Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Kinh tế & tiêu dùng

Economy & Consumerism – Bài 1: Money & shopping basics

Tiền và mua sắm cơ bản · 10 từ · A2–B1

Bài mở đầu gồm những từ cơ bản khi đi mua sắm: tiền mặt, hoá đơn, giảm giá, hoàn tiền, quầy thanh toán. Dùng ngay cho Speaking Part 1 khi được hỏi về thói quen mua sắm hay nơi bạn hay đi mua đồ.

10 từ vựng bài 1

cash

danh từUK /kæʃ/A2

tiền mặt

money in the form of notes and coins rather than cards or bank transfers

  • Fewer young people carry cash these days because they pay for almost everything by phone.Ngày nay ít người trẻ mang tiền mặt vì họ thanh toán gần như mọi thứ bằng điện thoại.
Collocation
  • pay in cash — trả bằng tiền mặt
  • carry cash — mang theo tiền mặt
  • withdraw cash — rút tiền mặt

Danh từ không đếm được: some cash, không nói a cash.

receipt

danh từUK /rɪˈsiːt/B1

hoá đơn, biên lai (khi mua hàng)

a piece of paper or an email showing what you bought and how much you paid

  • Always keep the receipt in case you need to take the item back.Hãy luôn giữ hoá đơn phòng khi bạn cần mang món hàng đi trả lại.
Collocation
  • keep the receipt — giữ hoá đơn
  • ask for a receipt — xin hoá đơn
  • an itemised receipt — hoá đơn ghi chi tiết từng món
Dạng từ:
receipts

Chữ p không đọc: /rɪˈsiːt/.

refund

danh từUK /ˈriːfʌnd/B1

tiền hoàn lại

money that a shop gives back to you when you return something or are not happy with it

  • The shop gave me a full refund because the jacket was damaged.Cửa hàng hoàn lại toàn bộ tiền cho tôi vì chiếc áo khoác bị hỏng.
Collocation
  • a full refund — hoàn tiền toàn bộ
  • ask for a refund — yêu cầu hoàn tiền
  • get a refund — được hoàn tiền
Họ từ:
refund (động từ), refundable (tính từ)
Dạng từ:
refunds

Động từ refund nhấn âm 2: /rɪˈfʌnd/.

bargain

danh từUK /ˈbɑːɡɪn/B1

món hời, hàng mua được giá rẻ

something you buy for less than its usual price or less than it is really worth

  • I found a real bargain at the market: a leather bag for half the normal price.Tôi vớ được một món hời ở chợ: chiếc túi da chỉ bằng nửa giá thường.
Collocation
  • a real bargain — một món hời thật sự
  • look for bargains — săn hàng rẻ
  • bargain hunters — người săn hàng giảm giá
Dạng từ:
bargains

Động từ bargain = mặc cả (bargain with somebody).

discount

danh từUK /ˈdɪskaʊnt/B1

khoản giảm giá

an amount taken off the usual price of something

  • Students can get a ten per cent discount at many bookshops in my city.Sinh viên được giảm giá mười phần trăm ở nhiều hiệu sách trong thành phố tôi.
Collocation
  • get a discount — được giảm giá
  • offer a discount — giảm giá cho khách
  • a student discount — giảm giá cho sinh viên
Dạng từ:
discounts

Đi với on: a discount on shoes.

customer

danh từUK /ˈkʌstəmə/A2

khách hàng

a person who buys goods or services from a shop or company

  • Small shops often know their regular customers by name.Các cửa hàng nhỏ thường biết tên những khách quen của mình.
Collocation
  • a regular customer — khách quen
  • attract customers — thu hút khách hàng
  • a satisfied customer — khách hàng hài lòng
Đồng nghĩa:
shopper
Dạng từ:
customers

goods

danh từUK /ɡʊdz/B1

hàng hoá

things that are made in order to be sold

  • The price of many everyday goods has gone up this year.Giá nhiều mặt hàng thiết yếu hằng ngày đã tăng trong năm nay.
Collocation
  • consumer goods — hàng tiêu dùng
  • household goods — đồ gia dụng
  • electrical goods — đồ điện

Luôn ở dạng số nhiều, động từ chia số nhiều: the goods are…

checkout

danh từUK /ˈtʃekaʊt/B1

quầy thanh toán (siêu thị); bước thanh toán (mua online)

the place in a supermarket where you pay, or the final payment step on a shopping website

  • There was a long queue at the checkout, so I used the self-service machine instead.Quầy thanh toán xếp hàng dài nên tôi dùng máy tự thanh toán.
Collocation
  • queue at the checkout — xếp hàng ở quầy thanh toán
  • a self-service checkout — quầy tự thanh toán
  • go to the checkout — đi tới quầy thanh toán
Dạng từ:
checkouts

Phân biệt với cụm động từ check out (trả phòng khách sạn).

window-shopping

danh từUK /ˈwɪndəʊ ˌʃɒpɪŋ/B1

đi ngắm hàng (không mua)

looking at things in shops without planning to buy anything

  • On weekends I sometimes go window-shopping with friends just to see the new styles.Cuối tuần tôi thỉnh thoảng đi ngắm hàng với bạn bè chỉ để xem mẫu mới.
Collocation
  • go window-shopping — đi ngắm hàng
  • an afternoon of window-shopping — một buổi chiều đi ngắm hàng

Không đếm được. Thường dùng go window-shopping.

shopping centre

danh từUK /ˈʃɒpɪŋ ˌsentə/A2

trung tâm mua sắm

a large building or area with many shops, restaurants and other services

  • A huge shopping centre has just opened near my house, and it is always crowded at weekends.Một trung tâm mua sắm lớn vừa mở gần nhà tôi và cuối tuần lúc nào cũng đông.
Collocation
  • a large shopping centre — trung tâm mua sắm lớn
  • an out-of-town shopping centre — trung tâm mua sắm ngoại thành
  • a new shopping centre — trung tâm mua sắm mới
Đồng nghĩa:
mall
Dạng từ:
shopping centres

Anh-Anh centre, Anh-Mỹ center; người Mỹ hay nói mall.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Fewer young people carry _____ these days because they pay for almost everything by phone.

    Ngày nay ít người trẻ mang tiền mặt vì họ thanh toán gần như mọi thứ bằng điện thoại.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    cash — tiền mặt

  2. Câu 2

    The shop gave me a full _____ because the jacket was damaged.

    Cửa hàng hoàn lại toàn bộ tiền cho tôi vì chiếc áo khoác bị hỏng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    refund — tiền hoàn lại

  3. Câu 3

    Students can get a ten per cent _____ at many bookshops in my city.

    Sinh viên được giảm giá mười phần trăm ở nhiều hiệu sách trong thành phố tôi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    discount — khoản giảm giá

  4. Câu 4

    The price of many everyday _____ has gone up this year.

    Giá nhiều mặt hàng thiết yếu hằng ngày đã tăng trong năm nay.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    goods — hàng hoá

  5. Câu 5

    On weekends I sometimes go _____ with friends just to see the new styles.

    Cuối tuần tôi thỉnh thoảng đi ngắm hàng với bạn bè chỉ để xem mẫu mới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    window-shopping — đi ngắm hàng (không mua)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 1 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test