criminologist
danh từUK /ˌkrɪmɪˈnɒlədʒɪst/C1nhà tội phạm học
an expert who studies crime, criminals and the causes of crime
- Criminologists disagree about whether longer sentences actually reduce crime.Các nhà tội phạm học bất đồng về việc án dài hơn có thực sự giảm tội phạm hay không.
Collocation- leading criminologists — các nhà tội phạm học hàng đầu
- according to criminologists — theo các nhà tội phạm học
- Họ từ:
- criminology (danh từ)
- Dạng từ:
- criminologists
danh từUK /rɪˈsɪdɪvɪzəm/C2sự tái phạm
the tendency of an offender to commit crimes again after being punished
- Education in prison is widely believed to reduce recidivism.Giáo dục trong tù được nhiều người tin là giúp giảm tái phạm.
Collocation- reduce recidivism — giảm tái phạm
- high rates of recidivism — tỉ lệ tái phạm cao
- Đồng nghĩa:
- reoffending
- Họ từ:
- recidivist (danh từ)
Không đếm được. Từ trang trọng.
danh từUK /ˌretrɪˈbjuːʃn/C1sự trừng phạt đích đáng, báo ứng
punishment given because it is deserved, rather than to reform or deter
- Supporters of harsh sentences often see punishment as a form of retribution.Những người ủng hộ án nặng thường xem hình phạt là một hình thức báo ứng.
Collocation- a form of retribution — một hình thức trừng phạt đích đáng
- a desire for retribution — mong muốn trừng phạt
- seek retribution — đòi trừng phạt
- Họ từ:
- retributive (tính từ)
Không đếm được.
punitive
tính từUK /ˈpjuːnɪtɪv/C1mang tính trừng phạt
intended as punishment, often in a very severe way
- Critics say that a punitive approach fills prisons without reducing crime.Những người phản đối nói rằng cách tiếp cận nặng về trừng phạt làm đầy nhà tù mà không giảm tội phạm.
Collocation- a punitive approach — cách tiếp cận nặng về trừng phạt
- punitive measures — biện pháp trừng phạt
- punitive sentences — các bản án nặng tính trừng phạt
tough on crime
cụm từUK /ˌtʌf ɒn ˈkraɪm/C1cứng rắn với tội phạm
using strong laws and harsh punishments to deal with crime
- Politicians often promise to be tough on crime before an election.Các chính trị gia thường hứa sẽ cứng rắn với tội phạm trước bầu cử.
- Trái nghĩa:
- soft on crime
crackdown
danh từUK /ˈkrækdaʊn/C1chiến dịch trấn áp, siết chặt
strong official action to stop an illegal activity
- The police have launched a crackdown on drink-driving over the holiday period.Cảnh sát đã mở đợt trấn áp lái xe khi say rượu trong dịp lễ.
Collocation- a crackdown on something — đợt trấn áp việc gì
- launch a crackdown — mở chiến dịch trấn áp
- a police crackdown — đợt trấn áp của cảnh sát
- Họ từ:
- crack down on (cụm động từ)
- Dạng từ:
- crackdowns
zero tolerance
danh từUK /ˌzɪərəʊ ˈtɒlərəns/C1chính sách không khoan nhượng
a policy of punishing every crime or offence, however small
- The city introduced zero tolerance of antisocial behaviour in the centre.Thành phố áp dụng chính sách không khoan nhượng với hành vi gây rối ở trung tâm.
Collocation- a zero tolerance policy — chính sách không khoan nhượng
- zero tolerance of something — không khoan nhượng với điều gì
Không đếm được. Đứng trước danh từ hay viết zero-tolerance.
danh từUK /ɪnˌkɑːsəˈreɪʃn/C2sự giam cầm, bỏ tù
the state of being kept in prison
- Mass incarceration places a heavy financial burden on taxpayers.Việc bỏ tù hàng loạt đặt gánh nặng tài chính lớn lên người nộp thuế.
Collocation- mass incarceration — bỏ tù hàng loạt
- an alternative to incarceration — biện pháp thay thế việc giam giữ
- Họ từ:
- incarcerate (động từ)
Không đếm được. Từ trang trọng.
sentencing
danh từUK /ˈsentənsɪŋ/C1việc lượng hình, tuyên án
the process in which a court decides the punishment for a crime
- The government is reviewing its sentencing guidelines for minor offences.Chính phủ đang xem xét lại hướng dẫn lượng hình đối với tội nhẹ.
Collocation- sentencing guidelines — hướng dẫn lượng hình
- sentencing policy — chính sách lượng hình
- consistent sentencing — lượng hình nhất quán
Không đếm được.
perpetrator
danh từUK /ˈpɜːpətreɪtə/C1thủ phạm
a person who commits a crime or a harmful act
- In many cases of online fraud, the perpetrators are never identified.Trong nhiều vụ lừa đảo trực tuyến, thủ phạm không bao giờ được xác định.
Collocation- bring the perpetrators to justice — đưa thủ phạm ra trước công lý
- identify the perpetrator — xác định thủ phạm
- Họ từ:
- perpetrate (động từ)
- Dạng từ:
- perpetrators
thủ phạm; nguyên nhân chính
the person who has done something wrong or illegal
- The police are still searching for the culprit.Cảnh sát vẫn đang truy tìm thủ phạm.
Collocation- the main culprit — thủ phạm chính
- the real culprit — thủ phạm thật sự
- Dạng từ:
- culprits
Cũng dùng nghĩa bóng: nguyên nhân chính gây ra một vấn đề.
wrongdoing
danh từUK /ˈrɒŋduːɪŋ/C1hành vi sai trái
illegal or dishonest behaviour
- The company has denied any wrongdoing.Công ty đã phủ nhận mọi hành vi sai trái.
Collocation- deny any wrongdoing — phủ nhận mọi sai phạm
- evidence of wrongdoing — bằng chứng sai phạm
- admit wrongdoing — thừa nhận sai phạm
Thường không đếm được.
crime wave
danh từUK /ˈkraɪm weɪv/C1làn sóng tội phạm
a sudden increase in the number of crimes in an area
- Local newspapers reported a crime wave of thefts from parked cars.Báo địa phương đưa tin về một làn sóng trộm đồ trong xe đỗ.
Collocation- a sudden crime wave — làn sóng tội phạm bất ngờ
- tackle a crime wave — đối phó làn sóng tội phạm
- Dạng từ:
- crime waves
crime-ridden
tính từUK /ˈkraɪm ˌrɪdn/C1đầy rẫy tội phạm
having a very large amount of crime
- The once crime-ridden district has been transformed by new investment.Khu phố từng đầy rẫy tội phạm đã thay da đổi thịt nhờ đầu tư mới.
Collocation- a crime-ridden area — khu vực đầy tội phạm
- crime-ridden neighbourhoods — những khu dân cư đầy tội phạm
danh từUK /ˌdeprɪˈveɪʃn/C1sự thiếu thốn, nghèo khó
a lack of the money, housing and services needed for a decent life
- Many studies point to a link between social deprivation and crime.Nhiều nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa thiếu thốn xã hội và tội phạm.
Collocation- social deprivation — thiếu thốn xã hội
- economic deprivation — thiếu thốn kinh tế
- areas of deprivation — vùng nghèo khó
- Họ từ:
- deprived (tính từ)
Không đếm được.
public safety
danh từUK /ˌpʌblɪk ˈseɪfti/B2an toàn công cộng
the protection of ordinary people from crime and danger
- The new law was introduced to improve public safety at night.Luật mới được ban hành để tăng cường an toàn công cộng vào ban đêm.
Collocation- a threat to public safety — mối đe doạ đối với an toàn công cộng
- protect public safety — bảo vệ an toàn công cộng
Không đếm được.
fear of crime
danh từUK /ˌfɪə əv ˈkraɪm/C1nỗi sợ tội phạm
the worry people feel about becoming victims of crime, which may not match the real risk
- The fear of crime is often greater than the actual risk.Nỗi sợ tội phạm thường lớn hơn nguy cơ thực tế.
Collocation- reduce the fear of crime — giảm nỗi sợ tội phạm
- widespread fear of crime — nỗi sợ tội phạm lan rộng
Không đếm được.
under-reported
tính từUK /ˌʌndərɪˈpɔːtɪd/C1ít được trình báo (so với thực tế)
happening more often than official records show, because people do not tell the police
- Experts believe that cybercrime is heavily under-reported.Các chuyên gia tin rằng tội phạm mạng bị trình báo thiếu rất nhiều.
Collocation- heavily under-reported — bị trình báo thiếu nhiều
- widely under-reported — phần lớn không được trình báo
Cũng viết underreported.
crime statistics
danh từUK /ˈkraɪm stəˌtɪstɪks/C1số liệu thống kê tội phạm
official numbers that show how much crime of each type happens
- Crime statistics do not include offences that victims never report.Số liệu thống kê tội phạm không bao gồm những vụ nạn nhân không trình báo.
Collocation- official crime statistics — số liệu tội phạm chính thức
- the latest crime statistics — số liệu tội phạm mới nhất
Danh từ số nhiều.
impunity
danh từUK /ɪmˈpjuːnəti/C2sự không bị trừng phạt
freedom from punishment for doing something wrong
- Weak law enforcement allows some criminals to act with impunity.Thực thi pháp luật yếu kém khiến một số tội phạm hành động mà không bị trừng phạt.
Collocation- act with impunity — hành động mà không bị trừng phạt
- a culture of impunity — văn hoá vô trách nhiệm, không bị trừng phạt
Không đếm được. Từ trang trọng.
danh từUK /ˌvaɪəˈleɪʃn/C1sự vi phạm
an action that breaks a law, rule or agreement
- Selling alcohol to children is a clear violation of the law.Bán rượu cho trẻ em là vi phạm pháp luật rõ ràng.
Collocation- a violation of the law — sự vi phạm pháp luật
- a serious violation — vi phạm nghiêm trọng
- human rights violations — vi phạm nhân quyền
- Họ từ:
- violate (động từ)
- Dạng từ:
- violations
illicit
tính từUK /ɪˈlɪsɪt/C1bất hợp pháp, phi pháp
not allowed by law, or not accepted by society
- The trade in illicit drugs is largely controlled by organised crime groups.Việc buôn bán ma tuý trái phép phần lớn do các nhóm tội phạm có tổ chức kiểm soát.
Collocation- illicit drugs — ma tuý trái phép
- the illicit trade — buôn bán trái phép
- Họ từ:
- illicitly (trạng từ)
lawlessness
danh từUK /ˈlɔːləsnəs/C1tình trạng vô pháp luật
a situation in which laws are not obeyed or not enforced
- Some critics warn that cuts to police numbers could lead to lawlessness.Một số người cảnh báo rằng cắt giảm số cảnh sát có thể dẫn đến tình trạng vô pháp luật.
Collocation- a climate of lawlessness — bầu không khí vô pháp luật
- widespread lawlessness — tình trạng vô pháp luật lan rộng
- Họ từ:
- lawless (tính từ)
Không đếm được.
stringent
tính từUK /ˈstrɪndʒənt/C1nghiêm ngặt
very strict and difficult to obey
- More stringent checks were introduced to prevent money laundering.Các biện pháp kiểm tra nghiêm ngặt hơn đã được áp dụng để ngăn rửa tiền.
Collocation- stringent laws — luật nghiêm ngặt
- stringent controls — kiểm soát chặt chẽ
- stringent checks — kiểm tra nghiêm ngặt
- Họ từ:
- stringently (trạng từ)
draconian
tính từUK /drəˈkəʊniən/C2hà khắc, khắc nghiệt (luật lệ)
extremely severe and harsh, often unfairly so
- Critics described the new sentencing rules as draconian.Những người phản đối gọi quy định lượng hình mới là hà khắc.
Collocation- draconian laws — luật lệ hà khắc
- draconian measures — biện pháp hà khắc
- draconian punishments — hình phạt hà khắc
proportionate
tính từUK /prəˈpɔːʃənət/C1tương xứng
of a suitable size or level when compared with something else
- Punishment should be proportionate to the seriousness of the crime.Hình phạt phải tương xứng với mức độ nghiêm trọng của tội.
Collocation- proportionate to something — tương xứng với điều gì
- a proportionate response — phản ứng tương xứng
- a proportionate punishment — hình phạt tương xứng
- Trái nghĩa:
- disproportionate
- Họ từ:
- proportion (danh từ)
vigilante
danh từUK /ˌvɪdʒɪˈlænti/C2người tự xử (bắt, phạt tội phạm không qua pháp luật)
a person who tries to catch or punish criminals without having any legal authority
- When people lose trust in the police, some may try to act as vigilantes.Khi mất lòng tin vào cảnh sát, một số người có thể tìm cách tự xử.
Collocation- vigilante groups — nhóm tự xử
- vigilante justice — công lý tự phát (không qua pháp luật)
- Dạng từ:
- vigilantes
mitigating circumstances
danh từUK /ˌmɪtɪɡeɪtɪŋ ˈsɜːkəmstənsɪz/C2tình tiết giảm nhẹ
facts about a crime that make it seem less serious and may lead to a lighter punishment
- The judge accepted that there were mitigating circumstances and reduced the sentence.Thẩm phán chấp nhận có tình tiết giảm nhẹ và giảm án.
Collocation- take mitigating circumstances into account — xem xét tình tiết giảm nhẹ
- consider mitigating circumstances — cân nhắc tình tiết giảm nhẹ
- Họ từ:
- mitigate (động từ)
Danh từ số nhiều.
premeditated
tính từUK /ˌpriːˈmedɪteɪtɪd/C1có tính toán trước, có chủ mưu
planned in advance rather than done suddenly
- The court decided that the fraud had been carefully premeditated.Toà án kết luận vụ lừa đảo đã được tính toán kỹ từ trước.
Collocation- a premeditated crime — tội phạm có chủ mưu
- carefully premeditated — được tính toán kỹ từ trước
- Họ từ:
- premeditation (danh từ)
culpable
tính từUK /ˈkʌlpəbl/C2có lỗi, phải chịu trách nhiệm
deserving to be blamed for something wrong
- Company directors can be held culpable if they ignore safety warnings.Giám đốc công ty có thể bị quy trách nhiệm nếu phớt lờ cảnh báo an toàn.
Collocation- hold someone culpable — quy trách nhiệm cho ai
- morally culpable — có lỗi về mặt đạo đức
- equally culpable — có lỗi ngang nhau
- Họ từ:
- culpability (danh từ)
Từ trang trọng.
forensic
tính từUK /fəˈrensɪk/C1(thuộc) pháp y, giám định khoa học hình sự
using scientific methods to investigate crimes
- Forensic evidence linked the suspect to the scene of the burglary.Chứng cứ pháp y đã liên kết nghi phạm với hiện trường vụ trộm.
Collocation- forensic evidence — chứng cứ pháp y
- forensic science — khoa học hình sự
- forensic experts — chuyên gia giám định
- Họ từ:
- forensics (danh từ)
profiling
danh từUK /ˈprəʊfaɪlɪŋ/C1việc lập hồ sơ đặc điểm (tội phạm)
using information about past crimes to predict what kind of person may commit a crime
- Offender profiling can help detectives narrow down their list of suspects.Lập hồ sơ đặc điểm tội phạm có thể giúp thám tử thu hẹp danh sách nghi phạm.
Collocation- offender profiling — lập hồ sơ đặc điểm người phạm tội
- criminal profiling — lập hồ sơ tội phạm
Không đếm được.
institutionalised
tính từUK /ˌɪnstɪˈtjuːʃənəlaɪzd/C2quen nếp trại giam, mất khả năng tự lập
having lived in a prison or similar place for so long that you find it hard to live independently
- Long-term prisoners can become institutionalised and struggle to cope after release.Phạm nhân thụ án lâu năm có thể bị quen nếp trại giam và chật vật sau khi ra tù.
Collocation- become institutionalised — trở nên quen nếp trại giam
- institutionalised prisoners — phạm nhân đã quen nếp trại giam
Anh-Mỹ: institutionalized. Còn nghĩa: đã thành nếp, thành thể chế.
penal
tính từUK /ˈpiːnl/C1(thuộc) hình phạt, thi hành án
relating to the punishment of people who break the law
- Many reformers argue that the penal system should do more to reduce reoffending.Nhiều người chủ trương cải cách cho rằng hệ thống thi hành án nên làm nhiều hơn để giảm tái phạm.
Collocation- the penal system — hệ thống thi hành án hình sự
- penal reform — cải cách hình phạt
- penal policy — chính sách hình phạt
danh từUK /ˌlɔː ən ˈɔːdə/C1an ninh trật tự, trật tự pháp luật
a situation in which people obey the law and the police control crime
- Many voters say that law and order is one of their main concerns.Nhiều cử tri nói rằng an ninh trật tự là một trong những mối quan tâm chính của họ.
Collocation- maintain law and order — duy trì an ninh trật tự
- restore law and order — khôi phục trật tự
- a breakdown of law and order — sự sụp đổ của trật tự pháp luật
Không đếm được; động từ chia số ít.
victimless crime
danh từUK /ˌvɪktɪmləs ˈkraɪm/C1tội không có nạn nhân (trực tiếp)
an illegal act that is said to harm nobody except, perhaps, the person doing it
- Some people wrongly regard shoplifting as a victimless crime.Một số người lầm tưởng trộm đồ trong cửa hàng là tội không có nạn nhân.
Collocation- a so-called victimless crime — cái gọi là tội không có nạn nhân
- regard something as a victimless crime — coi điều gì là tội không có nạn nhân
- Dạng từ:
- victimless crimes