Sau bài này bạn sẽ
- hiểu nghĩa và dùng đúng khoảng mười cặp từ cố định thông dụng.
- giữ đúng thứ tự, mạo từ, giới từ đi kèm của từng cặp và chọn cặp hợp văn phong nói hay viết.
Cặp từ cố định là gì?
Cặp từ cố định (binomial) là hai từ nối bằng and hoặc or, dùng như một khối:
- Thứ tự cố định: nói sooner or later, không nói later or sooner; pros and cons, không cons and pros.
- Không thay từ: không đổi safe and sound thành safe and healthy.
- Nghĩa không suy từng chữ: by and large nghĩa là “nhìn chung”.
Các cặp thông dụng
| Cụm | Nghĩa | Lưu ý khi dùng |
|---|---|---|
| by and large | nhìn chung | thường đứng đầu câu, có dấu phẩy |
| sooner or later | sớm muộn gì | đầu hoặc cuối câu |
| first and foremost | trước hết và quan trọng nhất | đầu câu hoặc sau danh từ chỉ vai trò |
| (every) now and then / now and again | thỉnh thoảng | thường thêm every |
| pros and cons | ưu và nhược điểm | the pros and cons of + danh từ / V-ing |
| safe and sound | bình an vô sự | sau arrive, return, get home, be |
| trial and error | thử và sai | by / through trial and error, không mạo từ |
| ups and downs | thăng trầm | have its / their ups and downs |
| peace and quiet | yên tĩnh | không đếm được: some peace and quiet |
| more or less | gần như, đại khái | đứng trước tính từ / động từ |
| time and again | hết lần này đến lần khác | đầu hoặc cuối câu |
| sick and tired of | chán ngấy | + danh từ / V-ing; thân mật |
Ngữ pháp và văn phong
- pros and cons, ups and downs là danh từ số nhiều: weigh up the pros and cons.
- trial and error, peace and quiet không đếm được: không thêm a.
- sick and tired đi với of: sick and tired of waiting, không to wait.
- Văn viết học thuật hợp: by and large, first and foremost, the pros and cons, trial and error. Thân mật, hợp Speaking: sick and tired, safe and sound, every now and then.
Ví dụ
By and large, people in Vietnam are very welcoming to tourists.
Nhìn chung, người Việt rất hiếu khách với du khách.by and large = nhìn chung
Sooner or later, governments will have to tax carbon emissions more heavily.
Sớm muộn gì các chính phủ cũng phải đánh thuế khí thải carbon nặng hơn.dự đoán chắc chắn xảy ra
First and foremost, a good teacher needs patience.
Trước hết và quan trọng nhất, một giáo viên giỏi cần kiên nhẫn.mở ý chính trong Writing
I check my work emails every now and then, but never at weekends.
Thỉnh thoảng tôi kiểm tra email công việc, nhưng không bao giờ vào cuối tuần.every now and then = thỉnh thoảng
There are pros and cons to living in a big city.
Sống ở thành phố lớn có cả ưu lẫn nhược điểm.pros trước cons
The fishermen returned safe and sound after the storm.
Các ngư dân trở về bình an sau cơn bão.sau return
Many start-ups find the right product through trial and error.
Nhiều công ty khởi nghiệp tìm ra sản phẩm phù hợp nhờ thử và sai.không mạo từ
Like any career, teaching has its ups and downs.
Như mọi nghề, nghề dạy học có lúc thăng lúc trầm.have its ups and downs
I moved to the countryside for some peace and quiet.
Tôi chuyển về quê để được yên tĩnh.không đếm được
The renovation of our flat is more or less finished.
Việc sửa căn hộ của chúng tôi gần như đã xong.more or less + tính từ
Lỗi hay gặp
Sai: We discussed the cons and pros of online learning.
Đúng: ✓ We discussed the pros and cons of online learning.
Thứ tự cố định: pros trước, cons sau.
Sai: Later or sooner, everyone will have to retrain.
Đúng: ✓ Sooner or later, everyone will have to retrain.
Thứ tự cố định: sooner or later.
Sai: The children came home sound and safe.
Đúng: ✓ The children came home safe and sound.
Thứ tự cố định: safe and sound.
Sai: He learnt to cook by a trial and error.
Đúng: ✓ He learnt to cook by trial and error.
trial and error không đếm được, không có a.
Sai: I'm sick and tired to wait for the bus.
Đúng: ✓ I'm sick and tired of waiting for the bus.
sick and tired of + V-ing.
Bài tập có đáp án
Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.
Câu 1 · Chọn đáp án
My grandparents have had their ______ over fifty years of marriage, but they are still devoted to each other.
- A. ups and downs
- B. pros and cons
- C. peace and quiet
Xem đáp ánẨn đáp án
ups and downs
Hôn nhân có lúc vui lúc buồn → ups and downs. Pros and cons là ưu nhược điểm; peace and quiet là sự yên tĩnh.
Câu 2 · Chọn đáp án
After a long night of searching, the rescue team found the missing hikers ______.
- A. by and large
- B. safe and sound
- C. now and then
Xem đáp ánẨn đáp án
safe and sound
Tìm thấy người mất tích bình an → safe and sound.
Câu 3 · Điền vào chỗ trống
Sooner or ______, the city will have to build a second airport.
Xem đáp ánẨn đáp án
later
Cặp cố định sooner or later = sớm muộn gì.
Câu 4 · Điền vào chỗ trống
Nobody taught me to repair bikes; I learnt by trial and ______.
Xem đáp ánẨn đáp án
error
by trial and error = bằng cách thử và sai.
Câu 5 · Điền vào chỗ trống
______ and large, the students were satisfied with the new timetable.
Xem đáp ánẨn đáp án
By
by and large = nhìn chung.
Câu 6 · Sắp xếp thành câu
Trước hết và quan trọng nhất, chúng ta cần nước sạch.
andforemost,we needfirstclean water
Xem đáp ánẨn đáp án
First and foremost, we need clean water.
Thứ tự cố định first and foremost, đứng đầu câu kèm dấu phẩy.
Câu 7 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
Before choosing a university, you should weigh up the cons and pros of each option.
Xem đáp ánẨn đáp án
the cons and pros → the pros and cons
Thứ tự cố định: the pros and cons.
Câu 8 · Chọn đáp án
I rarely go to the cinema, but I like to watch a good film ______.
- A. sooner or later
- B. every now and then
- C. first and foremost
Xem đáp ánẨn đáp án
every now and then
rarely … but thỉnh thoảng vẫn xem → every now and then.
Câu 9 · Chọn đáp án
After a stressful week, all I want is some ______ in the countryside.
- A. trial and error
- B. ups and downs
- C. peace and quiet
Xem đáp ánẨn đáp án
peace and quiet
Muốn nghỉ ngơi ở quê → peace and quiet (sự yên tĩnh).
Câu 10 · Sắp xếp thành câu
Tôi chán ngấy việc phải nghe cùng một lời bào chữa.
of hearingI'm sickthe same excuseand tired
Xem đáp ánẨn đáp án
I'm sick and tired of hearing the same excuse.
sick and tired of + V-ing; thứ tự sick trước tired.
Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.
Kiểm tra bài học