Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Đô thị & đời sống thành phố

Cities & Urban Life – Bài 2: City life: pros and cons

Sống ở thành phố: mặt lợi và mặt hại · 12 từ · B1–B2

Bài này gồm các từ miêu tả nhịp sống, không khí và cái giá của cuộc sống đô thị. Dùng khi trả lời Speaking Part 1 (Bạn thích sống ở thành phố hay nông thôn?) và Part 3 so sánh hai lối sống.

12 từ vựng bài 2

urban

tính từUK /ˈɜːbən/B1

(thuộc) đô thị, thành thị

connected with towns and cities rather than the countryside

  • More than half of the world's population now lives in urban areas.Hiện hơn một nửa dân số thế giới sống ở các khu vực đô thị.
Collocation
  • urban areas — khu vực đô thị
  • urban life — cuộc sống đô thị
  • urban development — phát triển đô thị
Trái nghĩa:
rural
Họ từ:
urbanisation (danh từ)

city dweller

danh từUK /ˈsɪti ˌdwelə/B2

người sống ở thành phố, dân thành thị

a person who lives in a city, especially a large one

  • Many city dwellers spend over an hour a day travelling to and from work.Nhiều người dân thành phố mất hơn một giờ mỗi ngày để đi làm và về nhà.
Collocation
  • young city dwellers — người trẻ sống ở thành phố
  • millions of city dwellers — hàng triệu cư dân thành phố
Đồng nghĩa:
urban dweller, city resident
Dạng từ:
city dwellers

bustling

tính từUK /ˈbʌslɪŋ/B2

nhộn nhịp, tấp nập

full of people moving around and being busy, in a way that feels active and exciting

  • I grew up in a bustling city, so the countryside feels far too quiet to me.Tôi lớn lên ở một thành phố nhộn nhịp nên với tôi nông thôn quá yên ắng.
Collocation
  • a bustling city — thành phố nhộn nhịp
  • bustling streets — những con phố tấp nập
  • a bustling market — khu chợ đông vui
Họ từ:
bustle (danh từ)

lively

tính từUK /ˈlaɪvli/B1

sôi động, náo nhiệt

full of energy, activity and things happening

  • The area around the university is lively at night, with lots of cafés and bars.Khu quanh trường đại học về đêm rất sôi động với nhiều quán cà phê và quán bar.
Collocation
  • a lively atmosphere — bầu không khí sôi động
  • a lively area — khu vực náo nhiệt
  • a lively place to live — nơi sống sôi động
Trái nghĩa:
quiet, dull

vibrant

tính từUK /ˈvaɪbrənt/B2

sôi động, tràn đầy sức sống

exciting and full of life, energy and interesting activities

  • Young people are attracted to the city because of its vibrant cultural scene.Người trẻ bị thu hút tới thành phố nhờ đời sống văn hoá sôi động.
Collocation
  • a vibrant city — thành phố tràn đầy sức sống
  • a vibrant arts scene — đời sống nghệ thuật sôi động
  • a vibrant community — cộng đồng năng động
Họ từ:
vibrancy (danh từ)

crowded

tính từUK /ˈkraʊdɪd/B1

đông đúc, chật người

having a lot of people in one place, often with little space to move

  • The streets are so crowded at weekends that it is hard to walk anywhere.Cuối tuần phố xá đông đúc đến mức khó mà đi bộ đâu được.
Collocation
  • crowded streets — phố xá đông đúc
  • a crowded city — thành phố đông người
  • crowded with tourists — đông nghịt khách du lịch
Đồng nghĩa:
packed, busy

Đi với giới từ with: crowded with people.

nightlife

danh từUK /ˈnaɪtlaɪf/B1

đời sống về đêm (hoạt động vui chơi buổi tối)

entertainment and social activities such as bars, clubs and live music available in the evening

  • One advantage of living in a big city is the exciting nightlife.Một lợi thế khi sống ở thành phố lớn là đời sống về đêm sôi động.
Collocation
  • a lively nightlife — đời sống về đêm náo nhiệt
  • enjoy the nightlife — tận hưởng cuộc sống về đêm
  • the nightlife scene — khung cảnh vui chơi về đêm

Danh từ không đếm được: không nói a nightlifes.

fast-paced

tính từUK /ˌfɑːst ˈpeɪst/B2

nhịp độ nhanh, hối hả

moving or changing quickly, with little time to slow down or relax

  • Some people love the fast-paced lifestyle of the city, while others find it exhausting.Có người thích nhịp sống hối hả của thành phố, có người lại thấy mệt mỏi.
Collocation
  • a fast-paced lifestyle — lối sống hối hả
  • fast-paced city life — nhịp sống thành phố nhanh
Trái nghĩa:
slow-paced, laid-back

hustle and bustle

danh từUK /ˌhʌsl ənd ˈbʌsl/B2

sự ồn ào náo nhiệt, hối hả

the noise, crowds and busy activity of a place full of people

  • At weekends, I like to escape the hustle and bustle and go hiking outside the city.Cuối tuần tôi thích thoát khỏi sự ồn ào náo nhiệt để đi leo núi ngoài thành phố.
Collocation
  • the hustle and bustle of city life — sự hối hả của cuộc sống thành phố
  • escape the hustle and bustle — thoát khỏi sự ồn ào náo nhiệt
  • away from the hustle and bustle — tránh xa chốn ồn ã

Luôn dùng với the: the hustle and bustle (of …).

concrete jungle

danh từUK /ˌkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/B2

rừng bê tông (thành phố toàn nhà cao, ít cây xanh)

a city area full of large, grey buildings and with very few trees or parks, seen as unpleasant

  • Without more parks, the city will turn into a concrete jungle.Nếu không có thêm công viên, thành phố sẽ biến thành một khu rừng bê tông.
Collocation
  • live in a concrete jungle — sống giữa rừng bê tông
  • escape the concrete jungle — thoát khỏi rừng bê tông

Mang sắc thái chê; hợp khi bàn về thiếu không gian xanh.

peace and quiet

danh từUK /ˌpiːs ənd ˈkwaɪət/B1

sự yên bình, tĩnh lặng

a calm situation without noise, crowds or anything that disturbs you

  • It is almost impossible to find peace and quiet in the city centre, even late at night.Gần như không thể tìm được sự yên tĩnh ở trung tâm thành phố, kể cả lúc khuya.
Collocation
  • enjoy some peace and quiet — tận hưởng chút yên tĩnh
  • find peace and quiet — tìm sự yên bình
  • a bit of peace and quiet — một chút yên tĩnh

Không đổi thứ tự (không nói quiet and peace); không dùng a trước cụm.

convenience

danh từUK /kənˈviːniəns/B1

sự tiện lợi

the quality of being easy, quick or useful, so that it saves you time and effort

  • For me, the biggest advantage of city life is convenience: everything I need is close by.Với tôi, lợi thế lớn nhất của cuộc sống thành phố là sự tiện lợi: mọi thứ tôi cần đều ở gần.
Collocation
  • the convenience of city life — sự tiện lợi của cuộc sống thành phố
  • for convenience — cho tiện
  • modern conveniences — tiện nghi hiện đại
Họ từ:
convenient (tính từ), inconvenience (danh từ)
Dạng từ:
conveniences

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    More than half of the world's population now lives in _____ areas.

    Hiện hơn một nửa dân số thế giới sống ở các khu vực đô thị.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    urban — (thuộc) đô thị, thành thị

  2. Câu 2

    I grew up in a _____ city, so the countryside feels far too quiet to me.

    Tôi lớn lên ở một thành phố nhộn nhịp nên với tôi nông thôn quá yên ắng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    bustling — nhộn nhịp, tấp nập

  3. Câu 3

    Young people are attracted to the city because of its _____ cultural scene.

    Người trẻ bị thu hút tới thành phố nhờ đời sống văn hoá sôi động.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    vibrant — sôi động, tràn đầy sức sống

  4. Câu 4

    One advantage of living in a big city is the exciting _____.

    Một lợi thế khi sống ở thành phố lớn là đời sống về đêm sôi động.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    nightlife — đời sống về đêm (hoạt động vui chơi buổi tối)

  5. Câu 5

    At weekends, I like to escape the _____ and go hiking outside the city.

    Cuối tuần tôi thích thoát khỏi sự ồn ào náo nhiệt để đi leo núi ngoài thành phố.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    hustle and bustle — sự ồn ào náo nhiệt, hối hả

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 2 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test