Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Tội phạm & công lý

Crime & Justice – Bài 5: Causes of crime

Nguyên nhân gây ra tội phạm · 18 từ · B1–C1

Bài này gồm các từ giải thích vì sao một người phạm tội: động cơ, hoàn cảnh khó khăn, áp lực bạn bè, ma tuý, băng nhóm. Dùng nhiều trong đề Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp và Speaking Part 3.

18 từ vựng bài 5

motive

danh từUK /ˈməʊtɪv/B2

động cơ (gây án)

a reason for doing something, especially a crime

  • Greed is often the main motive behind fraud.Lòng tham thường là động cơ chính của các vụ lừa đảo.
Collocation
  • a motive for something — động cơ của việc gì
  • a strong motive — động cơ mạnh
  • the motive behind — động cơ đằng sau
Dạng từ:
motives

gang

danh từUK /ɡæŋ/B2

băng nhóm

a group of young people or criminals who act together, often causing trouble

  • Some teenagers join gangs because they want to feel that they belong somewhere.Một số thiếu niên gia nhập băng nhóm vì muốn cảm thấy mình thuộc về một nơi nào đó.
Collocation
  • join a gang — gia nhập băng nhóm
  • a gang member — thành viên băng nhóm
  • a criminal gang — băng nhóm tội phạm
Dạng từ:
gangs

peer pressure

danh từUK /ˈpɪə ˌpreʃə/B2

áp lực từ bạn bè đồng trang lứa

the influence that people of your own age have on the way you behave

  • Peer pressure can lead some teenagers into shoplifting or drug use.Áp lực bạn bè có thể đẩy một số thiếu niên vào trộm đồ hoặc dùng ma tuý.
Collocation
  • give in to peer pressure — chiều theo áp lực bạn bè
  • resist peer pressure — cưỡng lại áp lực bạn bè
  • under peer pressure — dưới áp lực bạn bè

Không đếm được.

temptation

danh từUK /tempˈteɪʃn/B2

sự cám dỗ

a strong wish to do or have something, especially something wrong

  • Leaving valuables on a car seat creates a temptation for thieves.Để đồ có giá trị trên ghế xe là tạo cám dỗ cho kẻ trộm.
Collocation
  • resist temptation — cưỡng lại cám dỗ
  • give in to temptation — sa vào cám dỗ
  • a strong temptation — cám dỗ lớn
Họ từ:
tempt (động từ), tempting (tính từ)
Dạng từ:
temptations

greed

danh từUK /ɡriːd/B2

lòng tham

a strong wish for more money or possessions than you need

  • Many financial crimes are driven by greed rather than need.Nhiều tội phạm tài chính xuất phát từ lòng tham chứ không phải vì túng thiếu.
Collocation
  • pure greed — lòng tham thuần tuý
  • driven by greed — do lòng tham thúc đẩy
  • corporate greed — lòng tham của doanh nghiệp
Họ từ:
greedy (tính từ)

Không đếm được.

desperate

tính từUK /ˈdespərət/B2

cùng quẫn, liều lĩnh vì tuyệt vọng

willing to do anything, even something illegal, because your situation is very bad

  • Some people only turn to crime when they are desperate for money.Một số người chỉ phạm tội khi họ cùng quẫn vì tiền.
Collocation
  • desperate for money — túng tiền đến cùng quẫn
  • a desperate situation — hoàn cảnh tuyệt vọng
  • desperate measures — biện pháp liều lĩnh
Họ từ:
desperation (danh từ), desperately (trạng từ)

easy money

danh từUK /ˌiːzi ˈmʌni/B2

tiền kiếm dễ (thường bất chính)

money that is earned with little effort, often in a dishonest or illegal way

  • The promise of easy money draws some young people into selling drugs.Lời hứa hẹn kiếm tiền dễ kéo một số người trẻ vào con đường bán ma tuý.
Collocation
  • the promise of easy money — lời hứa hẹn kiếm tiền dễ
  • the lure of easy money — sức hút của đồng tiền dễ kiếm

Không đếm được.

break the law

cụm từUK /breɪk ðə ˈlɔː/B1

phạm luật, vi phạm pháp luật

to do something that is illegal

  • Young people who break the law for the first time should be treated differently from adults.Người trẻ phạm luật lần đầu nên được đối xử khác với người lớn.
Trái nghĩa:
obey the law
Dạng từ:
breaks the law, broke the law, broken the law, breaking the law

turn to crime

cụm từUK /tɜːn tə ˈkraɪm/B2

sa vào con đường phạm tội

to start committing crimes, often because of difficult circumstances

  • Without jobs or support, some young people turn to crime.Không có việc làm hay sự hỗ trợ, một số người trẻ sa vào con đường phạm tội.
Dạng từ:
turns to crime, turned to crime, turning to crime

crime rate

danh từUK /ˈkraɪm reɪt/B2

tỉ lệ tội phạm

the number of crimes in a place compared with the size of its population

  • The crime rate in my city has fallen steadily over the past decade.Tỉ lệ tội phạm ở thành phố tôi đã giảm đều trong mười năm qua.
Collocation
  • a high crime rate — tỉ lệ tội phạm cao
  • reduce the crime rate — giảm tỉ lệ tội phạm
  • the crime rate falls — tỉ lệ tội phạm giảm
Dạng từ:
crime rates

petty crime

danh từUK /ˌpeti ˈkraɪm/B2

tội vặt

crime that is not very serious, such as stealing small things

  • Petty crime such as pickpocketing is common in crowded tourist areas.Tội vặt như móc túi khá phổ biến ở các khu du lịch đông đúc.
Collocation
  • commit petty crime — phạm tội vặt
  • a rise in petty crime — sự gia tăng tội vặt

Không đếm được.

violent crime

danh từUK /ˌvaɪələnt ˈkraɪm/B2

tội phạm bạo lực

crime in which people are physically hurt or threatened

  • Many people overestimate how common violent crime is in their area.Nhiều người đánh giá quá cao mức độ phổ biến của tội phạm bạo lực ở khu họ sống.
Collocation
  • a rise in violent crime — sự gia tăng tội phạm bạo lực
  • reduce violent crime — giảm tội phạm bạo lực

Không đếm được khi nói chung.

bad company

danh từUK /ˌbæd ˈkʌmpəni/B2

bạn xấu, giao du với người xấu

people who are a bad influence on someone, for example by encouraging them to break rules

  • Many parents worry that their teenage children will fall into bad company.Nhiều cha mẹ lo con tuổi mới lớn sẽ sa vào đám bạn xấu.
Collocation
  • fall into bad company — sa vào đám bạn xấu
  • keep bad company — giao du với người xấu

Không đếm được; company ở đây = bạn bè giao du, không phải công ty.

drug dealer

danh từUK /ˈdrʌɡ ˌdiːlə/B2

kẻ buôn bán ma tuý

a person who sells illegal drugs

  • Police are focusing on drug dealers rather than on people who use drugs.Cảnh sát đang tập trung vào kẻ buôn ma tuý hơn là người sử dụng.
Collocation
  • a convicted drug dealer — kẻ buôn ma tuý đã bị kết án
  • target drug dealers — nhắm vào kẻ buôn ma tuý
Dạng từ:
drug dealers

drug abuse

danh từUK /ˈdrʌɡ əˌbjuːs/B2

lạm dụng ma tuý

the use of illegal drugs, or the harmful use of medicines

  • Drug abuse is one factor that is often linked to property crime.Lạm dụng ma tuý là một yếu tố thường gắn với tội phạm xâm phạm tài sản.
Collocation
  • tackle drug abuse — giải quyết nạn lạm dụng ma tuý
  • a history of drug abuse — tiền sử lạm dụng ma tuý

Không đếm được.

law-abiding

tính từUK /ˈlɔː əˌbaɪdɪŋ/B2

tuân thủ pháp luật, lương thiện

obeying the law and behaving in a responsible way

  • Most people are law-abiding citizens who never commit a serious crime.Phần lớn mọi người là công dân tuân thủ pháp luật, không bao giờ phạm tội nghiêm trọng.
Collocation
  • law-abiding citizens — công dân tuân thủ pháp luật
  • a law-abiding life — cuộc sống lương thiện
  • otherwise law-abiding — vốn dĩ tuân thủ pháp luật

organised crime

danh từUK /ˌɔːɡənaɪzd ˈkraɪm/C1

tội phạm có tổ chức

illegal activities carried out by large, powerful criminal groups

  • Organised crime often operates across national borders.Tội phạm có tổ chức thường hoạt động xuyên biên giới quốc gia.
Collocation
  • fight organised crime — đấu tranh với tội phạm có tổ chức
  • links to organised crime — liên hệ với tội phạm có tổ chức

Anh-Mỹ: organized crime. Không đếm được.

criminal behaviour

danh từUK /ˌkrɪmɪnl bɪˈheɪvjə/B2

hành vi phạm tội

actions that break the law

  • Researchers have studied whether criminal behaviour is learned from family and friends.Các nhà nghiên cứu đã tìm hiểu liệu hành vi phạm tội có được học từ gia đình và bạn bè không.
Collocation
  • engage in criminal behaviour — có hành vi phạm tội
  • prevent criminal behaviour — ngăn hành vi phạm tội

Anh-Mỹ: criminal behavior. Không đếm được.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Greed is often the main _____ behind fraud.

    Lòng tham thường là động cơ chính của các vụ lừa đảo.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    motive — động cơ (gây án)

  2. Câu 2

    Leaving valuables on a car seat creates a _____ for thieves.

    Để đồ có giá trị trên ghế xe là tạo cám dỗ cho kẻ trộm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    temptation — sự cám dỗ

  3. Câu 3

    The promise of _____ draws some young people into selling drugs.

    Lời hứa hẹn kiếm tiền dễ kéo một số người trẻ vào con đường bán ma tuý.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    easy money — tiền kiếm dễ (thường bất chính)

  4. Câu 4

    The _____ in my city has fallen steadily over the past decade.

    Tỉ lệ tội phạm ở thành phố tôi đã giảm đều trong mười năm qua.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    crime rate — tỉ lệ tội phạm

  5. Câu 5

    Many parents worry that their teenage children will fall into _____.

    Nhiều cha mẹ lo con tuổi mới lớn sẽ sa vào đám bạn xấu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    bad company — bạn xấu, giao du với người xấu

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 18 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 5 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test