Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

15.7 Coordinated · Chặng 2/3 · CEFR B1

Coordinated clauses & coordinating conjunctions – mệnh đề đẳng lập và liên từ đẳng lập

Nối hai mệnh đề ngang hàng bằng and, but, or, so, yet, nor, for; dấu phẩy, lược phần trùng, cặp both…and, neither…nor, not only…but also.

‹ Lộ trình Mệnh đề đẳng lập (Coordinated)

Sau bài này bạn sẽ

  • dùng đúng nghĩa bảy liên từ đẳng lập and, but, or, so, yet, nor, for và đặt dấu phẩy đúng chỗ.
  • dùng cặp liên từ both…and, either…or, neither…nor, not only…but also với động từ chia đúng.
  • viết câu ghép có cấu trúc song song và đảo ngữ đúng sau nor, not only.

Mệnh đề đẳng lập là gì?

Mệnh đề đẳng lập là hai (hoặc nhiều) mệnh đề ngang hàng: mỗi mệnh đề có chủ ngữ + động từ và có thể đứng riêng thành câu. Chúng được nối bằng liên từ đẳng lập. Có bảy liên từ, dễ nhớ bằng chữ FANBOYS: for, and, nor, but, or, yet, so.

The bus was late, so I took a Grab. → hai câu The bus was late. và I took a Grab. đều đứng được một mình.

Câu tạo thành gọi là câu ghép (compound sentence).

Bảy liên từ đẳng lập

Liên từNghĩaVí dụ
andvà, thêm ýI study in the morning, and I work in the evening.
butnhưng, trái ýThe flat is small, but it is cheap.
orhoặc, nếu không thìHurry up, or we'll be late.
sovì vậy (kết quả)It was raining, so we stayed in.
yetnhưng (điều bất ngờ)He is rich, yet he lives simply.
norcũng không (sau câu phủ định)She doesn't smoke, nor does she drink.
forvì (trang trọng, đứng giữa câu)We left early, for the road was flooded.

Dấu phẩy và lược bỏ phần trùng

  • Nối hai mệnh đề độc lập (mỗi bên có chủ ngữ riêng) → thường đặt dấu phẩy trước liên từ: I wanted to buy it, but it was too expensive. Hai mệnh đề rất ngắn có thể bỏ phẩy: He cooked and she cleaned.
  • Cùng chủ ngữ → có thể lược chủ ngữ ở mệnh đề sau, khi đó không dùng dấu phẩy: She finished her essay and sent it to her teacher.
  • Có thể lược cả trợ động từ trùng: I have read the book and (have) watched the film.
  • Văn viết trang trọng (IELTS Writing) không nên mở đầu câu bằng And, But, So; dùng In addition, However, Therefore thay thế.

Yet, nor và for

  • yet = nhưng, nhấn mạnh điều trái mong đợi: The test was short, yet many students failed it.
  • nor nối sau một mệnh đề phủ định, và mệnh đề sau nor đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: I don't like karaoke, nor do my friends. He didn't call, nor did he text.
  • for = vì, khá trang trọng, chỉ đứng giữa câu sau dấu phẩy, không mở đầu câu như because: Many people avoid the city centre, for parking is very expensive.

Cặp liên từ: both…and, either…or, neither…nor, not only…but also

  • both A and B (cả A và B) → động từ số nhiều: Both my sister and I are students.
  • either A or B (A hoặc B) và neither A nor B (cả A lẫn B đều không) → động từ hợp với chủ ngữ gần nhất: Neither the teacher nor the students were ready. Either my parents or my brother is picking me up.
  • not only A but (also) B (không chỉ A mà còn B): She is not only clever but also kind. Khi Not only đứng đầu câu → đảo trợ động từ: Not only does the metro save time, but it also reduces pollution.

Cấu trúc song song

Các phần được nối bằng liên từ đẳng lập phải cùng dạng: danh từ với danh từ, V-ing với V-ing, to V với to V, mệnh đề với mệnh đề.

  • Sai: She likes reading, swimming and to cook. → Đúng: She likes reading, swimming and cooking.
  • Sai: The job is interesting but pays badly salary. → Đúng: The job is interesting but badly paid.
  • Với cặp liên từ, hai vế sau mỗi từ cũng phải song song: You can either take the bus or ride a bike.

Ví dụ

  • I wanted to go out, but it was raining heavily.

    Tôi muốn ra ngoài, nhưng trời mưa to.but nối hai mệnh đề trái ý, có dấu phẩy

  • You can take the bus, or you can book a Grab.

    Bạn có thể đi xe buýt, hoặc bạn có thể đặt Grab.or đưa ra lựa chọn

  • The rent was high, so we decided to share a flat.

    Tiền thuê nhà cao, vì vậy chúng tôi quyết định ở ghép.so chỉ kết quả

  • She studied for months, yet she didn't get the score she needed.

    Cô ấy ôn mấy tháng trời, vậy mà vẫn không đạt điểm cần.yet = điều trái mong đợi

  • He doesn't drink coffee, nor does he drink tea.

    Anh ấy không uống cà phê, cũng không uống trà.nor + đảo trợ động từ

  • Many students work part-time, for they need to pay their fees.

    Nhiều sinh viên làm thêm, vì họ cần đóng học phí.for = vì, trang trọng

  • My brother cooked dinner and washed the dishes.

    Anh tôi nấu bữa tối rồi rửa bát.cùng chủ ngữ → lược chủ ngữ, không có phẩy

  • Both Hà Nội and Huế have many historic sites.

    Cả Hà Nội và Huế đều có nhiều di tích lịch sử.both…and → động từ số nhiều

  • Neither the teacher nor the students were ready for the power cut.

    Cả cô giáo lẫn học sinh đều không lường trước việc mất điện.động từ hợp với chủ ngữ gần nhất (the students)

  • Not only does online learning save time, but it also cuts costs.

    Học trực tuyến không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giảm chi phí.Not only đầu câu → đảo trợ động từ

Lỗi hay gặp

  • Sai: I was very tired, I went to bed early.

    Đúng: ✓ I was very tired, so I went to bed early.

    Hai mệnh đề độc lập cần liên từ; chỉ có dấu phẩy là câu dính.

  • Sai: She doesn't eat meat, nor she eats fish.

    Đúng: ✓ She doesn't eat meat, nor does she eat fish.

    Sau nor phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.

  • Sai: Neither my brother nor my parents is at home.

    Đúng: ✓ Neither my brother nor my parents are at home.

    Với neither…nor, động từ hợp với chủ ngữ gần nhất (my parents → are).

  • Sai: Both my sister and I am students.

    Đúng: ✓ Both my sister and I are students.

    both…and tạo chủ ngữ số nhiều → are.

  • Sai: Not only the city is crowded, but it is also polluted.

    Đúng: ✓ Not only is the city crowded, but it is also polluted.

    Not only đứng đầu câu → đảo: is + chủ ngữ.

  • Sai: I like swimming, reading and to cook.

    Đúng: ✓ I like swimming, reading and cooking.

    Các phần nối bằng and phải song song: cùng dạng V-ing.

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    I wanted to buy the book, ______ it was too expensive.

    • A. so
    • B. but
    • C. or
    Xem đáp ánẨn đáp án

    but

    Muốn mua nhưng đắt quá → trái ý → but. so chỉ kết quả, or chỉ lựa chọn.

  2. Câu 2 · Chọn đáp án

    Hurry up, ______ we'll miss the bus.

    • A. or
    • B. and
    • C. so
    Xem đáp ánẨn đáp án

    or

    Mệnh lệnh + or = nếu không thì. and / so làm câu thành “nhanh lên thì sẽ lỡ xe” — sai nghĩa.

  3. Câu 3 · Chọn đáp án

    He studied very hard, ______ he still failed the driving test.

    • A. so
    • B. for
    • C. yet
    Xem đáp ánẨn đáp án

    yet

    Học chăm mà vẫn trượt → điều trái mong đợi → yet. so (kết quả) và for (lý do) sai nghĩa.

  4. Câu 4 · Chọn đáp án

    Neither my parents nor my brother ______ English.

    • A. speak
    • B. speaks
    • C. speaking
    Xem đáp ánẨn đáp án

    speaks

    neither…nor: động từ hợp với chủ ngữ gần nhất my brother (số ít) → speaks.

  5. Câu 5 · Điền vào chỗ trống

    Lan doesn't like spicy food, nor ______ she eat raw fish.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    does

    Sau nor đảo trợ động từ: nor + does + she + V nguyên mẫu.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    You can pay ______ by cash or by card. (hoặc… hoặc)

    Xem đáp ánẨn đáp án

    either

    Cặp either…or = hoặc… hoặc.

  7. Câu 7 · Sắp xếp thành câu

    Cả em gái tôi và tôi đều thích nấu ăn.

    andIlike cookingmy sisterBoth

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Both my sister and I like cooking.

    Both A and B + động từ số nhiều (like).

  8. Câu 8 · Sắp xếp thành câu

    Trời mưa to, vì vậy chúng tôi ở nhà.

    soIt rained heavily,we stayedat home

    Xem đáp ánẨn đáp án

    It rained heavily, so we stayed at home.

    Mệnh đề nguyên nhân + , so + mệnh đề kết quả.

  9. Câu 9 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    I was very tired, I went to bed early.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    I → so I

    Hai mệnh đề độc lập chỉ nối bằng dấu phẩy là câu dính; mệnh đề sau là kết quả → so I.

  10. Câu 10 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    She likes reading, swimming and to cook at weekends.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    to cook → cooking

    Các phần nối bằng and phải song song: reading, swimming → cooking.

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

Khi nào đặt dấu phẩy trước and, but?
Khi and / but nối hai mệnh đề đầy đủ, mỗi bên có chủ ngữ riêng: I was tired, but I kept working. Nếu mệnh đề sau lược chủ ngữ (I was tired but kept working) thì không cần phẩy.
For và because khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa “vì”, nhưng for là liên từ đẳng lập, trang trọng, chỉ đứng giữa câu sau dấu phẩy. Because là liên từ phụ thuộc, có thể đứng đầu hoặc giữa câu và dùng nhiều hơn.
Neither…nor đi với động từ số ít hay số nhiều?
Theo chủ ngữ đứng gần động từ nhất: Neither my friends nor my sister likes it; Neither my sister nor my friends like it. Viết IELTS nên đặt chủ ngữ số nhiều ở sau cho tự nhiên.

Bài này thuộc điểm ngữ pháp

Bài ngữ pháp liên quan

Luyện Coordinated clauses & coordinating conjunctions trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test