Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Tội phạm & công lý

Crime & Justice – Bài 7: Cybercrime & fraud

Tội phạm mạng và lừa đảo · 22 từ · B2–C1

Bài này gồm các từ về tội phạm mạng, lừa đảo, giả mạo và tội phạm kinh tế. Hữu ích cho Writing Task 2 về mặt trái của công nghệ và các bài Reading / Listening về an ninh tài chính.

22 từ vựng bài 7

cybercrime

danh từUK /ˈsaɪbəkraɪm/B2

tội phạm mạng

crime that is committed using computers or the internet

  • Cybercrime is growing faster than many police forces can respond.Tội phạm mạng đang tăng nhanh hơn khả năng ứng phó của nhiều lực lượng cảnh sát.
Collocation
  • fight cybercrime — đấu tranh với tội phạm mạng
  • victims of cybercrime — nạn nhân của tội phạm mạng
  • the rise of cybercrime — sự gia tăng tội phạm mạng

Không đếm được.

cybercriminal

danh từUK /ˈsaɪbəˌkrɪmɪnl/C1

kẻ phạm tội trên mạng

a person who uses computers or the internet to commit crimes

  • Cybercriminals often target small businesses that have weak security.Tội phạm mạng thường nhắm vào doanh nghiệp nhỏ có hệ thống bảo mật yếu.
Collocation
  • protect against cybercriminals — bảo vệ khỏi tội phạm mạng
  • cybercriminals target — tội phạm mạng nhắm vào
Dạng từ:
cybercriminals

hack into

cụm động từUK /hæk ˈɪntuː/B2

xâm nhập trái phép (hệ thống máy tính)

to get into a computer system without permission

  • Someone hacked into the company's database and copied customer details.Ai đó đã xâm nhập cơ sở dữ liệu của công ty và sao chép thông tin khách hàng.
Dạng từ:
hacks into, hacked into, hacking into

Người làm việc này: hacker (chủ đề Công nghệ). Danh từ: hacking.

ransomware

danh từUK /ˈrænsəmweə/C1

mã độc tống tiền

harmful software that locks a computer's files until the owner pays money

  • Hospitals and schools have been hit by ransomware attacks in recent years.Bệnh viện và trường học đã bị tấn công bằng mã độc tống tiền trong những năm gần đây.
Collocation
  • a ransomware attack — vụ tấn công bằng mã độc tống tiền
  • be hit by ransomware — bị mã độc tống tiền tấn công

Không đếm được.

fraud

danh từUK /frɔːd/B2

sự gian lận, tội lừa đảo

the crime of tricking people in order to get money or goods illegally

  • The growth of online shopping has led to an increase in credit card fraud.Sự phát triển của mua sắm trực tuyến kéo theo gia tăng gian lận thẻ tín dụng.
Collocation
  • commit fraud — phạm tội lừa đảo
  • credit card fraud — gian lận thẻ tín dụng
  • be charged with fraud — bị buộc tội lừa đảo

Không đếm được khi chỉ tội; a fraud = một kẻ lừa đảo hoặc một trò lừa.

fraudster

danh từUK /ˈfrɔːdstə/C1

kẻ lừa đảo

a person who tricks people in order to get money

  • Fraudsters often pretend to be from a bank and ask for passwords.Kẻ lừa đảo thường giả làm nhân viên ngân hàng để hỏi mật khẩu.
Collocation
  • be tricked by fraudsters — bị kẻ lừa đảo lừa
  • a convicted fraudster — kẻ lừa đảo đã bị kết án
Dạng từ:
fraudsters

fraudulent

tính từUK /ˈfrɔːdjələnt/C1

gian lận, có tính lừa đảo

intended to trick people, especially to get money illegally

  • The bank blocked several fraudulent payments from my account.Ngân hàng đã chặn vài giao dịch gian lận từ tài khoản của tôi.
Collocation
  • fraudulent activity — hoạt động gian lận
  • a fraudulent claim — yêu cầu bồi thường gian lận
  • fraudulent transactions — giao dịch gian lận
Họ từ:
fraud (danh từ), fraudulently (trạng từ)

con artist

danh từUK /ˈkɒn ˌɑːtɪst/C1

kẻ lừa đảo bịp bợm

a person who gains people's trust and then cheats them out of money

  • The con artist persuaded several elderly people to hand over their savings.Kẻ lừa đảo đã dụ vài người cao tuổi giao hết tiền tiết kiệm.
Collocation
  • a skilled con artist — kẻ lừa đảo tinh vi
  • fall victim to a con artist — trở thành nạn nhân của kẻ lừa đảo
Đồng nghĩa:
fraudster
Dạng từ:
con artists

deceive

động từUK /dɪˈsiːv/B2

lừa dối

to make someone believe something that is not true

  • The advert was designed to deceive customers into paying for a service that did not exist.Quảng cáo được thiết kế để lừa khách trả tiền cho một dịch vụ không hề tồn tại.
Collocation
  • deceive the public — lừa dối công chúng
  • deliberately deceive — cố ý lừa dối
  • be deceived by — bị lừa bởi
Họ từ:
deception (danh từ), deceptive (tính từ)
Dạng từ:
deceives, deceived, deceiving

pose as

cụm động từUK /ˈpəʊz æz/B2

giả làm, đóng giả (ai đó)

to pretend to be someone else in order to trick people

  • The callers posed as bank staff and asked customers to confirm their passwords.Những kẻ gọi điện giả làm nhân viên ngân hàng và yêu cầu khách xác nhận mật khẩu.
Đồng nghĩa:
impersonate
Dạng từ:
poses as, posed as, posing as

Không tách được: pose as a police officer.

falsify

động từUK /ˈfɔːlsɪfaɪ/C1

làm giả, khai man (giấy tờ, số liệu)

to change records or documents so that they give false information

  • The manager was accused of falsifying the company's accounts.Người quản lý bị cáo buộc làm giả sổ sách kế toán của công ty.
Collocation
  • falsify records — làm giả hồ sơ
  • falsify documents — làm giả giấy tờ
  • falsify accounts — khai man sổ sách
Họ từ:
falsification (danh từ)
Dạng từ:
falsifies, falsified, falsifying

unsuspecting

tính từUK /ˌʌnsəˈspektɪŋ/C1

không chút nghi ngờ, không đề phòng

not aware that something bad is happening or is about to happen

  • Fake websites are designed to collect money from unsuspecting shoppers.Các trang web giả được tạo ra để lấy tiền của người mua hàng không chút đề phòng.
Collocation
  • unsuspecting victims — nạn nhân không chút nghi ngờ
  • unsuspecting customers — khách hàng không đề phòng

impersonate

động từUK /ɪmˈpɜːsəneɪt/C1

mạo danh

to pretend to be another person, often in order to trick people

  • The criminals impersonated police officers to get into people's homes.Bọn tội phạm mạo danh cảnh sát để vào nhà người dân.
Collocation
  • impersonate a police officer — mạo danh cảnh sát
  • impersonate an official — mạo danh quan chức
Họ từ:
impersonation (danh từ)
Dạng từ:
impersonates, impersonated, impersonating

forgery

danh từUK /ˈfɔːdʒəri/C1

tội giả mạo (chữ ký, giấy tờ)

the crime of copying documents, signatures or money in order to trick people

  • He was found guilty of forgery after signing his employer's name on cheques.Anh ta bị kết tội giả mạo sau khi ký tên chủ lên séc.
Collocation
  • convicted of forgery — bị kết tội giả mạo
  • document forgery — giả mạo giấy tờ
Họ từ:
forge (động từ), forged (tính từ), forger (danh từ)
Dạng từ:
forgeries

counterfeit

tính từUK /ˈkaʊntəfɪt/C1

giả, làm giả (hàng hoá, tiền)

made to look exactly like something real in order to trick people

  • Customs officers seized thousands of counterfeit handbags at the port.Nhân viên hải quan thu giữ hàng nghìn chiếc túi xách giả tại cảng.
Collocation
  • counterfeit goods — hàng giả
  • counterfeit money — tiền giả
  • counterfeit medicines — thuốc giả
Đồng nghĩa:
fake
Họ từ:
counterfeit (động từ), counterfeiter (danh từ)

money laundering

danh từUK /ˈmʌni ˌlɔːndərɪŋ/C1

rửa tiền

hiding where illegal money came from by moving it through banks or legal businesses

  • Banks must report suspicious transactions to help prevent money laundering.Ngân hàng phải báo cáo giao dịch đáng ngờ để góp phần ngăn chặn rửa tiền.
Collocation
  • be accused of money laundering — bị cáo buộc rửa tiền
  • combat money laundering — chống rửa tiền
Họ từ:
launder (động từ)

Không đếm được.

bribe

danh từUK /braɪb/C1

tiền hối lộ, quà hối lộ

money or a gift offered to persuade someone to do something dishonest

  • The official was accused of accepting bribes from construction companies.Viên chức bị cáo buộc nhận hối lộ từ các công ty xây dựng.
Collocation
  • accept a bribe — nhận hối lộ
  • offer a bribe — đưa hối lộ
  • take bribes — ăn hối lộ
Họ từ:
bribe (động từ), bribery (danh từ)
Dạng từ:
bribes

blackmail

danh từUK /ˈblækmeɪl/C1

sự tống tiền (đe doạ tiết lộ bí mật)

the crime of demanding money from someone by threatening to reveal secrets about them

  • Online blackmail often begins with criminals stealing private photos or messages.Tống tiền trên mạng thường bắt đầu khi tội phạm đánh cắp ảnh hoặc tin nhắn riêng tư.
Collocation
  • a victim of blackmail — nạn nhân bị tống tiền
  • be accused of blackmail — bị cáo buộc tống tiền
Họ từ:
blackmail (động từ), blackmailer (danh từ)

Không đếm được.

white-collar crime

danh từUK /ˌwaɪt ˌkɒlə ˈkraɪm/C1

tội phạm cổ cồn trắng (tội phạm kinh tế của người làm văn phòng)

crime such as fraud that is committed by people in business or professional jobs

  • Some argue that white-collar crime is punished less severely than street crime.Một số người cho rằng tội phạm cổ cồn trắng bị phạt nhẹ hơn tội phạm đường phố.
Collocation
  • investigate white-collar crime — điều tra tội phạm cổ cồn trắng
  • tackle white-collar crime — xử lý tội phạm cổ cồn trắng

Không đếm được.

tax evasion

danh từUK /ˈtæks ɪˌveɪʒn/C1

trốn thuế

the illegal act of not paying the taxes that you owe

  • Tax evasion costs governments huge sums in lost revenue every year.Trốn thuế khiến các chính phủ thất thu những khoản tiền khổng lồ mỗi năm.
Collocation
  • be guilty of tax evasion — phạm tội trốn thuế
  • crack down on tax evasion — trấn áp trốn thuế

Khác tax avoidance (tránh thuế bằng cách lách luật nhưng hợp pháp).

stolen goods

danh từUK /ˌstəʊlən ˈɡʊdz/B2

hàng ăn cắp, tang vật

items that have been taken illegally from their owners

  • Stolen goods are often sold cheaply online.Hàng ăn cắp thường được bán rẻ trên mạng.
Collocation
  • sell stolen goods — bán hàng ăn cắp
  • handle stolen goods — tiêu thụ hàng ăn cắp
  • recover stolen goods — thu hồi tang vật

prey on

cụm động từUK /ˈpreɪ ɒn/C1

nhắm vào, lợi dụng (người yếu thế)

to deliberately cheat or harm people who are weak or easy to trick

  • Scammers often prey on elderly people who live alone.Kẻ lừa đảo thường nhắm vào người cao tuổi sống một mình.
Dạng từ:
preys on, preyed on, preying on

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ is growing faster than many police forces can respond.

    Tội phạm mạng đang tăng nhanh hơn khả năng ứng phó của nhiều lực lượng cảnh sát.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    cybercrime — tội phạm mạng

  2. Câu 2

    The growth of online shopping has led to an increase in credit card _____.

    Sự phát triển của mua sắm trực tuyến kéo theo gia tăng gian lận thẻ tín dụng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fraud — sự gian lận, tội lừa đảo

  3. Câu 3

    The advert was designed to _____ customers into paying for a service that did not exist.

    Quảng cáo được thiết kế để lừa khách trả tiền cho một dịch vụ không hề tồn tại.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    deceive — lừa dối

  4. Câu 4

    The criminals _____ police officers to get into people's homes.

    Bọn tội phạm mạo danh cảnh sát để vào nhà người dân.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    impersonate — mạo danh

  5. Câu 5

    The official was accused of accepting _____ from construction companies.

    Viên chức bị cáo buộc nhận hối lộ từ các công ty xây dựng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    bribe — tiền hối lộ, quà hối lộ

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 22 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 7 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test