Chủ đề IELTS 12 · Văn hoá & di sản
200 từ vựng IELTS chủ đề Văn hoá & di sản (Culture & Heritage)
10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Culture & Heritage
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: Festivals & traditions
Lễ hội & truyền thống · 10 từ
Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về lễ hội, phong tục và cách mọi người ăn mừng những dịp đặc biệt. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về ngày lễ yêu thích hay kể về một lễ hội ở Part 2.
- festival/ˈfestɪvl/lễ hội
- tradition/trəˈdɪʃn/truyền thống
- traditional/trəˈdɪʃənl/(thuộc) truyền thống, cổ truyền
- custom/ˈkʌstəm/phong tục, tập quán
- celebrate/ˈselɪbreɪt/kỷ niệm, ăn mừng (một dịp, ngày lễ)
- celebration/ˌselɪˈbreɪʃn/lễ kỷ niệm, buổi ăn mừng
- ceremony/ˈserəməni/nghi lễ, buổi lễ
- lantern/ˈlæntən/đèn lồng
- parade/pəˈreɪd/cuộc diễu hành
- costume/ˈkɒstjuːm/trang phục (biểu diễn, lễ hội, của một thời kỳ / dân tộc)
Bài 2: Arts & entertainment basics
Nghệ thuật & giải trí cơ bản · 12 từ
Bài này gồm các từ nền tảng để nói về nghệ thuật, người làm nghệ thuật và các buổi biểu diễn. Bạn sẽ dùng chúng khi được hỏi ở Speaking Part 1 về sở thích nghệ thuật, lần cuối đi xem biểu diễn hay một nghệ sĩ bạn yêu thích.
- artist/ˈɑːtɪst/nghệ sĩ, hoạ sĩ
- artistic/ɑːˈtɪstɪk/(thuộc) nghệ thuật; có năng khiếu nghệ thuật
- artwork/ˈɑːtwɜːk/tác phẩm nghệ thuật
- creative/kriˈeɪtɪv/sáng tạo
- creativity/ˌkriːeɪˈtɪvəti/óc sáng tạo, sự sáng tạo
- talented/ˈtæləntɪd/có tài, tài năng
- perform/pəˈfɔːm/biểu diễn
- performer/pəˈfɔːmə/người biểu diễn, nghệ sĩ biểu diễn
- theatre/ˈθɪətə/nhà hát; nghệ thuật sân khấu
- stage/steɪdʒ/sân khấu
- craft/krɑːft/nghề thủ công; đồ thủ công
- amateur/ˈæmətə/nghiệp dư, không chuyên
Bài 3: Museums & galleries
Bảo tàng & phòng trưng bày · 14 từ
Bài này gồm các từ để kể về một chuyến tham quan bảo tàng hay triển lãm: hiện vật, cách trưng bày, vé vào cửa, hướng dẫn tham quan. Rất hữu ích cho Speaking Part 2 (kể về một bảo tàng đáng nhớ) và các bài Listening về tham quan.
- museum/mjuˈziːəm/bảo tàng
- gallery/ˈɡæləri/phòng tranh, phòng trưng bày nghệ thuật
- exhibition/ˌeksɪˈbɪʃn/cuộc triển lãm
- exhibit/ɪɡˈzɪbɪt/hiện vật trưng bày
- display/dɪˈspleɪ/sự trưng bày; khu trưng bày
- collection/kəˈlekʃn/bộ sưu tập
- curator/kjʊəˈreɪtə/người phụ trách bảo tàng / triển lãm, giám tuyển
- admission fee/ədˈmɪʃn fiː/phí vào cửa
- replica/ˈreplɪkə/bản sao (mô phỏng y hệt bản gốc)
- audio guide/ˈɔːdiəʊ ɡaɪd/máy / ứng dụng thuyết minh tự động
- statue/ˈstætʃuː/bức tượng
- admire/ədˈmaɪə/ngắm nhìn (thán phục); ngưỡng mộ
- masterpiece/ˈmɑːstəpiːs/kiệt tác
- virtual tour/ˌvɜːtʃuəl ˈtʊə/chuyến tham quan ảo (trực tuyến)
Bài 4: Music, painting & performing arts
Âm nhạc, hội hoạ & nghệ thuật biểu diễn · 16 từ
Bài này đi sâu vào từng loại hình nghệ thuật: nhạc cụ, dàn nhạc, thể loại tranh, múa, sân khấu và các loại hình truyền thống Việt Nam như múa rối nước, thư pháp. Dùng khi kể về một buổi biểu diễn ở Speaking Part 2 hoặc bàn về giá trị của nghệ thuật ở Part 3.
- instrument/ˈɪnstrəmənt/nhạc cụ
- orchestra/ˈɔːkɪstrə/dàn nhạc
- classical music/ˌklæsɪkl ˈmjuːzɪk/nhạc cổ điển
- folk music/ˈfəʊk mjuːzɪk/nhạc dân gian
- melody/ˈmelədi/giai điệu
- lyrics/ˈlɪrɪks/lời bài hát
- composer/kəmˈpəʊzə/nhà soạn nhạc, nhạc sĩ sáng tác
- portrait/ˈpɔːtreɪt/bức chân dung
- sculpture/ˈskʌlptʃə/tác phẩm điêu khắc; nghệ thuật điêu khắc
- ballet/ˈbæleɪ/múa ba lê
- opera/ˈɒprə/nhạc kịch opera; vở opera
- rehearsal/rɪˈhɜːsl/buổi tập dượt (trước khi biểu diễn)
- abstract/ˈæbstrækt/trừu tượng (nghệ thuật)
- contemporary/kənˈtemprəri/đương đại
- water puppetry/ˈwɔːtə ˌpʌpɪtri/múa rối nước
- calligraphy/kəˈlɪɡrəfi/thư pháp
Bài 5: Historical sites & heritage
Di tích lịch sử & di sản · 18 từ
Bài này gồm các từ về di tích, công trình cổ, khảo cổ và trùng tu. Dùng khi kể về một nơi có giá trị lịch sử ở Speaking Part 2, bàn về bảo vệ di sản ở Part 3 hoặc đọc các bài Reading về khảo cổ.
- heritage/ˈherɪtɪdʒ/di sản (văn hoá, lịch sử)
- World Heritage Site/ˌwɜːld ˈherɪtɪdʒ saɪt/Di sản Thế giới (được UNESCO công nhận)
- historic/hɪˈstɒrɪk/có tính lịch sử, có ý nghĩa lịch sử quan trọng
- historical/hɪˈstɒrɪkl/(thuộc về) lịch sử
- ancient/ˈeɪnʃənt/cổ xưa, cổ đại
- monument/ˈmɒnjumənt/đài tưởng niệm; công trình di tích
- ruin/ˈruːɪn/tàn tích, phế tích
- pagoda/pəˈɡəʊdə/chùa; tháp chùa nhiều tầng
- palace/ˈpæləs/cung điện
- tomb/tuːm/lăng mộ, ngôi mộ
- citadel/ˈsɪtədəl/thành cổ, kinh thành
- archaeologist/ˌɑːkiˈɒlədʒɪst/nhà khảo cổ học
- excavation/ˌekskəˈveɪʃn/cuộc khai quật
- dynasty/ˈdɪnəsti/triều đại
- era/ˈɪərə/kỷ nguyên, thời đại
- restoration/ˌrestəˈreɪʃn/sự trùng tu, phục chế
- well-preserved/ˌwel prɪˈzɜːvd/được bảo tồn tốt, còn nguyên vẹn
- date back to/ˌdeɪt ˈbæk tə/có từ (thời điểm nào đó), có niên đại từ
Bài 6: Cultural identity
Bản sắc văn hoá · 20 từ
Bài này gồm các từ về bản sắc, cội nguồn, niềm tin, tín ngưỡng và chuẩn mực xã hội — những gì làm nên "chất" riêng của một cộng đồng. Dùng nhiều ở Speaking Part 3 và Writing Task 2 khi bàn về vai trò của văn hoá với mỗi người.
- culture/ˈkʌltʃə/văn hoá
- cultural/ˈkʌltʃərəl/(thuộc) văn hoá
- identity/aɪˈdentəti/bản sắc
- roots/ruːts/cội nguồn, gốc gác
- pride/praɪd/niềm tự hào
- ancestor/ˈænsestə/tổ tiên, ông bà tổ tiên
- belief/bɪˈliːf/niềm tin, tín ngưỡng
- religion/rɪˈlɪdʒən/tôn giáo
- religious/rɪˈlɪdʒəs/(thuộc) tôn giáo; sùng đạo
- spiritual/ˈspɪrɪtʃuəl/(thuộc) tâm linh, tinh thần
- worship/ˈwɜːʃɪp/sự thờ cúng, thờ phụng
- values/ˈvæljuːz/các giá trị (quan niệm về điều đúng, điều quan trọng)
- norm/nɔːm/chuẩn mực, quy tắc ứng xử chung
- superstition/ˌsuːpəˈstɪʃn/sự mê tín; điều kiêng kỵ mê tín
- legend/ˈledʒənd/truyền thuyết
- myth/mɪθ/thần thoại
- folk tale/ˈfəʊk teɪl/truyện dân gian, truyện cổ tích
- folklore/ˈfəʊklɔː/văn hoá dân gian, văn học dân gian
- customary/ˈkʌstəməri/theo phong tục, theo thông lệ
- taboo/təˈbuː/điều cấm kỵ
Bài 7: Preserving traditions vs modernisation
Giữ gìn truyền thống hay hiện đại hoá · 22 từ
Bài này tập trung vào thế giằng co giữa giữ gìn truyền thống và hiện đại hoá: nghề thủ công mai một, giới trẻ xa rời cội nguồn, phục hồi phong tục. Đây là dạng đề Writing Task 2 rất phổ biến (Should traditions be preserved?) và câu hỏi quen thuộc ở Speaking Part 3.
- preservation/ˌprezəˈveɪʃn/sự gìn giữ, bảo tồn
- modernise/ˈmɒdənaɪz/hiện đại hoá
- modernisation/ˌmɒdənaɪˈzeɪʃn/sự hiện đại hoá
- old-fashioned/ˌəʊld ˈfæʃnd/lỗi thời, cổ hủ
- fade/feɪd/phai nhạt, dần mai một
- revive/rɪˈvaɪv/phục hồi, làm sống lại
- abandon/əˈbændən/từ bỏ, bỏ rơi
- hand down/ˌhænd ˈdaʊn/truyền lại (cho thế hệ sau)
- nostalgic/nɒˈstældʒɪk/hoài niệm, luyến tiếc quá khứ
- authentic/ɔːˈθentɪk/chân thực, nguyên bản, đích thực
- handicraft/ˈhændikrɑːft/đồ thủ công mỹ nghệ; nghề thủ công
- handmade/ˌhændˈmeɪd/làm bằng tay, thủ công
- craft village/ˈkrɑːft ˌvɪlɪdʒ/làng nghề
- artisan/ˌɑːtɪˈzæn/nghệ nhân, thợ thủ công lành nghề
- blend/blend/sự pha trộn, kết hợp hài hoà
- coexist/ˌkəʊɪɡˈzɪst/cùng tồn tại
- time-honoured/ˈtaɪm ˌɒnəd/lâu đời, được tôn trọng từ xưa
- lose touch with/ˌluːz ˈtʌtʃ wɪð/xa rời, mất liên hệ với
- mass-produced/ˌmæs prəˈdjuːst/sản xuất hàng loạt
- younger generation/ˌjʌŋɡə ˌdʒenəˈreɪʃn/thế hệ trẻ
- relevance/ˈreləvəns/sự phù hợp, ý nghĩa (với hiện tại)
- conservative/kənˈsɜːvətɪv/bảo thủ, chuộng cái cũ
Bài 8: Cultural exchange & globalisation of culture
Giao lưu văn hoá & toàn cầu hoá văn hoá · 24 từ
Bài này gồm các từ để bàn về giao lưu văn hoá và tác động của toàn cầu hoá lên bản sắc: xã hội đa văn hoá, định kiến, đồng nhất hoá văn hoá, quyền lực mềm. Đây là nhóm từ then chốt cho Writing Task 2 dạng "Globalisation threatens local cultures — agree or disagree?" và các câu hỏi Speaking Part 3.
- cultural exchange/ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/giao lưu văn hoá
- cultural globalisation/ˈkʌltʃərəl ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/toàn cầu hoá văn hoá
- cultural homogenisation/ˈkʌltʃərəl həˌmɒdʒənaɪˈzeɪʃn/sự đồng nhất hoá văn hoá (các nền văn hoá dần giống nhau)
- westernisation/ˌwestənaɪˈzeɪʃn/sự Âu hoá, Tây hoá (lối sống, văn hoá)
- multicultural/ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/đa văn hoá
- cultural diversity/ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːsəti/sự đa dạng văn hoá
- melting pot/ˈmeltɪŋ pɒt/nơi hoà trộn nhiều nền văn hoá
- cross-cultural/ˌkrɒs ˈkʌltʃərəl/liên văn hoá, giữa các nền văn hoá
- open-minded/ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/cởi mở, sẵn lòng đón nhận cái mới / cái khác
- stereotype/ˈsteriətaɪp/định kiến, khuôn mẫu rập khuôn (về một nhóm người)
- exotic/ɪɡˈzɒtɪk/lạ, mang màu sắc ngoại lai (từ nơi xa đến)
- cultural appropriation/ˈkʌltʃərəl əˌprəʊpriˈeɪʃn/sự chiếm dụng văn hoá (dùng yếu tố văn hoá của nhóm khác mà thiếu hiểu biết, tôn trọng)
- soft power/ˌsɒft ˈpaʊə/quyền lực mềm (sức ảnh hưởng nhờ văn hoá, giá trị, không dùng vũ lực)
- dominance/ˈdɒmɪnəns/sự thống trị, áp đảo
- hybrid/ˈhaɪbrɪd/lai, pha trộn (giữa hai hay nhiều yếu tố văn hoá)
- diaspora/daɪˈæspərə/cộng đồng người (gốc một nước) sống rải rác ở nước ngoài, kiều bào
- ethnocentric/ˌeθnəʊˈsentrɪk/vị chủng, lấy văn hoá của mình làm chuẩn để đánh giá người khác
- cultural imperialism/ˈkʌltʃərəl ɪmˈpɪəriəlɪzəm/chủ nghĩa đế quốc văn hoá (văn hoá của nước mạnh lấn át văn hoá nước khác)
- global village/ˌɡləʊbl ˈvɪlɪdʒ/ngôi làng toàn cầu (thế giới gắn kết như một làng nhờ giao lưu, kết nối)
- foster/ˈfɒstə/nuôi dưỡng, thúc đẩy (sự hiểu biết, mối quan hệ)
- dilute/daɪˈluːt/làm phai nhạt, làm loãng (bản sắc, truyền thống)
- exposure/ɪkˈspəʊʒə/sự tiếp xúc, được làm quen (với cái mới, văn hoá khác)
- tolerance/ˈtɒlərəns/lòng khoan dung, sự tôn trọng khác biệt
- popular culture/ˌpɒpjələ ˈkʌltʃə/văn hoá đại chúng
Bài 9: Funding the arts & heritage conservation
Tài trợ nghệ thuật & bảo tồn di sản · 28 từ
Bài này gồm các từ để tranh luận ai nên chi tiền cho nghệ thuật và di sản: nhà bảo trợ, tài trợ doanh nghiệp, gây quỹ cộng đồng, giá trị tự thân của nghệ thuật, hiện vật quý và việc trả hiện vật về nước gốc. Rất sát với đề Writing Task 2 "Should governments spend money on the arts?" và các bài Reading về bảo tàng, khảo cổ.
- patron/ˈpeɪtrən/nhà bảo trợ (nghệ thuật, nghệ sĩ)
- patronage/ˈpætrənɪdʒ/sự bảo trợ, đỡ đầu (về tài chính cho nghệ thuật)
- philanthropist/fɪˈlænθrəpɪst/nhà hảo tâm, nhà từ thiện
- benefactor/ˈbenɪfæktə/người tài trợ, ân nhân (tặng tiền cho một tổ chức)
- endowment/ɪnˈdaʊmənt/quỹ hiến tặng, quỹ tài trợ lâu dài
- sponsorship/ˈspɒnsəʃɪp/sự tài trợ (của doanh nghiệp, đổi lại được quảng bá)
- crowdfunding/ˈkraʊdfʌndɪŋ/gây quỹ cộng đồng (quyên góp từ nhiều người, thường qua mạng)
- donation/dəʊˈneɪʃn/khoản quyên góp, tiền ủng hộ
- cultural institution/ˈkʌltʃərəl ˌɪnstɪˈtjuːʃn/thiết chế văn hoá (bảo tàng, thư viện, nhà hát…)
- elitist/eɪˈliːtɪst/mang tính tinh hoa, chỉ dành cho số ít (người giàu, có học)
- highbrow/ˈhaɪbraʊ/kén người thưởng thức, mang tính hàn lâm (nghệ thuật)
- free admission/ˌfriː ədˈmɪʃn/miễn phí vào cửa
- intrinsic value/ɪnˌtrɪnsɪk ˈvæljuː/giá trị tự thân (không tính bằng tiền hay lợi ích kinh tế)
- frivolous/ˈfrɪvələs/phù phiếm, không thiết thực
- cash-strapped/ˈkæʃ stræpt/eo hẹp về tài chính, thiếu tiền
- self-sustaining/ˌself səˈsteɪnɪŋ/tự duy trì được, tự chủ tài chính
- heritage conservation/ˈherɪtɪdʒ ˌkɒnsəˈveɪʃn/công tác bảo tồn di sản
- conservator/kənˈsɜːvətə/chuyên gia bảo quản, phục chế (tranh, hiện vật)
- artefact/ˈɑːtɪfækt/hiện vật, đồ tạo tác (do con người làm ra, có giá trị lịch sử)
- priceless/ˈpraɪsləs/vô giá
- listed building/ˌlɪstɪd ˈbɪldɪŋ/công trình được xếp hạng bảo vệ (theo luật di sản ở Anh)
- neglect/nɪˈɡlekt/sự bỏ bê, không được chăm sóc
- decay/dɪˈkeɪ/sự xuống cấp, mục nát dần
- looting/ˈluːtɪŋ/sự cướp bóc, lấy trộm (hiện vật, cổ vật)
- repatriation/ˌriːˌpætriˈeɪʃn/sự hồi hương (trả hiện vật, cổ vật về nước gốc)
- custodian/kʌˈstəʊdiən/người gìn giữ, người có trách nhiệm bảo quản
- legacy/ˈleɡəsi/di sản, những gì để lại cho đời sau
- posterity/pɒˈsterəti/hậu thế, các thế hệ mai sau
Bài 10: Academic language for essays on culture
Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về văn hoá · 36 từ
Bài cuối gồm các từ và cụm học thuật giúp bài viết về văn hoá chặt chẽ, tinh tế hơn: nói về tính kế thừa, biểu tượng, sự biến đổi của văn hoá, giá trị thẩm mỹ và di sản phi vật thể. Dành cho người hướng tới band 7+ ở Writing Task 2 và Speaking Part 3; hãy học kèm collocation để dùng đúng văn phong.
- collective memory/kəˌlektɪv ˈmeməri/ký ức tập thể (ký ức chung của một cộng đồng, dân tộc)
- continuity/ˌkɒntɪˈnjuːəti/sự liên tục, tính kế thừa (giữa quá khứ và hiện tại)
- enduring/ɪnˈdjʊərɪŋ/lâu bền, trường tồn
- embody/ɪmˈbɒdi/là hiện thân của, thể hiện rõ (một giá trị, tinh thần)
- symbolise/ˈsɪmbəlaɪz/tượng trưng cho
- symbolic/sɪmˈbɒlɪk/mang tính biểu tượng
- manifestation/ˌmænɪfeˈsteɪʃn/biểu hiện, sự thể hiện ra bên ngoài
- commemorate/kəˈmeməreɪt/tưởng niệm, kỷ niệm (để ghi nhớ người hoặc sự kiện)
- reverence/ˈrevərəns/lòng tôn kính sâu sắc
- perpetuate/pəˈpetʃueɪt/duy trì, kéo dài mãi (thường là điều không tốt)
- archaic/ɑːˈkeɪɪk/cổ lỗ, lỗi thời (không còn hợp thời nay)
- evolve/iˈvɒlv/tiến triển, biến đổi dần
- static/ˈstætɪk/tĩnh, không thay đổi
- dynamic/daɪˈnæmɪk/năng động, luôn vận động biến đổi
- heterogeneous/ˌhetərəˈdʒiːniəs/không đồng nhất, đa dạng (gồm nhiều thành phần khác nhau)
- cultural relativism/ˈkʌltʃərəl ˈrelətɪvɪzəm/thuyết tương đối văn hoá (đánh giá phong tục theo chuẩn của chính nền văn hoá đó)
- inextricably/ˌɪnɪkˈstrɪkəbli/gắn chặt, không thể tách rời
- deep-rooted/ˌdiːp ˈruːtɪd/ăn sâu, bám rễ lâu đời
- ingrained/ɪnˈɡreɪnd/đã thấm sâu, thành nếp (khó thay đổi)
- aesthetic/iːsˈθetɪk/(thuộc) thẩm mỹ
- artistic merit/ɑːˌtɪstɪk ˈmerɪt/giá trị nghệ thuật
- thought-provoking/ˈθɔːt prəˌvəʊkɪŋ/gợi suy ngẫm, đáng suy nghĩ
- subjective/səbˈdʒektɪv/chủ quan
- profound/prəˈfaʊnd/sâu sắc, sâu đậm
- ritual/ˈrɪtʃuəl/nghi thức, nghi lễ (thực hiện theo trình tự cố định)
- sacred/ˈseɪkrɪd/linh thiêng, thiêng liêng
- secular/ˈsekjələ/thế tục, không mang tính tôn giáo
- indigenous/ɪnˈdɪdʒənəs/bản địa
- renaissance/rɪˈneɪsns/sự phục hưng, hồi sinh (của một loại hình văn hoá)
- flourish/ˈflʌrɪʃ/phát triển rực rỡ, hưng thịnh
- ethos/ˈiːθɒs/tinh thần, hệ giá trị cốt lõi (của một cộng đồng, tổ chức)
- transcend/trænˈsend/vượt qua, vượt lên trên (giới hạn, rào cản)
- contested/kənˈtestɪd/gây tranh cãi, còn tranh luận
- romanticise/rəʊˈmæntɪsaɪz/lãng mạn hoá, tô hồng (quá khứ)
- anachronistic/əˌnækrəˈnɪstɪk/lạc thời, không hợp với thời đại
- intangible cultural heritage/ɪnˌtændʒəbl ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/di sản văn hoá phi vật thể
Vì sao cần từ vựng chủ đề Culture & Heritage?
Văn hoá và di sản là chủ đề gần gũi nhưng dễ "bí từ" trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi về ngày lễ yêu thích, bảo tàng hay âm nhạc; Part 2 có thể yêu cầu kể về một lễ hội, một di tích lịch sử hoặc một buổi biểu diễn đáng nhớ; Part 3 hỏi rộng hơn, như giới trẻ có còn quan tâm truyền thống không. Trong Writing Task 2, các dạng đề quen thuộc gồm: chính phủ có nên chi tiền cho nghệ thuật, toàn cầu hoá đe doạ bản sắc dân tộc, nên giữ gìn truyền thống hay hiện đại hoá. Reading và Listening hay có bài về khảo cổ, bảo tàng.
200 mục từ được chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: lễ hội, nghệ thuật cơ bản, bảo tàng — cho Speaking Part 1–2.
- Bài 4–7: các loại hình nghệ thuật, di tích, bản sắc văn hoá, truyền thống và hiện đại hoá — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: giao lưu và toàn cầu hoá văn hoá, tài trợ nghệ thuật, bảo tồn di sản và ngôn ngữ học thuật cho bài luận.
Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Học 200 từ chủ đề Văn hoá & di sản mất bao lâu?
- Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Ba bài cuối dài và khó hơn, nên chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều đặn theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
- Có cần học thuộc hết collocation của mỗi từ không?
- Không cần. Với mỗi từ, hãy chọn một hoặc hai collocation dễ dùng nhất và tự đặt câu về một lễ hội, di tích hay phong tục bạn biết rõ. Ví dụ học heritage thì nhớ luôn cultural heritage và protect our heritage để nói tự nhiên hơn.
- Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
- Chọn từ theo đúng dạng đề: bàn về giữ gìn truyền thống thì dùng preservation, revive, time-honoured; về toàn cầu hoá văn hoá thì dùng cultural homogenisation, soft power, cultural diversity; về tài trợ nghệ thuật thì dùng intrinsic value, cash-strapped, sponsorship. Đừng nhồi quá nhiều từ khó vào một đoạn; dùng ít mà đúng ngữ cảnh sẽ hiệu quả hơn.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Culture & Heritage theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.