Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề IELTS 19 · Năng lượng & tài nguyên

200 từ vựng IELTS chủ đề Năng lượng & tài nguyên (Energy & Resources)

10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.

10 bài từ vựng chủ đề Energy & Resources

Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.

  1. Bài 1: Energy at home

    Năng lượng trong gia đình · 10 từ

    Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về điện, sưởi ấm, thiết bị trong nhà và hoá đơn năng lượng. Đây là nhóm từ dùng ngay cho Speaking Part 1 khi được hỏi về thói quen dùng điện hay tiết kiệm năng lượng ở nhà.

  2. Bài 2: Electricity & power

    Điện và nguồn điện · 12 từ

    Bài này học các từ về điện năng, dây dẫn, ổ cắm và máy phát điện. Nhóm từ giúp bạn mô tả sự cố điện, đồ dùng điện trong Speaking Part 1–2 và hiểu các bài nghe về sửa chữa, lắp đặt.

  3. Bài 3: Fossil fuels

    Nhiên liệu hoá thạch · 14 từ

    Bài này học các từ về dầu mỏ, xăng dầu, khí đốt và cách khai thác, vận chuyển chúng. Nhóm từ hay gặp trong Reading về ngành dầu khí và trong Writing Task 2 khi bàn về giá nhiên liệu.

  4. Bài 4: Natural resources & mining

    Tài nguyên & khai khoáng · 16 từ

    Bài này học các từ về khoáng sản, nguyên liệu thô và ngành khai mỏ. Nhóm từ hay xuất hiện trong Reading về địa chất, lịch sử khai mỏ và trong Writing Task 2 về khai thác tài nguyên.

  5. Bài 5: Nuclear energy

    Năng lượng hạt nhân · 18 từ

    Bài này học các từ về lò phản ứng, phóng xạ, chất thải hạt nhân và an toàn nhà máy. Nhóm từ cần cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 khi bàn về lợi – hại của điện hạt nhân, và cho các bài Reading khoa học.

  6. Bài 6: Energy efficiency & saving

    Tiết kiệm & sử dụng năng lượng hiệu quả · 20 từ

    Bài này học các từ về cách nhiệt, thiết bị tiết kiệm điện và thói quen giảm lãng phí năng lượng. Nhóm từ dùng nhiều trong Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng giải pháp (cá nhân và chính phủ nên làm gì để tiết kiệm năng lượng).

  7. Bài 7: Energy demand & supply

    Cung – cầu năng lượng · 22 từ

    Bài này học các từ về nhu cầu điện, công suất, lưới điện, mất điện và khủng hoảng năng lượng. Nhóm từ hữu ích cho Writing Task 1 (biểu đồ sản lượng, tiêu thụ điện) và Task 2 về áp lực lên nguồn cung năng lượng.

  8. Bài 8: Resource depletion & scarcity

    Cạn kiệt & khan hiếm tài nguyên · 24 từ

    Bài này học các từ về trữ lượng, sự cạn kiệt, khan hiếm tài nguyên và các nguồn mới như khí đá phiến hay khoáng sản thiết yếu. Nhóm từ cấp C1 dùng cho Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp và cho các bài Reading về địa chất, kinh tế tài nguyên.

  9. Bài 9: Energy security & policy

    An ninh năng lượng & chính sách · 28 từ

    Bài này học các từ về an ninh năng lượng, nhập khẩu nhiên liệu, trợ giá, trần giá và vai trò của nhà nước trong ngành năng lượng. Nhóm từ cấp C1 giúp bạn bàn về chính sách năng lượng trong Writing Task 2 và Speaking Part 3, và đọc hiểu các bài Reading về kinh tế – địa chính trị.

  10. Bài 10: Academic language for essays on energy

    Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về năng lượng · 36 từ

    Bài cuối gom các từ và cụm học thuật (C1–C2) để viết và nói sâu về năng lượng: chi phí – lợi ích, lưu trữ điện, đơn vị đo, xu hướng cung cầu và quản lý tài nguyên công bằng. Dùng cho Writing Task 2 band 7+, Writing Task 1 về sản lượng điện và Speaking Part 3.

Vì sao cần từ vựng chủ đề Energy & Resources?

Năng lượng và tài nguyên là chủ đề gặp ở nhiều phần của IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn có thể được hỏi về thói quen dùng điện, hoá đơn tiền điện hay lần mất điện gần nhất; Part 3 chuyển sang câu hỏi rộng hơn như nên dùng điện hạt nhân không, vì sao giá nhiên liệu tăng, chính phủ nên làm gì để tiết kiệm năng lượng. Trong Writing Task 2, chủ đề này thường ra ở dạng nguyên nhân – giải pháp (tài nguyên cạn kiệt), nêu quan điểm (có nên trợ giá nhiên liệu) hoặc thảo luận hai mặt; Writing Task 1 hay có biểu đồ sản lượng và tiêu thụ điện. Reading, Listening hay có bài về khai mỏ, dầu khí.

200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:

  • Bài 1–3: điện trong nhà, điện năng, nhiên liệu hoá thạch — từ lõi cho Speaking Part 1.
  • Bài 4–7: khai khoáng, điện hạt nhân, tiết kiệm năng lượng, cung – cầu — cho Part 3 và Writing Task 2.
  • Bài 8–10: cạn kiệt tài nguyên, an ninh năng lượng, chính sách và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.

Nên học theo thứ tự. Với mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ, collocation, tự đặt một câu của mình rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ bạn đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.

Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Năng lượng & tài nguyên mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Ba bài cuối dài và khó hơn, nên có thể chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
Có cần học hết các từ kỹ thuật như reactor, baseload, megawatt không?
Không cần dùng hết khi nói, nhưng nên nhận ra nghĩa để hiểu bài Reading, Listening và biểu đồ Writing Task 1. Khi viết hay nói, hãy ưu tiên những cụm phổ biến như energy demand, power cut, cut back on, energy security và chỉ dùng từ chuyên ngành khi chắc ngữ cảnh.
Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Chọn từ theo đúng ý bạn triển khai: bàn về cạn kiệt tài nguyên thì dùng depletion, finite reserves, overexploitation; bàn về chính sách thì dùng reliance on imports, diversify energy sources, fuel subsidy, price cap. Ghép mỗi từ với collocation đi kèm thay vì nhồi nhiều từ khó vào một câu.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 200 từ chủ đề Energy & Resources theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đọc thêm trên blog The Real IELTS