Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Đô thị & đời sống thành phố

Cities & Urban Life – Bài 4: Urbanisation and the growth of cities

Đô thị hoá và sự lớn lên của thành phố · 16 từ · B2–C1

Bài này gồm các từ mô tả quá trình đô thị hoá và cách các thành phố mở rộng. Dùng cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng nguyên nhân – hệ quả về sự phát triển đô thị.

16 từ vựng bài 4

urbanisation

danh từUK /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/B2

quá trình đô thị hoá

the process by which more people come to live in towns and cities and these areas grow

  • Rapid urbanisation has created millions of jobs but also put pressure on housing and transport.Đô thị hoá nhanh tạo ra hàng triệu việc làm nhưng cũng gây áp lực lên nhà ở và giao thông.
Collocation
  • rapid urbanisation — đô thị hoá nhanh
  • the process of urbanisation — quá trình đô thị hoá
  • unplanned urbanisation — đô thị hoá thiếu quy hoạch
Họ từ:
urbanise (động từ), urban (tính từ)

Anh-Mỹ viết urbanization.

urban sprawl

danh từUK /ˌɜːbən ˈsprɔːl/C1

sự phát triển đô thị tràn lan (ra vùng ven)

the uncontrolled spread of a city into the surrounding countryside, usually in a messy way

  • Urban sprawl means that many residents must drive long distances to reach work.Đô thị phát triển tràn lan khiến nhiều cư dân phải lái xe quãng đường dài để đi làm.
Collocation
  • uncontrolled urban sprawl — đô thị tràn lan không kiểm soát
  • limit urban sprawl — hạn chế đô thị tràn lan
  • the problem of urban sprawl — vấn đề đô thị tràn lan

Danh từ không đếm được.

megacity

danh từUK /ˈmeɡəsɪti/B2

siêu đô thị

an extremely large city, usually one with more than ten million people

  • Some experts doubt that megacities can provide a good quality of life for everyone.Một số chuyên gia nghi ngờ các siêu đô thị có thể mang lại chất lượng sống tốt cho mọi người.
Collocation
  • a growing megacity — siêu đô thị đang lớn dần
  • become a megacity — trở thành siêu đô thị
Dạng từ:
megacities

metropolis

danh từUK /məˈtrɒpəlɪs/C1

đại đô thị, đô thị lớn

a very large and important city, often the main city of a country or region

  • In just fifty years, the small fishing town grew into a busy metropolis.Chỉ trong năm mươi năm, thị trấn chài lưới nhỏ đã trở thành một đô thị lớn sầm uất.
Collocation
  • a bustling metropolis — đô thị lớn nhộn nhịp
  • a modern metropolis — đô thị hiện đại
  • a sprawling metropolis — đô thị lớn trải rộng
Họ từ:
metropolitan (tính từ)
Dạng từ:
metropolises

metropolitan

tính từUK /ˌmetrəˈpɒlɪtən/B2

(thuộc) đô thị lớn, vùng đô thị

relating to a large city, including the towns and areas around it

  • Around ten million people live in the wider metropolitan area.Khoảng mười triệu người sống trong toàn vùng đô thị.
Collocation
  • a metropolitan area — vùng đô thị
  • the metropolitan region — vùng thủ đô, vùng đô thị

satellite town

danh từUK /ˈsætəlaɪt ˌtaʊn/C1

đô thị vệ tinh

a smaller town built near a large city to take some of its people, homes and businesses

  • The government plans to build several satellite towns to reduce pressure on the capital.Chính phủ dự định xây vài đô thị vệ tinh để giảm áp lực cho thủ đô.
Collocation
  • build satellite towns — xây dựng đô thị vệ tinh
  • satellite towns around the capital — các đô thị vệ tinh quanh thủ đô
Đồng nghĩa:
satellite city
Dạng từ:
satellite towns

boundary

danh từUK /ˈbaʊndri/B2

ranh giới, địa giới (hành chính)

a line that marks where one area ends and another begins

  • The city boundary was extended last year to include three nearby villages.Năm ngoái địa giới thành phố được mở rộng để sáp nhập ba ngôi làng lân cận.
Collocation
  • the city boundary — địa giới thành phố
  • extend the boundary — mở rộng địa giới
  • beyond the boundary — bên ngoài ranh giới
Dạng từ:
boundaries

urban fringe

danh từUK /ˌɜːbən ˈfrɪndʒ/C1

vùng giáp ranh đô thị (nơi thành phố tiếp giáp nông thôn)

the zone at the outer edge of a city where built-up land meets fields and countryside

  • Most new housing estates are appearing on the urban fringe, where land is cheaper.Phần lớn khu nhà ở mới đang mọc lên ở vùng giáp ranh đô thị, nơi đất rẻ hơn.
Collocation
  • on the urban fringe — ở vùng giáp ranh đô thị
  • development on the urban fringe — việc xây dựng ở vùng ven đô
Đồng nghĩa:
outskirts

built-up

tính từUK /ˌbɪlt ˈʌp/B2

nhiều nhà cửa, đã được xây dựng dày đặc

covered with many buildings, with little open land left

  • The speed limit is lower in built-up areas for safety reasons.Giới hạn tốc độ trong khu đông dân cư thấp hơn vì lý do an toàn.
Collocation
  • a built-up area — khu vực xây dựng dày đặc, khu đông dân cư
  • heavily built-up — xây dựng dày đặc

skyline

danh từUK /ˈskaɪlaɪn/B2

đường chân trời (hình dáng nhà cửa in trên nền trời)

the shape made by buildings against the sky, seen from a distance

  • The city's skyline has changed dramatically, with dozens of new towers in just ten years.Đường chân trời của thành phố thay đổi chóng mặt với hàng chục toà tháp mới chỉ trong mười năm.
Collocation
  • the city skyline — đường chân trời thành phố
  • dominate the skyline — nổi bật trên nền trời
  • a changing skyline — đường chân trời đang thay đổi
Dạng từ:
skylines

construction boom

danh từUK /kənˈstrʌkʃn ˌbuːm/B2

sự bùng nổ xây dựng

a period when a large number of new buildings and roads are built very quickly

  • A construction boom has turned former rice fields into apartment blocks and shopping centres.Sự bùng nổ xây dựng đã biến những cánh đồng lúa cũ thành chung cư và trung tâm mua sắm.
Collocation
  • experience a construction boom — trải qua bùng nổ xây dựng
  • fuel a construction boom — thúc đẩy bùng nổ xây dựng

hub

danh từUK /hʌb/B2

trung tâm, đầu mối (của một hoạt động)

the most important place for a particular activity, where many people or businesses come together

  • The city has become a regional hub for finance and technology.Thành phố đã trở thành trung tâm tài chính và công nghệ của khu vực.
Collocation
  • a financial hub — trung tâm tài chính
  • a commercial hub — trung tâm thương mại
  • a regional hub — trung tâm khu vực
Dạng từ:
hubs

flock to

cụm động từUK /ˈflɒk tuː/B2

đổ xô đến, kéo đến đông

to go to a place in large numbers because it is attractive or offers something

  • Every year, thousands of young graduates flock to the capital in search of work.Mỗi năm, hàng nghìn sinh viên mới ra trường đổ về thủ đô để tìm việc.
Collocation
  • flock to the cities — đổ xô lên thành phố
  • flock to the capital — kéo về thủ đô
Dạng từ:
flocks to, flocked to, flocking to

swallow up

cụm động từUK /ˌswɒləʊ ˈʌp/C1

nuốt chửng, lấn chiếm (làng, vùng xung quanh)

to make a smaller place become part of a bigger one so that it no longer exists separately

  • Many villages have been swallowed up by the expanding city.Nhiều ngôi làng đã bị thành phố đang mở rộng nuốt chửng.
Collocation
  • be swallowed up by the city — bị thành phố nuốt chửng
  • swallow up farmland — lấn chiếm đất nông nghiệp
Dạng từ:
swallowed up, swallowing up, swallows up

Hay dùng ở bị động: be swallowed up by …

outgrow

động từUK /ˌaʊtˈɡrəʊ/C1

phát triển vượt quá (sức chứa, quy mô ban đầu)

to grow too large for something, such as a system or space, so it is no longer enough

  • The city has outgrown its old road system, which was designed for far fewer people.Thành phố đã phát triển vượt quá hệ thống đường cũ vốn được thiết kế cho ít người hơn nhiều.
Collocation
  • outgrow its infrastructure — phát triển vượt quá hạ tầng
  • outgrow its original boundaries — vượt khỏi địa giới ban đầu
Dạng từ:
outgrew, outgrown, outgrowing, outgrows

mushroom

động từUK /ˈmʌʃrʊm/C1

mọc lên nhanh như nấm, tăng vọt

to grow or spread very quickly in size or number

  • New apartment blocks have mushroomed along the river in recent years.Những năm gần đây các khu chung cư mới mọc lên như nấm dọc bờ sông.
Collocation
  • mushroom almost overnight — mọc lên gần như chỉ sau một đêm
  • mushroom into a city — lớn nhanh thành một thành phố
Dạng từ:
mushroomed, mushrooming, mushrooms

Nghĩa gốc là cây nấm (danh từ); động từ mang nghĩa bóng.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Rapid _____ has created millions of jobs but also put pressure on housing and transport.

    Đô thị hoá nhanh tạo ra hàng triệu việc làm nhưng cũng gây áp lực lên nhà ở và giao thông.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    urbanisation — quá trình đô thị hoá

  2. Câu 2

    In just fifty years, the small fishing town grew into a busy _____.

    Chỉ trong năm mươi năm, thị trấn chài lưới nhỏ đã trở thành một đô thị lớn sầm uất.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    metropolis — đại đô thị, đô thị lớn

  3. Câu 3

    The city _____ was extended last year to include three nearby villages.

    Năm ngoái địa giới thành phố được mở rộng để sáp nhập ba ngôi làng lân cận.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    boundary — ranh giới, địa giới (hành chính)

  4. Câu 4

    The city's _____ has changed dramatically, with dozens of new towers in just ten years.

    Đường chân trời của thành phố thay đổi chóng mặt với hàng chục toà tháp mới chỉ trong mười năm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    skyline — đường chân trời (hình dáng nhà cửa in trên nền trời)

  5. Câu 5

    Every year, thousands of young graduates _____ the capital in search of work.

    Mỗi năm, hàng nghìn sinh viên mới ra trường đổ về thủ đô để tìm việc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    flock to — đổ xô đến, kéo đến đông

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 16 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 4 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test