Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 8.3 · Động từ khuyết thiếu

Động từ khuyết thiếu tiếng Anh 8.3: Will và Would

Động từ khuyết thiếu nhóm "Will và Would": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

10 mục · 1 chặng · A1–B1

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

will

động từ khuyết thiếuUK /wɪl/A1

sẽ

  • I will call you tomorrow.Mai tôi sẽ gọi cho bạn.

won't

động từ khuyết thiếuUK /wˈəʊnt/A1

sẽ không

  • It won't take long.Việc đó sẽ không lâu đâu.

would like

động từ khuyết thiếuA1

muốn (lịch sự)

  • I would like a cup of coffee.Tôi muốn một tách cà phê.

would

động từ khuyết thiếuUK /wˈʊd/A2

sẽ (trong quá khứ, giả định)

  • I would buy a house if I had money.Nếu có tiền tôi sẽ mua nhà.

will be able to

động từ khuyết thiếuA2

sẽ có thể

  • You will be able to see the sea from your room.Bạn sẽ nhìn thấy biển từ phòng mình.

shall

động từ khuyết thiếuUK /ʃˈal/A2

sẽ; nhé (gợi ý)

  • Shall we go for a walk?Chúng ta đi dạo nhé?

wouldn't

động từ khuyết thiếuUK /wˈʊdənt/A2

sẽ không (giả định)

  • I wouldn't do that if I were you.Nếu là bạn tôi sẽ không làm vậy.

would have

động từ khuyết thiếuB1

lẽ ra đã

  • I would have come if you had asked me.Nếu bạn rủ thì tôi đã đến rồi.

would you mind

động từ khuyết thiếuB1

bạn có phiền ... không

  • Would you mind closing the door?Bạn có phiền đóng cửa giúp không?

would rather

động từ khuyết thiếuB1

thích ... hơn

  • I would rather stay at home tonight.Tối nay tôi thích ở nhà hơn.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I _____ call you tomorrow.

    Mai tôi sẽ gọi cho bạn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    will — sẽ

  2. Câu 2

    I _____ a cup of coffee.

    Tôi muốn một tách cà phê.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    would like — muốn (lịch sự)

  3. Câu 3

    You _____ see the sea from your room.

    Bạn sẽ nhìn thấy biển từ phòng mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    will be able to — sẽ có thể

  4. Câu 4

    I _____ do that if I were you.

    Nếu là bạn tôi sẽ không làm vậy.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    wouldn't — sẽ không (giả định)

  5. Câu 5

    _____ closing the door?

    Bạn có phiền đóng cửa giúp không?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    would you mind — bạn có phiền ... không

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 10 từ "Will và Would" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Động từ khuyết thiếu