Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Kinh tế & tiêu dùng

Economy & Consumerism – Bài 3: Consumer habits

Thói quen tiêu dùng · 14 từ · A2–B2

Bài 3 tập trung vào cách mọi người mua sắm: mua bốc đồng, so giá, mua số lượng lớn, giao hàng tận nhà, các loại cửa hàng. Phù hợp cho Speaking Part 1–3 về mua sắm trực tuyến và thói quen tiêu dùng.

14 từ vựng bài 3

consumer

danh từUK /kənˈsjuːmə/B1

người tiêu dùng

a person who buys and uses goods or services

  • Consumers today can compare prices online in just a few seconds.Người tiêu dùng ngày nay có thể so sánh giá trên mạng chỉ trong vài giây.
Collocation
  • consumer behaviour — hành vi người tiêu dùng
  • ordinary consumers — người tiêu dùng bình thường
  • protect consumers — bảo vệ người tiêu dùng
Họ từ:
consume (động từ), consumption (danh từ)
Dạng từ:
consumers

customer = khách của một cửa hàng cụ thể; consumer = người tiêu dùng nói chung.

purchase

động từUK /ˈpɜːtʃəs/B1

mua (trang trọng)

to buy something, a more formal word often used in writing

  • More and more people purchase groceries online instead of visiting a supermarket.Ngày càng nhiều người mua thực phẩm trên mạng thay vì đến siêu thị.
Collocation
  • purchase goods — mua hàng hoá
  • purchase tickets online — mua vé trực tuyến
Đồng nghĩa:
buy
Họ từ:
purchase (danh từ), purchaser (danh từ)
Dạng từ:
purchased, purchasing, purchases

Đọc /ˈpɜːtʃəs/, không phải /-tʃeɪs/. Danh từ: make a purchase.

shopaholic

danh từUK /ˌʃɒpəˈhɒlɪk/B1

người nghiện mua sắm

a person who enjoys shopping so much that they find it hard to stop

  • My sister calls herself a shopaholic because she buys new clothes every week.Chị tôi tự nhận là nghiện mua sắm vì tuần nào cũng mua quần áo mới.
Collocation
  • a self-confessed shopaholic — người tự nhận nghiện mua sắm
  • a real shopaholic — người nghiện mua sắm thực sự
Dạng từ:
shopaholics

impulse buying

danh từUK /ˈɪmpʌls ˌbaɪɪŋ/B2

mua sắm bốc đồng, mua theo cảm hứng

buying things suddenly without planning or thinking carefully first

  • Online flash sales encourage impulse buying, especially among young shoppers.Các đợt giảm giá chớp nhoáng trên mạng khuyến khích mua sắm bốc đồng, nhất là ở người trẻ.
Collocation
  • encourage impulse buying — khuyến khích mua sắm bốc đồng
  • avoid impulse buying — tránh mua bốc đồng
Họ từ:
impulse buy (danh từ)

Một món mua bốc đồng: an impulse buy / an impulse purchase.

retail therapy

danh từUK /ˈriːteɪl ˌθerəpi/B2

mua sắm để giải toả tâm trạng

shopping to make yourself feel happier, often said as a joke

  • After a stressful week at work, she treated herself to some retail therapy.Sau một tuần làm việc căng thẳng, cô ấy tự thưởng một buổi mua sắm cho vui.
Collocation
  • a bit of retail therapy — chút mua sắm giải khuây
  • indulge in retail therapy — chiều mình bằng mua sắm

Không đếm được; giọng vui, hợp Speaking.

loyalty card

danh từUK /ˈlɔɪəlti kɑːd/B1

thẻ khách hàng thân thiết, thẻ tích điểm

a card from a shop that gives regular customers points or discounts

  • I use my loyalty card every time I shop there, so I get money off later.Lần nào mua ở đó tôi cũng dùng thẻ tích điểm nên lần sau được giảm tiền.
Collocation
  • collect points on a loyalty card — tích điểm vào thẻ thành viên
  • a supermarket loyalty card — thẻ thành viên siêu thị
Dạng từ:
loyalty cards

try on

cụm động từUK /traɪ ˈɒn/B1

mặc thử, đi thử (quần áo, giày)

to put on clothes or shoes in a shop to see if they fit or look good

  • I always try on jeans before buying them because sizes differ so much.Tôi luôn mặc thử quần bò trước khi mua vì cỡ mỗi hãng khác nhau nhiều.
Collocation
  • try on clothes — thử quần áo
  • try on a pair of shoes — đi thử một đôi giày
Dạng từ:
tried on, trying on, tries on

Tách được: try it on (đại từ phải đứng giữa).

exchange

động từUK /ɪksˈtʃeɪndʒ/B1

đổi (hàng đã mua lấy món khác)

to take something back to a shop and get a different item instead

  • Can I exchange this shirt for a bigger size?Tôi có thể đổi chiếc áo sơ mi này lấy cỡ to hơn không?
Collocation
  • exchange something for something — đổi món này lấy món khác
  • exchange faulty goods — đổi hàng lỗi
Dạng từ:
exchanged, exchanging, exchanges

Đổi lấy món khác: exchange; lấy lại tiền: get a refund.

shop around

cụm động từUK /ʃɒp əˈraʊnd/B2

đi xem nhiều nơi để so giá

to compare prices and quality in different shops before you buy

  • It's worth shopping around before you buy a new laptop.Nên đi xem nhiều nơi so giá trước khi mua một chiếc laptop mới.
Collocation
  • shop around for a bargain — so giá để tìm món hời
  • it pays to shop around — so giá trước thì lợi hơn
Dạng từ:
shopping around, shopped around, shops around

buy in bulk

cụm từUK /baɪ ɪn ˈbʌlk/B2

mua số lượng lớn, mua sỉ

to buy a large amount of something at once, usually at a lower price per item

  • Large families often buy in bulk to save money on things like rice and soap.Gia đình đông người thường mua số lượng lớn để tiết kiệm tiền cho gạo, xà phòng…
Collocation
  • buy rice in bulk — mua gạo số lượng lớn
Dạng từ:
bought in bulk, buying in bulk

bulk buying = việc mua số lượng lớn.

home delivery

danh từUK /ˌhəʊm dɪˈlɪvəri/B1

giao hàng tận nhà

a service that brings goods you have bought to your house

  • Since the pandemic, many supermarkets have offered home delivery.Từ sau đại dịch, nhiều siêu thị đã có dịch vụ giao hàng tận nhà.
Collocation
  • free home delivery — giao hàng tận nhà miễn phí
  • offer home delivery — có dịch vụ giao tận nhà
  • order for home delivery — đặt hàng giao tận nhà

convenience store

danh từUK /kənˈviːniəns stɔː/B1

cửa hàng tiện lợi

a small shop that sells food and everyday items and stays open for long hours

  • There is a convenience store on almost every street corner in my city, and many never close.Gần như góc phố nào ở thành phố tôi cũng có cửa hàng tiện lợi, nhiều nơi mở cửa suốt ngày đêm.
Collocation
  • a 24-hour convenience store — cửa hàng tiện lợi mở 24 giờ
  • a local convenience store — cửa hàng tiện lợi gần nhà
Dạng từ:
convenience stores

department store

danh từUK /dɪˈpɑːtmənt stɔː/A2

cửa hàng bách hoá

a large shop divided into sections that each sell a different kind of product

  • Traditional department stores are struggling as more people shop online.Các cửa hàng bách hoá truyền thống đang gặp khó khi ngày càng nhiều người mua sắm trên mạng.
Collocation
  • a large department store — cửa hàng bách hoá lớn
  • a high-street department store — cửa hàng bách hoá trên phố mua sắm
Dạng từ:
department stores

wish list

danh từUK /ˈwɪʃ lɪst/B1

danh sách món muốn có

a list of things that you would like to buy or receive

  • I add things to my wish list and only buy them if I still want them a month later.Tôi thêm đồ vào danh sách muốn mua và chỉ mua nếu một tháng sau vẫn còn muốn.
Collocation
  • add something to your wish list — thêm vào danh sách muốn mua
  • be top of my wish list — đứng đầu danh sách muốn có
Dạng từ:
wish lists

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ today can compare prices online in just a few seconds.

    Người tiêu dùng ngày nay có thể so sánh giá trên mạng chỉ trong vài giây.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    consumer — người tiêu dùng

  2. Câu 2

    My sister calls herself a _____ because she buys new clothes every week.

    Chị tôi tự nhận là nghiện mua sắm vì tuần nào cũng mua quần áo mới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    shopaholic — người nghiện mua sắm

  3. Câu 3

    After a stressful week at work, she treated herself to some _____.

    Sau một tuần làm việc căng thẳng, cô ấy tự thưởng một buổi mua sắm cho vui.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    retail therapy — mua sắm để giải toả tâm trạng

  4. Câu 4

    I always _____ jeans before buying them because sizes differ so much.

    Tôi luôn mặc thử quần bò trước khi mua vì cỡ mỗi hãng khác nhau nhiều.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    try on — mặc thử, đi thử (quần áo, giày)

  5. Câu 5

    It's worth _____ before you buy a new laptop.

    Nên đi xem nhiều nơi so giá trước khi mua một chiếc laptop mới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    shop around — đi xem nhiều nơi để so giá

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 3 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test