Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Đô thị & đời sống thành phố

Cities & Urban Life – Bài 6: Infrastructure and public services

Hạ tầng và dịch vụ công · 20 từ · B1–C2

Bài này gồm các từ về hạ tầng kỹ thuật (cống, thoát nước, chiếu sáng, cấp nước) và bộ máy lo dịch vụ cho thành phố. Dùng nhiều trong Writing Task 2 khi bàn chính quyền nên chi tiền vào đâu và Speaking Part 3.

20 từ vựng bài 6

infrastructure

danh từUK /ˈɪnfrəstrʌktʃə/B2

cơ sở hạ tầng

the basic systems a city needs to work, such as roads, power, water pipes and drains

  • The city's infrastructure was built for a much smaller population.Hạ tầng của thành phố được xây cho một dân số nhỏ hơn nhiều.
Collocation
  • urban infrastructure — hạ tầng đô thị
  • invest in infrastructure — đầu tư vào hạ tầng
  • ageing infrastructure — hạ tầng cũ kỹ
Họ từ:
infrastructural (tính từ)

Danh từ không đếm được: không nói an infrastructure / infrastructures trong văn thông thường.

essential services

danh từUK /ɪˌsenʃl ˈsɜːvɪsɪz/B2

dịch vụ thiết yếu

basic services that people cannot live without, such as water, electricity, health care and rubbish collection

  • During the flood, the council worked hard to keep essential services running.Trong đợt lũ, chính quyền đã nỗ lực duy trì các dịch vụ thiết yếu.
Collocation
  • provide essential services — cung cấp dịch vụ thiết yếu
  • access to essential services — tiếp cận dịch vụ thiết yếu
  • maintain essential services — duy trì dịch vụ thiết yếu

subsidence

danh từUK /səbˈsaɪdns/C2

hiện tượng sụt lún (mặt đất)

the slow sinking of land, for example when too much water is pumped from under the ground

  • Pumping too much groundwater has caused serious subsidence in several coastal cities.Việc hút quá nhiều nước ngầm đã gây sụt lún nghiêm trọng ở nhiều thành phố ven biển.
Collocation
  • land subsidence — sụt lún đất
  • cause subsidence — gây sụt lún
  • suffer from subsidence — bị sụt lún
Họ từ:
subside (động từ)

Cũng phát âm /ˈsʌbsɪdns/. Danh từ không đếm được.

municipal

tính từUK /mjuːˈnɪsɪpl/C1

(thuộc) thành phố, chính quyền đô thị

relating to or run by the local government of a town or city

  • The municipal government is responsible for parks, street cleaning and local roads.Chính quyền thành phố chịu trách nhiệm về công viên, vệ sinh đường phố và đường nội đô.
Collocation
  • municipal services — dịch vụ đô thị
  • municipal government — chính quyền thành phố
  • municipal buildings — các toà nhà công vụ của thành phố
Họ từ:
municipality (danh từ)

utilities

danh từUK /juːˈtɪlətiz/B2

dịch vụ tiện ích công cộng (điện, nước, ga…)

services such as electricity, gas and water that are supplied to homes and businesses

  • Some new housing areas were sold before utilities such as water and electricity were connected.Một số khu nhà mới được bán trước khi có điện nước.
Collocation
  • public utilities — các dịch vụ tiện ích công cộng
  • basic utilities — điện nước cơ bản
  • utilities such as water and gas — tiện ích như nước và ga
Dạng từ:
utility

Nghĩa này thường dùng số nhiều.

sewer

danh từUK /ˈsuːə/B2

cống ngầm, đường cống thải

a large underground pipe that carries waste water and dirty water away from buildings

  • Parts of the old town still have sewers that were built over a hundred years ago.Một số khu phố cổ vẫn còn đường cống xây từ hơn trăm năm trước.
Collocation
  • a sewer system — hệ thống cống thải
  • an open sewer — cống lộ thiên
  • sewer pipes — ống cống
Họ từ:
sewage (danh từ), sewerage (danh từ)
Dạng từ:
sewers

drainage

danh từUK /ˈdreɪnɪdʒ/C1

sự thoát nước, hệ thống thoát nước

the system or process of carrying rain and waste water away from an area

  • Poor drainage means that many streets flood after just one hour of heavy rain.Thoát nước kém khiến nhiều tuyến phố ngập chỉ sau một giờ mưa lớn.
Collocation
  • a drainage system — hệ thống thoát nước
  • poor drainage — thoát nước kém
  • improve drainage — cải thiện thoát nước
Họ từ:
drain (danh từ)

street lighting

danh từUK /ˈstriːt ˌlaɪtɪŋ/B2

đèn đường, hệ thống chiếu sáng công cộng

the lamps along roads and paths that light them up at night

  • Many women say they feel unsafe walking home because of poor street lighting.Nhiều phụ nữ nói họ thấy không an toàn khi đi bộ về nhà vì đèn đường kém.
Collocation
  • poor street lighting — đèn đường kém
  • install street lighting — lắp đèn đường
  • energy-saving street lighting — đèn đường tiết kiệm năng lượng

Không đếm được; một cây đèn đường là a street light / streetlight.

civil engineering

danh từUK /ˌsɪvl ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/C1

kỹ thuật xây dựng dân dụng (cầu, đường, cống, đường hầm…)

the design and building of large public structures such as roads, bridges, tunnels and drains

  • Building a metro under an old city is one of the hardest challenges in civil engineering.Xây tuyến metro dưới lòng một thành phố cổ là một trong những thách thức khó nhất của ngành xây dựng dân dụng.
Collocation
  • civil engineering projects — các dự án xây dựng dân dụng
  • a civil engineering firm — công ty kỹ thuật xây dựng
  • a feat of civil engineering — kỳ tích kỹ thuật xây dựng
Họ từ:
civil engineer (danh từ)

street cleaner

danh từUK /ˈstriːt ˌkliːnə/B1

công nhân quét dọn đường phố

a worker employed by a city to sweep streets and keep public areas free of rubbish

  • Street cleaners start work before dawn so that the roads are clean by the morning rush.Công nhân quét đường bắt đầu làm trước rạng sáng để đường sạch trước giờ cao điểm buổi sáng.
Collocation
  • a team of street cleaners — đội công nhân quét đường
  • employ more street cleaners — thuê thêm công nhân quét đường
Đồng nghĩa:
street sweeper
Dạng từ:
street cleaners

maintenance

danh từUK /ˈmeɪntənəns/B2

việc bảo trì, bảo dưỡng

the work of keeping buildings, roads or equipment in good condition by checking and repairing them

  • Building new bridges is popular with politicians, but maintenance is often ignored.Xây cầu mới được chính trị gia ưa chuộng, nhưng việc bảo trì thường bị bỏ qua.
Collocation
  • regular maintenance — bảo trì định kỳ
  • maintenance costs — chi phí bảo trì
  • carry out maintenance — tiến hành bảo trì
Họ từ:
maintain (động từ)

Chú ý chính tả: maintain → maintenance (không phải maintainance).

upkeep

danh từUK /ˈʌpkiːp/C1

việc duy tu, chi phí giữ gìn

the cost or work of keeping something such as a park or building in good condition

  • Local taxes pay for the upkeep of parks and public squares.Thuế địa phương chi trả cho việc duy tu công viên và quảng trường.
Collocation
  • the upkeep of public spaces — việc duy tu không gian công cộng
  • pay for the upkeep — chi trả cho việc giữ gìn

civic

tính từUK /ˈsɪvɪk/C1

(thuộc) thành phố, công dân

connected with a town or city and the people who live there, or with their public life

  • The restored theatre has become a source of civic pride.Nhà hát được trùng tu đã trở thành niềm tự hào của người dân thành phố.
Collocation
  • civic pride — niềm tự hào của người dân thành phố
  • a civic centre — trung tâm hành chính – văn hoá thành phố
  • civic duty — nghĩa vụ công dân

crumbling

tính từUK /ˈkrʌmblɪŋ/C1

đổ nát, đang xuống cấp nặng

old and in such bad condition that it is slowly breaking into pieces

  • Repairing crumbling infrastructure should come before building new projects.Sửa chữa hạ tầng đang xuống cấp nên được ưu tiên trước khi xây dự án mới.
Collocation
  • crumbling infrastructure — hạ tầng xuống cấp
  • crumbling buildings — những toà nhà đổ nát
Họ từ:
crumble (động từ)

well-maintained

tính từUK /ˌwel meɪnˈteɪnd/B2

được bảo trì tốt

kept in good condition through regular care and repair

  • The town is famous for its clean, well-maintained streets.Thị trấn nổi tiếng với những con phố sạch sẽ, được chăm chút cẩn thận.
Collocation
  • well-maintained roads — đường sá được bảo trì tốt
  • well-maintained parks — công viên được chăm sóc tốt
Trái nghĩa:
run-down, poorly maintained

underinvestment

danh từUK /ˌʌndərɪnˈvestmənt/C1

sự đầu tư không đủ, thiếu đầu tư

a failure to spend enough money on something, such as public services or buildings

  • Decades of underinvestment have left the water network in poor condition.Hàng chục năm thiếu đầu tư khiến mạng lưới cấp nước xuống cấp.
Collocation
  • chronic underinvestment — thiếu đầu tư kéo dài
  • years of underinvestment — nhiều năm thiếu đầu tư

public works

danh từUK /ˌpʌblɪk ˈwɜːks/C1

công trình công cộng (do nhà nước xây)

building projects such as roads, bridges and drains that a government pays for to serve the public

  • The government hopes that spending on public works will create jobs.Chính phủ hy vọng chi tiêu cho công trình công cộng sẽ tạo việc làm.
Collocation
  • public works projects — các dự án công trình công cộng
  • a programme of public works — chương trình xây dựng công trình công cộng

water main

danh từUK /ˈwɔːtə meɪn/C1

đường ống cấp nước chính

a large underground pipe that carries the water supply to buildings in an area

  • A burst water main left thousands of homes without water for two days.Một đường ống nước chính bị vỡ khiến hàng nghìn hộ mất nước hai ngày.
Collocation
  • a burst water main — đường ống nước chính bị vỡ
  • replace old water mains — thay đường ống nước chính cũ
Dạng từ:
water mains

mayor

danh từUK /meə/B1

thị trưởng

the person elected or chosen to lead the government of a town or city

  • The mayor promised to plant ten thousand trees before the end of her term.Bà thị trưởng hứa trồng mười nghìn cây trước khi kết thúc nhiệm kỳ.
Collocation
  • the mayor of the city — thị trưởng thành phố
  • an elected mayor — thị trưởng do dân bầu
  • run for mayor — tranh cử thị trưởng
Dạng từ:
mayors

accessible

tính từUK /əkˈsesəbl/B2

dễ tiếp cận, dễ sử dụng (kể cả với người khuyết tật)

easy to reach, enter or use, including for people with disabilities

  • All new public buildings must be accessible to wheelchair users.Mọi công trình công cộng mới phải thuận tiện cho người dùng xe lăn.
Collocation
  • accessible to wheelchair users — thuận tiện cho người dùng xe lăn
  • easily accessible — dễ tiếp cận
  • accessible public transport — giao thông công cộng dễ tiếp cận
Trái nghĩa:
inaccessible
Họ từ:
accessibility (danh từ), access (danh từ)

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The city's _____ was built for a much smaller population.

    Hạ tầng của thành phố được xây cho một dân số nhỏ hơn nhiều.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    infrastructure — cơ sở hạ tầng

  2. Câu 2

    Some new housing areas were sold before _____ such as water and electricity were connected.

    Một số khu nhà mới được bán trước khi có điện nước.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    utilities — dịch vụ tiện ích công cộng (điện, nước, ga…)

  3. Câu 3

    Building a metro under an old city is one of the hardest challenges in _____.

    Xây tuyến metro dưới lòng một thành phố cổ là một trong những thách thức khó nhất của ngành xây dựng dân dụng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    civil engineering — kỹ thuật xây dựng dân dụng (cầu, đường, cống, đường hầm…)

  4. Câu 4

    The restored theatre has become a source of _____ pride.

    Nhà hát được trùng tu đã trở thành niềm tự hào của người dân thành phố.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    civic — (thuộc) thành phố, công dân

  5. Câu 5

    The government hopes that spending on _____ will create jobs.

    Chính phủ hy vọng chi tiêu cho công trình công cộng sẽ tạo việc làm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    public works — công trình công cộng (do nhà nước xây)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 20 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 6 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test