Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Giao thông & đi lại

Transport & Mobility – Bài 6: Road safety

An toàn giao thông · 20 từ · B1–C1

Bài này gồm các từ về tai nạn, vi phạm và biện pháp bảo vệ người tham gia giao thông: mũ bảo hiểm, dây an toàn, camera tốc độ. Rất hay dùng cho Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp về tai nạn giao thông và Speaking Part 3.

20 từ vựng bài 6

road safety

danh từUK /ˌrəʊd ˈseɪfti/B2

an toàn giao thông đường bộ

the prevention of accidents and injuries on roads

  • Road safety should be taught in primary schools, not only in driving lessons.An toàn giao thông nên được dạy từ tiểu học, không chỉ trong các buổi học lái xe.
Collocation
  • improve road safety — cải thiện an toàn giao thông
  • a road safety campaign — chiến dịch an toàn giao thông
  • road safety education — giáo dục an toàn giao thông

collision

danh từUK /kəˈlɪʒn/B2

vụ va chạm

an accident in which a vehicle hits another vehicle, a person or an object

  • Two people were injured in a collision between a lorry and a motorbike.Hai người bị thương trong vụ va chạm giữa xe tải và xe máy.
Collocation
  • a head-on collision — vụ đâm trực diện
  • be involved in a collision — dính vào một vụ va chạm
  • avoid a collision — tránh va chạm
Họ từ:
collide (động từ)
Dạng từ:
collisions

crash

danh từUK /kræʃ/B1

vụ đâm xe, tai nạn

an accident in which a vehicle hits something hard and is badly damaged

  • Most serious crashes on this road happen at night.Phần lớn các vụ tai nạn nghiêm trọng trên đoạn đường này xảy ra vào ban đêm.
Collocation
  • a car crash — vụ tai nạn ô tô
  • a fatal crash — vụ tai nạn chết người
  • survive a crash — sống sót sau vụ tai nạn
Dạng từ:
crashes

Động từ crash: đâm (crash into a tree).

casualty

danh từUK /ˈkæʒuəlti/B2

người thương vong (trong tai nạn)

a person who is hurt or killed in an accident

  • Lower speed limits have led to fewer road casualties in many towns.Giảm tốc độ tối đa đã giúp nhiều thị trấn giảm số người thương vong do tai nạn.
Collocation
  • road casualties — thương vong do tai nạn giao thông
  • serious casualties — thương vong nghiêm trọng
  • reduce casualties — giảm thương vong
Dạng từ:
casualties

Anh-Anh còn dùng casualty cho khoa cấp cứu (bệnh viện).

fatality

danh từUK /fəˈtæləti/C1

ca tử vong (do tai nạn)

a death caused by an accident or violence

  • Helmet laws have helped to cut the number of traffic fatalities.Luật đội mũ bảo hiểm đã giúp giảm số ca tử vong do tai nạn giao thông.
Collocation
  • traffic fatalities — ca tử vong do giao thông
  • road fatalities — tử vong trên đường
  • prevent fatalities — ngăn ngừa tử vong
Họ từ:
fatal (tính từ)
Dạng từ:
fatalities

seat belt

danh từUK /ˈsiːt belt/B1

dây an toàn

a strap in a vehicle that holds you in your seat if there is an accident

  • Many passengers in the back still do not wear a seat belt.Nhiều người ngồi ghế sau vẫn không thắt dây an toàn.
Collocation
  • wear a seat belt — thắt dây an toàn
  • fasten your seat belt — cài dây an toàn
Đồng nghĩa:
seatbelt
Dạng từ:
seat belts

helmet

danh từUK /ˈhelmɪt/B1

mũ bảo hiểm

a hard hat that protects your head, worn for example when riding a motorbike

  • Wearing a helmet has been compulsory for motorbike riders in Vietnam since 2007.Đội mũ bảo hiểm đã là bắt buộc với người đi xe máy ở Việt Nam từ năm 2007.
Collocation
  • wear a helmet — đội mũ bảo hiểm
  • a motorbike helmet — mũ bảo hiểm xe máy
  • a cycle helmet — mũ bảo hiểm đi xe đạp
Dạng từ:
helmets

drink-driving

danh từUK /ˌdrɪŋk ˈdraɪvɪŋ/B2

lái xe khi đã uống rượu bia

the crime of driving after drinking too much alcohol

  • Stricter penalties for drink-driving have changed people's habits after parties.Hình phạt nặng hơn với lái xe sau khi uống rượu bia đã thay đổi thói quen của mọi người sau tiệc.
Collocation
  • crack down on drink-driving — mạnh tay trấn áp lái xe sau khi uống rượu bia
  • a drink-driving offence — lỗi lái xe khi có nồng độ cồn
  • drink-driving laws — luật về nồng độ cồn khi lái xe
Họ từ:
drink-driver (danh từ)

Từ Anh-Anh; Anh-Mỹ: drunk driving.

speeding

danh từUK /ˈspiːdɪŋ/B2

việc chạy quá tốc độ

driving faster than the legal speed limit

  • Speeding is one of the main causes of serious accidents on rural roads.Chạy quá tốc độ là một trong những nguyên nhân chính gây tai nạn nghiêm trọng trên đường nông thôn.
Collocation
  • a speeding fine — tiền phạt chạy quá tốc độ
  • be caught speeding — bị bắt lỗi chạy quá tốc độ
  • tackle speeding — xử lý tình trạng chạy quá tốc độ
Họ từ:
speed (động từ)

reckless

tính từUK /ˈrekləs/B2

liều lĩnh, bất cẩn (gây nguy hiểm)

acting without thinking about the danger to yourself or others

  • Reckless drivers who weave between lanes put everyone at risk.Những tài xế liều lĩnh lạng lách giữa các làn đặt mọi người vào nguy hiểm.
Collocation
  • reckless driving — lái xe ẩu
  • a reckless driver — tài xế liều lĩnh
  • reckless behaviour — hành vi liều lĩnh
Đồng nghĩa:
careless, dangerous
Họ từ:
recklessly (trạng từ), recklessness (danh từ)

zebra crossing

danh từUK /ˌzebrə ˈkrɒsɪŋ/B1

vạch kẻ sang đường (vạch ngựa vằn)

a place on a road marked with black and white stripes where people can cross

  • Drivers in my city rarely stop for people waiting at a zebra crossing.Tài xế ở thành phố tôi hiếm khi dừng cho người đang chờ ở vạch sang đường.
Collocation
  • use the zebra crossing — đi qua vạch sang đường
  • stop at a zebra crossing — dừng ở vạch sang đường
Đồng nghĩa:
pedestrian crossing
Dạng từ:
zebra crossings

Anh-Mỹ: crosswalk. Anh-Anh cũng đọc /ˈziːbrə/.

speed camera

danh từUK /ˈspiːd ˌkæmərə/B2

camera bắn tốc độ

a camera beside a road that photographs vehicles going faster than the limit

  • Some drivers slow down near a speed camera and then speed up again.Một số tài xế giảm tốc gần camera bắn tốc độ rồi lại tăng tốc.
Collocation
  • install speed cameras — lắp camera bắn tốc độ
  • be caught on a speed camera — bị camera bắn tốc độ ghi hình
Dạng từ:
speed cameras

penalty points

danh từUK /ˈpenəlti pɔɪnts/B2

điểm phạt (trừ vào bằng lái)

points added to a driver's record for breaking traffic laws, which can lead to a ban

  • If you get too many penalty points, you can lose your licence.Nếu bị quá nhiều điểm phạt, bạn có thể bị tước bằng lái.
Collocation
  • get penalty points — bị điểm phạt
  • receive penalty points on your licence — bị ghi điểm phạt vào bằng lái
Dạng từ:
penalty point

Ở Anh, có từ 12 điểm phạt trở lên trong ba năm có thể bị cấm lái.

jaywalking

danh từUK /ˈdʒeɪwɔːkɪŋ/C1

việc băng qua đường ẩu, sang đường sai chỗ

walking across a street in a careless way or at a place where it is not allowed

  • In some countries, jaywalking can get you a fine.Ở một số nước, sang đường sai chỗ có thể bị phạt tiền.
Collocation
  • be fined for jaywalking — bị phạt vì sang đường sai chỗ
  • laws against jaywalking — luật cấm sang đường ẩu
Họ từ:
jaywalker (danh từ)

blind spot

danh từUK /ˈblaɪnd spɒt/C1

điểm mù (góc người lái không nhìn thấy)

an area around a vehicle that the driver cannot see, even with the mirrors

  • Cyclists are in danger when they ride in a lorry driver's blind spot.Người đi xe đạp gặp nguy hiểm khi đi vào điểm mù của tài xế xe tải.
Collocation
  • check your blind spot — kiểm tra điểm mù
  • in the driver's blind spot — ở điểm mù của tài xế
Dạng từ:
blind spots

speed bump

danh từUK /ˈspiːd bʌmp/B2

gờ giảm tốc

a raised strip across a road that makes vehicles slow down

  • Residents asked the council to put a speed bump outside the primary school.Cư dân đề nghị chính quyền làm gờ giảm tốc trước cổng trường tiểu học.
Collocation
  • install speed bumps — làm gờ giảm tốc
  • go over a speed bump — đi qua gờ giảm tốc
Đồng nghĩa:
speed hump, sleeping policeman
Dạng từ:
speed bumps

road user

danh từUK /ˈrəʊd ˌjuːzə/B2

người tham gia giao thông

anyone who uses a road, such as a driver, cyclist or pedestrian

  • Children and the elderly are the most vulnerable road users.Trẻ em và người già là những người tham gia giao thông dễ bị tổn thương nhất.
Collocation
  • vulnerable road users — người tham gia giao thông dễ bị tổn thương
  • other road users — những người tham gia giao thông khác
Dạng từ:
road users

distracted driving

danh từUK /dɪˌstræktɪd ˈdraɪvɪŋ/B2

lái xe mất tập trung

driving while paying attention to something else, such as a phone

  • Distracted driving has become more common since smartphones appeared.Lái xe mất tập trung đã phổ biến hơn từ khi có điện thoại thông minh.
Collocation
  • the dangers of distracted driving — mối nguy của lái xe mất tập trung
  • reduce distracted driving — giảm tình trạng lái xe mất tập trung

near miss

danh từUK /ˌnɪə ˈmɪs/C1

vụ suýt xảy ra tai nạn

a situation where an accident almost happens but is avoided at the last moment

  • Cyclists on this road report a near miss almost every week.Người đi xe đạp trên đường này gần như tuần nào cũng kể về một lần suýt bị đâm.
Collocation
  • have a near miss — suýt gặp tai nạn
  • report a near miss — báo cáo vụ suýt tai nạn
Dạng từ:
near misses

give way

cụm từUK /ˌɡɪv ˈweɪ/B2

nhường đường

to let other vehicles or people go first before you move forward

  • Drivers must give way to pedestrians who are already crossing.Tài xế phải nhường đường cho người đi bộ đang sang đường.
Collocation
  • give way to pedestrians — nhường đường cho người đi bộ
  • fail to give way — không nhường đường
Đồng nghĩa:
yield
Dạng từ:
gives way, gave way, giving way

Anh-Mỹ: yield.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ should be taught in primary schools, not only in driving lessons.

    An toàn giao thông nên được dạy từ tiểu học, không chỉ trong các buổi học lái xe.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    road safety — an toàn giao thông đường bộ

  2. Câu 2

    Helmet laws have helped to cut the number of traffic _____.

    Luật đội mũ bảo hiểm đã giúp giảm số ca tử vong do tai nạn giao thông.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fatality — ca tử vong (do tai nạn)

  3. Câu 3

    _____ is one of the main causes of serious accidents on rural roads.

    Chạy quá tốc độ là một trong những nguyên nhân chính gây tai nạn nghiêm trọng trên đường nông thôn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    speeding — việc chạy quá tốc độ

  4. Câu 4

    If you get too many _____, you can lose your licence.

    Nếu bị quá nhiều điểm phạt, bạn có thể bị tước bằng lái.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    penalty points — điểm phạt (trừ vào bằng lái)

  5. Câu 5

    Children and the elderly are the most vulnerable _____.

    Trẻ em và người già là những người tham gia giao thông dễ bị tổn thương nhất.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    road user — người tham gia giao thông

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 20 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 6 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test