Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Giao thông & đi lại

Transport & Mobility – Bài 8: Transport infrastructure and investment

Hạ tầng giao thông và đầu tư · 24 từ · B2–C2

Bài này gồm các từ về đường sắt cao tốc, đường vành đai, cầu vượt, phí đường bộ và chuyện đội vốn của các dự án lớn. Dùng cho Writing Task 2 dạng đề chính phủ nên đầu tư vào đường sá hay giao thông công cộng, và Reading về quy hoạch giao thông.

24 từ vựng bài 8

transport infrastructure

danh từUK /ˈtrænspɔːt ˌɪnfrəstrʌktʃə/C1

hạ tầng giao thông

the roads, railways, bridges, stations and airports that a country needs for travel

  • Investing in transport infrastructure can help poorer regions attract new businesses.Đầu tư vào hạ tầng giao thông có thể giúp các vùng nghèo thu hút doanh nghiệp mới.
Collocation
  • invest in transport infrastructure — đầu tư vào hạ tầng giao thông
  • upgrade transport infrastructure — nâng cấp hạ tầng giao thông
  • ageing transport infrastructure — hạ tầng giao thông xuống cấp

Không đếm được.

transport network

danh từUK /ˈtrænspɔːt ˌnetwɜːk/B2

mạng lưới giao thông

the whole system of roads, rail lines and routes that connect places

  • A well-connected transport network allows people to live further from their workplace.Một mạng lưới giao thông kết nối tốt cho phép người dân sống xa nơi làm việc hơn.
Collocation
  • an integrated transport network — mạng lưới giao thông liên thông
  • expand the transport network — mở rộng mạng lưới giao thông
  • the city's transport network — mạng lưới giao thông của thành phố
Dạng từ:
transport networks

transport hub

danh từUK /ˈtrænspɔːt hʌb/C1

đầu mối giao thông, điểm trung chuyển

a place where many routes meet and passengers can change between types of transport

  • The central station has become a major transport hub, linking trains, buses and the metro.Nhà ga trung tâm đã thành đầu mối giao thông lớn, nối tàu hoả, xe buýt và tàu điện.
Collocation
  • a major transport hub — đầu mối giao thông lớn
  • develop a transport hub — phát triển điểm trung chuyển
Dạng từ:
transport hubs

high-speed rail

danh từUK /ˌhaɪ spiːd ˈreɪl/B2

đường sắt tốc độ cao

a railway system with trains that travel much faster than ordinary trains

  • High-speed rail can compete with air travel on journeys of up to about 800 kilometres.Đường sắt tốc độ cao có thể cạnh tranh với máy bay ở các chặng tới khoảng 800 cây số.
Collocation
  • a high-speed rail line — tuyến đường sắt tốc độ cao
  • a high-speed rail network — mạng đường sắt tốc độ cao
  • build high-speed rail — xây đường sắt tốc độ cao

Không đếm được khi nói cả hệ thống.

light rail

danh từUK /ˌlaɪt ˈreɪl/C1

đường sắt nhẹ (tàu điện cỡ nhỏ trong đô thị)

an urban train system with smaller, lighter trains, often running partly on streets

  • Light rail is cheaper to build than an underground metro.Đường sắt nhẹ rẻ hơn khi xây dựng so với tàu điện ngầm.
Collocation
  • a light rail system — hệ thống đường sắt nhẹ
  • a light rail line — tuyến đường sắt nhẹ

mass transit

danh từUK /ˌmæs ˈtrænzɪt/C1

giao thông công cộng sức chở lớn

systems such as metros and buses that move large numbers of people around a city

  • Fast-growing cities need mass transit, not just wider roads.Các thành phố phát triển nhanh cần giao thông công cộng sức chở lớn, không chỉ đường rộng hơn.
Collocation
  • a mass transit system — hệ thống giao thông công cộng khối lượng lớn
  • invest in mass transit — đầu tư vào giao thông công cộng khối lượng lớn
Đồng nghĩa:
public transport

Gốc Anh-Mỹ, hay gặp trong văn bản học thuật / quy hoạch.

ring road

danh từUK /ˈrɪŋ rəʊd/B2

đường vành đai

a road that goes around a town or city so traffic does not have to pass through the centre

  • The new ring road has taken heavy lorries out of the city centre.Đường vành đai mới đã đưa xe tải nặng ra khỏi trung tâm thành phố.
Collocation
  • build a ring road — xây đường vành đai
  • the outer ring road — đường vành đai ngoài
Dạng từ:
ring roads

Anh-Mỹ: beltway.

flyover

danh từUK /ˈflaɪəʊvə/B2

cầu vượt (cho xe)

a bridge that carries one road over another road

  • Several flyovers were built to reduce queues at the busiest junctions.Nhiều cầu vượt đã được xây để giảm ùn ứ ở các nút giao đông nhất.
Collocation
  • build a flyover — xây cầu vượt
  • a new flyover — cầu vượt mới
Đồng nghĩa:
overpass
Dạng từ:
flyovers

Anh-Mỹ: overpass.

underpass

danh từUK /ˈʌndəpɑːs/B2

hầm chui, đường hầm qua đường

a road or path that goes under another road or railway

  • Pedestrians can use the underpass to cross the motorway safely.Người đi bộ có thể dùng hầm chui để qua đường cao tốc an toàn.
Collocation
  • a pedestrian underpass — hầm đi bộ
  • go through an underpass — đi qua hầm chui
Dạng từ:
underpasses

expressway

danh từUK /ɪkˈspresweɪ/B2

đường cao tốc

a wide road built for fast traffic, with few places to enter or leave it

  • The new expressway has made it much faster to move goods between the two provinces.Tuyến cao tốc mới đã giúp chuyên chở hàng giữa hai tỉnh nhanh hơn nhiều.
Collocation
  • build an expressway — xây đường cao tốc
  • an expressway project — dự án đường cao tốc
Đồng nghĩa:
motorway
Dạng từ:
expressways

Hay dùng cho đường cao tốc ở châu Á; Anh-Anh thường nói motorway.

dual carriageway

danh từUK /ˌdjuːəl ˈkærɪdʒweɪ/B2

đường hai chiều có dải phân cách giữa

a road with a strip of land or a barrier in the middle separating traffic going in each direction

  • The road to the port is being widened into a dual carriageway.Con đường ra cảng đang được mở rộng thành đường có dải phân cách giữa.
Collocation
  • on the dual carriageway — trên đường có dải phân cách
  • upgrade a road to a dual carriageway — nâng cấp đường thành đường có dải phân cách
Dạng từ:
dual carriageways

Từ Anh-Anh; Anh-Mỹ: divided highway.

interchange

danh từUK /ˈɪntətʃeɪndʒ/C1

nút giao khác mức; ga đổi tuyến

a junction where roads cross at different levels, or a station where you change lines

  • The new interchange allows passengers to switch from the metro to the bus without going outside.Ga đổi tuyến mới cho phép hành khách chuyển từ tàu điện sang xe buýt mà không phải ra ngoài.
Collocation
  • a motorway interchange — nút giao cao tốc
  • a transport interchange — điểm đổi phương tiện
Dạng từ:
interchanges

toll road

danh từUK /ˈtəʊl rəʊd/B2

đường thu phí

a road that drivers must pay to use

  • Many drivers avoid the toll road and use smaller roads instead, which causes congestion elsewhere.Nhiều tài xế tránh đường thu phí mà đi đường nhỏ, gây ùn tắc ở chỗ khác.
Collocation
  • use a toll road — đi đường thu phí
  • build a toll road — xây đường thu phí
Họ từ:
toll (danh từ)
Dạng từ:
toll roads

road pricing

danh từUK /ˈrəʊd ˌpraɪsɪŋ/C1

thu phí sử dụng đường bộ (để điều tiết giao thông)

a system that charges drivers for using certain roads, often more at busy times

  • Economists often support road pricing because it makes drivers pay for the congestion they cause.Các nhà kinh tế thường ủng hộ thu phí đường bộ vì nó buộc tài xế trả giá cho ùn tắc họ gây ra.
Collocation
  • introduce road pricing — áp dụng thu phí đường bộ
  • a road pricing scheme — chương trình thu phí đường bộ

congestion charge

danh từUK /kənˈdʒestʃən tʃɑːdʒ/C1

phí chống ùn tắc (vào khu trung tâm)

a fee that drivers pay to enter a busy city area, aimed at reducing traffic

  • London introduced a congestion charge in 2003 to cut traffic in the centre.London áp dụng phí chống ùn tắc từ năm 2003 để giảm xe cộ ở trung tâm.
Collocation
  • introduce a congestion charge — áp dụng phí chống ùn tắc
  • pay the congestion charge — đóng phí chống ùn tắc
Dạng từ:
congestion charges

subsidised

tính từUK /ˈsʌbsɪdaɪzd/C1

được trợ giá, được bao cấp

partly paid for by the government so that it costs users less

  • Subsidised fares encourage students and pensioners to use buses.Giá vé được trợ giá khuyến khích học sinh và người hưu trí đi xe buýt.
Collocation
  • subsidised fares — giá vé được trợ giá
  • heavily subsidised — được trợ giá nhiều
  • subsidised bus services — tuyến xe buýt trợ giá
Họ từ:
subsidy (danh từ), subsidise (động từ)

Anh-Mỹ viết subsidized.

cost overrun

danh từUK /ˈkɒst ˌəʊvərʌn/C1

sự đội vốn, vượt dự toán

an amount by which a project costs more than was originally planned

  • Large rail projects often suffer from cost overruns and long delays.Các dự án đường sắt lớn thường bị đội vốn và chậm tiến độ kéo dài.
Collocation
  • huge cost overruns — đội vốn khổng lồ
  • suffer cost overruns — bị đội vốn
Dạng từ:
cost overruns

white elephant

thành ngữUK /ˌwaɪt ˈelɪfənt/C2

công trình tốn kém mà vô dụng, "đắp chiếu"

a project that cost a lot of money but turns out to be of little or no use

  • Critics fear the new airport will become a white elephant because few airlines want to use it.Người phản đối lo sân bay mới sẽ thành công trình đắp chiếu vì ít hãng muốn khai thác.
Collocation
  • become a white elephant — trở thành công trình lãng phí
  • an expensive white elephant — công trình đắt đỏ mà vô dụng

freight

danh từUK /freɪt/B2

hàng hoá vận chuyển; việc vận tải hàng hoá

goods carried by trains, lorries, ships or planes, or the business of moving them

  • Moving more freight from roads to railways would reduce the number of lorries on motorways.Chuyển nhiều hàng hoá từ đường bộ sang đường sắt sẽ giảm số xe tải trên cao tốc.
Collocation
  • rail freight — vận tải hàng hoá đường sắt
  • a freight train — tàu chở hàng
  • air freight — vận tải hàng không
Đồng nghĩa:
cargo

Không đếm được.

last-mile

tính từUK /ˌlɑːst ˈmaɪl/C1

(chặng) cuối cùng, chặng cuối đến tận nơi

relating to the final short part of a journey, from a station or depot to the destination

  • Shared bikes can solve the last-mile problem between metro stations and people's homes.Xe đạp công cộng có thể giải bài toán chặng cuối giữa ga tàu điện và nhà dân.
Collocation
  • last-mile delivery — giao hàng chặng cuối
  • the last-mile problem — bài toán chặng cuối
  • last-mile connections — kết nối chặng cuối

rolling stock

danh từUK /ˈrəʊlɪŋ stɒk/C1

đầu máy, toa xe (phương tiện đường sắt)

the trains, engines and carriages used on a railway

  • The railway company plans to replace its old rolling stock within five years.Công ty đường sắt dự định thay toàn bộ đầu máy toa xe cũ trong vòng năm năm.
Collocation
  • new rolling stock — đầu máy toa xe mới
  • replace rolling stock — thay thế toa xe

Không đếm được.

pothole

danh từUK /ˈpɒthəʊl/B2

ổ gà (trên mặt đường)

a hole in the surface of a road caused by traffic and bad weather

  • Potholes are a serious danger for motorbike riders, especially after heavy rain.Ổ gà là mối nguy lớn với người đi xe máy, nhất là sau mưa to.
Collocation
  • fill potholes — vá ổ gà
  • a road full of potholes — con đường đầy ổ gà
  • a deep pothole — ổ gà sâu
Dạng từ:
potholes

level crossing

danh từUK /ˌlevl ˈkrɒsɪŋ/B2

đường ngang (chỗ đường bộ cắt đường sắt)

a place where a road crosses a railway line at the same level

  • Unguarded level crossings are a common cause of rail accidents in rural areas.Đường ngang không có người gác là nguyên nhân thường gặp của tai nạn đường sắt ở nông thôn.
Collocation
  • an unguarded level crossing — đường ngang không người gác
  • close a level crossing — đóng chắn đường ngang
Dạng từ:
level crossings

Anh-Mỹ: grade crossing / railroad crossing.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Investing in _____ can help poorer regions attract new businesses.

    Đầu tư vào hạ tầng giao thông có thể giúp các vùng nghèo thu hút doanh nghiệp mới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    transport infrastructure — hạ tầng giao thông

  2. Câu 2

    A direct _____ to the airport would take thousands of cars off the road.

    Một tuyến đường sắt nối thẳng sân bay sẽ giảm được hàng nghìn ô tô trên đường.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    rail link — tuyến đường sắt kết nối

  3. Câu 3

    Several _____ were built to reduce queues at the busiest junctions.

    Nhiều cầu vượt đã được xây để giảm ùn ứ ở các nút giao đông nhất.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    flyover — cầu vượt (cho xe)

  4. Câu 4

    The new _____ allows passengers to switch from the metro to the bus without going outside.

    Ga đổi tuyến mới cho phép hành khách chuyển từ tàu điện sang xe buýt mà không phải ra ngoài.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    interchange — nút giao khác mức; ga đổi tuyến

  5. Câu 5

    _____ fares encourage students and pensioners to use buses.

    Giá vé được trợ giá khuyến khích học sinh và người hưu trí đi xe buýt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    subsidised — được trợ giá, được bao cấp

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 24 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 8 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test