Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Kinh tế & tiêu dùng

Economy & Consumerism – Bài 8: Economic inequality & development

Bất bình đẳng kinh tế và phát triển · 24 từ · B2–C2

Bài 8 dành cho người hướng tới band 7+: các cụm học thuật về khoảng cách giàu nghèo, nghèo đói, phân phối lại của cải và phát triển kinh tế. Dùng cho Writing Task 2 dạng đề về chênh lệch thu nhập, viện trợ hay tăng trưởng ở các nước đang phát triển.

24 từ vựng bài 8

income inequality

danh từUK /ˈɪnkʌm ˌɪnɪˈkwɒləti/C1

bất bình đẳng thu nhập

a situation in which money earned is shared very unevenly between different groups in society

  • Income inequality has widened in many countries as top salaries have grown much faster than average pay.Bất bình đẳng thu nhập đã gia tăng ở nhiều nước vì lương nhóm cao nhất tăng nhanh hơn nhiều so với mức trung bình.
Collocation
  • rising income inequality — bất bình đẳng thu nhập gia tăng
  • reduce income inequality — giảm bất bình đẳng thu nhập
  • income inequality widens — bất bình đẳng thu nhập nới rộng

Không đếm được. Rộng hơn: economic inequality, wealth inequality.

wealth gap

danh từUK /ˈwelθ ɡæp/C1

khoảng cách giàu nghèo

the difference in the amount of money and property owned by the richest and poorest people

  • The wealth gap between city dwellers and rural families remains a serious concern.Khoảng cách giàu nghèo giữa cư dân thành thị và các gia đình nông thôn vẫn là mối lo nghiêm trọng.
Collocation
  • a widening wealth gap — khoảng cách giàu nghèo ngày càng rộng
  • close the wealth gap — thu hẹp khoảng cách giàu nghèo
  • a growing wealth gap — khoảng cách giàu nghèo gia tăng

Cũng nói the gap between rich and poor.

disparity

danh từUK /dɪˈspærəti/C1

sự chênh lệch, bất cân xứng

a large and often unfair difference between two or more things or groups

  • There is a huge disparity in wages between the capital and the rest of the country.Có sự chênh lệch rất lớn về tiền lương giữa thủ đô và phần còn lại của đất nước.
Collocation
  • economic disparity — chênh lệch kinh tế
  • a growing disparity — sự chênh lệch ngày càng lớn
  • regional disparities — chênh lệch giữa các vùng
Dạng từ:
disparities

a disparity in / between something. Trang trọng hơn difference.

the haves and have-nots

thành ngữUK /ðə ˌhævz ənd ˌhæv ˈnɒts/C2

kẻ có người không, người giàu và người nghèo

people who have a lot of money and opportunities compared with people who have very little

  • Critics say the new policy will only deepen the divide between the haves and have-nots.Những người phê phán cho rằng chính sách mới chỉ làm sâu thêm hố ngăn cách giữa người giàu và người nghèo.
Collocation
  • the gap between the haves and have-nots — khoảng cách giữa người có và người không
  • a divide between the haves and have-nots — sự chia rẽ giữa giàu và nghèo

Cách nói hơi thân mật, có màu sắc; dùng tiết chế trong Writing Task 2.

the super-rich

danh từUK /ðə ˌsuːpə ˈrɪtʃ/C1

giới siêu giàu

the small group of people who have an extremely large amount of money

  • Some economists propose higher taxes on the super-rich to fund public services.Một số nhà kinh tế đề xuất đánh thuế cao hơn vào giới siêu giàu để chi cho dịch vụ công.
Collocation
  • tax the super-rich — đánh thuế giới siêu giàu
  • the world's super-rich — giới siêu giàu thế giới
Dạng từ:
super-rich

Dùng như danh từ số nhiều với the: the super-rich are…

billionaire

danh từUK /ˌbɪljəˈneə/B2

tỷ phú

a person who owns money and property worth at least a thousand million dollars, pounds, etc.

  • The number of billionaires in the world has grown sharply in recent decades.Số tỷ phú trên thế giới đã tăng mạnh trong những thập kỷ gần đây.
Collocation
  • a self-made billionaire — tỷ phú tự thân
  • a tech billionaire — tỷ phú công nghệ
  • become a billionaire — trở thành tỷ phú
Dạng từ:
billionaires

Nhấn âm cuối: /ˌbɪljəˈneə/. millionaire = triệu phú.

high earner

danh từUK /ˌhaɪ ˈɜːnə/C1

người có thu nhập cao

a person who is paid a lot of money for their work

  • Under the new system, high earners will pay a larger share of their income in tax.Theo hệ thống mới, người thu nhập cao sẽ nộp thuế với tỉ lệ thu nhập lớn hơn.
Collocation
  • tax high earners — đánh thuế người thu nhập cao
  • the top high earners — nhóm thu nhập cao nhất
  • a household of high earners — hộ gia đình thu nhập cao
Trái nghĩa:
low earner
Dạng từ:
high earners

affluent

tính từUK /ˈæfluənt/C1

giàu có, sung túc

having plenty of money and a comfortable way of life

  • Shops selling organic food are mostly found in affluent neighbourhoods.Các cửa hàng thực phẩm hữu cơ chủ yếu nằm ở những khu dân cư giàu có.
Collocation
  • an affluent area — khu vực giàu có
  • affluent families — các gia đình khá giả
  • an affluent society — xã hội sung túc
Đồng nghĩa:
wealthy, well-off
Trái nghĩa:
deprived
Họ từ:
affluence (danh từ)

Nhấn âm đầu: /ˈæfluənt/. Trang trọng hơn rich.

low-income

tính từUK /ˌləʊ ˈɪnkʌm/B2

thu nhập thấp

earning or receiving only a small amount of money

  • Rising food prices hit low-income households the hardest.Giá thực phẩm tăng tác động mạnh nhất tới các hộ thu nhập thấp.
Collocation
  • low-income households — hộ thu nhập thấp
  • low-income families — gia đình thu nhập thấp
  • low-income countries — các nước thu nhập thấp
Trái nghĩa:
high-income

Chỉ đứng trước danh từ, có gạch nối. Sau động từ nói: their income is low.

impoverished

tính từUK /ɪmˈpɒvərɪʃt/C1

nghèo khổ, bần cùng

very poor, or made poor by something

  • Many young people leave impoverished rural areas to look for work in the cities.Nhiều người trẻ rời các vùng nông thôn nghèo khổ lên thành phố tìm việc.
Collocation
  • impoverished communities — những cộng đồng nghèo khổ
  • an impoverished region — vùng nghèo khó
  • leave somebody impoverished — khiến ai bần cùng
Đồng nghĩa:
poverty-stricken
Họ từ:
impoverish (động từ), poverty (danh từ)

extreme poverty

danh từUK /ɪkˌstriːm ˈpɒvəti/C1

nghèo cùng cực

the state of being so poor that you cannot pay for basic needs such as food, clean water and shelter

  • The number of people living in extreme poverty has fallen in many parts of the world, although progress is uneven.Số người sống trong cảnh nghèo cùng cực đã giảm ở nhiều nơi trên thế giới, dù tiến triển không đồng đều.
Collocation
  • live in extreme poverty — sống trong cảnh nghèo cùng cực
  • end extreme poverty — xoá nghèo cùng cực
  • reduce extreme poverty — giảm nghèo cùng cực

Không đếm được.

on the breadline

thành ngữUK /ɒn ðə ˈbredlaɪn/C2

rất nghèo, chỉ đủ sống tối thiểu

having only just enough money to survive; a British expression

  • Despite working full-time, some families are living on the breadline.Dù làm việc toàn thời gian, một số gia đình vẫn sống chật vật ở mức tối thiểu.
Collocation
  • live on the breadline — sống ở mức nghèo khổ
  • push families onto the breadline — đẩy các gia đình vào cảnh túng quẫn
Dạng từ:
onto the breadline

Anh-Anh. Hợp Speaking; trong Writing nên dùng live in poverty.

hardship

danh từUK /ˈhɑːdʃɪp/C1

sự khó khăn, cảnh túng thiếu

a difficult situation, especially one caused by not having enough money

  • The sudden rise in energy bills caused real hardship for elderly people living alone.Hoá đơn năng lượng tăng đột ngột gây khó khăn thực sự cho người già sống một mình.
Collocation
  • economic hardship — khó khăn kinh tế
  • financial hardship — túng thiếu về tài chính
  • cause hardship — gây khó khăn
  • face hardship — đối mặt với khó khăn
Dạng từ:
hardships

poverty reduction

danh từUK /ˈpɒvəti rɪˌdʌkʃn/C1

giảm nghèo

actions and policies that aim to lower the number of people who are poor

  • Access to education is widely seen as the key to long-term poverty reduction.Tiếp cận giáo dục được xem rộng rãi là chìa khoá để giảm nghèo lâu dài.
Collocation
  • poverty reduction programmes — các chương trình giảm nghèo
  • effective poverty reduction — giảm nghèo hiệu quả
  • a strategy for poverty reduction — chiến lược giảm nghèo

Không đếm được. Động từ hay gặp: lift people out of poverty (giúp thoát nghèo).

redistribute

động từUK /ˌriːdɪˈstrɪbjuːt/C1

phân phối lại

to share something such as money or land among people in a different, often fairer, way

  • Some argue that governments should redistribute wealth through higher taxes on the rich.Có ý kiến cho rằng chính phủ nên phân phối lại của cải bằng cách đánh thuế cao hơn vào người giàu.
Collocation
  • redistribute wealth — phân phối lại của cải
  • redistribute income — phân phối lại thu nhập
  • redistribute resources — phân bổ lại nguồn lực
Họ từ:
redistribution (danh từ)
Dạng từ:
redistributed, redistributing, redistributes

Danh từ: the redistribution of wealth. Có thể nhấn /riːˈdɪstrɪbjuːt/.

trickle-down economics

danh từUK /ˌtrɪkl daʊn ˌiːkəˈnɒmɪks/C2

kinh tế học "nhỏ giọt" (lợi ích cho người giàu sẽ lan xuống người nghèo)

the theory that benefits such as tax cuts for businesses and the rich will eventually help everyone else

  • Supporters of trickle-down economics believe that lower taxes for businesses create jobs for everyone.Những người ủng hộ thuyết kinh tế nhỏ giọt tin rằng giảm thuế cho doanh nghiệp sẽ tạo việc làm cho mọi người.
Collocation
  • a critic of trickle-down economics — người phản đối thuyết kinh tế nhỏ giọt
  • the theory of trickle-down economics — lý thuyết kinh tế nhỏ giọt

Động từ số ít. Là một quan điểm gây tranh cãi — nên trình bày cả hai phía.

economic development

danh từUK /ˌiːkəˌnɒmɪk dɪˈveləpmənt/B2

sự phát triển kinh tế

the process by which a country or region becomes richer and improves people's quality of life

  • Good roads and reliable electricity are essential for economic development in rural areas.Đường sá tốt và điện ổn định là điều thiết yếu cho phát triển kinh tế ở nông thôn.
Collocation
  • promote economic development — thúc đẩy phát triển kinh tế
  • sustainable economic development — phát triển kinh tế bền vững
  • a stage of economic development — giai đoạn phát triển kinh tế

Rộng hơn economic growth: không chỉ tăng sản lượng mà còn cải thiện y tế, giáo dục, đời sống.

developing country

danh từUK /dɪˌveləpɪŋ ˈkʌntri/B2

nước đang phát triển

a country that is poorer and has less industry than richer nations but is trying to improve

  • Many developing countries depend heavily on exporting raw materials.Nhiều nước đang phát triển phụ thuộc nặng vào xuất khẩu nguyên liệu thô.
Collocation
  • poor developing countries — các nước đang phát triển nghèo
  • help developing countries — giúp các nước đang phát triển
  • developing countries face — các nước đang phát triển đối mặt
Đồng nghĩa:
developing nation
Trái nghĩa:
developed country
Dạng từ:
developing countries

underdeveloped

tính từUK /ˌʌndədɪˈveləpt/C1

kém phát triển

having little industry, poor services and a low standard of living

  • Investment in underdeveloped regions can reduce the pressure on overcrowded cities.Đầu tư vào các vùng kém phát triển có thể giảm áp lực cho những thành phố quá tải.
Collocation
  • underdeveloped regions — các vùng kém phát triển
  • an underdeveloped economy — nền kinh tế kém phát triển
  • remain underdeveloped — vẫn kém phát triển

Khi nói về quốc gia, văn phong hiện đại ưa dùng developing hoặc less developed hơn.

industrialisation

danh từUK /ɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃn/C1

công nghiệp hoá

the process of building up factories and industry in a country or region

  • Rapid industrialisation brought jobs to the region but also serious pollution.Công nghiệp hoá nhanh mang lại việc làm cho vùng nhưng cũng gây ô nhiễm nghiêm trọng.
Collocation
  • rapid industrialisation — công nghiệp hoá nhanh
  • the process of industrialisation — quá trình công nghiệp hoá
  • drive industrialisation — thúc đẩy công nghiệp hoá
Họ từ:
industrialise (động từ), industrial (tính từ)

Anh-Anh -isation, Anh-Mỹ industrialization. Không đếm được.

per capita

trạng từUK /pə ˈkæpɪtə/C1

bình quân đầu người

for each person; used when a total amount is divided by the number of people

  • In several fast-growing economies, income per capita has doubled within twenty years.Ở một số nền kinh tế tăng trưởng nhanh, thu nhập bình quân đầu người đã tăng gấp đôi trong vòng hai mươi năm.
Collocation
  • income per capita — thu nhập bình quân đầu người
  • GDP per capita — GDP bình quân đầu người
  • per capita spending — chi tiêu bình quân đầu người

Gốc Latin. Đứng sau danh từ (GDP per capita) hoặc trước danh từ như tính từ (per capita income).

foreign aid

danh từUK /ˌfɒrən ˈeɪd/C1

viện trợ nước ngoài

money, food or other help that one country gives to another, usually poorer, country

  • Some economists question whether foreign aid really helps poor countries grow in the long term.Một số nhà kinh tế đặt câu hỏi liệu viện trợ nước ngoài có thực sự giúp các nước nghèo tăng trưởng về lâu dài.
Collocation
  • depend on foreign aid — phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài
  • cut foreign aid — cắt giảm viện trợ nước ngoài
  • a foreign aid budget — ngân sách viện trợ nước ngoài

Không đếm được. Cũng nói overseas aid, development aid.

microfinance

danh từUK /ˈmaɪkrəʊfaɪnæns/C1

tài chính vi mô

small loans and other financial services for poor people who cannot use ordinary banks

  • Microfinance has helped some women in rural areas start small businesses of their own.Tài chính vi mô đã giúp một số phụ nữ ở nông thôn khởi nghiệp kinh doanh nhỏ.
Collocation
  • microfinance schemes — các chương trình tài chính vi mô
  • access to microfinance — tiếp cận tài chính vi mô
  • a microfinance institution — tổ chức tài chính vi mô

Không đếm được. Khoản vay nhỏ: a microloan.

wealth creation

danh từUK /ˈwelθ kriˌeɪʃn/C1

sự tạo ra của cải

the process of producing more money, goods and services in an economy

  • Small businesses play a vital role in wealth creation and job growth.Doanh nghiệp nhỏ đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra của cải và việc làm.
Collocation
  • encourage wealth creation — khuyến khích tạo ra của cải
  • long-term wealth creation — tạo của cải lâu dài
  • a source of wealth creation — nguồn tạo ra của cải

Không đếm được; hay đi cùng job creation.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ has widened in many countries as top salaries have grown much faster than average pay.

    Bất bình đẳng thu nhập đã gia tăng ở nhiều nước vì lương nhóm cao nhất tăng nhanh hơn nhiều so với mức trung bình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    income inequality — bất bình đẳng thu nhập

  2. Câu 2

    Some economists propose higher taxes on _____ to fund public services.

    Một số nhà kinh tế đề xuất đánh thuế cao hơn vào giới siêu giàu để chi cho dịch vụ công.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    the super-rich — giới siêu giàu

  3. Câu 3

    Rising food prices hit _____ households the hardest.

    Giá thực phẩm tăng tác động mạnh nhất tới các hộ thu nhập thấp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    low-income — thu nhập thấp

  4. Câu 4

    The sudden rise in energy bills caused real _____ for elderly people living alone.

    Hoá đơn năng lượng tăng đột ngột gây khó khăn thực sự cho người già sống một mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    hardship — sự khó khăn, cảnh túng thiếu

  5. Câu 5

    Good roads and reliable electricity are essential for _____ in rural areas.

    Đường sá tốt và điện ổn định là điều thiết yếu cho phát triển kinh tế ở nông thôn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    economic development — sự phát triển kinh tế

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 24 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 8 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test