Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Đô thị & đời sống thành phố

Cities & Urban Life – Bài 5: Urban problems

Các vấn đề đô thị · 18 từ · B2–C1

Bài này gồm các từ nói về mặt trái của thành phố: quá tải dân cư, khu ổ chuột, khu xuống cấp, dịch vụ công bị dồn ép. Rất cần cho Writing Task 2 dạng vấn đề – giải pháp và Speaking Part 3.

18 từ vựng bài 5

overcrowding

danh từUK /ˌəʊvəˈkraʊdɪŋ/B2

tình trạng quá tải, quá đông người

a situation in which too many people live or are in one place for the space available

  • Overcrowding is one of the most serious problems facing large Asian cities.Quá tải dân cư là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất các thành phố lớn ở châu Á đang gặp.
Collocation
  • severe overcrowding — quá tải nghiêm trọng
  • reduce overcrowding — giảm tình trạng quá tải
  • cause overcrowding — gây quá tải
Họ từ:
overcrowded (tính từ)

Danh từ không đếm được.

slum

danh từUK /slʌm/B2

khu ổ chuột

a very poor, crowded area of a city where houses are in bad condition

  • Millions of people around the world still live in slums without clean water.Hàng triệu người trên thế giới vẫn sống trong khu ổ chuột không có nước sạch.
Collocation
  • live in a slum — sống trong khu ổ chuột
  • urban slums — các khu ổ chuột đô thị
  • slum dwellers — người sống ở khu ổ chuột
Dạng từ:
slums

shanty town

danh từUK /ˈʃænti taʊn/C1

xóm lều lán, khu nhà tạm bợ

an area where poor people live in small shelters made from wood, metal sheets or plastic

  • As the city grew, shanty towns appeared along the railway lines.Khi thành phố lớn lên, những xóm lều lán mọc dọc các tuyến đường sắt.
Collocation
  • a sprawling shanty town — xóm lều lán trải rộng
  • live in a shanty town — sống trong xóm nhà tạm
Dạng từ:
shanty towns

inner city

danh từUK /ˌɪnə ˈsɪti/B2

khu nội đô cũ (thường nghèo, xuống cấp)

the old central parts of a big city, often linked with poverty and poor housing

  • Many families have left the inner city because of crime and poor schools.Nhiều gia đình đã rời khu nội đô cũ vì tội phạm và trường học kém.
Collocation
  • inner-city areas — các khu nội đô cũ
  • inner-city schools — trường học ở khu nội đô nghèo
  • regenerate the inner city — cải tạo khu nội đô
Dạng từ:
inner-city, inner cities

Đứng trước danh từ thì viết gạch nối: inner-city areas. Khác city centre (trung tâm sầm uất).

run-down

tính từUK /ˌrʌn ˈdaʊn/B2

xuống cấp, tồi tàn

in bad condition because nobody has repaired it or spent money on it for a long time

  • The station is surrounded by run-down buildings that need urgent repairs.Quanh nhà ga là những toà nhà xuống cấp cần sửa chữa gấp.
Collocation
  • a run-down area — khu vực xuống cấp
  • run-down buildings — những toà nhà tồi tàn
Đồng nghĩa:
shabby, neglected

dingy

tính từUK /ˈdɪndʒi/C1

tối tăm, cũ kỹ, nhếch nhác

dark, dirty and unattractive, often because of age or lack of care

  • Behind the shiny new towers are dingy back streets that tourists rarely see.Phía sau những toà tháp mới bóng loáng là những con phố nhỏ tối tăm, nhếch nhác mà du khách hiếm khi thấy.
Collocation
  • dingy back streets — những con phố nhỏ tối tăm
  • a dingy flat — căn hộ tối tăm, cũ kỹ
  • a dingy stairwell — cầu thang tối tăm
Đồng nghĩa:
gloomy, shabby

Phát âm /ˈdɪndʒi/ (âm j như trong jam), không phải /ˈdɪŋi/.

neglected

tính từUK /nɪˈɡlektɪd/B2

bị bỏ bê, không được chăm lo

not looked after or given enough attention, money or care

  • Neglected parks quickly fill with litter and attract very few visitors.Những công viên bị bỏ bê nhanh chóng đầy rác và rất ít người lui tới.
Collocation
  • a neglected area — khu vực bị bỏ bê
  • a neglected park — công viên bị bỏ mặc
Họ từ:
neglect (động từ)

strain

danh từUK /streɪn/B2

áp lực, gánh nặng (lên hệ thống, nguồn lực)

pressure on a system or resource because it is being asked to do more than it can

  • The growing population is putting a huge strain on hospitals and schools.Dân số tăng đang đặt gánh nặng rất lớn lên bệnh viện và trường học.
Collocation
  • put a strain on — gây áp lực lên
  • a severe strain — áp lực nặng nề
  • under strain — chịu áp lực

overstretched

tính từUK /ˌəʊvəˈstretʃt/C1

quá tải, bị dồn ép vượt sức

having to deal with more work or people than it was designed for

  • Overstretched public services cannot keep up with the number of new residents.Dịch vụ công quá tải không theo kịp số cư dân mới.
Collocation
  • overstretched public services — dịch vụ công quá tải
  • overstretched resources — nguồn lực bị dồn ép

squalid

tính từUK /ˈskwɒlɪd/C1

bẩn thỉu, tồi tệ (điều kiện sống)

very dirty and unpleasant, usually because of poverty or lack of care

  • Many migrant workers live in squalid conditions on the edge of the city.Nhiều lao động nhập cư sống trong điều kiện tồi tệ ở rìa thành phố.
Collocation
  • squalid conditions — điều kiện sống tồi tệ
  • squalid housing — nhà ở bẩn thỉu
Họ từ:
squalor (danh từ)

urban poor

danh từUK /ˌɜːbən ˈpʊə/C1

người nghèo đô thị

people with very low incomes who live in towns and cities, seen as a group

  • Rising rents hit the urban poor hardest.Giá thuê nhà tăng ảnh hưởng nặng nề nhất đến người nghèo đô thị.
Collocation
  • help the urban poor — giúp người nghèo đô thị
  • housing for the urban poor — nhà ở cho người nghèo thành thị

Luôn dùng với the và động từ số nhiều: the urban poor are … Cũng phát âm /pɔː/.

anonymity

danh từUK /ˌænəˈnɪməti/C1

sự vô danh, xa lạ (giữa đám đông)

the state of not being known by the people around you

  • Some people enjoy the anonymity of big-city life, while others find it lonely.Có người thích sự vô danh của cuộc sống thành phố lớn, có người lại thấy cô đơn.
Collocation
  • the anonymity of city life — sự vô danh của cuộc sống thành phố
  • enjoy anonymity — thích được vô danh
Họ từ:
anonymous (tính từ)

eyesore

danh từUK /ˈaɪsɔː/C1

thứ chướng mắt, công trình xấu xí

a building or place that is very ugly and spoils the view around it

  • Local residents say the empty shopping centre has become an eyesore.Cư dân địa phương nói trung tâm mua sắm bỏ trống đã trở thành thứ chướng mắt.
Collocation
  • a real eyesore — thứ thật chướng mắt
  • become an eyesore — trở thành thứ chướng mắt
Dạng từ:
eyesores

no-go area

danh từUK /ˌnəʊ ˈɡəʊ ˌeəriə/C1

khu vực nguy hiểm, nơi người ta tránh lui tới

a part of a city that people avoid because it is thought to be dangerous

  • Better lighting helped the park stop being a no-go area after dark.Nhờ chiếu sáng tốt hơn, công viên không còn là nơi người ta tránh lui tới khi trời tối.
Collocation
  • become a no-go area — trở thành khu vực nguy hiểm
  • a no-go area at night — nơi tránh lui tới vào ban đêm
Dạng từ:
no-go areas

rat race

danh từUK /ˈræt reɪs/C1

vòng quay cơm áo, cuộc sống chạy đua mệt mỏi

a stressful way of life in which people compete hard for money and success

  • After ten years in the rat race, he left the city and opened a small farm.Sau mười năm trong vòng quay cơm áo, anh rời thành phố và mở một trang trại nhỏ.
Collocation
  • escape the rat race — thoát khỏi vòng quay cơm áo
  • get out of the rat race — rời bỏ cuộc sống chạy đua

Luôn dùng với the: the rat race.

living conditions

danh từUK /ˈlɪvɪŋ kənˌdɪʃnz/B2

điều kiện sống

the quality of the place and situation in which people live, such as space, safety and hygiene

  • The government must do more to improve living conditions in poor urban areas.Chính phủ phải làm nhiều hơn để cải thiện điều kiện sống ở các khu đô thị nghèo.
Collocation
  • poor living conditions — điều kiện sống tồi
  • improve living conditions — cải thiện điều kiện sống
  • cramped living conditions — điều kiện sống chật chội

Luôn ở số nhiều: living conditions.

overflowing

tính từUK /ˌəʊvəˈfləʊɪŋ/B2

tràn đầy, đầy ứ (thùng rác…)

so full that the contents are coming out over the top

  • Overflowing bins on the pavement are a common complaint in summer.Những thùng rác đầy tràn trên vỉa hè là điều người dân hay phàn nàn vào mùa hè.
Collocation
  • overflowing bins — thùng rác đầy tràn
  • overflowing with rubbish — đầy ứ rác
Họ từ:
overflow (động từ)

graffiti

danh từUK /ɡrəˈfiːti/B2

hình vẽ, chữ viết bậy trên tường (graffiti)

words or pictures painted or written on walls and buildings in public places

  • Some people see graffiti as art, but others think it makes streets look neglected.Có người coi graffiti là nghệ thuật, nhưng người khác cho rằng nó làm phố xá trông nhếch nhác.
Collocation
  • covered in graffiti — đầy hình vẽ bậy
  • remove graffiti — xoá hình vẽ bậy
  • spray graffiti — phun sơn vẽ bậy

Thường dùng như danh từ không đếm được (graffiti is …).

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ is one of the most serious problems facing large Asian cities.

    Quá tải dân cư là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất các thành phố lớn ở châu Á đang gặp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    overcrowding — tình trạng quá tải, quá đông người

  2. Câu 2

    Many families have left the _____ because of crime and poor schools.

    Nhiều gia đình đã rời khu nội đô cũ vì tội phạm và trường học kém.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    inner city — khu nội đô cũ (thường nghèo, xuống cấp)

  3. Câu 3

    _____ parks quickly fill with litter and attract very few visitors.

    Những công viên bị bỏ bê nhanh chóng đầy rác và rất ít người lui tới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    neglected — bị bỏ bê, không được chăm lo

  4. Câu 4

    Many migrant workers live in _____ conditions on the edge of the city.

    Nhiều lao động nhập cư sống trong điều kiện tồi tệ ở rìa thành phố.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    squalid — bẩn thỉu, tồi tệ (điều kiện sống)

  5. Câu 5

    Local residents say the empty shopping centre has become an _____.

    Cư dân địa phương nói trung tâm mua sắm bỏ trống đã trở thành thứ chướng mắt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    eyesore — thứ chướng mắt, công trình xấu xí

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 18 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 5 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test