Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Chính phủ & chính sách

Government & Policy – Bài 1: Government basics

Chính phủ cơ bản · 10 từ · A2–B1

Bài mở đầu gồm các từ lõi về chính phủ, nhà nước, chính trị và người dân. Đây là nhóm từ nền để hiểu đề bài và trả lời Speaking Part 1 khi được hỏi về chính quyền hay tin tức ở nước bạn.

10 từ vựng bài 1

government

danh từUK /ˈɡʌvənmənt/A2

chính phủ

the group of people who officially run a country or area and make its main decisions

  • The government has promised to build more hospitals over the next five years.Chính phủ đã hứa sẽ xây thêm bệnh viện trong năm năm tới.
Collocation
  • the central government — chính quyền trung ương
  • a government decision — quyết định của chính phủ
  • form a government — thành lập chính phủ
Họ từ:
govern (động từ), governmental (tính từ)

Anh-Anh có thể dùng động từ số ít hoặc số nhiều: The government has / have decided…

state

danh từUK /steɪt/B1

nhà nước

a country's government and the official bodies that act for it

  • In my country, most universities are paid for by the state.Ở nước tôi, phần lớn các trường đại học do nhà nước chi trả.
Collocation
  • state control — sự kiểm soát của nhà nước
  • funded by the state — do nhà nước cấp kinh phí
  • the role of the state — vai trò của nhà nước

Còn nghĩa 'bang' (ở nước liên bang) và 'trạng thái, tình trạng'.

politics

danh từUK /ˈpɒlətɪks/B1

chính trị

activities connected with gaining and using power to run a country or area

  • Many young people say they are not very interested in politics.Nhiều người trẻ nói rằng họ không mấy quan tâm đến chính trị.
Collocation
  • local politics — chính trị địa phương
  • go into politics — bước vào con đường chính trị
  • talk about politics — bàn chuyện chính trị
Họ từ:
political (tính từ), politician (danh từ)

Tận cùng -s nhưng thường đi với động từ số ít: Politics is…

political

tính từUK /pəˈlɪtɪkl/B1

(thuộc) chính trị

connected with government, public affairs or the way power is shared in a society

  • My grandparents and I have very different political views.Ông bà và tôi có quan điểm chính trị rất khác nhau.
Collocation
  • political views — quan điểm chính trị
  • a political debate — cuộc tranh luận chính trị
  • political leaders — các nhà lãnh đạo chính trị
Họ từ:
politically (trạng từ), politics (danh từ)

politician

danh từUK /ˌpɒləˈtɪʃn/B1

chính trị gia

a person whose job is in politics, especially one elected to a parliament or council

  • Politicians should listen more carefully to the concerns of ordinary people.Các chính trị gia nên lắng nghe kỹ hơn những mối lo của người dân bình thường.
Collocation
  • a local politician — chính trị gia địa phương
  • elected politicians — các chính trị gia được bầu
  • trust politicians — tin tưởng chính trị gia
Dạng từ:
politicians

minister

danh từUK /ˈmɪnɪstə/B1

bộ trưởng

a senior member of a government who is in charge of one area, such as health or education

  • The education minister visited several rural schools last month.Bộ trưởng giáo dục đã đến thăm một số trường ở nông thôn vào tháng trước.
Collocation
  • the health minister — bộ trưởng y tế
  • a government minister — một bộ trưởng trong chính phủ
  • appoint a minister — bổ nhiệm bộ trưởng
Họ từ:
ministry (danh từ), ministerial (tính từ)

Prime minister = thủ tướng; ministry = bộ (cơ quan).

parliament

danh từUK /ˈpɑːləmənt/B1

quốc hội, nghị viện

the group of elected people who discuss and make the laws of a country

  • The new law was approved by parliament after a long debate.Đạo luật mới đã được quốc hội thông qua sau một cuộc tranh luận dài.
Collocation
  • a member of parliament — nghị sĩ, đại biểu quốc hội
  • pass through parliament — được quốc hội thông qua
  • parliament votes on — quốc hội biểu quyết về
Họ từ:
parliamentary (tính từ)

Đọc ba âm tiết /ˈpɑːləmənt/ — chữ i không phát âm.

citizen

danh từUK /ˈsɪtɪzn/B1

công dân

a person who legally belongs to a country and has rights and duties there

  • Every citizen should have equal access to basic public services.Mọi công dân đều nên được tiếp cận bình đẳng các dịch vụ công cơ bản.
Collocation
  • ordinary citizens — người dân bình thường
  • senior citizens — người cao tuổi
  • fellow citizens — đồng bào, những người cùng nước
Họ từ:
citizenship (danh từ)
Dạng từ:
citizens

official

danh từUK /əˈfɪʃl/B1

quan chức, viên chức

a person who holds a position of authority in a government or organisation

  • Government officials met local residents to discuss the plan.Các quan chức chính phủ đã gặp người dân địa phương để bàn về kế hoạch.
Collocation
  • a government official — quan chức chính phủ
  • a senior official — quan chức cấp cao
  • local officials — quan chức địa phương
Dạng từ:
officials

Cũng là tính từ: official = chính thức (an official report).

policy

danh từUK /ˈpɒləsi/B1

chính sách

a plan or set of ideas that a government or organisation agrees to follow

  • The government introduced a new policy to help young people find jobs.Chính phủ đưa ra một chính sách mới để giúp người trẻ tìm việc làm.
Collocation
  • government policy — chính sách của chính phủ
  • introduce a policy — đưa ra một chính sách
  • a policy on — chính sách về (vấn đề gì)
Họ từ:
policymaker (danh từ)
Dạng từ:
policies

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The _____ has promised to build more hospitals over the next five years.

    Chính phủ đã hứa sẽ xây thêm bệnh viện trong năm năm tới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    government — chính phủ

  2. Câu 2

    Many young people say they are not very interested in _____.

    Nhiều người trẻ nói rằng họ không mấy quan tâm đến chính trị.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    politics — chính trị

  3. Câu 3

    _____ should listen more carefully to the concerns of ordinary people.

    Các chính trị gia nên lắng nghe kỹ hơn những mối lo của người dân bình thường.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    politician — chính trị gia

  4. Câu 4

    The new law was approved by _____ after a long debate.

    Đạo luật mới đã được quốc hội thông qua sau một cuộc tranh luận dài.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    parliament — quốc hội, nghị viện

  5. Câu 5

    Government _____ met local residents to discuss the plan.

    Các quan chức chính phủ đã gặp người dân địa phương để bàn về kế hoạch.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    official — quan chức, viên chức

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 1 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test