Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Chính phủ & chính sách

Government & Policy – Bài 5: Laws & regulation

Luật & quy định · 18 từ · B1–B2

Bài này gồm các từ về làm luật và quản lý bằng quy định: dự luật, hiến pháp, cấm, áp đặt, thực thi. Dùng cho Speaking Part 3 và đề Writing Task 2 dạng 'có nên ra luật cấm…'. Từ về tội phạm và toà án nằm ở chủ đề Tội phạm & công lý.

18 từ vựng bài 5

legislation

danh từUK /ˌledʒɪsˈleɪʃn/B2

luật pháp, các đạo luật

a law or a set of laws that a parliament has passed

  • The government plans to introduce legislation to protect online shoppers.Chính phủ dự định đưa ra luật để bảo vệ người mua sắm trực tuyến.
Collocation
  • introduce legislation — đưa ra luật
  • pass legislation — thông qua luật
  • new legislation — luật mới
Họ từ:
legislate (động từ), legislative (tính từ)

Không đếm được: a piece of legislation (một đạo luật).

bill

danh từUK /bɪl/B2

dự luật

a written proposal for a new law that parliament discusses and votes on

  • The bill was rejected by parliament after weeks of debate.Dự luật đã bị quốc hội bác bỏ sau nhiều tuần tranh luận.
Collocation
  • introduce a bill — trình dự luật
  • pass a bill — thông qua dự luật
  • vote on a bill — biểu quyết dự luật
Dạng từ:
bills

Còn nghĩa 'hoá đơn'. Dự luật được thông qua thì trở thành đạo luật (act / law).

pass a law

cụm từUK /ˌpɑːs ə ˈlɔː/B2

thông qua một đạo luật

to officially approve a new law, usually by a vote in parliament

  • Parliament passed a law requiring all new buildings to have fire alarms.Quốc hội đã thông qua đạo luật yêu cầu mọi toà nhà mới phải có chuông báo cháy.
Collocation
  • pass a law banning — thông qua luật cấm
Dạng từ:
passed a law, passes a law, passing a law

lawmaker

danh từUK /ˈlɔːmeɪkə/B2

nhà lập pháp

a politician who helps to write and pass laws

  • Lawmakers are discussing how to regulate artificial intelligence.Các nhà lập pháp đang bàn cách quản lý trí tuệ nhân tạo.
Collocation
  • senior lawmakers — các nhà lập pháp cấp cao
  • lawmakers voted to — các nhà lập pháp đã bỏ phiếu để
Đồng nghĩa:
legislator
Dạng từ:
lawmakers

constitution

danh từUK /ˌkɒnstɪˈtjuːʃn/B2

hiến pháp

the basic set of laws and principles that describes how a country is governed

  • In many countries, freedom of speech is protected by the constitution.Ở nhiều nước, quyền tự do ngôn luận được hiến pháp bảo vệ.
Collocation
  • under the constitution — theo hiến pháp
  • amend the constitution — sửa đổi hiến pháp
  • a written constitution — hiến pháp thành văn
Họ từ:
constitutional (tính từ)

regulation

danh từUK /ˌreɡjuˈleɪʃn/B2

quy định; sự quản lý bằng quy định

an official rule, or the control of an activity by such rules

  • Stricter regulations on food labelling were introduced last year.Các quy định chặt chẽ hơn về nhãn thực phẩm đã được đưa ra năm ngoái.
Collocation
  • strict regulations — quy định chặt chẽ
  • safety regulations — quy định an toàn
  • government regulation — sự quản lý của nhà nước
Họ từ:
regulate (động từ), regulatory (tính từ)
Dạng từ:
regulations

guideline

danh từUK /ˈɡaɪdlaɪn/B2

hướng dẫn (chính thức)

official advice about how something should be done, usually not a strict law

  • The ministry issued new guidelines on how much screen time children should have.Bộ đã ban hành hướng dẫn mới về thời gian dùng màn hình của trẻ em.
Collocation
  • issue guidelines — ban hành hướng dẫn
  • follow guidelines — làm theo hướng dẫn
  • strict guidelines — hướng dẫn nghiêm ngặt
Dạng từ:
guidelines

Thường dùng số nhiều.

restriction

danh từUK /rɪˈstrɪkʃn/B2

sự hạn chế, quy định hạn chế

an official rule that limits what people can do

  • There are restrictions on how many hours teenagers can work.Có những quy định hạn chế số giờ thanh thiếu niên được phép làm việc.
Collocation
  • impose restrictions — áp đặt hạn chế
  • lift restrictions — dỡ bỏ hạn chế
  • tight restrictions — hạn chế chặt chẽ
Họ từ:
restrict (động từ), restrictive (tính từ)
Dạng từ:
restrictions

ban

động từUK /bæn/B1

cấm (chính thức)

to officially say that something must not be done, sold or used

  • Many countries have banned smoking in restaurants and bars.Nhiều nước đã cấm hút thuốc trong nhà hàng và quán bar.
Collocation
  • ban smoking — cấm hút thuốc
  • be banned from — bị cấm (làm gì / vào đâu)
  • officially banned — bị cấm chính thức
Dạng từ:
banned, bans, banning

Danh từ: a ban on something (lệnh cấm).

lift a ban

cụm từUK /ˌlɪft ə ˈbæn/B2

dỡ bỏ lệnh cấm

to end an official rule that stopped something from being allowed

  • The council has decided to lift a ban on street performers in the city centre.Hội đồng đã quyết định dỡ bỏ lệnh cấm biểu diễn đường phố ở trung tâm thành phố.
Collocation
  • lift a ban on — dỡ bỏ lệnh cấm đối với
Trái nghĩa:
impose a ban
Dạng từ:
lifted a ban, lifted the ban, lift the ban

impose

động từUK /ɪmˈpəʊz/B2

áp đặt (luật, thuế, lệnh cấm)

to officially introduce a rule, tax or punishment that people must accept

  • The government imposed a tax on sugary drinks.Chính phủ đã áp thuế lên đồ uống có đường.
Collocation
  • impose a tax — áp thuế
  • impose restrictions on — áp đặt hạn chế lên
  • impose a ban — ban hành lệnh cấm
Họ từ:
imposition (danh từ)
Dạng từ:
imposed, imposes, imposing

enforce

động từUK /ɪnˈfɔːs/B2

thi hành, thực thi (luật)

to make sure that people obey a law or rule

  • Laws are useless if the authorities do not enforce them.Luật sẽ vô ích nếu nhà chức trách không thực thi.
Collocation
  • enforce a law — thực thi luật
  • strictly enforce — thực thi nghiêm
  • enforce rules — thực thi quy định
Họ từ:
enforcement (danh từ)
Dạng từ:
enforced, enforces, enforcing

tighten

động từUK /ˈtaɪtn/B2

siết chặt (luật lệ, kiểm soát)

to make a rule or control stricter

  • After the accident, the government tightened safety rules for factories.Sau vụ tai nạn, chính phủ đã siết chặt quy định an toàn cho nhà máy.
Collocation
  • tighten rules — siết chặt quy định
  • tighten controls — tăng cường kiểm soát
  • tighten regulations — thắt chặt quy định
Trái nghĩa:
relax, loosen
Dạng từ:
tightened, tightens, tightening

permit

danh từUK /ˈpɜːmɪt/B2

giấy phép

an official document that gives you permission to do something

  • You need a permit to hold a public event in the park.Bạn cần giấy phép để tổ chức sự kiện công cộng trong công viên.
Collocation
  • a work permit — giấy phép lao động
  • apply for a permit — xin giấy phép
  • a parking permit — giấy phép đỗ xe
Dạng từ:
permits

Động từ permit nhấn âm hai: /pəˈmɪt/ (cho phép).

legalise

động từUK /ˈliːɡəlaɪz/B2

hợp pháp hoá

to change the law so that something which was forbidden becomes allowed

  • Some people argue that governments should legalise and regulate gambling.Một số người cho rằng chính phủ nên hợp pháp hoá và quản lý cờ bạc.
Collocation
  • calls to legalise — lời kêu gọi hợp pháp hoá
  • legalise and regulate — hợp pháp hoá và quản lý
Trái nghĩa:
ban
Họ từ:
legal (tính từ), legalisation (danh từ)
Dạng từ:
legalised, legalises, legalising

Anh-Mỹ viết legalize.

come into effect

cụm từUK /ˌkʌm ˌɪntu ɪˈfekt/B2

có hiệu lực

to start to apply officially, especially a law or rule

  • The new speed limits will come into effect next January.Giới hạn tốc độ mới sẽ có hiệu lực từ tháng Một tới.
Collocation
  • come into effect from — có hiệu lực từ
Đồng nghĩa:
come into force, take effect
Dạng từ:
came into effect, comes into effect, coming into effect

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The government plans to introduce _____ to protect online shoppers.

    Chính phủ dự định đưa ra luật để bảo vệ người mua sắm trực tuyến.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    legislation — luật pháp, các đạo luật

  2. Câu 2

    _____ are discussing how to regulate artificial intelligence.

    Các nhà lập pháp đang bàn cách quản lý trí tuệ nhân tạo.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    lawmaker — nhà lập pháp

  3. Câu 3

    The ministry issued new _____ on how much screen time children should have.

    Bộ đã ban hành hướng dẫn mới về thời gian dùng màn hình của trẻ em.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    guideline — hướng dẫn (chính thức)

  4. Câu 4

    The council has decided to _____ on street performers in the city centre.

    Hội đồng đã quyết định dỡ bỏ lệnh cấm biểu diễn đường phố ở trung tâm thành phố.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    lift a ban — dỡ bỏ lệnh cấm

  5. Câu 5

    After the accident, the government _____ safety rules for factories.

    Sau vụ tai nạn, chính phủ đã siết chặt quy định an toàn cho nhà máy.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    tighten — siết chặt (luật lệ, kiểm soát)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 18 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 5 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test