Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Tội phạm & công lý

Crime & Justice – Bài 10: Academic language for essays on crime

Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về tội phạm · 36 từ · B2–C2

Bài cuối gom các từ và cụm học thuật để lập luận chặt chẽ về tội phạm và hình phạt trong Writing Task 2: mức độ hình phạt, chính sách trấn áp, thống kê tội phạm, tình tiết vụ án. Hướng tới band 7+, cũng dùng tốt ở Speaking Part 3.

36 từ vựng bài 10

criminologist

danh từUK /ˌkrɪmɪˈnɒlədʒɪst/C1

nhà tội phạm học

an expert who studies crime, criminals and the causes of crime

  • Criminologists disagree about whether longer sentences actually reduce crime.Các nhà tội phạm học bất đồng về việc án dài hơn có thực sự giảm tội phạm hay không.
Collocation
  • leading criminologists — các nhà tội phạm học hàng đầu
  • according to criminologists — theo các nhà tội phạm học
Họ từ:
criminology (danh từ)
Dạng từ:
criminologists

recidivism

danh từUK /rɪˈsɪdɪvɪzəm/C2

sự tái phạm

the tendency of an offender to commit crimes again after being punished

  • Education in prison is widely believed to reduce recidivism.Giáo dục trong tù được nhiều người tin là giúp giảm tái phạm.
Collocation
  • reduce recidivism — giảm tái phạm
  • high rates of recidivism — tỉ lệ tái phạm cao
Đồng nghĩa:
reoffending
Họ từ:
recidivist (danh từ)

Không đếm được. Từ trang trọng.

retribution

danh từUK /ˌretrɪˈbjuːʃn/C1

sự trừng phạt đích đáng, báo ứng

punishment given because it is deserved, rather than to reform or deter

  • Supporters of harsh sentences often see punishment as a form of retribution.Những người ủng hộ án nặng thường xem hình phạt là một hình thức báo ứng.
Collocation
  • a form of retribution — một hình thức trừng phạt đích đáng
  • a desire for retribution — mong muốn trừng phạt
  • seek retribution — đòi trừng phạt
Họ từ:
retributive (tính từ)

Không đếm được.

punitive

tính từUK /ˈpjuːnɪtɪv/C1

mang tính trừng phạt

intended as punishment, often in a very severe way

  • Critics say that a punitive approach fills prisons without reducing crime.Những người phản đối nói rằng cách tiếp cận nặng về trừng phạt làm đầy nhà tù mà không giảm tội phạm.
Collocation
  • a punitive approach — cách tiếp cận nặng về trừng phạt
  • punitive measures — biện pháp trừng phạt
  • punitive sentences — các bản án nặng tính trừng phạt

tough on crime

cụm từUK /ˌtʌf ɒn ˈkraɪm/C1

cứng rắn với tội phạm

using strong laws and harsh punishments to deal with crime

  • Politicians often promise to be tough on crime before an election.Các chính trị gia thường hứa sẽ cứng rắn với tội phạm trước bầu cử.
Trái nghĩa:
soft on crime

crackdown

danh từUK /ˈkrækdaʊn/C1

chiến dịch trấn áp, siết chặt

strong official action to stop an illegal activity

  • The police have launched a crackdown on drink-driving over the holiday period.Cảnh sát đã mở đợt trấn áp lái xe khi say rượu trong dịp lễ.
Collocation
  • a crackdown on something — đợt trấn áp việc gì
  • launch a crackdown — mở chiến dịch trấn áp
  • a police crackdown — đợt trấn áp của cảnh sát
Họ từ:
crack down on (cụm động từ)
Dạng từ:
crackdowns

zero tolerance

danh từUK /ˌzɪərəʊ ˈtɒlərəns/C1

chính sách không khoan nhượng

a policy of punishing every crime or offence, however small

  • The city introduced zero tolerance of antisocial behaviour in the centre.Thành phố áp dụng chính sách không khoan nhượng với hành vi gây rối ở trung tâm.
Collocation
  • a zero tolerance policy — chính sách không khoan nhượng
  • zero tolerance of something — không khoan nhượng với điều gì

Không đếm được. Đứng trước danh từ hay viết zero-tolerance.

incarceration

danh từUK /ɪnˌkɑːsəˈreɪʃn/C2

sự giam cầm, bỏ tù

the state of being kept in prison

  • Mass incarceration places a heavy financial burden on taxpayers.Việc bỏ tù hàng loạt đặt gánh nặng tài chính lớn lên người nộp thuế.
Collocation
  • mass incarceration — bỏ tù hàng loạt
  • an alternative to incarceration — biện pháp thay thế việc giam giữ
Họ từ:
incarcerate (động từ)

Không đếm được. Từ trang trọng.

sentencing

danh từUK /ˈsentənsɪŋ/C1

việc lượng hình, tuyên án

the process in which a court decides the punishment for a crime

  • The government is reviewing its sentencing guidelines for minor offences.Chính phủ đang xem xét lại hướng dẫn lượng hình đối với tội nhẹ.
Collocation
  • sentencing guidelines — hướng dẫn lượng hình
  • sentencing policy — chính sách lượng hình
  • consistent sentencing — lượng hình nhất quán

Không đếm được.

perpetrator

danh từUK /ˈpɜːpətreɪtə/C1

thủ phạm

a person who commits a crime or a harmful act

  • In many cases of online fraud, the perpetrators are never identified.Trong nhiều vụ lừa đảo trực tuyến, thủ phạm không bao giờ được xác định.
Collocation
  • bring the perpetrators to justice — đưa thủ phạm ra trước công lý
  • identify the perpetrator — xác định thủ phạm
Họ từ:
perpetrate (động từ)
Dạng từ:
perpetrators

culprit

danh từUK /ˈkʌlprɪt/C1

thủ phạm; nguyên nhân chính

the person who has done something wrong or illegal

  • The police are still searching for the culprit.Cảnh sát vẫn đang truy tìm thủ phạm.
Collocation
  • the main culprit — thủ phạm chính
  • the real culprit — thủ phạm thật sự
Dạng từ:
culprits

Cũng dùng nghĩa bóng: nguyên nhân chính gây ra một vấn đề.

wrongdoing

danh từUK /ˈrɒŋduːɪŋ/C1

hành vi sai trái

illegal or dishonest behaviour

  • The company has denied any wrongdoing.Công ty đã phủ nhận mọi hành vi sai trái.
Collocation
  • deny any wrongdoing — phủ nhận mọi sai phạm
  • evidence of wrongdoing — bằng chứng sai phạm
  • admit wrongdoing — thừa nhận sai phạm

Thường không đếm được.

crime wave

danh từUK /ˈkraɪm weɪv/C1

làn sóng tội phạm

a sudden increase in the number of crimes in an area

  • Local newspapers reported a crime wave of thefts from parked cars.Báo địa phương đưa tin về một làn sóng trộm đồ trong xe đỗ.
Collocation
  • a sudden crime wave — làn sóng tội phạm bất ngờ
  • tackle a crime wave — đối phó làn sóng tội phạm
Dạng từ:
crime waves

crime-ridden

tính từUK /ˈkraɪm ˌrɪdn/C1

đầy rẫy tội phạm

having a very large amount of crime

  • The once crime-ridden district has been transformed by new investment.Khu phố từng đầy rẫy tội phạm đã thay da đổi thịt nhờ đầu tư mới.
Collocation
  • a crime-ridden area — khu vực đầy tội phạm
  • crime-ridden neighbourhoods — những khu dân cư đầy tội phạm

deprivation

danh từUK /ˌdeprɪˈveɪʃn/C1

sự thiếu thốn, nghèo khó

a lack of the money, housing and services needed for a decent life

  • Many studies point to a link between social deprivation and crime.Nhiều nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa thiếu thốn xã hội và tội phạm.
Collocation
  • social deprivation — thiếu thốn xã hội
  • economic deprivation — thiếu thốn kinh tế
  • areas of deprivation — vùng nghèo khó
Họ từ:
deprived (tính từ)

Không đếm được.

public safety

danh từUK /ˌpʌblɪk ˈseɪfti/B2

an toàn công cộng

the protection of ordinary people from crime and danger

  • The new law was introduced to improve public safety at night.Luật mới được ban hành để tăng cường an toàn công cộng vào ban đêm.
Collocation
  • a threat to public safety — mối đe doạ đối với an toàn công cộng
  • protect public safety — bảo vệ an toàn công cộng

Không đếm được.

fear of crime

danh từUK /ˌfɪə əv ˈkraɪm/C1

nỗi sợ tội phạm

the worry people feel about becoming victims of crime, which may not match the real risk

  • The fear of crime is often greater than the actual risk.Nỗi sợ tội phạm thường lớn hơn nguy cơ thực tế.
Collocation
  • reduce the fear of crime — giảm nỗi sợ tội phạm
  • widespread fear of crime — nỗi sợ tội phạm lan rộng

Không đếm được.

under-reported

tính từUK /ˌʌndərɪˈpɔːtɪd/C1

ít được trình báo (so với thực tế)

happening more often than official records show, because people do not tell the police

  • Experts believe that cybercrime is heavily under-reported.Các chuyên gia tin rằng tội phạm mạng bị trình báo thiếu rất nhiều.
Collocation
  • heavily under-reported — bị trình báo thiếu nhiều
  • widely under-reported — phần lớn không được trình báo

Cũng viết underreported.

crime statistics

danh từUK /ˈkraɪm stəˌtɪstɪks/C1

số liệu thống kê tội phạm

official numbers that show how much crime of each type happens

  • Crime statistics do not include offences that victims never report.Số liệu thống kê tội phạm không bao gồm những vụ nạn nhân không trình báo.
Collocation
  • official crime statistics — số liệu tội phạm chính thức
  • the latest crime statistics — số liệu tội phạm mới nhất

Danh từ số nhiều.

impunity

danh từUK /ɪmˈpjuːnəti/C2

sự không bị trừng phạt

freedom from punishment for doing something wrong

  • Weak law enforcement allows some criminals to act with impunity.Thực thi pháp luật yếu kém khiến một số tội phạm hành động mà không bị trừng phạt.
Collocation
  • act with impunity — hành động mà không bị trừng phạt
  • a culture of impunity — văn hoá vô trách nhiệm, không bị trừng phạt

Không đếm được. Từ trang trọng.

violation

danh từUK /ˌvaɪəˈleɪʃn/C1

sự vi phạm

an action that breaks a law, rule or agreement

  • Selling alcohol to children is a clear violation of the law.Bán rượu cho trẻ em là vi phạm pháp luật rõ ràng.
Collocation
  • a violation of the law — sự vi phạm pháp luật
  • a serious violation — vi phạm nghiêm trọng
  • human rights violations — vi phạm nhân quyền
Họ từ:
violate (động từ)
Dạng từ:
violations

illicit

tính từUK /ɪˈlɪsɪt/C1

bất hợp pháp, phi pháp

not allowed by law, or not accepted by society

  • The trade in illicit drugs is largely controlled by organised crime groups.Việc buôn bán ma tuý trái phép phần lớn do các nhóm tội phạm có tổ chức kiểm soát.
Collocation
  • illicit drugs — ma tuý trái phép
  • the illicit trade — buôn bán trái phép
Họ từ:
illicitly (trạng từ)

lawlessness

danh từUK /ˈlɔːləsnəs/C1

tình trạng vô pháp luật

a situation in which laws are not obeyed or not enforced

  • Some critics warn that cuts to police numbers could lead to lawlessness.Một số người cảnh báo rằng cắt giảm số cảnh sát có thể dẫn đến tình trạng vô pháp luật.
Collocation
  • a climate of lawlessness — bầu không khí vô pháp luật
  • widespread lawlessness — tình trạng vô pháp luật lan rộng
Họ từ:
lawless (tính từ)

Không đếm được.

stringent

tính từUK /ˈstrɪndʒənt/C1

nghiêm ngặt

very strict and difficult to obey

  • More stringent checks were introduced to prevent money laundering.Các biện pháp kiểm tra nghiêm ngặt hơn đã được áp dụng để ngăn rửa tiền.
Collocation
  • stringent laws — luật nghiêm ngặt
  • stringent controls — kiểm soát chặt chẽ
  • stringent checks — kiểm tra nghiêm ngặt
Họ từ:
stringently (trạng từ)

draconian

tính từUK /drəˈkəʊniən/C2

hà khắc, khắc nghiệt (luật lệ)

extremely severe and harsh, often unfairly so

  • Critics described the new sentencing rules as draconian.Những người phản đối gọi quy định lượng hình mới là hà khắc.
Collocation
  • draconian laws — luật lệ hà khắc
  • draconian measures — biện pháp hà khắc
  • draconian punishments — hình phạt hà khắc

proportionate

tính từUK /prəˈpɔːʃənət/C1

tương xứng

of a suitable size or level when compared with something else

  • Punishment should be proportionate to the seriousness of the crime.Hình phạt phải tương xứng với mức độ nghiêm trọng của tội.
Collocation
  • proportionate to something — tương xứng với điều gì
  • a proportionate response — phản ứng tương xứng
  • a proportionate punishment — hình phạt tương xứng
Trái nghĩa:
disproportionate
Họ từ:
proportion (danh từ)

vigilante

danh từUK /ˌvɪdʒɪˈlænti/C2

người tự xử (bắt, phạt tội phạm không qua pháp luật)

a person who tries to catch or punish criminals without having any legal authority

  • When people lose trust in the police, some may try to act as vigilantes.Khi mất lòng tin vào cảnh sát, một số người có thể tìm cách tự xử.
Collocation
  • vigilante groups — nhóm tự xử
  • vigilante justice — công lý tự phát (không qua pháp luật)
Dạng từ:
vigilantes

mitigating circumstances

danh từUK /ˌmɪtɪɡeɪtɪŋ ˈsɜːkəmstənsɪz/C2

tình tiết giảm nhẹ

facts about a crime that make it seem less serious and may lead to a lighter punishment

  • The judge accepted that there were mitigating circumstances and reduced the sentence.Thẩm phán chấp nhận có tình tiết giảm nhẹ và giảm án.
Collocation
  • take mitigating circumstances into account — xem xét tình tiết giảm nhẹ
  • consider mitigating circumstances — cân nhắc tình tiết giảm nhẹ
Họ từ:
mitigate (động từ)

Danh từ số nhiều.

premeditated

tính từUK /ˌpriːˈmedɪteɪtɪd/C1

có tính toán trước, có chủ mưu

planned in advance rather than done suddenly

  • The court decided that the fraud had been carefully premeditated.Toà án kết luận vụ lừa đảo đã được tính toán kỹ từ trước.
Collocation
  • a premeditated crime — tội phạm có chủ mưu
  • carefully premeditated — được tính toán kỹ từ trước
Họ từ:
premeditation (danh từ)

culpable

tính từUK /ˈkʌlpəbl/C2

có lỗi, phải chịu trách nhiệm

deserving to be blamed for something wrong

  • Company directors can be held culpable if they ignore safety warnings.Giám đốc công ty có thể bị quy trách nhiệm nếu phớt lờ cảnh báo an toàn.
Collocation
  • hold someone culpable — quy trách nhiệm cho ai
  • morally culpable — có lỗi về mặt đạo đức
  • equally culpable — có lỗi ngang nhau
Họ từ:
culpability (danh từ)

Từ trang trọng.

forensic

tính từUK /fəˈrensɪk/C1

(thuộc) pháp y, giám định khoa học hình sự

using scientific methods to investigate crimes

  • Forensic evidence linked the suspect to the scene of the burglary.Chứng cứ pháp y đã liên kết nghi phạm với hiện trường vụ trộm.
Collocation
  • forensic evidence — chứng cứ pháp y
  • forensic science — khoa học hình sự
  • forensic experts — chuyên gia giám định
Họ từ:
forensics (danh từ)

profiling

danh từUK /ˈprəʊfaɪlɪŋ/C1

việc lập hồ sơ đặc điểm (tội phạm)

using information about past crimes to predict what kind of person may commit a crime

  • Offender profiling can help detectives narrow down their list of suspects.Lập hồ sơ đặc điểm tội phạm có thể giúp thám tử thu hẹp danh sách nghi phạm.
Collocation
  • offender profiling — lập hồ sơ đặc điểm người phạm tội
  • criminal profiling — lập hồ sơ tội phạm

Không đếm được.

institutionalised

tính từUK /ˌɪnstɪˈtjuːʃənəlaɪzd/C2

quen nếp trại giam, mất khả năng tự lập

having lived in a prison or similar place for so long that you find it hard to live independently

  • Long-term prisoners can become institutionalised and struggle to cope after release.Phạm nhân thụ án lâu năm có thể bị quen nếp trại giam và chật vật sau khi ra tù.
Collocation
  • become institutionalised — trở nên quen nếp trại giam
  • institutionalised prisoners — phạm nhân đã quen nếp trại giam

Anh-Mỹ: institutionalized. Còn nghĩa: đã thành nếp, thành thể chế.

penal

tính từUK /ˈpiːnl/C1

(thuộc) hình phạt, thi hành án

relating to the punishment of people who break the law

  • Many reformers argue that the penal system should do more to reduce reoffending.Nhiều người chủ trương cải cách cho rằng hệ thống thi hành án nên làm nhiều hơn để giảm tái phạm.
Collocation
  • the penal system — hệ thống thi hành án hình sự
  • penal reform — cải cách hình phạt
  • penal policy — chính sách hình phạt

law and order

danh từUK /ˌlɔː ən ˈɔːdə/C1

an ninh trật tự, trật tự pháp luật

a situation in which people obey the law and the police control crime

  • Many voters say that law and order is one of their main concerns.Nhiều cử tri nói rằng an ninh trật tự là một trong những mối quan tâm chính của họ.
Collocation
  • maintain law and order — duy trì an ninh trật tự
  • restore law and order — khôi phục trật tự
  • a breakdown of law and order — sự sụp đổ của trật tự pháp luật

Không đếm được; động từ chia số ít.

victimless crime

danh từUK /ˌvɪktɪmləs ˈkraɪm/C1

tội không có nạn nhân (trực tiếp)

an illegal act that is said to harm nobody except, perhaps, the person doing it

  • Some people wrongly regard shoplifting as a victimless crime.Một số người lầm tưởng trộm đồ trong cửa hàng là tội không có nạn nhân.
Collocation
  • a so-called victimless crime — cái gọi là tội không có nạn nhân
  • regard something as a victimless crime — coi điều gì là tội không có nạn nhân
Dạng từ:
victimless crimes

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ disagree about whether longer sentences actually reduce crime.

    Các nhà tội phạm học bất đồng về việc án dài hơn có thực sự giảm tội phạm hay không.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    criminologist — nhà tội phạm học

  2. Câu 2

    Mass _____ places a heavy financial burden on taxpayers.

    Việc bỏ tù hàng loạt đặt gánh nặng tài chính lớn lên người nộp thuế.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    incarceration — sự giam cầm, bỏ tù

  3. Câu 3

    Many studies point to a link between social _____ and crime.

    Nhiều nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa thiếu thốn xã hội và tội phạm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    deprivation — sự thiếu thốn, nghèo khó

  4. Câu 4

    The trade in _____ drugs is largely controlled by organised crime groups.

    Việc buôn bán ma tuý trái phép phần lớn do các nhóm tội phạm có tổ chức kiểm soát.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    illicit — bất hợp pháp, phi pháp

  5. Câu 5

    The court decided that the fraud had been carefully _____.

    Toà án kết luận vụ lừa đảo đã được tính toán kỹ từ trước.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    premeditated — có tính toán trước, có chủ mưu

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 36 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 10 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test