Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 5.4 · Nhóm Danh từ · CEFR A1

Danh từ số nhiều – Plural nouns

Cách tạo số nhiều với -s, -es, -ies, -ves, các dạng bất quy tắc (children, people, feet) và danh từ luôn ở số nhiều như jeans, glasses.

Công thức danh từ số nhiều

Các cấu trúc chính của plural nouns kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
N + s / esPhần lớn danh từ thêm -s; tận cùng s, sh, ch, x thêm -estwo boxes — hai cái hộp
phụ âm + y → ies; f / fe → vesĐổi chính tả trước khi thêm đuôithree babies, two knives — ba em bé, hai con dao
Số nhiều bất quy tắcHọc thuộc: man → men, child → children, tooth → teethBrush your teeth. — Đánh răng đi.
two / many / these + N số nhiều + areSau số đếm và từ chỉ số nhiềuThese shoes are new. — Đôi giày này mới.

Ví dụ Plural nouns Anh–Việt

  • I have two brothers.

    Tôi có hai anh trai.

  • The buses are always full at rush hour.

    Giờ cao điểm xe buýt lúc nào cũng chật.bus → buses.

  • These cities are very crowded.

    Những thành phố này rất đông.city → cities.

  • My keys are in my bag.

    Chìa khoá của tôi ở trong túi.key → keys.

  • Autumn leaves are beautiful in Hanoi.

    Lá mùa thu ở Hà Nội rất đẹp.leaf → leaves.

  • The children are playing outside.

    Bọn trẻ đang chơi bên ngoài.child → children.

  • Many people work from home now.

    Giờ nhiều người làm việc ở nhà.

  • My feet hurt after the long walk.

    Chân tôi đau sau chuyến đi bộ dài.foot → feet.

  • I need new glasses.

    Tôi cần kính mới.glasses luôn số nhiều.

  • We bought some tomatoes and potatoes.

    Chúng tôi mua ít cà chua và khoai tây.

  • There are three women in my team.

    Nhóm tôi có ba người phụ nữ.woman → women.

  • He took a lot of photos in Sa Pa.

    Anh ấy chụp rất nhiều ảnh ở Sa Pa.photo → photos.

Lỗi hay gặp với plural nouns

  • Sai: I have three brother.

    Đúng: ✓ I have three brothers.

    Sau số đếm từ 2 trở lên, danh từ thêm -s. Tiếng Việt không đổi danh từ nên người Việt hay quên.

  • Sai: The peoples in my village are friendly.

    Đúng: ✓ The people in my village are friendly.

    people đã là số nhiều của person, không thêm -s.

  • Sai: My childrens are at school.

    Đúng: ✓ My children are at school.

    children đã là số nhiều của child.

  • Sai: Hanoi and Hue are two beautiful citys.

    Đúng: ✓ Hanoi and Hue are two beautiful cities.

    Phụ âm + y → bỏ y, thêm ies.

  • Sai: My new jean is blue.

    Đúng: ✓ My new jeans are blue.

    jeans luôn ở số nhiều và đi với are.

Bài tập danh từ số nhiều có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    I have two ______ in my bag.

    • A. dictionary
    • B. dictionarys
    • C. dictionaries
    Xem đáp ánẨn đáp án

    dictionaries

    Sau two cần số nhiều. dictionary tận cùng phụ âm + y → bỏ y, thêm ies.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    We need four ______ (box) for the books.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    boxes

    box tận cùng -x → thêm es: boxes.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Những quả cà chua này rất rẻ.

    arethesevery cheaptomatoes

    Xem đáp ánẨn đáp án

    These tomatoes are very cheap.

    tomato → tomatoes (thêm es); danh từ số nhiều đi với are.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    We have only two knifes in the kitchen.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    knifes → knives

    knife tận cùng -fe → đổi thành ves: knives.

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    The dirty ______ are in the sink.

    • A. dish
    • B. dishes
    • C. dishs
    Xem đáp ánẨn đáp án

    dishes

    Động từ are → số nhiều. dish tận cùng -sh → thêm es.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    The ______ (child) are in the garden.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    children

    Động từ are → số nhiều; child → children (bất quy tắc).

1 bài học Plural nouns

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1A1Danh từ và số nhiềuNouns & pluralsCách đổi danh từ sang số nhiều: thêm -s, -es, -ies, -ves, các danh từ bất quy tắc như children, people và cách đọc đuôi -s.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm danh từ

Về nhóm danh từ

Nhóm Danh từ đi từ cách tạo số nhiều và phân biệt danh từ đếm được / không đếm được tới cụm danh từ dài trong văn học thuật. Bạn sẽ học các loại danh từ, cách dựng cụm danh từ đúng thứ tự và vai trò của cụm danh từ trong câu. Đây là nền để viết câu mô tả rõ ràng trong IELTS Writing và nói tự nhiên trong Speaking.

Đọc thêm trên blog The Real IELTS

Luyện danh từ số nhiều trên Mock Test

1 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test