Điểm ngữ pháp 5.1 · Nhóm Danh từ · CEFR A2
Cụm danh từ – Noun phrases
Cụm danh từ gồm danh từ chính và các từ bổ nghĩa đứng trước hoặc sau nó. Đặt đúng thứ tự giúp câu tự nhiên và chia động từ đúng.
Công thức cụm danh từ
Các cấu trúc chính của noun phrases kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| từ hạn định + tính từ + danh từ | Tính từ đứng trước danh từ, sau a / the / my… | a quiet street — một con phố yên tĩnh |
| danh từ + danh từ | Danh từ đứng trước (số ít) chỉ loại, mục đích của danh từ sau | a bus station — một bến xe buýt |
| danh từ + cụm giới từ / to V | Thông tin dài đứng sau danh từ chính | a room with a view — một căn phòng có tầm nhìn đẹp |
| the + N (số ít) + of + N (số nhiều) + V (số ít) | Động từ chia theo danh từ chính đứng đầu | The price of these shoes is high. — Giá đôi giày này cao. |
Ví dụ Noun phrases Anh–Việt
I bought a cheap ticket to Phu Quoc.
Tôi mua được một vé rẻ đi Phú Quốc.
My aunt runs a small flower shop.
Dì tôi mở một cửa hàng hoa nhỏ.
The man next to me was very tall.
Người đàn ông bên cạnh tôi rất cao.
It's a twenty-minute ride by motorbike.
Đi xe máy mất hai mươi phút.twenty-minute không thêm -s.
We need a bigger room for the meeting.
Chúng ta cần một phòng lớn hơn cho cuộc họp.
The cost of living in big cities is rising.
Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn đang tăng.Danh từ chính cost → is.
She has a lot of useful books about IELTS.
Cô ấy có nhiều sách hữu ích về IELTS.
This is the best street food in Saigon.
Đây là món ăn đường phố ngon nhất Sài Gòn.
The number of cars in Hanoi has doubled.
Số lượng ô tô ở Hà Nội đã tăng gấp đôi.the number of + danh từ số nhiều + động từ số ít.
I'm reading a story about a poor boy from the countryside.
Tôi đang đọc một câu chuyện về một cậu bé nghèo ở quê.
There is a long queue of people outside the bank.
Có một hàng người dài bên ngoài ngân hàng.
The rapid growth of online shopping has changed our habits.
Sự phát triển nhanh của mua sắm trực tuyến đã thay đổi thói quen của chúng ta.Cụm danh từ học thuật.
He works for a large software company.
Anh ấy làm cho một công ty phần mềm lớn.
Lỗi hay gặp với noun phrases
Sai: I want to buy a shirt new.
Đúng: ✓ I want to buy a new shirt.
Tính từ đứng trước danh từ trong tiếng Anh, khác tiếng Việt “áo mới”.
Sai: There is a shoes shop on my street.
Đúng: ✓ There is a shoe shop on my street.
Danh từ đứng trước danh từ khác thường ở số ít: shoe shop.
Sai: It was a two-hours trip.
Đúng: ✓ It was a two-hour trip.
Cụm số + danh từ có gạch nối đứng trước danh từ không thêm -s.
Sai: The price of these phones are high.
Đúng: ✓ The price of these phones is high.
Động từ chia theo danh từ chính price (số ít), không theo phones.
Sai: I need a place quiet to study.
Đúng: ✓ I need a quiet place to study.
Tính từ đặt trước danh từ; cụm to V mới đứng sau.
Bài tập cụm danh từ có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
My parents bought ______ for the living room.
- A. a sofa big
- B. a big sofa
- C. big a sofa
Xem đáp ánẨn đáp án
a big sofa
Thứ tự: từ hạn định a → tính từ big → danh từ sofa.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
It's only a five-______ (minute) drive from here.
Xem đáp ánẨn đáp án
minute
Cụm số + danh từ có gạch nối đứng trước danh từ: five-minute, không thêm -s.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Mẹ tôi làm việc ở một bệnh viện lớn.
worksmy mothera big hospitalin
Xem đáp ánẨn đáp án
My mother works in a big hospital.
Tính từ big đứng trước danh từ hospital.
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
We had a meal delicious at that restaurant.
Xem đáp ánẨn đáp án
a meal delicious → a delicious meal
Tính từ đứng trước danh từ: a delicious meal.
Câu 5 · Chọn đáp án
There is a new ______ near my house.
- A. coffees shop
- B. coffee shop
- C. coffee's shop
Xem đáp ánẨn đáp án
coffee shop
Danh từ đứng trước danh từ khác giữ số ít: a coffee shop.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
The man ______ the red jacket is our new teacher.
Xem đáp ánẨn đáp án
in
Cụm bổ nghĩa sau danh từ: the man in the red jacket / wearing the red jacket.
3 bài học Noun phrases
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1A2Cụm danh từ: từ hạn định, tính từ và danh từ chínhNoun phrases: determiner + adjective + nounDựng cụm danh từ đúng thứ tự tiếng Anh: từ hạn định, tính từ, danh từ ghép và phần bổ nghĩa đứng sau như with, from, for.
- Chặng 2C1Danh từ hoá trong văn viết học thuậtNominalisationDanh từ hoá: biến động từ, tính từ thành danh từ (reduce → reduction, aware → awareness) để câu văn học thuật gọn và khách quan hơn.
- Chặng 3C2Cụm danh từ phức (bổ nghĩa trước / sau)Complex noun phrasesCụm danh từ phức trong văn học thuật: bổ nghĩa trước (trạng từ + phân từ, a five-year plan) và bổ nghĩa sau (giới từ, V-ing / V3, to V).
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm danh từ
Về nhóm danh từ
Nhóm Danh từ đi từ cách tạo số nhiều và phân biệt danh từ đếm được / không đếm được tới cụm danh từ dài trong văn học thuật. Bạn sẽ học các loại danh từ, cách dựng cụm danh từ đúng thứ tự và vai trò của cụm danh từ trong câu. Đây là nền để viết câu mô tả rõ ràng trong IELTS Writing và nói tự nhiên trong Speaking.
Luyện cụm danh từ trên Mock Test
3 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.