Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Tội phạm & công lý

Crime & Justice – Bài 6: Youth crime & prevention

Tội phạm vị thành niên và phòng ngừa · 20 từ · B1–C1

Bài này gồm các từ về người trẻ phạm pháp và các cách phòng ngừa tội phạm trong cộng đồng. Rất hay dùng cho đề Writing Task 2 về tội phạm vị thành niên và cho Speaking Part 3.

20 từ vựng bài 6

young offender

danh từUK /ˌjʌŋ əˈfendə/B2

người phạm tội vị thành niên

a person below a certain age, usually 18, who has committed a crime

  • Young offenders are often given support rather than sent to prison.Người phạm tội vị thành niên thường được hỗ trợ thay vì bị đưa vào tù.
Collocation
  • rehabilitate young offenders — cải tạo người phạm tội vị thành niên
  • programmes for young offenders — chương trình cho người phạm tội vị thành niên
Dạng từ:
young offenders

juvenile

tính từUK /ˈdʒuːvənaɪl/C1

(thuộc) vị thành niên

relating to young people who are not yet adults, especially in law

  • Many countries have separate juvenile courts for people under eighteen.Nhiều nước có toà án vị thành niên riêng cho người dưới mười tám tuổi.
Collocation
  • juvenile crime — tội phạm vị thành niên
  • a juvenile court — toà án vị thành niên
  • a juvenile offender — người phạm tội vị thành niên

Cũng là danh từ (a juvenile). Juvenile còn nghĩa là trẻ con, non nớt (nghĩa chê).

delinquency

danh từUK /dɪˈlɪŋkwənsi/C1

sự phạm pháp (thường ở thanh thiếu niên)

illegal or bad behaviour, especially by young people

  • A lack of parental supervision is often linked to delinquency.Thiếu sự giám sát của cha mẹ thường được gắn với hành vi phạm pháp.
Collocation
  • juvenile delinquency — phạm pháp ở tuổi vị thành niên
  • prevent delinquency — phòng ngừa phạm pháp
Họ từ:
delinquent (danh từ), delinquent (tính từ)

Không đếm được.

antisocial behaviour

danh từUK /ˌæntiˈsəʊʃl bɪˈheɪvjə/B2

hành vi gây rối, làm phiền cộng đồng

behaviour that annoys or harms other people in a community, such as noise or damage

  • Residents complained about antisocial behaviour in the park late at night.Cư dân phàn nàn về hành vi gây rối trong công viên lúc đêm khuya.
Collocation
  • tackle antisocial behaviour — xử lý hành vi gây rối
  • reports of antisocial behaviour — các phản ánh về hành vi gây rối

Cũng viết anti-social behaviour; Anh-Mỹ: behavior. Không đếm được.

vandalism

danh từUK /ˈvændəlɪzəm/B2

hành vi phá hoại tài sản (của công, của người khác)

the crime of deliberately damaging public or private property

  • Bored teenagers are sometimes blamed for vandalism in the local park.Thiếu niên buồn chán đôi khi bị đổ lỗi cho các vụ phá hoại ở công viên địa phương.
Collocation
  • an act of vandalism — một hành vi phá hoại
  • reduce vandalism — giảm phá hoại
  • mindless vandalism — phá hoại vô nghĩa
Họ từ:
vandal (danh từ), vandalise (động từ)

Không đếm được.

truancy

danh từUK /ˈtruːənsi/C1

tình trạng trốn học

the habit of staying away from school without permission

  • Studies have linked high levels of truancy to youth crime.Các nghiên cứu đã gắn tình trạng trốn học nhiều với tội phạm ở người trẻ.
Collocation
  • reduce truancy — giảm tình trạng trốn học
  • truancy rates — tỉ lệ trốn học
  • persistent truancy — trốn học kéo dài
Họ từ:
truant (danh từ)

Không đếm được. play truant = trốn học.

get into trouble

cụm từUK /ɡet ˌɪntə ˈtrʌbl/B1

gặp rắc rối (với cảnh sát, nhà trường)

to do something that makes the police or people in authority angry with you

  • He started getting into trouble with the police when he was fourteen.Cậu ta bắt đầu gặp rắc rối với cảnh sát từ năm mười bốn tuổi.
Dạng từ:
gets into trouble, got into trouble, getting into trouble

get into trouble WITH the police / AT school.

troubled

tính từUK /ˈtrʌbld/B2

có vấn đề, gặp nhiều khó khăn (tâm lý, gia cảnh)

having many personal problems or difficulties

  • The charity runs sports programmes for troubled teenagers.Tổ chức từ thiện tổ chức các chương trình thể thao cho thiếu niên có vấn đề.
Collocation
  • troubled teenagers — thiếu niên có vấn đề
  • a troubled childhood — tuổi thơ nhiều sóng gió
  • troubled youth — thanh thiếu niên có vấn đề

at risk

cụm từUK /ət ˈrɪsk/B2

có nguy cơ (bị hại hoặc sa ngã)

likely to be harmed or to get involved in something bad

  • Youth workers try to identify children who are at risk of joining gangs.Nhân viên công tác thanh thiếu niên cố gắng nhận diện những trẻ có nguy cơ gia nhập băng nhóm.
Collocation
  • young people at risk — người trẻ có nguy cơ
  • at risk of offending — có nguy cơ phạm tội

at risk OF something. Đứng trước danh từ viết at-risk: at-risk children.

curfew

danh từUK /ˈkɜːfjuː/C1

lệnh giới nghiêm, giờ phải về nhà

a rule that says people must stay indoors after a certain time at night

  • Some towns have tried a night-time curfew for teenagers under sixteen.Một số thị trấn đã thử áp dụng giờ giới nghiêm ban đêm cho thiếu niên dưới mười sáu tuổi.
Collocation
  • impose a curfew — áp đặt lệnh giới nghiêm
  • break a curfew — vi phạm giờ giới nghiêm
  • a night-time curfew — giờ giới nghiêm ban đêm
Dạng từ:
curfews

crime prevention

danh từUK /ˈkraɪm prɪˌvenʃn/B2

phòng chống tội phạm

actions taken to stop crimes from happening

  • Spending money on crime prevention may save more than spending it on prisons.Chi tiền cho phòng chống tội phạm có thể tiết kiệm hơn chi cho nhà tù.
Collocation
  • crime prevention measures — biện pháp phòng chống tội phạm
  • invest in crime prevention — đầu tư vào phòng chống tội phạm

Không đếm được.

neighbourhood watch

danh từUK /ˌneɪbəhʊd ˈwɒtʃ/B2

nhóm dân phòng khu phố

a scheme in which local residents look out for crime in their area and report it

  • Since our street set up a neighbourhood watch group, residents have felt much safer.Từ khi phố tôi lập nhóm dân phòng, cư dân cảm thấy an toàn hơn nhiều.
Collocation
  • a neighbourhood watch scheme — mô hình dân phòng khu phố
  • join neighbourhood watch — tham gia nhóm dân phòng

Anh-Mỹ: neighborhood watch.

police presence

danh từUK /pəˌliːs ˈprezns/B2

sự hiện diện của cảnh sát

the number of police officers who can be seen in an area

  • A visible police presence helps people feel safer on the streets.Sự hiện diện rõ ràng của cảnh sát giúp người dân thấy an toàn hơn trên đường phố.
Collocation
  • a visible police presence — sự hiện diện rõ ràng của cảnh sát
  • increase the police presence — tăng cường cảnh sát
  • a heavy police presence — lực lượng cảnh sát dày đặc

community policing

danh từUK /kəˌmjuːnəti pəˈliːsɪŋ/C1

mô hình cảnh sát gắn với cộng đồng

a way of policing in which officers work closely with local people to prevent crime

  • Community policing aims to build trust between officers and residents.Mô hình cảnh sát cộng đồng nhằm xây dựng lòng tin giữa cảnh sát và cư dân.
Collocation
  • invest in community policing — đầu tư cho cảnh sát cộng đồng
  • community policing initiatives — sáng kiến cảnh sát cộng đồng

Không đếm được.

youth club

danh từUK /ˈjuːθ klʌb/B2

câu lạc bộ thanh thiếu niên

a place where young people can meet and do activities in their free time

  • When the local youth club closed, teenagers had nowhere to go in the evenings.Khi câu lạc bộ thanh thiếu niên địa phương đóng cửa, thiếu niên không còn chỗ nào để đi vào buổi tối.
Collocation
  • run a youth club — điều hành câu lạc bộ thanh thiếu niên
  • a youth club leader — người phụ trách câu lạc bộ thanh thiếu niên
Dạng từ:
youth clubs

supervision

danh từUK /ˌsuːpəˈvɪʒn/B2

sự giám sát, trông nom

the act of watching a person to make sure they behave well and stay safe

  • Children who spend a lot of time without adult supervision may be more likely to get into trouble.Trẻ thường xuyên không có người lớn trông nom có thể dễ gặp rắc rối hơn.
Collocation
  • parental supervision — sự giám sát của cha mẹ
  • adult supervision — sự trông nom của người lớn
  • under supervision — dưới sự giám sát
Họ từ:
supervise (động từ)

Không đếm được.

underage

tính từUK /ˌʌndərˈeɪdʒ/B2

chưa đủ tuổi (theo luật)

too young to be legally allowed to do something, such as buy alcohol

  • Shops that sell alcohol to underage customers can lose their licence.Cửa hàng bán rượu cho khách chưa đủ tuổi có thể bị thu giấy phép.
Collocation
  • underage drinking — uống rượu khi chưa đủ tuổi
  • underage smoking — hút thuốc khi chưa đủ tuổi

Cũng viết under-age.

early intervention

danh từUK /ˌɜːli ˌɪntəˈvenʃn/C1

sự can thiệp sớm

helping children or families as soon as problems appear, before they become serious

  • Early intervention with at-risk children is cheaper than dealing with crime later.Can thiệp sớm với trẻ có nguy cơ rẻ hơn so với xử lý tội phạm về sau.
Collocation
  • early intervention programmes — chương trình can thiệp sớm
  • the importance of early intervention — tầm quan trọng của can thiệp sớm

detention centre

danh từUK /dɪˈtenʃn ˌsentə/C1

trại giam, trại tạm giữ (thường cho người trẻ)

a place where young offenders or other people are kept for a period of time

  • Critics argue that youth detention centres can make young people more likely to reoffend.Những người phản đối cho rằng trại giam thanh thiếu niên có thể khiến người trẻ dễ tái phạm hơn.
Collocation
  • a youth detention centre — trại giam thanh thiếu niên
  • be held in a detention centre — bị giữ trong trại giam
Dạng từ:
detention centres

Anh-Mỹ: detention center. Detention ở trường = bị phạt ở lại sau giờ học.

age of criminal responsibility

danh từUK /ˌeɪdʒ əv ˌkrɪmɪnl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/C1

tuổi chịu trách nhiệm hình sự

the age below which a child cannot be legally punished for a crime

  • The age of criminal responsibility varies widely from one country to another.Tuổi chịu trách nhiệm hình sự khác nhau rất nhiều giữa các nước.
Collocation
  • raise the age of criminal responsibility — nâng tuổi chịu trách nhiệm hình sự
  • below the age of criminal responsibility — dưới tuổi chịu trách nhiệm hình sự

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ are often given support rather than sent to prison.

    Người phạm tội vị thành niên thường được hỗ trợ thay vì bị đưa vào tù.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    young offender — người phạm tội vị thành niên

  2. Câu 2

    Bored teenagers are sometimes blamed for _____ in the local park.

    Thiếu niên buồn chán đôi khi bị đổ lỗi cho các vụ phá hoại ở công viên địa phương.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    vandalism — hành vi phá hoại tài sản (của công, của người khác)

  3. Câu 3

    Youth workers try to identify children who are _____ of joining gangs.

    Nhân viên công tác thanh thiếu niên cố gắng nhận diện những trẻ có nguy cơ gia nhập băng nhóm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    at risk — có nguy cơ (bị hại hoặc sa ngã)

  4. Câu 4

    A visible _____ helps people feel safer on the streets.

    Sự hiện diện rõ ràng của cảnh sát giúp người dân thấy an toàn hơn trên đường phố.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    police presence — sự hiện diện của cảnh sát

  5. Câu 5

    Shops that sell alcohol to _____ customers can lose their licence.

    Cửa hàng bán rượu cho khách chưa đủ tuổi có thể bị thu giấy phép.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    underage — chưa đủ tuổi (theo luật)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 20 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 6 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test