Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Văn hoá & di sản

Culture & Heritage – Bài 3: Museums & galleries

Bảo tàng & phòng trưng bày · 14 từ · A2–B2

Bài này gồm các từ để kể về một chuyến tham quan bảo tàng hay triển lãm: hiện vật, cách trưng bày, vé vào cửa, hướng dẫn tham quan. Rất hữu ích cho Speaking Part 2 (kể về một bảo tàng đáng nhớ) và các bài Listening về tham quan.

14 từ vựng bài 3

museum

danh từUK /mjuˈziːəm/A2

bảo tàng

a building where objects of historical, scientific or artistic interest are kept and shown to the public

  • The history museum in my city has a whole floor about life during the war.Bảo tàng lịch sử ở thành phố tôi có hẳn một tầng về cuộc sống thời chiến.
Collocation
  • a history museum — bảo tàng lịch sử
  • visit a museum — tham quan bảo tàng
  • a national museum — bảo tàng quốc gia
Dạng từ:
museums

exhibition

danh từUK /ˌeksɪˈbɪʃn/B1

cuộc triển lãm

a public show of paintings, photos or other objects for a period of time

  • Last month I went to an exhibition of old photographs of Hanoi.Tháng trước tôi đi xem một triển lãm ảnh cũ về Hà Nội.
Collocation
  • an art exhibition — triển lãm nghệ thuật
  • hold an exhibition — tổ chức triển lãm
  • a temporary exhibition — triển lãm tạm thời
Họ từ:
exhibit (động từ)
Dạng từ:
exhibitions

exhibit

danh từUK /ɪɡˈzɪbɪt/B2

hiện vật trưng bày

a single object or collection of objects shown in a museum or gallery

  • The most popular exhibit is a bronze drum that is more than two thousand years old.Hiện vật được yêu thích nhất là một chiếc trống đồng hơn hai nghìn năm tuổi.
Collocation
  • a museum exhibit — hiện vật bảo tàng
  • an interactive exhibit — hiện vật tương tác
  • a popular exhibit — hiện vật được yêu thích
Họ từ:
exhibition (danh từ)
Dạng từ:
exhibits

Exhibit còn là động từ (trưng bày); Anh-Mỹ cũng dùng an exhibit với nghĩa một cuộc triển lãm.

display

danh từUK /dɪˈspleɪ/B1

sự trưng bày; khu trưng bày

an arrangement of objects put in a place so that people can look at them

  • Hundreds of ancient coins are on display in the museum's main hall.Hàng trăm đồng xu cổ đang được trưng bày ở sảnh chính của bảo tàng.
Collocation
  • on display — đang được trưng bày
  • a permanent display — khu trưng bày cố định
  • go on display — được đưa ra trưng bày
Dạng từ:
displays

Cũng là động từ: display (trưng bày).

collection

danh từUK /kəˈlekʃn/B1

bộ sưu tập

a group of objects of the same type that have been gathered together

  • The museum owns a large collection of ceramics from different dynasties.Bảo tàng sở hữu một bộ sưu tập lớn đồ gốm từ nhiều triều đại khác nhau.
Collocation
  • a permanent collection — bộ sưu tập thường trực
  • a private collection — bộ sưu tập tư nhân
  • a valuable collection — bộ sưu tập quý giá
Họ từ:
collect (động từ), collector (danh từ)
Dạng từ:
collections

curator

danh từUK /kjʊəˈreɪtə/B2

người phụ trách bảo tàng / triển lãm, giám tuyển

a person whose job is to look after the objects in a museum and plan its exhibitions

  • The curator explained how each object had been found and brought to the museum.Người phụ trách giải thích từng hiện vật đã được tìm thấy và đưa về bảo tàng như thế nào.
Collocation
  • a museum curator — người phụ trách bảo tàng
  • a senior curator — giám tuyển chính
  • a guest curator — giám tuyển khách mời
Dạng từ:
curators

admission fee

danh từUK /ədˈmɪʃn fiː/B1

phí vào cửa

the money you pay to enter a place such as a museum or a park

  • The admission fee is quite low, and students can get in for half price.Phí vào cửa khá rẻ và sinh viên được giảm nửa giá.
Collocation
  • charge an admission fee — thu phí vào cửa
  • a reduced admission fee — phí vào cửa ưu đãi
  • pay the admission fee — trả phí vào cửa
Đồng nghĩa:
entrance fee
Dạng từ:
admission fees

replica

danh từUK /ˈreplɪkə/B2

bản sao (mô phỏng y hệt bản gốc)

an exact copy of an object, often made because the original is too old or valuable to show

  • The sword in the glass case is only a replica; the original is kept in a safe room.Thanh kiếm trong tủ kính chỉ là bản sao; bản gốc được cất trong phòng bảo quản.
Collocation
  • an exact replica — bản sao y hệt
  • a full-size replica — bản sao kích thước thật
  • a replica of the original — bản sao của bản gốc
Đồng nghĩa:
copy
Dạng từ:
replicas

audio guide

danh từUK /ˈɔːdiəʊ ɡaɪd/B1

máy / ứng dụng thuyết minh tự động

a recorded talk you listen to through headphones as you walk around a museum or site

  • The audio guide is available in several languages, including Vietnamese.Phần thuyết minh tự động có nhiều thứ tiếng, trong đó có tiếng Việt.
Collocation
  • rent an audio guide — thuê máy thuyết minh
  • listen to the audio guide — nghe thuyết minh tự động
  • a free audio guide — thuyết minh tự động miễn phí
Dạng từ:
audio guides

statue

danh từUK /ˈstætʃuː/B1

bức tượng

a figure of a person or animal made of stone, metal or wood, usually life-size or larger

  • In the middle of the courtyard stands a bronze statue of a famous general.Giữa sân là bức tượng đồng của một vị tướng nổi tiếng.
Collocation
  • a bronze statue — tượng đồng
  • a stone statue — tượng đá
  • erect a statue — dựng tượng
Dạng từ:
statues

admire

động từUK /ədˈmaɪə/B1

ngắm nhìn (thán phục); ngưỡng mộ

to look at something with pleasure because it is beautiful or impressive

  • Visitors often stop to admire the fine details carved into the wooden doors.Du khách thường dừng lại ngắm những chi tiết tinh xảo chạm khắc trên cánh cửa gỗ.
Collocation
  • admire the view — ngắm cảnh
  • greatly admire — vô cùng ngưỡng mộ
  • admire the craftsmanship — thán phục tay nghề
Họ từ:
admiration (danh từ), admirable (tính từ)
Dạng từ:
admires, admired, admiring

masterpiece

danh từUK /ˈmɑːstəpiːs/B2

kiệt tác

a work of art, music or writing that is of extremely high quality, or the best work by an artist

  • The painting is considered a masterpiece of Vietnamese lacquer art.Bức tranh được coi là một kiệt tác của nghệ thuật sơn mài Việt Nam.
Collocation
  • a true masterpiece — một kiệt tác thực sự
  • an artistic masterpiece — kiệt tác nghệ thuật
  • an architectural masterpiece — kiệt tác kiến trúc
Dạng từ:
masterpieces

virtual tour

danh từUK /ˌvɜːtʃuəl ˈtʊə/B2

chuyến tham quan ảo (trực tuyến)

a way of exploring a museum or place online using photos, video or 3D images

  • A virtual tour is useful, but it cannot replace seeing the real objects up close.Tham quan ảo có ích, nhưng không thể thay thế việc tận mắt xem hiện vật thật.
Collocation
  • take a virtual tour — tham quan ảo
  • offer a virtual tour — cung cấp tham quan ảo
  • an online virtual tour — chuyến tham quan ảo trực tuyến
Dạng từ:
virtual tours

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The history _____ in my city has a whole floor about life during the war.

    Bảo tàng lịch sử ở thành phố tôi có hẳn một tầng về cuộc sống thời chiến.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    museum — bảo tàng

  2. Câu 2

    Last month I went to an _____ of old photographs of Hanoi.

    Tháng trước tôi đi xem một triển lãm ảnh cũ về Hà Nội.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    exhibition — cuộc triển lãm

  3. Câu 3

    Hundreds of ancient coins are on _____ in the museum's main hall.

    Hàng trăm đồng xu cổ đang được trưng bày ở sảnh chính của bảo tàng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    display — sự trưng bày; khu trưng bày

  4. Câu 4

    The _____ explained how each object had been found and brought to the museum.

    Người phụ trách giải thích từng hiện vật đã được tìm thấy và đưa về bảo tàng như thế nào.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    curator — người phụ trách bảo tàng / triển lãm, giám tuyển

  5. Câu 5

    The sword in the glass case is only a _____; the original is kept in a safe room.

    Thanh kiếm trong tủ kính chỉ là bản sao; bản gốc được cất trong phòng bảo quản.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    replica — bản sao (mô phỏng y hệt bản gốc)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 3 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test