Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Văn hoá & di sản

Culture & Heritage – Bài 1: Festivals & traditions

Lễ hội & truyền thống · 10 từ · A2–B1

Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về lễ hội, phong tục và cách mọi người ăn mừng những dịp đặc biệt. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về ngày lễ yêu thích hay kể về một lễ hội ở Part 2.

10 từ vựng bài 1

festival

danh từUK /ˈfestɪvl/A2

lễ hội

a special day or period when people celebrate something, often with music, food and events

  • The Mid-Autumn Festival is my favourite time of year because the streets are full of colour.Tết Trung thu là thời điểm tôi thích nhất trong năm vì đường phố rực rỡ sắc màu.
Collocation
  • a traditional festival — lễ hội truyền thống
  • a music festival — lễ hội âm nhạc
  • hold a festival — tổ chức lễ hội
Họ từ:
festive (tính từ)
Dạng từ:
festivals

tradition

danh từUK /trəˈdɪʃn/B1

truyền thống

a belief or way of doing something that a group of people has continued for a long time

  • In my family, it is a tradition to visit our grandparents on the first day of Tet.Trong gia đình tôi, thăm ông bà vào mùng Một Tết là một truyền thống.
Collocation
  • a long tradition — truyền thống lâu đời
  • follow a tradition — theo một truyền thống
  • break with tradition — phá vỡ truyền thống
Họ từ:
traditional (tính từ), traditionally (trạng từ)
Dạng từ:
traditions

traditional

tính từUK /trəˈdɪʃənl/A2

(thuộc) truyền thống, cổ truyền

following ways of doing things that have existed in a place or group for a long time

  • Many women still wear the traditional ao dai at weddings and on important holidays.Nhiều phụ nữ vẫn mặc áo dài truyền thống trong đám cưới và các ngày lễ quan trọng.
Collocation
  • traditional dress — trang phục truyền thống
  • traditional values — giá trị truyền thống
  • traditional music — âm nhạc cổ truyền
Họ từ:
tradition (danh từ), traditionally (trạng từ)

custom

danh từUK /ˈkʌstəm/B1

phong tục, tập quán

a usual way of behaving that is accepted and expected in a particular society or community

  • Giving lucky money to children is a custom that almost every Vietnamese family follows.Lì xì cho trẻ em là phong tục mà hầu hết gia đình Việt Nam đều giữ.
Collocation
  • a local custom — phong tục địa phương
  • an ancient custom — tập quán xa xưa
  • respect local customs — tôn trọng phong tục địa phương
Họ từ:
customary (tính từ)
Dạng từ:
customs

Số nhiều customs còn có nghĩa là hải quan (go through customs) — khác hẳn nghĩa phong tục.

celebrate

động từUK /ˈselɪbreɪt/A2

kỷ niệm, ăn mừng (một dịp, ngày lễ)

to do something enjoyable, such as having a party or a meal, because of a special day or event

  • People in my hometown celebrate the harvest with a big feast and folk games.Người dân quê tôi ăn mừng mùa gặt bằng một bữa tiệc lớn và các trò chơi dân gian.
Collocation
  • celebrate a festival — đón một lễ hội
  • celebrate the New Year — đón năm mới
  • widely celebrated — được tổ chức rộng rãi
Họ từ:
celebration (danh từ)
Dạng từ:
celebrates, celebrated, celebrating

celebration

danh từUK /ˌselɪˈbreɪʃn/B1

lễ kỷ niệm, buổi ăn mừng

a party or special event that people hold to mark an important day or success

  • The New Year celebrations in the city centre usually attract huge crowds.Các hoạt động mừng năm mới ở trung tâm thành phố thường thu hút rất đông người.
Collocation
  • a family celebration — buổi sum họp mừng của gia đình
  • hold a celebration — tổ chức lễ kỷ niệm
  • join in the celebrations — tham gia các hoạt động mừng lễ
Họ từ:
celebrate (động từ)
Dạng từ:
celebrations

ceremony

danh từUK /ˈserəməni/B1

nghi lễ, buổi lễ

a formal event with fixed actions and words, held for a religious or social occasion

  • A traditional wedding ceremony in the countryside can last for the whole day.Một lễ cưới truyền thống ở nông thôn có thể kéo dài cả ngày.
Collocation
  • a wedding ceremony — lễ cưới
  • an opening ceremony — lễ khai mạc
  • perform a ceremony — cử hành nghi lễ
Họ từ:
ceremonial (tính từ)
Dạng từ:
ceremonies

lantern

danh từUK /ˈlæntən/B1

đèn lồng

a light inside a case of paper, glass or metal, often carried or hung up at festivals

  • Children carry paper lanterns through the streets on the night of the full moon.Trẻ em rước đèn lồng giấy khắp phố vào đêm trăng rằm.
Collocation
  • a paper lantern — đèn lồng giấy
  • light a lantern — thắp đèn lồng
  • a lantern festival — lễ hội đèn lồng
Dạng từ:
lanterns

parade

danh từUK /pəˈreɪd/B1

cuộc diễu hành

a public event where people walk or ride through the streets, often in costumes, to celebrate

  • The festival ends with a colourful parade of dragon dancers and drummers.Lễ hội khép lại bằng cuộc diễu hành rực rỡ của đội múa rồng và đánh trống.
Collocation
  • a street parade — cuộc diễu hành trên phố
  • watch a parade — xem diễu hành
  • take part in a parade — tham gia diễu hành
Dạng từ:
parades

costume

danh từUK /ˈkɒstjuːm/B1

trang phục (biểu diễn, lễ hội, của một thời kỳ / dân tộc)

special clothes worn by performers, or the typical clothes of a country or period in history

  • Performers at the festival wear costumes that represent different ethnic groups.Người biểu diễn ở lễ hội mặc trang phục đại diện cho các dân tộc khác nhau.
Collocation
  • traditional costume — trang phục truyền thống
  • national costume — quốc phục
  • dress up in costume — hoá trang, mặc trang phục
Dạng từ:
costumes

Không dùng costume cho quần áo hằng ngày (dùng clothes).

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The Mid-Autumn _____ is my favourite time of year because the streets are full of colour.

    Tết Trung thu là thời điểm tôi thích nhất trong năm vì đường phố rực rỡ sắc màu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    festival — lễ hội

  2. Câu 2

    Many women still wear the _____ ao dai at weddings and on important holidays.

    Nhiều phụ nữ vẫn mặc áo dài truyền thống trong đám cưới và các ngày lễ quan trọng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    traditional — (thuộc) truyền thống, cổ truyền

  3. Câu 3

    People in my hometown _____ the harvest with a big feast and folk games.

    Người dân quê tôi ăn mừng mùa gặt bằng một bữa tiệc lớn và các trò chơi dân gian.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    celebrate — kỷ niệm, ăn mừng (một dịp, ngày lễ)

  4. Câu 4

    A traditional wedding _____ in the countryside can last for the whole day.

    Một lễ cưới truyền thống ở nông thôn có thể kéo dài cả ngày.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ceremony — nghi lễ, buổi lễ

  5. Câu 5

    The festival ends with a colourful _____ of dragon dancers and drummers.

    Lễ hội khép lại bằng cuộc diễu hành rực rỡ của đội múa rồng và đánh trống.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    parade — cuộc diễu hành

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 1 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test