Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề IELTS 10 · Chính phủ & chính sách

200 từ vựng IELTS chủ đề Chính phủ & chính sách (Government & Policy)

10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.

10 bài từ vựng chủ đề Government & Policy

Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.

  1. Bài 1: Government basics

    Chính phủ cơ bản · 10 từ

    Bài mở đầu gồm các từ lõi về chính phủ, nhà nước, chính trị và người dân. Đây là nhóm từ nền để hiểu đề bài và trả lời Speaking Part 1 khi được hỏi về chính quyền hay tin tức ở nước bạn.

  2. Bài 2: Elections & voting

    Bầu cử & bỏ phiếu · 12 từ

    Bài này học các từ về bầu cử, cử tri và thăm dò dư luận. Dùng khi nói về việc đi bầu ở Speaking Part 1 và đề Writing Task 2 về độ tuổi bầu cử hay sự tham gia của người trẻ.

  3. Bài 3: Public services

    Dịch vụ công · 14 từ

    Bài này gồm các từ về dịch vụ công và chính quyền địa phương: thư viện, cứu hoả, thu gom rác, thủ tục giấy tờ. Hữu ích cho Speaking Part 1–2 khi kể về nơi bạn sống và cho đề Writing Task 2 về trách nhiệm cung cấp dịch vụ.

  4. Bài 4: Taxes & public spending

    Thuế & chi tiêu công · 16 từ

    Bài này học các từ về thuế, ngân sách và cách nhà nước chi tiền: thuế thu nhập, trợ giá, cắt giảm chi tiêu. Rất hay gặp ở đề Writing Task 2 dạng 'chính phủ nên chi tiền cho việc gì'.

  5. Bài 5: Laws & regulation

    Luật & quy định · 18 từ

    Bài này gồm các từ về làm luật và quản lý bằng quy định: dự luật, hiến pháp, cấm, áp đặt, thực thi. Dùng cho Speaking Part 3 và đề Writing Task 2 dạng 'có nên ra luật cấm…'. Từ về tội phạm và toà án nằm ở chủ đề Tội phạm & công lý.

  6. Bài 6: Government vs individual responsibility

    Trách nhiệm nhà nước & cá nhân · 20 từ

    Bài này học các từ để bàn về ranh giới giữa vai trò của nhà nước và trách nhiệm cá nhân: can thiệp, tự nguyện, nghĩa vụ, quyền tự do lựa chọn. Đây là dạng đề Writing Task 2 rất phổ biến ('chính phủ hay cá nhân nên chịu trách nhiệm…').

  7. Bài 7: International relations & cooperation

    Quan hệ & hợp tác quốc tế · 22 từ

    Bài này học các từ về ngoại giao và hợp tác giữa các nước: đại sứ quán, hiệp ước, liên minh, viện trợ nhân đạo. Hữu ích cho đề Writing Task 2 về vấn đề toàn cầu và các bài Reading có nội dung quốc tế.

  8. Bài 8: Policy making & political debate

    Hoạch định chính sách & đời sống chính trị · 24 từ

    Bài này gồm các từ C1 về cách chính sách được làm ra, thay đổi và tranh luận: triển khai, thí điểm, các bên liên quan, trưng cầu dân ý, phe đối lập. Dùng để nâng band từ vựng ở Speaking Part 3 và Writing Task 2.

  9. Bài 9: Welfare & social policy

    Phúc lợi & chính sách xã hội · 28 từ

    Bài này học các từ về hệ thống phúc lợi: trợ cấp, lương hưu, lưới an sinh, thu nhập cơ bản phổ quát. Dùng cho đề Writing Task 2 về vai trò của nhà nước trong việc hỗ trợ người nghèo, người già và người thất nghiệp.

  10. Bài 10: Academic language for essays on government

    Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về chính phủ · 36 từ

    Bài cuối gồm các từ và cụm học thuật C1 để viết Writing Task 2 về chính phủ: lập pháp, quản trị, phân quyền, tài khoá, đồng thuận và những cụm như strike a balance. Hợp với người hướng tới band 7 trở lên.

Vì sao cần từ vựng chủ đề Government & Policy?

Chính phủ và chính sách là chủ đề quen thuộc trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn có thể được hỏi về dịch vụ công nơi mình sống hay việc đi bầu; Part 3 thường chuyển sang câu hỏi rộng hơn: chính phủ nên chi tiền vào đâu, có nên cấm một thói quen có hại không. Trong Writing Task 2, chủ đề này xuất hiện ở nhiều dạng đề: nêu quan điểm (nhà nước có nên miễn phí giao thông công cộng?), thảo luận hai mặt (chính phủ hay cá nhân chịu trách nhiệm về sức khoẻ), nguyên nhân – giải pháp (người trẻ ít đi bầu). Reading và Listening cũng hay có bài về chính sách công.

200 mục từ được chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:

  • Bài 1–3: từ lõi về chính phủ, bầu cử và dịch vụ công — dùng ngay cho Speaking Part 1.
  • Bài 4–7: thuế và chi tiêu công, luật và quy định, trách nhiệm nhà nước – cá nhân, quan hệ quốc tế — cho Part 3 và Writing Task 2.
  • Bài 8–10: hoạch định chính sách, phúc lợi xã hội và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.

Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.

Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Chính phủ & chính sách mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Bài 8–10 dài và khó hơn, nên chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều đặn theo lịch hiệu quả hơn học dồn một lần.
Có cần biết nhiều về chính trị mới dùng được các từ này không?
Không cần. Đề IELTS hỏi về chính sách ở mức đời sống: thuế, dịch vụ công, luật cấm, trợ cấp. Bạn chỉ cần nêu quan điểm rõ ràng và lấy ví dụ chung chung. Không nên nêu tên đảng phái hay chính trị gia cụ thể trong bài thi.
Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Chọn từ đúng với dạng đề: bàn về chi tiêu thì dùng public spending, subsidise, allocate funds; bàn về luật cấm thì dùng impose a ban, enforce, unintended consequences; bàn về vai trò nhà nước thì dùng intervene, nanny state, personal responsibility. Đừng nhồi quá nhiều từ khó vào một bài — dùng ít mà đúng ngữ cảnh sẽ tốt hơn.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 200 từ chủ đề Government & Policy theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test