | always, often, probably, also, already… | I often cook dinner. — Tôi hay nấu bữa tối. |
| S + be / trợ động từ + trạng từ giữa câu | Sau be và trợ động từ đầu tiên | He has just left. — Anh ấy vừa đi. |
| V + O + cách thức + nơi chốn + thời gian | Trật tự cuối câu | She sang well at the party last night. — Tối qua cô ấy hát hay ở bữa tiệc. |
| S + probably / definitely + won't / don't | Trạng từ chắc chắn trong câu phủ định | It probably won't rain. — Có lẽ trời sẽ không mưa. |
Ví dụ Adverb position Anh–Việt
I usually have breakfast at home.
Tôi thường ăn sáng ở nhà.Trước động từ thường.
She is never late for work.
Cô ấy không bao giờ đi làm muộn.Sau be.
We have already visited the museum.
Chúng tôi đã thăm bảo tàng rồi.Sau trợ động từ.
He will probably be home late.
Có lẽ anh ấy sẽ về muộn.
I probably won't have time tomorrow.
Có lẽ mai tôi không có thời gian.probably trước won't.
I enjoyed the trip very much.
Tôi rất thích chuyến đi.very much sau tân ngữ.
She opened the letter carefully.
Cô ấy mở lá thư cẩn thận.
We worked hard in the field all day.
Chúng tôi làm việc vất vả ngoài đồng cả ngày.cách thức – nơi chốn – thời gian.
Yesterday, I met my old teacher at the market.
Hôm qua tôi gặp thầy giáo cũ ở chợ.
Do you often go swimming?
Bạn có hay đi bơi không?
My mother also speaks Chinese.
Mẹ tôi cũng nói tiếng Trung.
However, the results were disappointing.
Tuy nhiên, kết quả lại đáng thất vọng.Đầu câu.
Lỗi hay gặp với adverb position
Sai: I go always to school by bike.
Đúng: ✓ I always go to school by bike.
Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường (go), không đứng sau.
Sai: She always is busy on Mondays.
Đúng: ✓ She is always busy on Mondays.
Với động từ be, trạng từ tần suất đứng sau be.
Sai: We don't never eat meat.
Đúng: ✓ We never eat meat.
never đã là phủ định; thêm don't thành hai lần phủ định.
Sai: Always I drink water before bed.
Đúng: ✓ I always drink water before bed.
always không đứng đầu câu kể; đặt giữa chủ ngữ và động từ.
Sai: I like very much pho.
Đúng: ✓ I like pho very much.
Không đặt trạng từ giữa động từ và tân ngữ; very much đứng sau tân ngữ.
Bài tập vị trí của trạng từ có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
Lan gets up early every day. She is ______ late for school.
- A. always
- B. never
- C. often
Xem đáp ánẨn đáp án
never
Lan dậy sớm mỗi ngày nên không bao giờ muộn học: never. always và often trái nghĩa với ngữ cảnh.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
I ______ (usually / walk) to school, but on rainy days I take the bus.
Xem đáp ánẨn đáp án
usually walk
Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường: usually walk.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Cô giáo tôi lúc nào cũng thân thiện.
isalwaysmy teacherfriendly
Xem đáp ánẨn đáp án
My teacher is always friendly.
Với be, trạng từ đứng sau be: is always friendly.
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
I don't never drink coffee at night.
Xem đáp ánẨn đáp án
don't never → never
never đã mang nghĩa phủ định, không dùng với don't. Sửa thành never (hoặc don't ever).
Câu 5 · Chọn đáp án
Tôi luôn uống sữa vào bữa sáng. Chọn câu đúng: ______
- A. I drink always milk at breakfast.
- B. I always drink milk at breakfast.
- C. Always I drink milk at breakfast.
Xem đáp ánẨn đáp án
I always drink milk at breakfast.
always đứng trước động từ thường drink và không đứng đầu câu kể.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
My parents ______ (be / always) busy on Mondays.
Xem đáp ánẨn đáp án
are always
Chủ ngữ số nhiều dùng are; trạng từ tần suất đứng sau be: are always.
2 bài học Adverb position
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1A1Trạng từ chỉ tần suấtAdverbs of frequencyAlways, usually, often, sometimes, rarely, never: nghĩa từng từ và vị trí trong câu — trước động từ thường, sau be.
- Chặng 2B1Vị trí trạng từ: đầu câu, giữa câu, cuối câuAdverb position: front, middle and endĐặt trạng từ ở đầu, giữa hay cuối câu; trật tự cách thức – nơi chốn – thời gian; không chen trạng từ giữa động từ và tân ngữ.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm trạng từ
Về nhóm trạng từ
Trạng từ cho biết hành động diễn ra như thế nào, ở đâu, khi nào, bao lâu một lần và người nói nghĩ gì về sự việc. Nhóm này giúp bạn nắm các loại trạng từ, vị trí đúng trong câu, cách dùng trạng từ để bổ nghĩa (very quickly, almost all, just over 50%) và cách tạo trạng từ, cụm trạng từ. Dùng trạng từ linh hoạt giúp câu trả lời Speaking tự nhiên và số liệu Writing Task 1 chính xác hơn.
Luyện vị trí của trạng từ trên Mock Test
2 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.