Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Giao thông & đi lại

Transport & Mobility – Bài 7: Air travel and aviation

Hàng không và đi lại bằng máy bay · 22 từ · B1–C1

Bài này nhìn máy bay dưới góc giao thông: sân bay, đường băng, hãng giá rẻ, vận tải hàng không và tranh luận về mở rộng sân bay. Dùng cho Reading về ngành hàng không và Writing Task 2 về việc có nên hạn chế đi máy bay hay không.

22 từ vựng bài 7

aviation

danh từUK /ˌeɪviˈeɪʃn/B2

ngành hàng không

the design, building and flying of aircraft, or the industry connected with it

  • Aviation is one of the fastest-growing sources of greenhouse gases.Hàng không là một trong những nguồn khí nhà kính tăng nhanh nhất.
Collocation
  • the aviation industry — ngành công nghiệp hàng không
  • civil aviation — hàng không dân dụng
  • aviation safety — an toàn hàng không

Không đếm được.

low-cost carrier

danh từUK /ˌləʊ kɒst ˈkæriə/C1

hãng hàng không giá rẻ

an airline that offers cheap tickets by cutting services such as free meals and luggage

  • The rise of low-cost carriers has made flying affordable for millions of people.Sự phát triển của các hãng giá rẻ đã giúp hàng triệu người có thể đi máy bay.
Collocation
  • fly with a low-cost carrier — bay với hãng giá rẻ
  • the growth of low-cost carriers — sự phát triển của các hãng giá rẻ
Đồng nghĩa:
budget airline
Dạng từ:
low-cost carriers

air traffic control

danh từUK /ˌeə ˈtræfɪk kənˌtrəʊl/B2

kiểm soát không lưu

the people and systems on the ground that guide planes safely through the sky

  • Flights were delayed for hours because of a problem with air traffic control.Các chuyến bay bị hoãn nhiều giờ vì sự cố của bộ phận kiểm soát không lưu.
Collocation
  • air traffic control systems — hệ thống kiểm soát không lưu
  • contact air traffic control — liên lạc với đài kiểm soát không lưu
Họ từ:
air traffic controller (danh từ)

runway

danh từUK /ˈrʌnweɪ/B2

đường băng

a long, flat strip of ground where aircraft take off and land

  • The government has approved plans for a new runway despite protests from local residents.Chính phủ đã duyệt kế hoạch xây đường băng mới bất chấp phản đối của cư dân địa phương.
Collocation
  • a new runway — đường băng mới
  • build a runway — xây đường băng
  • land on the runway — hạ cánh xuống đường băng
Dạng từ:
runways

take-off

danh từUK /ˈteɪk ɒf/B2

sự cất cánh

the moment when a plane leaves the ground and begins to fly

  • Many nervous flyers find take-off the most stressful part of a flight.Nhiều người sợ bay thấy lúc cất cánh là phần căng thẳng nhất của chuyến bay.
Collocation
  • during take-off — trong lúc cất cánh
  • ready for take-off — sẵn sàng cất cánh
Trái nghĩa:
landing
Họ từ:
take off (cụm động từ)

landing

danh từUK /ˈlændɪŋ/B1

sự hạ cánh

the act of bringing an aircraft down to the ground at the end of a flight

  • Because of the fog, the pilot had to make an emergency landing at another airport.Vì sương mù, phi công phải hạ cánh khẩn cấp xuống một sân bay khác.
Collocation
  • an emergency landing — hạ cánh khẩn cấp
  • a smooth landing — hạ cánh êm
  • make a landing — hạ cánh
Trái nghĩa:
take-off
Dạng từ:
landings

Landing còn nghĩa là chiếu nghỉ cầu thang.

short-haul

tính từUK /ˌʃɔːt ˈhɔːl/B2

(chuyến bay) chặng ngắn

travelling a fairly short distance, used especially about flights

  • Some countries want to replace short-haul flights with high-speed trains.Một số nước muốn thay các chuyến bay chặng ngắn bằng tàu cao tốc.
Collocation
  • short-haul flights — chuyến bay chặng ngắn
  • short-haul routes — đường bay ngắn
Trái nghĩa:
long-haul

domestic flight

danh từUK /dəˌmestɪk ˈflaɪt/B1

chuyến bay nội địa

a flight that starts and ends in the same country

  • A domestic flight from Hanoi to Ho Chi Minh City takes about two hours.Một chuyến bay nội địa từ Hà Nội vào Thành phố Hồ Chí Minh mất khoảng hai tiếng.
Collocation
  • take a domestic flight — đi chuyến bay nội địa
  • cheap domestic flights — các chuyến bay nội địa giá rẻ
Trái nghĩa:
international flight
Dạng từ:
domestic flights

air travel

danh từUK /ˈeə ˌtrævl/B1

việc đi lại bằng đường hàng không

travelling by plane

  • Air travel has become much cheaper, but its environmental cost remains high.Đi máy bay đã rẻ hơn nhiều nhưng cái giá về môi trường vẫn cao.
Collocation
  • the growth of air travel — sự tăng trưởng của ngành hàng không
  • cheap air travel — đi máy bay giá rẻ
  • reduce air travel — giảm đi lại bằng máy bay

Không đếm được.

frequent flyer

danh từUK /ˌfriːkwənt ˈflaɪə/B2

người thường xuyên đi máy bay

a person who travels by plane very often

  • Some experts suggest an extra tax on frequent flyers rather than on people who fly once a year.Một số chuyên gia đề xuất đánh thêm thuế người bay thường xuyên thay vì người mỗi năm bay một lần.
Collocation
  • a frequent flyer programme — chương trình khách hàng thường xuyên
  • a frequent flyer levy — khoản thu đánh vào người bay nhiều
Dạng từ:
frequent flyers

Cũng viết frequent flier.

flight path

danh từUK /ˈflaɪt pɑːθ/C1

đường bay (tuyến máy bay bay qua)

the route a plane follows through the air, especially near an airport

  • People who live under the flight path complain about noise late at night.Người sống dưới đường bay phàn nàn về tiếng ồn lúc khuya.
Collocation
  • under the flight path — nằm dưới đường bay
  • change the flight path — đổi đường bay
Dạng từ:
flight paths

aircraft

danh từUK /ˈeəkrɑːft/B1

máy bay, tàu bay (nói chung)

any vehicle that can fly, such as a plane or helicopter

  • Newer aircraft use considerably less fuel per passenger than older models.Máy bay đời mới tốn ít nhiên liệu trên mỗi hành khách hơn đáng kể so với các mẫu cũ.
Collocation
  • a passenger aircraft — máy bay chở khách
  • military aircraft — máy bay quân sự
  • board an aircraft — lên máy bay

Số nhiều không đổi: one aircraft, two aircraft.

airspace

danh từUK /ˈeəspeɪs/C1

không phận, vùng trời

the sky above a country, which that country controls

  • The volcanic ash forced several countries to close their airspace.Tro núi lửa buộc một số nước phải đóng cửa không phận.
Collocation
  • close airspace — đóng cửa không phận
  • enter a country's airspace — đi vào không phận một nước
  • crowded airspace — vùng trời đông đúc

jet fuel

danh từUK /ˈdʒet ˌfjuːəl/B2

nhiên liệu máy bay

the type of fuel used in aircraft engines

  • Rising jet fuel prices usually lead to more expensive tickets.Giá nhiên liệu máy bay tăng thường kéo theo giá vé đắt hơn.
Collocation
  • jet fuel prices — giá nhiên liệu bay
  • burn jet fuel — đốt nhiên liệu bay
  • tax jet fuel — đánh thuế nhiên liệu bay
Đồng nghĩa:
aviation fuel

turbulence

danh từUK /ˈtɜːbjələns/C1

nhiễu động không khí, sự rung lắc (khi bay)

sudden, rough movements of air that make a plane shake

  • Passengers were asked to fasten their seat belts because of turbulence.Hành khách được yêu cầu thắt dây an toàn vì máy bay gặp nhiễu động.
Collocation
  • severe turbulence — nhiễu động mạnh
  • hit turbulence — gặp nhiễu động
  • experience turbulence — bị rung lắc

Không đếm được. Nghĩa bóng: sự hỗn loạn, bất ổn (economic turbulence).

ground

động từUK /ɡraʊnd/C1

cấm bay, buộc (máy bay) nằm đất

to stop a plane from flying, often for safety reasons

  • Hundreds of flights were grounded after the storm hit the coast.Hàng trăm chuyến bay bị đình chỉ sau khi cơn bão đổ bộ vào bờ biển.
Collocation
  • ground flights — đình chỉ các chuyến bay
  • ground a fleet — cho cả đội bay nằm đất
  • be grounded by fog — không bay được vì sương mù
Dạng từ:
grounds, grounded, grounding

Thường dùng ở thể bị động: be grounded.

airport expansion

danh từUK /ˈeəpɔːt ɪkˌspænʃn/C1

việc mở rộng sân bay

making an airport bigger, for example by adding runways or terminals

  • Supporters of airport expansion argue that it creates jobs, while critics point to noise and pollution.Người ủng hộ mở rộng sân bay cho rằng nó tạo việc làm, còn người phản đối nêu tiếng ồn và ô nhiễm.
Collocation
  • oppose airport expansion — phản đối mở rộng sân bay
  • plans for airport expansion — kế hoạch mở rộng sân bay

supersonic

tính từUK /ˌsuːpəˈsɒnɪk/C1

siêu thanh (nhanh hơn tốc độ âm thanh)

faster than the speed of sound

  • Supersonic passenger flights ended in 2003, partly because they were too expensive to run.Các chuyến bay chở khách siêu thanh chấm dứt năm 2003, một phần vì chi phí vận hành quá cao.
Collocation
  • supersonic flight — chuyến bay siêu thanh
  • supersonic aircraft — máy bay siêu thanh
  • supersonic speed — tốc độ siêu thanh

jet

danh từUK /dʒet/B1

máy bay phản lực

a fast plane with engines that push out hot air and gas behind it

  • A private jet produces far more pollution per passenger than a commercial flight.Một chiếc máy bay riêng thải ô nhiễm trên mỗi hành khách nhiều hơn hẳn chuyến bay thương mại.
Collocation
  • a private jet — máy bay riêng
  • a jet engine — động cơ phản lực
  • a jumbo jet — máy bay phản lực cỡ lớn
Dạng từ:
jets

altitude

danh từUK /ˈæltɪtjuːd/B2

độ cao (so với mực nước biển)

the height of something, such as a plane, above sea level

  • Most passenger planes fly at an altitude of around ten kilometres.Phần lớn máy bay chở khách bay ở độ cao khoảng mười cây số.
Collocation
  • at an altitude of — ở độ cao
  • cruising altitude — độ cao bay bằng
  • high altitude — độ cao lớn
Dạng từ:
altitudes

control tower

danh từUK /kənˈtrəʊl ˌtaʊə/B2

đài kiểm soát không lưu, tháp điều khiển

a tall building at an airport from which planes are guided in and out

  • Staff in the control tower guide each plane until it is safely on the ground.Nhân viên trong tháp điều khiển dẫn đường từng máy bay cho tới khi nó hạ cánh an toàn.
Collocation
  • the airport control tower — tháp điều khiển của sân bay
  • contact the control tower — liên lạc với tháp điều khiển
Dạng từ:
control towers

fleet

danh từUK /fliːt/C1

đội (máy bay, xe, tàu) của một công ty

a group of planes, buses, ships or cars owned or run by one company or organisation

  • The airline is replacing its fleet with quieter, more efficient planes.Hãng bay đang thay thế đội tàu bay bằng những chiếc êm và tiết kiệm hơn.
Collocation
  • a fleet of buses — đội xe buýt
  • modernise the fleet — hiện đại hoá đội bay / đội xe
  • an ageing fleet — đội phương tiện cũ kỹ
Dạng từ:
fleets

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ is one of the fastest-growing sources of greenhouse gases.

    Hàng không là một trong những nguồn khí nhà kính tăng nhanh nhất.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    aviation — ngành hàng không

  2. Câu 2

    Many nervous flyers find _____ the most stressful part of a flight.

    Nhiều người sợ bay thấy lúc cất cánh là phần căng thẳng nhất của chuyến bay.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    take-off — sự cất cánh

  3. Câu 3

    _____ has become much cheaper, but its environmental cost remains high.

    Đi máy bay đã rẻ hơn nhiều nhưng cái giá về môi trường vẫn cao.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    air travel — việc đi lại bằng đường hàng không

  4. Câu 4

    The volcanic ash forced several countries to close their _____.

    Tro núi lửa buộc một số nước phải đóng cửa không phận.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    airspace — không phận, vùng trời

  5. Câu 5

    Supporters of _____ argue that it creates jobs, while critics point to noise and pollution.

    Người ủng hộ mở rộng sân bay cho rằng nó tạo việc làm, còn người phản đối nêu tiếng ồn và ô nhiễm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    airport expansion — việc mở rộng sân bay

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 22 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 7 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test