Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Năng lượng & tài nguyên

Energy & Resources – Bài 1: Energy at home

Năng lượng trong gia đình · 10 từ · A2–B1

Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về điện, sưởi ấm, thiết bị trong nhà và hoá đơn năng lượng. Đây là nhóm từ dùng ngay cho Speaking Part 1 khi được hỏi về thói quen dùng điện hay tiết kiệm năng lượng ở nhà.

10 từ vựng bài 1

energy

danh từUK /ˈenədʒi/A2

năng lượng

the power from fuel, electricity and other sources that makes machines work and gives heat and light

  • Most of the energy we use at home goes on heating and hot water.Phần lớn năng lượng chúng tôi dùng ở nhà là cho sưởi ấm và nước nóng.
Collocation
  • save energy — tiết kiệm năng lượng
  • waste energy — lãng phí năng lượng
  • cheap energy — năng lượng giá rẻ
Họ từ:
energetic (tính từ)

Không đếm được khi nói về năng lượng nói chung: không nói "an energy".

electricity

danh từUK /ɪˌlekˈtrɪsəti/A2

điện

a form of energy carried through wires and used to give light and heat and to make machines work

  • Our flat uses far more electricity in summer because of the fans and the air conditioner.Căn hộ của chúng tôi dùng nhiều điện hơn hẳn vào mùa hè vì quạt và máy điều hoà.
Collocation
  • use electricity — dùng điện
  • produce electricity — sản xuất điện
  • cheap electricity — điện giá rẻ
Họ từ:
electric (tính từ), electrical (tính từ), electrician (danh từ)

Danh từ không đếm được. Phát âm nhấn âm thứ ba: e-lec-TRI-ci-ty.

appliance

danh từUK /əˈplaɪəns/B1

thiết bị gia dụng (chạy điện)

a machine used in the home, such as a fridge or washing machine, that does a particular job

  • Older kitchen appliances often use much more power than new models.Đồ dùng nhà bếp đời cũ thường tốn điện hơn nhiều so với các mẫu mới.
Collocation
  • household appliances — đồ gia dụng
  • electrical appliances — thiết bị điện
  • kitchen appliances — đồ dùng nhà bếp
Dạng từ:
appliances

heating

danh từUK /ˈhiːtɪŋ/B1

hệ thống sưởi; việc sưởi ấm

the system or equipment used to keep a building warm, or the process of making it warm

  • In my country, heating is one of the biggest household costs in winter.Ở nước tôi, sưởi ấm là một trong những khoản chi lớn nhất của gia đình vào mùa đông.
Collocation
  • central heating — hệ thống sưởi trung tâm
  • turn on the heating — bật hệ thống sưởi
  • heating costs — chi phí sưởi ấm
Họ từ:
heat (động từ), heater (danh từ)

Anh-Anh hay nói "the heating" (có the): Can you turn the heating up?

air conditioning

danh từUK /ˈeə kənˌdɪʃənɪŋ/B1

hệ thống điều hoà không khí

a system that keeps the air in a building or car cool and dry

  • Many offices keep the air conditioning on all day, even when nobody is there.Nhiều văn phòng để điều hoà chạy cả ngày, kể cả khi không có ai.
Collocation
  • turn on the air conditioning — bật điều hoà
  • an air conditioning system — hệ thống điều hoà
Họ từ:
air conditioner (danh từ), air-conditioned (tính từ)

Cái máy điều hoà là "air conditioner"; hệ thống / việc làm mát là "air conditioning" (không đếm được).

energy bill

danh từUK /ˈenədʒi bɪl/B1

hoá đơn tiền năng lượng (điện, ga)

a document that shows how much a household or business must pay for the gas and electricity it has used

  • Our energy bills went up sharply last winter, so we started using the heater less.Hoá đơn tiền điện ga nhà tôi tăng vọt mùa đông năm ngoái nên chúng tôi bắt đầu dùng máy sưởi ít đi.
Collocation
  • pay the energy bill — trả hoá đơn tiền năng lượng
  • cut your energy bills — giảm hoá đơn tiền điện ga
  • a high energy bill — hoá đơn tiền năng lượng cao
Dạng từ:
energy bills

power cut

danh từUK /ˈpaʊə kʌt/B1

sự cúp điện, mất điện

a period of time when the electricity supply to a building or area stops

  • We had a power cut during the storm, so we used candles all evening.Nhà tôi bị mất điện trong cơn bão nên cả buổi tối chúng tôi dùng nến.
Collocation
  • have a power cut — bị mất điện
  • frequent power cuts — mất điện thường xuyên
Dạng từ:
power cuts

Anh-Mỹ hay dùng "power outage". Mất điện trên diện rộng: blackout.

light bulb

danh từUK /ˈlaɪt bʌlb/A2

bóng đèn

the glass part of an electric lamp that gives out light when it is switched on

  • Replacing old light bulbs with LED ones is an easy way to save money.Thay bóng đèn cũ bằng bóng LED là cách dễ dàng để tiết kiệm tiền.
Collocation
  • change a light bulb — thay bóng đèn
  • an energy-saving light bulb — bóng đèn tiết kiệm điện
Dạng từ:
light bulbs

Cũng viết liền: lightbulb.

plug in

cụm động từUK /plʌɡ ˈɪn/B1

cắm điện (cho thiết bị)

to connect a piece of equipment to the electricity supply

  • I always plug in my phone before I go to sleep.Tôi luôn cắm sạc điện thoại trước khi đi ngủ.
Collocation
  • plug in a charger — cắm bộ sạc
Trái nghĩa:
unplug
Họ từ:
plug (danh từ)
Dạng từ:
plugs in, plugged in, plugging in

Tách được: plug it in (đại từ phải đứng giữa).

battery

danh từUK /ˈbætri/A2

pin, ắc quy

a device that stores electricity and provides power to things such as phones, cars and torches

  • My laptop battery only lasts about three hours now.Pin máy tính xách tay của tôi giờ chỉ dùng được khoảng ba tiếng.
Collocation
  • charge a battery — sạc pin
  • a flat battery — pin hết điện
  • battery life — thời lượng pin
Dạng từ:
batteries

Anh-Anh: a flat battery = pin hết; Anh-Mỹ: a dead battery.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Most of the _____ we use at home goes on heating and hot water.

    Phần lớn năng lượng chúng tôi dùng ở nhà là cho sưởi ấm và nước nóng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    energy — năng lượng

  2. Câu 2

    Older kitchen _____ often use much more power than new models.

    Đồ dùng nhà bếp đời cũ thường tốn điện hơn nhiều so với các mẫu mới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    appliance — thiết bị gia dụng (chạy điện)

  3. Câu 3

    Many offices keep the _____ on all day, even when nobody is there.

    Nhiều văn phòng để điều hoà chạy cả ngày, kể cả khi không có ai.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    air conditioning — hệ thống điều hoà không khí

  4. Câu 4

    We had a _____ during the storm, so we used candles all evening.

    Nhà tôi bị mất điện trong cơn bão nên cả buổi tối chúng tôi dùng nến.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    power cut — sự cúp điện, mất điện

  5. Câu 5

    I always _____ my phone before I go to sleep.

    Tôi luôn cắm sạc điện thoại trước khi đi ngủ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    plug in — cắm điện (cho thiết bị)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 1 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test