Chủ đề IELTS 10 · Chính phủ & chính sách
200 từ vựng IELTS chủ đề Chính phủ & chính sách (Government & Policy)
10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Government & Policy
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: Government basics
Chính phủ cơ bản · 10 từ
Bài mở đầu gồm các từ lõi về chính phủ, nhà nước, chính trị và người dân. Đây là nhóm từ nền để hiểu đề bài và trả lời Speaking Part 1 khi được hỏi về chính quyền hay tin tức ở nước bạn.
- government/ˈɡʌvənmənt/chính phủ
- state/steɪt/nhà nước
- politics/ˈpɒlətɪks/chính trị
- political/pəˈlɪtɪkl/(thuộc) chính trị
- politician/ˌpɒləˈtɪʃn/chính trị gia
- minister/ˈmɪnɪstə/bộ trưởng
- parliament/ˈpɑːləmənt/quốc hội, nghị viện
- citizen/ˈsɪtɪzn/công dân
- official/əˈfɪʃl/quan chức, viên chức
- policy/ˈpɒləsi/chính sách
Bài 2: Elections & voting
Bầu cử & bỏ phiếu · 12 từ
Bài này học các từ về bầu cử, cử tri và thăm dò dư luận. Dùng khi nói về việc đi bầu ở Speaking Part 1 và đề Writing Task 2 về độ tuổi bầu cử hay sự tham gia của người trẻ.
- election/ɪˈlekʃn/cuộc bầu cử
- vote/vəʊt/bỏ phiếu
- voter/ˈvəʊtə/cử tri
- elect/ɪˈlekt/bầu (ai vào một chức vụ)
- campaign/kæmˈpeɪn/chiến dịch (tranh cử, vận động)
- register/ˈredʒɪstə/đăng ký (với cơ quan nhà nước)
- polling station/ˈpəʊlɪŋ steɪʃn/điểm bỏ phiếu
- political party/pəˌlɪtɪkl ˈpɑːti/đảng chính trị
- democracy/dɪˈmɒkrəsi/nền dân chủ, chế độ dân chủ
- opinion poll/əˈpɪnjən pəʊl/cuộc thăm dò dư luận
- majority/məˈdʒɒrəti/đa số
- voting age/ˈvəʊtɪŋ eɪdʒ/độ tuổi được đi bầu
Bài 3: Public services
Dịch vụ công · 14 từ
Bài này gồm các từ về dịch vụ công và chính quyền địa phương: thư viện, cứu hoả, thu gom rác, thủ tục giấy tờ. Hữu ích cho Speaking Part 1–2 khi kể về nơi bạn sống và cho đề Writing Task 2 về trách nhiệm cung cấp dịch vụ.
- public services/ˌpʌblɪk ˈsɜːvɪsɪz/dịch vụ công
- council/ˈkaʊnsl/hội đồng (chính quyền địa phương)
- local authority/ˌləʊkl ɔːˈθɒrəti/chính quyền địa phương
- civil servant/ˌsɪvl ˈsɜːvənt/công chức
- government department/ˌɡʌvənmənt dɪˈpɑːtmənt/cơ quan chính phủ, bộ
- emergency services/ɪˈmɜːdʒənsi ˌsɜːvɪsɪz/các dịch vụ khẩn cấp (cấp cứu, cứu hoả, cảnh sát)
- fire service/ˈfaɪə sɜːvɪs/lực lượng cứu hoả
- postal service/ˈpəʊstl ˌsɜːvɪs/dịch vụ bưu chính
- rubbish collection/ˈrʌbɪʃ kəˌlekʃn/việc thu gom rác
- public facilities/ˌpʌblɪk fəˈsɪlətiz/cơ sở vật chất công cộng
- public sector/ˌpʌblɪk ˈsektə/khu vực công (nhà nước)
- identity card/aɪˈdentəti kɑːd/thẻ căn cước
- paperwork/ˈpeɪpəwɜːk/giấy tờ, thủ tục giấy tờ
- free of charge/ˌfriː əv ˈtʃɑːdʒ/miễn phí
Bài 4: Taxes & public spending
Thuế & chi tiêu công · 16 từ
Bài này học các từ về thuế, ngân sách và cách nhà nước chi tiền: thuế thu nhập, trợ giá, cắt giảm chi tiêu. Rất hay gặp ở đề Writing Task 2 dạng 'chính phủ nên chi tiền cho việc gì'.
- taxation/tækˈseɪʃn/việc đánh thuế, hệ thống thuế
- taxpayer/ˈtækspeɪə/người nộp thuế
- income tax/ˈɪnkʌm tæks/thuế thu nhập (cá nhân)
- tax rate/ˈtæks reɪt/thuế suất
- tax cut/ˈtæks kʌt/việc giảm thuế
- raise taxes/ˌreɪz ˈtæksɪz/tăng thuế
- tax-free/ˌtæks ˈfriː/miễn thuế
- tax revenue/ˈtæks ˌrevənjuː/nguồn thu từ thuế
- public spending/ˌpʌblɪk ˈspendɪŋ/chi tiêu công
- public funds/ˌpʌblɪk ˈfʌndz/công quỹ
- national budget/ˌnæʃnəl ˈbʌdʒɪt/ngân sách quốc gia
- spending cuts/ˈspendɪŋ kʌts/cắt giảm chi tiêu (công)
- subsidy/ˈsʌbsədi/khoản trợ cấp, trợ giá (của nhà nước)
- subsidise/ˈsʌbsɪdaɪz/trợ giá, bao cấp một phần
- fund/fʌnd/cấp kinh phí, tài trợ
- defence/dɪˈfens/quốc phòng
Bài 5: Laws & regulation
Luật & quy định · 18 từ
Bài này gồm các từ về làm luật và quản lý bằng quy định: dự luật, hiến pháp, cấm, áp đặt, thực thi. Dùng cho Speaking Part 3 và đề Writing Task 2 dạng 'có nên ra luật cấm…'. Từ về tội phạm và toà án nằm ở chủ đề Tội phạm & công lý.
- legislation/ˌledʒɪsˈleɪʃn/luật pháp, các đạo luật
- bill/bɪl/dự luật
- pass a law/ˌpɑːs ə ˈlɔː/thông qua một đạo luật
- lawmaker/ˈlɔːmeɪkə/nhà lập pháp
- constitution/ˌkɒnstɪˈtjuːʃn/hiến pháp
- regulation/ˌreɡjuˈleɪʃn/quy định; sự quản lý bằng quy định
- guideline/ˈɡaɪdlaɪn/hướng dẫn (chính thức)
- restriction/rɪˈstrɪkʃn/sự hạn chế, quy định hạn chế
- ban/bæn/cấm (chính thức)
- lift a ban/ˌlɪft ə ˈbæn/dỡ bỏ lệnh cấm
- impose/ɪmˈpəʊz/áp đặt (luật, thuế, lệnh cấm)
- enforce/ɪnˈfɔːs/thi hành, thực thi (luật)
- tighten/ˈtaɪtn/siết chặt (luật lệ, kiểm soát)
- permit/ˈpɜːmɪt/giấy phép
- legal requirement/ˌliːɡl rɪˈkwaɪəmənt/yêu cầu bắt buộc theo luật
- legal age/ˌliːɡl ˈeɪdʒ/độ tuổi theo luật định
- legalise/ˈliːɡəlaɪz/hợp pháp hoá
- come into effect/ˌkʌm ˌɪntu ɪˈfekt/có hiệu lực
Bài 6: Government vs individual responsibility
Trách nhiệm nhà nước & cá nhân · 20 từ
Bài này học các từ để bàn về ranh giới giữa vai trò của nhà nước và trách nhiệm cá nhân: can thiệp, tự nguyện, nghĩa vụ, quyền tự do lựa chọn. Đây là dạng đề Writing Task 2 rất phổ biến ('chính phủ hay cá nhân nên chịu trách nhiệm…').
- individual/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/cá nhân
- personal responsibility/ˌpɜːsənl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/trách nhiệm cá nhân
- shared responsibility/ˌʃeəd rɪˌspɒnsəˈbɪləti/trách nhiệm chung
- intervene/ˌɪntəˈviːn/can thiệp
- intervention/ˌɪntəˈvenʃn/sự can thiệp
- interfere/ˌɪntəˈfɪə/xen vào, can thiệp (gây phiền)
- step in/step ˈɪn/vào cuộc, ra tay
- nanny state/ˌnæni ˈsteɪt/nhà nước bảo mẫu (can thiệp quá sâu vào đời sống)
- freedom of choice/ˌfriːdəm əv ˈtʃɔɪs/quyền tự do lựa chọn
- voluntary/ˈvɒləntri/tự nguyện
- opt out/ɒpt ˈaʊt/chọn không tham gia, rút khỏi
- obligation/ˌɒblɪˈɡeɪʃn/nghĩa vụ
- civic duty/ˌsɪvɪk ˈdjuːti/nghĩa vụ công dân
- public interest/ˌpʌblɪk ˈɪntrəst/lợi ích công cộng
- public trust/ˌpʌblɪk ˈtrʌst/lòng tin của công chúng
- accountable/əˈkaʊntəbl/chịu trách nhiệm (giải trình)
- self-reliant/ˌself rɪˈlaɪənt/tự lực, tự lập
- discourage/dɪsˈkʌrɪdʒ/ngăn chặn, làm giảm (một hành vi)
- public awareness campaign/ˌpʌblɪk əˈweənəs kæmˌpeɪn/chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng
- rights and responsibilities/ˌraɪts ənd rɪˌspɒnsəˈbɪlətiz/quyền và trách nhiệm
Bài 7: International relations & cooperation
Quan hệ & hợp tác quốc tế · 22 từ
Bài này học các từ về ngoại giao và hợp tác giữa các nước: đại sứ quán, hiệp ước, liên minh, viện trợ nhân đạo. Hữu ích cho đề Writing Task 2 về vấn đề toàn cầu và các bài Reading có nội dung quốc tế.
- international relations/ˌɪntəˌnæʃnəl rɪˈleɪʃnz/quan hệ quốc tế
- foreign policy/ˌfɒrən ˈpɒləsi/chính sách đối ngoại
- foreign affairs/ˌfɒrən əˈfeəz/công tác đối ngoại
- diplomacy/dɪˈpləʊməsi/ngoại giao
- diplomat/ˈdɪpləmæt/nhà ngoại giao
- diplomatic/ˌdɪpləˈmætɪk/(thuộc) ngoại giao
- embassy/ˈembəsi/đại sứ quán
- ambassador/æmˈbæsədə/đại sứ
- treaty/ˈtriːti/hiệp ước
- ally/ˈælaɪ/đồng minh
- alliance/əˈlaɪəns/liên minh
- summit/ˈsʌmɪt/hội nghị thượng đỉnh
- international cooperation/ˌɪntəˌnæʃnəl kəʊˌɒpəˈreɪʃn/hợp tác quốc tế
- cooperate/kəʊˈɒpəreɪt/hợp tác
- international organisation/ˌɪntəˌnæʃnəl ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/tổ chức quốc tế
- member state/ˌmembə ˈsteɪt/quốc gia thành viên
- conflict/ˈkɒnflɪkt/xung đột (giữa các nước, các nhóm)
- humanitarian aid/hjuːˌmænɪˌteəriən ˈeɪd/viện trợ nhân đạo
- sanctions/ˈsæŋkʃnz/các biện pháp trừng phạt (kinh tế, ngoại giao)
- peace talks/ˈpiːs tɔːks/đàm phán hoà bình
- tension/ˈtenʃn/sự căng thẳng (giữa các nước, các nhóm)
- national security/ˌnæʃnəl sɪˈkjʊərəti/an ninh quốc gia
Bài 8: Policy making & political debate
Hoạch định chính sách & đời sống chính trị · 24 từ
Bài này gồm các từ C1 về cách chính sách được làm ra, thay đổi và tranh luận: triển khai, thí điểm, các bên liên quan, trưng cầu dân ý, phe đối lập. Dùng để nâng band từ vựng ở Speaking Part 3 và Writing Task 2.
- policymaker/ˈpɒləsimeɪkə/nhà hoạch định chính sách
- implement/ˈɪmplɪment/thực hiện, triển khai (kế hoạch, chính sách)
- reform/rɪˈfɔːm/cải cách
- overhaul/ˌəʊvəˈhɔːl/cải tổ toàn diện
- U-turn/ˈjuː tɜːn/sự quay ngoắt (thay đổi chính sách đột ngột)
- scrap/skræp/huỷ bỏ (kế hoạch, chính sách)
- shelve/ʃelv/gác lại, tạm hoãn (kế hoạch)
- phase in/feɪz ˈɪn/áp dụng dần dần
- unveil/ʌnˈveɪl/công bố, giới thiệu (kế hoạch)
- initiative/ɪˈnɪʃətɪv/sáng kiến, chương trình hành động
- evidence-based/ˌevɪdəns ˈbeɪst/dựa trên bằng chứng
- stakeholder/ˈsteɪkhəʊldə/bên liên quan
- lobbying/ˈlɒbiɪŋ/vận động hành lang
- pressure group/ˈpreʃə ɡruːp/nhóm gây áp lực
- vested interests/ˌvestɪd ˈɪntrəsts/các nhóm lợi ích (muốn giữ nguyên hiện trạng)
- backlash/ˈbæklæʃ/làn sóng phản đối mạnh
- re-election/ˌriː ɪˈlekʃn/sự tái đắc cử, việc tái tranh cử
- referendum/ˌrefəˈrendəm/cuộc trưng cầu dân ý
- manifesto/ˌmænɪˈfestəʊ/cương lĩnh tranh cử
- coalition/ˌkəʊəˈlɪʃn/liên minh (cầm quyền)
- opposition/ˌɒpəˈzɪʃn/phe đối lập
- electorate/ɪˈlektərət/toàn thể cử tri
- turnout/ˈtɜːnaʊt/tỉ lệ (cử tri) đi bầu
- mandate/ˈmændeɪt/sự uỷ nhiệm (của cử tri)
Bài 9: Welfare & social policy
Phúc lợi & chính sách xã hội · 28 từ
Bài này học các từ về hệ thống phúc lợi: trợ cấp, lương hưu, lưới an sinh, thu nhập cơ bản phổ quát. Dùng cho đề Writing Task 2 về vai trò của nhà nước trong việc hỗ trợ người nghèo, người già và người thất nghiệp.
- welfare/ˈwelfeə/phúc lợi xã hội
- welfare state/ˌwelfeə ˈsteɪt/nhà nước phúc lợi
- social security/ˌsəʊʃl sɪˈkjʊərəti/an sinh xã hội
- social policy/ˌsəʊʃl ˈpɒləsi/chính sách xã hội
- state benefits/ˌsteɪt ˈbenɪfɪts/trợ cấp của nhà nước
- state pension/ˌsteɪt ˈpenʃn/lương hưu nhà nước
- retirement age/rɪˈtaɪəmənt eɪdʒ/tuổi nghỉ hưu
- minimum wage/ˌmɪnɪməm ˈweɪdʒ/mức lương tối thiểu
- universal basic income/ˌjuːnɪˌvɜːsl ˌbeɪsɪk ˈɪnkʌm/thu nhập cơ bản phổ quát
- universal healthcare/ˌjuːnɪˌvɜːsl ˈhelθkeə/y tế toàn dân
- social care/ˌsəʊʃl ˈkeə/dịch vụ chăm sóc xã hội
- social worker/ˈsəʊʃl wɜːkə/nhân viên công tác xã hội
- safety net/ˈseɪfti net/lưới an sinh (hỗ trợ khi gặp khó khăn)
- provision/prəˈvɪʒn/sự cung cấp (dịch vụ)
- eligible/ˈelɪdʒəbl/đủ điều kiện
- entitled/ɪnˈtaɪtld/có quyền (được hưởng)
- claim/kleɪm/xin hưởng, đề nghị nhận (trợ cấp)
- handout/ˈhændaʊt/khoản cho không, tiền cứu tế
- dependency culture/dɪˈpendənsi ˌkʌltʃə/văn hoá ỷ lại (vào trợ cấp)
- needy/ˈniːdi/nghèo túng, khó khăn
- poverty trap/ˈpɒvəti træp/bẫy nghèo
- burden/ˈbɜːdn/gánh nặng
- conditional/kənˈdɪʃənl/có điều kiện
- from the cradle to the grave/frəm ðə ˌkreɪdl tə ðə ˈɡreɪv/từ lúc lọt lòng đến khi nhắm mắt (suốt cả đời)
- free at the point of use/ˌfriː ət ðə ˌpɔɪnt əv ˈjuːs/miễn phí khi sử dụng
- targeted/ˈtɑːɡɪtɪd/có trọng tâm, nhắm đúng đối tượng
- pensioner/ˈpenʃənə/người hưởng lương hưu
- welfare recipient/ˌwelfeə rɪˈsɪpiənt/người nhận trợ cấp phúc lợi
Bài 10: Academic language for essays on government
Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về chính phủ · 36 từ
Bài cuối gồm các từ và cụm học thuật C1 để viết Writing Task 2 về chính phủ: lập pháp, quản trị, phân quyền, tài khoá, đồng thuận và những cụm như strike a balance. Hợp với người hướng tới band 7 trở lên.
- legislate/ˈledʒɪsleɪt/ban hành luật, lập pháp
- prohibit/prəˈhɪbɪt/cấm (chính thức)
- abolish/əˈbɒlɪʃ/bãi bỏ
- comply with/kəmˈplaɪ wɪð/tuân thủ
- loophole/ˈluːphəʊl/kẽ hở (của luật)
- amendment/əˈmendmənt/sự sửa đổi, bản sửa đổi (luật)
- red tape/ˌred ˈteɪp/thủ tục hành chính rườm rà
- bureaucracy/bjʊəˈrɒkrəsi/bộ máy hành chính quan liêu; sự quan liêu
- regulatory/ˌreɡjəˈleɪtəri/(thuộc) quản lý, điều tiết
- legal framework/ˌliːɡl ˈfreɪmwɜːk/khung pháp lý
- enact/ɪˈnækt/ban hành (luật)
- ratify/ˈrætɪfaɪ/phê chuẩn (hiệp ước, thoả thuận)
- governance/ˈɡʌvənəns/sự quản trị, cách điều hành
- legitimacy/lɪˈdʒɪtɪməsi/tính chính danh, tính chính đáng
- centralised/ˈsentrəlaɪzd/tập trung (quyền lực, quản lý)
- decentralise/ˌdiːˈsentrəlaɪz/phân quyền, phân cấp
- bottom-up/ˌbɒtəm ˈʌp/từ dưới lên
- grassroots/ˈɡrɑːsruːts/(xuất phát) từ cơ sở, từ người dân
- civil liberties/ˌsɪvl ˈlɪbətiz/các quyền tự do dân sự
- common good/ˌkɒmən ˈɡʊd/lợi ích chung
- compel/kəmˈpel/buộc, bắt buộc
- devolution/ˌdiːvəˈluːʃn/sự chuyển giao quyền lực (cho địa phương)
- uphold/ʌpˈhəʊld/bảo vệ, duy trì (luật, quyền, nguyên tắc)
- undermine/ˌʌndəˈmaɪn/làm suy yếu, xói mòn dần
- fiscal/ˈfɪskl/(thuộc) tài khoá, ngân sách nhà nước
- multilateral/ˌmʌltiˈlætərəl/đa phương
- progressive taxation/prəˌɡresɪv tækˈseɪʃn/thuế luỹ tiến
- tax burden/ˈtæks ˌbɜːdn/gánh nặng thuế
- allocate/ˈæləkeɪt/phân bổ
- sovereignty/ˈsɒvrənti/chủ quyền
- bilateral/ˌbaɪˈlætərəl/song phương
- consensus/kənˈsensəs/sự đồng thuận
- strike a balance/ˌstraɪk ə ˈbæləns/cân bằng (giữa hai yêu cầu)
- unintended consequences/ˌʌnɪnˌtendɪd ˈkɒnsɪkwənsɪz/hệ quả ngoài ý muốn
- electoral/ɪˈlektərəl/(thuộc) bầu cử
- voter apathy/ˌvəʊtə ˈæpəθi/sự thờ ơ của cử tri
Vì sao cần từ vựng chủ đề Government & Policy?
Chính phủ và chính sách là chủ đề quen thuộc trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn có thể được hỏi về dịch vụ công nơi mình sống hay việc đi bầu; Part 3 thường chuyển sang câu hỏi rộng hơn: chính phủ nên chi tiền vào đâu, có nên cấm một thói quen có hại không. Trong Writing Task 2, chủ đề này xuất hiện ở nhiều dạng đề: nêu quan điểm (nhà nước có nên miễn phí giao thông công cộng?), thảo luận hai mặt (chính phủ hay cá nhân chịu trách nhiệm về sức khoẻ), nguyên nhân – giải pháp (người trẻ ít đi bầu). Reading và Listening cũng hay có bài về chính sách công.
200 mục từ được chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: từ lõi về chính phủ, bầu cử và dịch vụ công — dùng ngay cho Speaking Part 1.
- Bài 4–7: thuế và chi tiêu công, luật và quy định, trách nhiệm nhà nước – cá nhân, quan hệ quốc tế — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: hoạch định chính sách, phúc lợi xã hội và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.
Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Học 200 từ chủ đề Chính phủ & chính sách mất bao lâu?
- Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Bài 8–10 dài và khó hơn, nên chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều đặn theo lịch hiệu quả hơn học dồn một lần.
- Có cần biết nhiều về chính trị mới dùng được các từ này không?
- Không cần. Đề IELTS hỏi về chính sách ở mức đời sống: thuế, dịch vụ công, luật cấm, trợ cấp. Bạn chỉ cần nêu quan điểm rõ ràng và lấy ví dụ chung chung. Không nên nêu tên đảng phái hay chính trị gia cụ thể trong bài thi.
- Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
- Chọn từ đúng với dạng đề: bàn về chi tiêu thì dùng public spending, subsidise, allocate funds; bàn về luật cấm thì dùng impose a ban, enforce, unintended consequences; bàn về vai trò nhà nước thì dùng intervene, nanny state, personal responsibility. Đừng nhồi quá nhiều từ khó vào một bài — dùng ít mà đúng ngữ cảnh sẽ tốt hơn.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Government & Policy theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.