Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 8.1 · Nhóm Tính từ · CEFR A2

So sánh nhất – Superlatives

So sánh nhất với -est hoặc the most để nói người, vật nổi bật nhất trong một nhóm; kèm các dạng bất quy tắc best, worst, furthest.

Công thức so sánh nhất

Các cấu trúc chính của superlatives kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
the + adj-est (+ in / of …)Tính từ ngắn: cao nhất, rẻ nhấtthe tallest building in Hanoi — toà nhà cao nhất Hà Nội
the most / the least + adj dàiTính từ hai âm tiết trở lênthe most expensive phone — chiếc điện thoại đắt nhất
one of the + so sánh nhất + N số nhiềuMột trong những … nhấtone of the oldest cities — một trong những thành phố cổ nhất
the best / the worst / the furthestDạng bất quy tắcthe best food in town — đồ ăn ngon nhất vùng

Ví dụ Superlatives Anh–Việt

  • Fansipan is the highest mountain in Vietnam.

    Fansipan là ngọn núi cao nhất Việt Nam.

  • This is the cheapest restaurant on the street.

    Đây là nhà hàng rẻ nhất trên phố.

  • She is the most hard-working student in our class.

    Cô ấy là học sinh chăm chỉ nhất lớp.

  • That was the best day of my life.

    Đó là ngày tuyệt nhất đời tôi.good → best.

  • It was the worst traffic jam I've ever seen.

    Đó là vụ tắc đường tệ nhất tôi từng thấy.bad → worst.

  • Tet is the busiest time of the year.

    Tết là thời điểm bận rộn nhất trong năm.busy → busiest.

  • Which is the most popular sport in your country?

    Môn thể thao nào phổ biến nhất ở nước bạn?

  • He's one of the funniest people I know.

    Anh ấy là một trong những người vui tính nhất tôi biết.one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều.

  • This is by far the easiest question.

    Đây là câu dễ nhất, hơn hẳn các câu khác.

  • The least expensive option is the bus.

    Lựa chọn ít tốn kém nhất là xe buýt.the least = ít … nhất.

  • Ho Chi Minh City has the largest population in the country.

    TP. Hồ Chí Minh có dân số lớn nhất cả nước.

  • In 2020, coal was the most important source of energy.

    Năm 2020, than là nguồn năng lượng quan trọng nhất.IELTS Task 1.

Lỗi hay gặp với superlatives

  • Sai: My house is more big than yours.

    Đúng: ✓ My house is bigger than yours.

    big là tính từ 1 âm tiết: thêm -er và gấp đôi g, không dùng more.

  • Sai: She is more taller than me.

    Đúng: ✓ She is taller than me.

    Đã có -er thì không thêm more.

  • Sai: This book is gooder than that one.

    Đúng: ✓ This book is better than that one.

    good là bất quy tắc: better, the best.

  • Sai: Lan is tallest girl in my class.

    Đúng: ✓ Lan is the tallest girl in my class.

    So sánh nhất phải có the.

  • Sai: He is older then his wife.

    Đúng: ✓ He is older than his wife.

    So sánh hơn dùng than; then nghĩa là “sau đó, lúc đó”.

Bài tập so sánh nhất có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    Hanoi is ______ than Da Lat in summer.

    • A. hotter
    • B. hoter
    • C. more hot
    Xem đáp ánẨn đáp án

    hotter

    hot: 1 nguyên âm + 1 phụ âm cuối → gấp đôi t: hotter. Tính từ ngắn không dùng more.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    My new phone is ______ (expensive) than my old one.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    more expensive

    expensive dài (3 âm tiết) → more expensive than.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Ben lớn tuổi hơn Nam.

    thanBenisNamolder

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Ben is older than Nam.

    S + be + tính từ-er + than + người được so sánh.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    My sister's room is more big than mine.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    more big → bigger

    big ngắn → bigger (gấp đôi g), không dùng more.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    This is ______ restaurant in our town.

    • A. the best
    • B. the better
    • C. the goodest
    Xem đáp ánẨn đáp án

    the best

    So với mọi nhà hàng trong thị trấn → so sánh nhất của good: the best. goodest không tồn tại.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    Today is ______ (happy) day of my life!

    Xem đáp ánẨn đáp án

    the happiest

    Một trong mọi ngày của đời → so sánh nhất; happy tận cùng -y → the happiest.

2 bài học Superlatives

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1A2So sánh hơn và so sánh nhấtComparatives & superlativesSo sánh hơn và so sánh nhất của tính từ: thêm -er / -est hay dùng more / most, quy tắc chính tả (bigger, happier) và dạng bất quy tắc good, bad, far.
  2. Chặng 2B1So sánh nâng caoAdvanced comparison: much / far, the … the …Nhấn mạnh so sánh hơn bằng much, far, a lot, a bit và dùng cấu trúc the + so sánh hơn…, the + so sánh hơn để nói “càng… càng…”.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm tính từ

Về nhóm tính từ

Nhóm Tính từ giúp bạn mô tả người, vật, nơi chốn chính xác và sinh động hơn. Bạn sẽ học so sánh hơn, so sánh nhất, cách tăng giảm mức độ (very, quite, too, much), vị trí của tính từ trong câu và cách kết hợp nhiều tính từ. Đây là công cụ chính cho IELTS Speaking Part 2 (tả đồ vật, nơi chốn) và Writing Task 1 (so sánh số liệu).

Đọc thêm trên blog The Real IELTS

Luyện so sánh nhất trên Mock Test

2 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test