Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Giao thông & đi lại

Transport & Mobility – Bài 9: Sustainable and future transport

Giao thông bền vững và tương lai · 28 từ · B1–C2

Bài này gồm các từ về đi bộ, đạp xe, làn xe buýt riêng, xe tự lái, xe điện nhỏ và các chính sách giảm phụ thuộc vào ô tô. Dùng cho Writing Task 2 về giao thông tương lai, xe tự lái, và Speaking Part 3 về cách làm thành phố ít xe hơn.

28 từ vựng bài 9

active travel

danh từUK /ˌæktɪv ˈtrævl/C1

đi lại bằng sức người (đi bộ, đạp xe)

getting from place to place by walking, cycling or other forms of physical activity

  • Promoting active travel can cut traffic and improve public health at the same time.Khuyến khích đi bộ và đạp xe có thể vừa giảm xe cộ vừa cải thiện sức khoẻ cộng đồng.
Collocation
  • promote active travel — khuyến khích đi lại bằng sức người
  • active travel routes — tuyến dành cho đi bộ, đạp xe

cycle lane

danh từUK /ˈsaɪkl leɪn/B1

làn đường dành cho xe đạp

a part of a road marked for bicycles only

  • More people would cycle to work if there were safe cycle lanes.Sẽ có nhiều người đạp xe đi làm hơn nếu có làn xe đạp an toàn.
Collocation
  • a protected cycle lane — làn xe đạp có rào chắn
  • build cycle lanes — làm làn xe đạp
Đồng nghĩa:
bike lane
Dạng từ:
cycle lanes

bike-sharing scheme

danh từUK /ˈbaɪk ˌʃeərɪŋ skiːm/B2

chương trình xe đạp công cộng

a service that lets people rent public bicycles for short trips around a city

  • The city launched a bike-sharing scheme with stations near every metro stop.Thành phố ra mắt chương trình xe đạp công cộng với trạm đặt gần mọi ga tàu điện.
Collocation
  • launch a bike-sharing scheme — ra mắt chương trình xe đạp công cộng
  • a public bike-sharing scheme — chương trình xe đạp chia sẻ công cộng
Đồng nghĩa:
cycle hire scheme
Dạng từ:
bike-sharing schemes

bus lane

danh từUK /ˈbʌs leɪn/B2

làn đường dành riêng cho xe buýt

a lane on a road that only buses, and sometimes taxis, are allowed to use

  • Buses are only faster than cars if they have their own bus lane.Xe buýt chỉ nhanh hơn ô tô khi có làn đường riêng.
Collocation
  • a dedicated bus lane — làn dành riêng cho xe buýt
  • drive in a bus lane — đi vào làn xe buýt
Dạng từ:
bus lanes

bus rapid transit

danh từUK /ˌbʌs ˌræpɪd ˈtrænzɪt/C1

xe buýt nhanh (BRT)

a bus system with its own lanes and stations, designed to work like a metro on the road

  • Bus rapid transit is much cheaper to build than a metro, but it needs road space.Xe buýt nhanh rẻ hơn tàu điện ngầm nhiều khi xây dựng nhưng cần chiếm mặt đường.
Collocation
  • a bus rapid transit system — hệ thống xe buýt nhanh
  • a bus rapid transit line — tuyến xe buýt nhanh

Viết tắt BRT.

pedestrianise

động từUK /pəˈdestriənaɪz/C1

biến (con phố) thành phố đi bộ

to close a street to vehicles so that only people walking can use it

  • After the council pedestrianised the main square, local shops reported more customers.Sau khi chính quyền biến quảng trường chính thành khu đi bộ, các cửa hàng quanh đó cho biết có thêm khách.
Collocation
  • pedestrianise a street — biến con phố thành phố đi bộ
  • a pedestrianised area — khu vực đi bộ
  • plans to pedestrianise the centre — kế hoạch biến trung tâm thành khu đi bộ
Họ từ:
pedestrian (danh từ), pedestrianisation (danh từ)
Dạng từ:
pedestrianises, pedestrianised, pedestrianising

Anh-Mỹ viết pedestrianize.

car-free

tính từUK /ˌkɑː ˈfriː/C1

không có ô tô, cấm ô tô

where cars are not allowed, or without using a car

  • Some cities hold a car-free day once a month to show how quiet the streets can be.Một số thành phố tổ chức ngày không ô tô mỗi tháng một lần để cho thấy phố phường có thể yên tĩnh thế nào.
Collocation
  • a car-free day — ngày không ô tô
  • a car-free zone — khu vực cấm ô tô
  • car-free living — lối sống không ô tô

low-emission zone

danh từUK /ˌləʊ ɪˈmɪʃn zəʊn/C1

vùng phát thải thấp (hạn chế xe cũ, gây ô nhiễm)

an area of a city that the most polluting vehicles must pay to enter or cannot enter

  • Older diesel vans must pay a daily fee to enter the low-emission zone.Xe tải nhỏ chạy dầu đời cũ phải trả phí theo ngày để vào vùng phát thải thấp.
Collocation
  • introduce a low-emission zone — áp dụng vùng phát thải thấp
  • enter the low-emission zone — đi vào vùng phát thải thấp
Dạng từ:
low-emission zones

Viết tắt LEZ.

traffic calming

danh từUK /ˈtræfɪk ˌkɑːmɪŋ/C1

biện pháp làm chậm dòng xe (gờ giảm tốc, thu hẹp đường…)

changes to streets, such as speed bumps or narrower roads, that make drivers go slower

  • Traffic calming in residential streets has made them safer for children to play.Các biện pháp làm chậm xe ở phố dân cư đã giúp trẻ em vui chơi an toàn hơn.
Collocation
  • traffic-calming measures — biện pháp làm chậm dòng xe
  • introduce traffic calming — áp dụng biện pháp làm chậm xe

hybrid car

danh từUK /ˌhaɪbrɪd ˈkɑː/B2

ô tô lai (chạy cả xăng và điện)

a car that uses both a petrol or diesel engine and an electric motor

  • Hybrid cars use less fuel in city traffic because the electric motor does much of the work.Ô tô lai tốn ít nhiên liệu hơn khi đi trong phố vì động cơ điện gánh phần lớn công việc.
Collocation
  • drive a hybrid car — lái ô tô lai
  • switch to a hybrid car — chuyển sang ô tô lai
Dạng từ:
hybrid cars

charging point

danh từUK /ˈtʃɑːdʒɪŋ pɔɪnt/B2

trụ sạc, điểm sạc (xe điện)

a place where an electric vehicle can be plugged in to charge its battery

  • A lack of charging points still puts many drivers off buying an electric car.Thiếu trụ sạc vẫn khiến nhiều tài xế ngần ngại mua ô tô điện.
Collocation
  • install charging points — lắp trụ sạc
  • a public charging point — trụ sạc công cộng
  • a lack of charging points — thiếu điểm sạc
Đồng nghĩa:
charging station
Dạng từ:
charging points

range anxiety

danh từUK /ˈreɪndʒ æŋˌzaɪəti/C1

nỗi lo hết pin giữa đường (của người lái xe điện)

the worry that an electric vehicle's battery will run out before you reach a charging point

  • Better batteries are slowly reducing range anxiety among electric car drivers.Pin tốt hơn đang dần làm giảm nỗi lo hết pin của người lái ô tô điện.
Collocation
  • suffer from range anxiety — lo hết pin giữa đường
  • ease range anxiety — giảm nỗi lo hết pin

autonomous vehicle

danh từUK /ɔːˌtɒnəməs ˈviːəkl/C1

xe tự hành

a vehicle that can drive itself using sensors and computer systems

  • Supporters claim autonomous vehicles will reduce accidents caused by human error.Người ủng hộ cho rằng xe tự hành sẽ giảm tai nạn do lỗi con người.
Collocation
  • test autonomous vehicles — thử nghiệm xe tự hành
  • a fleet of autonomous vehicles — đội xe tự hành
Đồng nghĩa:
self-driving car
Dạng từ:
autonomous vehicles

driverless

tính từUK /ˈdraɪvələs/C1

không người lái

operating without a human driver

  • Several cities already run driverless metro trains.Một số thành phố đã vận hành tàu điện không người lái.
Collocation
  • a driverless car — ô tô không người lái
  • driverless trains — tàu không người lái
  • driverless technology — công nghệ không người lái

e-scooter

danh từUK /ˈiː ˌskuːtə/B2

xe trượt điện (xe scooter điện đứng lái)

a small electric scooter that you stand on to ride

  • Rental e-scooters are popular for short trips, but some people leave them blocking the pavement.Xe trượt điện cho thuê được ưa dùng cho chặng ngắn, nhưng có người bỏ xe chắn lối vỉa hè.
Collocation
  • ride an e-scooter — đi xe trượt điện
  • rent an e-scooter — thuê xe trượt điện
  • an e-scooter scheme — chương trình xe trượt điện
Dạng từ:
e-scooters

e-bike

danh từUK /ˈiː baɪk/B2

xe đạp trợ lực điện

a bicycle with a small electric motor that helps you pedal

  • An e-bike makes cycling up hills much easier for older riders.Xe đạp trợ lực điện giúp người lớn tuổi đạp lên dốc dễ hơn nhiều.
Collocation
  • ride an e-bike — đi xe đạp trợ lực điện
  • charge an e-bike — sạc xe đạp điện
Đồng nghĩa:
electric bike
Dạng từ:
e-bikes

micromobility

danh từUK /ˌmaɪkrəʊməʊˈbɪləti/C1

phương tiện di chuyển cỡ nhỏ (xe đạp, xe trượt điện…)

small, light vehicles such as bikes and e-scooters used for short trips in cities

  • Micromobility could replace many short car journeys in city centres.Các phương tiện cỡ nhỏ có thể thay thế nhiều chuyến đi ô tô ngắn trong trung tâm thành phố.
Collocation
  • micromobility services — dịch vụ phương tiện cỡ nhỏ
  • shared micromobility — phương tiện cỡ nhỏ dùng chung

Không đếm được; thuật ngữ mới, hay gặp trong bài báo, báo cáo.

shared mobility

danh từUK /ˌʃeəd məʊˈbɪləti/C1

di chuyển chia sẻ (dùng chung xe, xe đạp…)

transport services where vehicles are shared among users instead of being privately owned

  • Shared mobility may reduce the need for parking spaces in new housing developments.Mô hình di chuyển chia sẻ có thể giảm nhu cầu chỗ đỗ xe ở các khu nhà mới.
Collocation
  • shared mobility services — dịch vụ di chuyển chia sẻ
  • the rise of shared mobility — sự phát triển của di chuyển chia sẻ

hydrogen-powered

tính từUK /ˈhaɪdrədʒən ˌpaʊəd/C1

chạy bằng hydro

using hydrogen as the source of energy to make an engine or motor work

  • Hydrogen-powered buses that use fuel cells produce only water vapour.Xe buýt chạy bằng hydro dùng pin nhiên liệu chỉ thải ra hơi nước.
Collocation
  • hydrogen-powered buses — xe buýt chạy bằng hydro
  • hydrogen-powered trains — tàu chạy bằng hydro

maglev

danh từUK /ˈmæɡlev/C1

tàu đệm từ

a train system in which magnets lift the train above the track so it can travel very fast

  • Maglev trains can reach very high speeds, but the lines are extremely expensive to build.Tàu đệm từ đạt được tốc độ rất cao nhưng chi phí xây tuyến cực kỳ đắt.
Collocation
  • a maglev train — tàu đệm từ
  • a maglev line — tuyến tàu đệm từ

Viết tắt của magnetic levitation.

car dependency

danh từUK /ˈkɑː dɪˌpendənsi/C1

sự lệ thuộc vào ô tô

a situation where people have to use a car for most journeys because there are few alternatives

  • Building houses far from shops and schools increases car dependency.Xây nhà ở xa cửa hàng và trường học làm tăng sự lệ thuộc vào ô tô.
Collocation
  • reduce car dependency — giảm lệ thuộc vào ô tô
  • high levels of car dependency — mức lệ thuộc ô tô cao
Họ từ:
car-dependent (tính từ)

sustainable transport

danh từUK /səˌsteɪnəbl ˈtrænspɔːt/C1

giao thông bền vững

ways of travelling that cause little harm to the environment, such as walking, cycling and trains

  • Governments should make sustainable transport cheaper and more convenient than driving.Chính phủ nên làm cho giao thông bền vững rẻ và tiện hơn lái ô tô.
Collocation
  • promote sustainable transport — thúc đẩy giao thông bền vững
  • invest in sustainable transport — đầu tư vào giao thông bền vững

internal combustion engine

danh từUK /ɪnˌtɜːnl kəmˈbʌstʃən ˌendʒɪn/C1

động cơ đốt trong

an engine that produces power by burning fuel such as petrol or diesel inside it

  • Several countries plan to stop sales of new cars with an internal combustion engine.Nhiều nước dự định ngừng bán ô tô mới dùng động cơ đốt trong.
Collocation
  • cars with internal combustion engines — ô tô dùng động cơ đốt trong
  • replace the internal combustion engine — thay thế động cơ đốt trong
Dạng từ:
internal combustion engines

fuel-efficient

tính từUK /ˌfjuːəl ɪˈfɪʃnt/C1

tiết kiệm nhiên liệu

using only a small amount of fuel to travel a long distance

  • Small, fuel-efficient cars are cheaper to run and better for the air.Ô tô nhỏ, tiết kiệm nhiên liệu tốn ít chi phí vận hành và tốt cho không khí hơn.
Collocation
  • fuel-efficient cars — ô tô tiết kiệm nhiên liệu
  • more fuel-efficient engines — động cơ tiết kiệm nhiên liệu hơn
Họ từ:
fuel efficiency (danh từ)

gas-guzzler

danh từUK /ˈɡæs ˌɡʌzlə/C1

xe "ngốn" xăng

a large car that uses a lot of fuel, used informally and often critically

  • Higher fuel taxes would encourage people to swap their gas-guzzlers for smaller cars.Thuế nhiên liệu cao hơn sẽ khuyến khích người ta đổi xe ngốn xăng lấy xe nhỏ hơn.
Collocation
  • drive a gas-guzzler — lái xe ngốn xăng
  • a huge gas-guzzler — chiếc xe to ngốn xăng
Dạng từ:
gas-guzzlers

Thân mật, gốc Anh-Mỹ (gas = xăng); tránh dùng trong bài viết trang trọng.

scrappage scheme

danh từUK /ˈskræpɪdʒ skiːm/C1

chương trình hỗ trợ đổi / huỷ xe cũ

a government plan that pays people to get rid of old, polluting vehicles

  • A scrappage scheme could help low-income drivers replace old motorbikes with cleaner ones.Chương trình hỗ trợ huỷ xe cũ có thể giúp người thu nhập thấp đổi xe máy cũ lấy xe sạch hơn.
Collocation
  • a vehicle scrappage scheme — chương trình huỷ xe cũ
  • launch a scrappage scheme — ra mắt chương trình đổi xe cũ
Dạng từ:
scrappage schemes

drone delivery

danh từUK /ˈdrəʊn dɪˌlɪvəri/C1

giao hàng bằng thiết bị bay không người lái

the use of small flying machines without a pilot to carry parcels to customers

  • Drone delivery may reduce the number of vans on the road, but it raises safety concerns.Giao hàng bằng drone có thể giảm số xe tải nhỏ trên đường nhưng lại gây lo ngại về an toàn.
Collocation
  • drone delivery services — dịch vụ giao hàng bằng drone
  • test drone delivery — thử nghiệm giao hàng bằng drone

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Promoting _____ can cut traffic and improve public health at the same time.

    Khuyến khích đi bộ và đạp xe có thể vừa giảm xe cộ vừa cải thiện sức khoẻ cộng đồng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    active travel — đi lại bằng sức người (đi bộ, đạp xe)

  2. Câu 2

    After the council _____ the main square, local shops reported more customers.

    Sau khi chính quyền biến quảng trường chính thành khu đi bộ, các cửa hàng quanh đó cho biết có thêm khách.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    pedestrianise — biến (con phố) thành phố đi bộ

  3. Câu 3

    A lack of _____ still puts many drivers off buying an electric car.

    Thiếu trụ sạc vẫn khiến nhiều tài xế ngần ngại mua ô tô điện.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    charging point — trụ sạc, điểm sạc (xe điện)

  4. Câu 4

    An _____ makes cycling up hills much easier for older riders.

    Xe đạp trợ lực điện giúp người lớn tuổi đạp lên dốc dễ hơn nhiều.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    e-bike — xe đạp trợ lực điện

  5. Câu 5

    Building houses far from shops and schools increases _____.

    Xây nhà ở xa cửa hàng và trường học làm tăng sự lệ thuộc vào ô tô.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    car dependency — sự lệ thuộc vào ô tô

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 28 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 9 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test