city centre
danh từUK /ˌsɪti ˈsentə/A2trung tâm thành phố
the main central part of a city, where most shops, offices and entertainment are found
- I work in the city centre, so I take the bus there every morning.Tôi làm việc ở trung tâm thành phố nên sáng nào cũng đi xe buýt tới đó.
- in the city centre — ở trung tâm thành phố
- a busy city centre — trung tâm thành phố đông đúc
- live close to the city centre — sống gần trung tâm thành phố
- Đồng nghĩa:
- downtown
- Dạng từ:
- city centres
Anh-Mỹ thường nói downtown. Viết centre (Anh-Anh), center (Anh-Mỹ).