Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Đô thị & đời sống thành phố

Cities & Urban Life – Bài 3: Local facilities

Tiện ích quanh khu sống · 14 từ · A2–B2

Bài này gồm các từ về tiện ích và dịch vụ gần nơi ở: thư viện, trung tâm thể thao, cửa hàng, khoảng cách đi bộ. Rất hợp với Speaking Part 1 (khu bạn ở có gì?) và Part 2 tả một nơi công cộng bạn hay đến.

14 từ vựng bài 3

facility

danh từUK /fəˈsɪləti/B1

cơ sở vật chất, công trình tiện ích (thường số nhiều)

a building, piece of equipment or service provided for a particular purpose

  • Our neighbourhood has good sports facilities, including two swimming pools.Khu phố tôi có cơ sở thể thao tốt, gồm cả hai bể bơi.
Collocation
  • sports facilities — cơ sở thể thao
  • leisure facilities — tiện ích vui chơi giải trí
  • provide facilities — cung cấp cơ sở vật chất
Dạng từ:
facilities

Nghĩa này hầu như luôn ở số nhiều: facilities.

amenities

danh từUK /əˈmiːnətiz/B2

tiện ích, tiện nghi (công cộng)

useful places and services in an area, such as shops, parks and libraries, that make life easier

  • New housing areas often lack basic amenities such as schools and clinics.Các khu dân cư mới thường thiếu tiện ích cơ bản như trường học và phòng khám.
Collocation
  • local amenities — tiện ích địa phương
  • basic amenities — tiện ích cơ bản
  • public amenities — tiện ích công cộng
Dạng từ:
amenity

Số ít amenity ít dùng hơn. Cũng phát âm /əˈmenətiz/.

leisure centre

danh từUK /ˈleʒə ˌsentə/B1

trung tâm thể thao – giải trí công cộng

a public building with a pool, gym and other places for sport and free-time activities

  • The council has built a new leisure centre with a pool and a climbing wall.Chính quyền địa phương vừa xây một trung tâm thể thao mới có bể bơi và tường leo núi.
Collocation
  • the local leisure centre — trung tâm thể thao của khu vực
  • a new leisure centre — trung tâm thể thao mới
Dạng từ:
leisure centres

Từ Anh-Anh; Anh-Mỹ hay nói recreation center.

open-air

tính từUK /ˌəʊpən ˈeə/B1

ngoài trời, lộ thiên

happening or located outside rather than inside a building

  • In summer, the park hosts free open-air concerts every Saturday.Mùa hè, công viên tổ chức hoà nhạc ngoài trời miễn phí vào mỗi thứ Bảy.
Collocation
  • an open-air market — chợ ngoài trời
  • an open-air cinema — rạp chiếu phim ngoài trời
  • open-air concerts — hoà nhạc ngoài trời
Đồng nghĩa:
outdoor
Trái nghĩa:
indoor

playground

danh từUK /ˈpleɪɡraʊnd/A2

sân chơi (cho trẻ em)

an outdoor area with swings, slides and other equipment where children can play

  • There is a small playground at the end of our street, so children can play safely.Cuối phố nhà tôi có một sân chơi nhỏ nên trẻ con được chơi an toàn.
Collocation
  • a children's playground — sân chơi trẻ em
  • an outdoor playground — sân chơi ngoài trời
  • a public playground — sân chơi công cộng
Dạng từ:
playgrounds

corner shop

danh từUK /ˌkɔːnə ˈʃɒp/B1

tiệm tạp hoá nhỏ đầu ngõ, đầu phố

a small local shop, often on a street corner, that sells food and everyday items

  • I usually buy milk and bread at the corner shop because it is open until midnight.Tôi thường mua sữa và bánh mì ở tiệm tạp hoá đầu ngõ vì nó mở đến nửa đêm.
Collocation
  • the local corner shop — tiệm tạp hoá gần nhà
  • run a corner shop — mở tiệm tạp hoá
Dạng từ:
corner shops

public toilet

danh từUK /ˌpʌblɪk ˈtɔɪlət/B1

nhà vệ sinh công cộng

a toilet in a public place that anyone can use

  • Tourists often complain that there are not enough public toilets in the old town.Du khách hay phàn nàn rằng khu phố cổ không đủ nhà vệ sinh công cộng.
Collocation
  • clean public toilets — nhà vệ sinh công cộng sạch sẽ
  • free public toilets — nhà vệ sinh công cộng miễn phí
Dạng từ:
public toilets

Anh-Mỹ: public restroom.

street vendor

danh từUK /ˈstriːt ˌvendə/B2

người bán hàng rong

a person who sells food or small goods from a cart or stall in the street

  • Street vendors selling fruit and snacks are a familiar sight in Vietnamese cities.Người bán hàng rong bán trái cây và đồ ăn vặt là hình ảnh quen thuộc ở các thành phố Việt Nam.
Collocation
  • licensed street vendors — người bán hàng rong có giấy phép
  • buy from a street vendor — mua của người bán hàng rong
Đồng nghĩa:
street trader, hawker
Dạng từ:
street vendors

late-night

tính từUK /ˌleɪt ˈnaɪt/B2

mở cửa / diễn ra khuya

open or happening late in the evening or at night

  • There are several late-night cafés near my flat where students study until 2 a.m.Gần căn hộ tôi có vài quán cà phê mở khuya, sinh viên ngồi học tới 2 giờ sáng.
Collocation
  • late-night cafés — quán cà phê mở khuya
  • a late-night bus — chuyến xe buýt đêm
  • late-night opening — giờ mở cửa muộn

Chỉ đứng trước danh từ.

on your doorstep

thành ngữUK /ɒn jɔː ˈdɔːstep/B2

ngay sát nhà, ngay gần chỗ ở

very close to where you live

  • Living in the city means having cinemas, restaurants and museums right on your doorstep.Sống ở thành phố nghĩa là rạp chiếu phim, nhà hàng và bảo tàng ở ngay sát nhà.
  • We have a lovely park on our doorstep, so we walk there every evening.Ngay gần nhà chúng tôi có một công viên đẹp nên tối nào chúng tôi cũng ra đó đi dạo.
Dạng từ:
on our doorstep, on my doorstep, on the doorstep, on their doorstep

Đổi tính từ sở hữu theo chủ ngữ: on my / our / their doorstep.

nearby

tính từUK /ˌnɪəˈbaɪ/B1

gần đó, lân cận

not far away from a particular place

  • On Sundays, we often have lunch at a nearby restaurant.Chủ nhật chúng tôi hay ăn trưa ở một nhà hàng gần đó.
Collocation
  • a nearby park — công viên gần đó
  • nearby shops — các cửa hàng lân cận
  • a nearby town — thị trấn lân cận

Nearby cũng là trạng từ: Do you live nearby?

outskirts

danh từUK /ˈaʊtskɜːts/B2

vùng rìa, vùng ven (thành phố)

the areas at the outer edges of a town or city, furthest from the centre

  • Most new factories are being built on the outskirts of the city.Phần lớn nhà máy mới đang được xây ở vùng ven thành phố.
Collocation
  • on the outskirts of the city — ở vùng ven thành phố
  • the northern outskirts — vùng ven phía bắc

Luôn ở số nhiều và đi với on the: on the outskirts of …

well-equipped

tính từUK /ˌwel ɪˈkwɪpt/B2

được trang bị đầy đủ, tốt

having all the tools, machines or other things that are needed

  • The new community centre is well-equipped, with a gym, a library and meeting rooms.Trung tâm sinh hoạt mới được trang bị đầy đủ, có phòng tập, thư viện và phòng họp.
Collocation
  • a well-equipped gym — phòng tập được trang bị tốt
  • well-equipped hospitals — bệnh viện trang bị đầy đủ

conveniently located

cụm từUK /kənˈviːniəntli ləʊˈkeɪtɪd/B2

ở vị trí thuận tiện

in a place that is easy to reach and close to useful services

  • My flat is conveniently located near a supermarket and a bus stop.Căn hộ của tôi ở vị trí thuận tiện, gần siêu thị và trạm xe buýt.
Collocation
  • conveniently located near — ở vị trí thuận tiện gần
  • conveniently located in the city centre — nằm ở vị trí thuận tiện tại trung tâm
Đồng nghĩa:
well located, centrally located

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Our neighbourhood has good sports _____, including two swimming pools.

    Khu phố tôi có cơ sở thể thao tốt, gồm cả hai bể bơi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    facility — cơ sở vật chất, công trình tiện ích (thường số nhiều)

  2. Câu 2

    The council has built a new _____ with a pool and a climbing wall.

    Chính quyền địa phương vừa xây một trung tâm thể thao mới có bể bơi và tường leo núi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    leisure centre — trung tâm thể thao – giải trí công cộng

  3. Câu 3

    There is a small _____ at the end of our street, so children can play safely.

    Cuối phố nhà tôi có một sân chơi nhỏ nên trẻ con được chơi an toàn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    playground — sân chơi (cho trẻ em)

  4. Câu 4

    Tourists often complain that there are not enough _____ in the old town.

    Du khách hay phàn nàn rằng khu phố cổ không đủ nhà vệ sinh công cộng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    public toilet — nhà vệ sinh công cộng

  5. Câu 5

    There are several _____ cafés near my flat where students study until 2 a.m.

    Gần căn hộ tôi có vài quán cà phê mở khuya, sinh viên ngồi học tới 2 giờ sáng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    late-night — mở cửa / diễn ra khuya

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 3 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test