can
động từ khuyết thiếuUK /kæn/A1có thể (khả năng, xin phép)
- I can swim very well.Tôi bơi rất giỏi.
Giáo trình 8.1 · Động từ khuyết thiếu
Động từ khuyết thiếu nhóm "Can và Could": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
10 mục · 1 chặng · A1–C1
có thể (khả năng, xin phép)
tôi có thể ... không (xin phép)
không thể
không thể
có thể (khả năng trong quá khứ, lịch sự)
bạn có thể ... không (lịch sự)
có thể (có khả năng)
đã không thể
lẽ ra đã có thể
chắc chắn đã không
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
I _____ swim very well.
Tôi bơi rất giỏi.
can — có thể (khả năng, xin phép)
Câu 2
I _____ hear you.
Tôi không nghe thấy bạn.
can't — không thể
Câu 3
I _____ read when I was four.
Tôi biết đọc khi mới bốn tuổi.
could — có thể (khả năng trong quá khứ, lịch sự)
Câu 4
You will _____ speak English fluently.
Bạn sẽ nói tiếng Anh trôi chảy được.
be able to — có thể (có khả năng)
Câu 5
You _____ told me earlier.
Lẽ ra bạn đã có thể nói với tôi sớm hơn.
could have — lẽ ra đã có thể
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 10 từ "Can và Could" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn