danh từUK /ˌɡriːn ˈspeɪs/B2không gian xanh, mảng xanh
an area of grass, trees or plants in a town, such as a park, open to the public
- Studies suggest that access to green space improves people's mood and health.Các nghiên cứu cho thấy được tiếp cận không gian xanh giúp cải thiện tâm trạng và sức khoẻ.
Collocation- urban green space — không gian xanh đô thị
- a lack of green space — sự thiếu mảng xanh
- create more green space — tạo thêm không gian xanh
- Dạng từ:
- green spaces
public space
danh từUK /ˌpʌblɪk ˈspeɪs/B2không gian công cộng
an area such as a square, park or street that everyone is free to use
- Well-designed public spaces encourage people to meet and spend time outdoors.Không gian công cộng được thiết kế tốt khuyến khích mọi người gặp gỡ và dành thời gian ngoài trời.
Collocation- shared public space — không gian công cộng dùng chung
- well-designed public spaces — không gian công cộng được thiết kế tốt
- in public spaces — ở nơi công cộng
- Dạng từ:
- public spaces
plaza
danh từUK /ˈplɑːzə/B2quảng trường, khoảng sân công cộng
an open paved area in a town where people can walk, sit or meet, often surrounded by buildings
- The old car park was turned into a plaza with fountains and benches.Bãi đỗ xe cũ được biến thành một quảng trường có đài phun nước và ghế ngồi.
Collocation- a pedestrian plaza — quảng trường đi bộ
- the central plaza — quảng trường trung tâm
- Dạng từ:
- plazas
Ở Anh, plaza cũng hay chỉ khu mua sắm (shopping plaza).
danh từUK /bəˌtænɪkl ˈɡɑːdn/B2vườn bách thảo, vườn thực vật
a large garden where many kinds of plants are grown for study and for the public to visit
- The botanical garden is a quiet place to escape the noise of the city.Vườn bách thảo là chốn yên tĩnh để thoát khỏi tiếng ồn thành phố.
Collocation- visit the botanical gardens — thăm vườn bách thảo
- the city's botanical garden — vườn bách thảo của thành phố
- Dạng từ:
- botanical gardens
Hay dùng số nhiều: the botanical gardens.
tree-lined
tính từUK /ˈtriː laɪnd/C1rợp bóng cây hai bên
having a row of trees along each side
- I love cycling along the tree-lined streets in the French quarter.Tôi thích đạp xe dọc những con phố rợp bóng cây ở khu phố Pháp.
Collocation- tree-lined streets — những con phố rợp bóng cây
- a tree-lined avenue — đại lộ rợp bóng cây
đại lộ (rộng, thường có cây hai bên)
a wide city street, often with trees along both sides
- On Sunday evenings, the main boulevard is closed to traffic and becomes a walking street.Tối Chủ nhật, đại lộ chính cấm xe và trở thành phố đi bộ.
Collocation- a wide boulevard — đại lộ rộng
- a grand boulevard — đại lộ bề thế
- Dạng từ:
- boulevards
waterfront
danh từUK /ˈwɔːtəfrʌnt/B2khu ven sông, ven biển (của thành phố)
the part of a town next to a river, lake or the sea
- The old docks have been turned into a lively waterfront with restaurants and walkways.Khu bến tàu cũ đã được biến thành khu ven sông sôi động với nhà hàng và lối đi bộ.
Collocation- the city's waterfront — khu ven sông của thành phố
- a waterfront restaurant — nhà hàng ven sông
- waterfront development — phát triển khu ven sông
- Dạng từ:
- waterfronts
allotment
danh từUK /əˈlɒtmənt/C1mảnh đất thuê để trồng rau (trong thành phố)
a small piece of public land that a person rents to grow vegetables, fruit or flowers
- My neighbour grows all his own vegetables on an allotment near the railway.Hàng xóm tôi tự trồng toàn bộ rau ăn trên một mảnh đất thuê gần đường tàu.
Collocation- rent an allotment — thuê một mảnh vườn
- grow vegetables on an allotment — trồng rau trên mảnh vườn thuê
- Dạng từ:
- allotments
Từ chủ yếu dùng ở Anh.
pedestrian-friendly
tính từUK /pəˌdestriən ˈfrendli/C1thân thiện với người đi bộ
designed so that walking is safe, easy and pleasant
- Wider pavements and more crossings have made the centre far more pedestrian-friendly.Vỉa hè rộng hơn và nhiều lối sang đường hơn giúp trung tâm thân thiện với người đi bộ hơn hẳn.
Collocation- pedestrian-friendly streets — phố thân thiện với người đi bộ
- a pedestrian-friendly city centre — trung tâm thân thiện với người đi bộ
green roof
danh từUK /ˌɡriːn ˈruːf/C1mái nhà xanh (phủ cây cỏ)
a roof covered with plants, which helps keep buildings cool and absorbs rainwater
- Green roofs can keep buildings cooler in summer and reduce flooding.Mái nhà xanh giúp toà nhà mát hơn vào mùa hè và giảm ngập úng.
Collocation- install green roofs — lắp mái nhà xanh
- buildings with green roofs — các toà nhà có mái xanh
- Dạng từ:
- green roofs
living wall
danh từUK /ˌlɪvɪŋ ˈwɔːl/C1tường cây xanh, tường thực vật
a wall of a building covered with growing plants
- The new library has a living wall of ferns and climbing plants.Thư viện mới có một bức tường cây xanh trồng dương xỉ và cây leo.
Collocation- install a living wall — lắp tường cây xanh
- a living wall of plants — bức tường phủ cây
- Đồng nghĩa:
- green wall, vertical garden
- Dạng từ:
- living walls
urban heat island
danh từUK /ˌɜːbən ˈhiːt ˌaɪlənd/C1đảo nhiệt đô thị
a city area that is noticeably warmer than the countryside around it because of buildings and roads
- Planting trees is one of the cheapest ways to reduce the urban heat island effect.Trồng cây là một trong những cách rẻ nhất để giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị.
Collocation- the urban heat island effect — hiệu ứng đảo nhiệt đô thị
- reduce the urban heat island — giảm đảo nhiệt đô thị
greenery
danh từUK /ˈɡriːnəri/C1cây xanh, cây cỏ
green plants, leaves and trees, especially when they make a place look attractive
- Adding more greenery to busy streets makes them cooler and more pleasant.Thêm cây xanh vào những con phố đông đúc giúp chúng mát mẻ và dễ chịu hơn.
Collocation- lush greenery — cây cối xanh tươi
- surrounded by greenery — được bao quanh bởi cây xanh
Danh từ không đếm được.
tán cây (độ che phủ của tán cây)
the layer of leaves and branches formed by the tops of trees
- The city aims to increase its tree canopy to cover a third of its area.Thành phố đặt mục tiêu tăng độ che phủ tán cây lên một phần ba diện tích.
Collocation- tree canopy — tán cây
- tree canopy cover — độ che phủ tán cây
- a leafy canopy — tán lá rợp
- Dạng từ:
- canopies
landscaping
danh từUK /ˈlændskeɪpɪŋ/C1thiết kế cảnh quan, tạo cảnh quan
the work of making an outdoor area more attractive by planting trees and shaping the land
- The new housing area has attractive landscaping, with ponds and walking paths.Khu nhà ở mới có cảnh quan đẹp với hồ nước và lối đi bộ.
Collocation- attractive landscaping — cảnh quan đẹp mắt
- landscaping work — công việc tạo cảnh quan
- Họ từ:
- landscape (động từ)
recreational
tính từUK /ˌrekriˈeɪʃənl/C1(dùng cho) vui chơi, giải trí
used for or connected with activities people do for enjoyment in their free time
- The riverbank has been redesigned as a recreational area with sports fields and paths.Bờ sông đã được thiết kế lại thành khu vui chơi với sân thể thao và lối đi.
Collocation- a recreational area — khu vui chơi giải trí
- recreational facilities — cơ sở vui chơi giải trí
- recreational space — không gian giải trí
- Họ từ:
- recreation (danh từ)
liveable
tính từUK /ˈlɪvəbl/C1đáng sống, dễ sống
pleasant and suitable to live in, with good services, safety and environment
- The aim of the plan is to make the city more liveable for families.Mục tiêu của kế hoạch là giúp thành phố đáng sống hơn cho các gia đình.
Collocation- a liveable city — thành phố đáng sống
- the most liveable cities — những thành phố đáng sống nhất
- Họ từ:
- liveability (danh từ)
Anh-Mỹ thường viết livable.
green lung
danh từUK /ˌɡriːn ˈlʌŋ/C1lá phổi xanh (công viên lớn của thành phố)
a large park or green area in a city, seen as giving it cleaner air and room to breathe
- The park is often described as the green lung of the city.Công viên này thường được gọi là lá phổi xanh của thành phố.
Collocation- the green lung of the city — lá phổi xanh của thành phố
- act as a green lung — đóng vai trò lá phổi xanh
- Dạng từ:
- green lungs
ốc đảo (nơi yên bình giữa chốn ồn ào – nghĩa bóng)
a calm, pleasant place in the middle of somewhere busy or unpleasant
- The temple garden is an oasis of calm in the middle of the busy city.Khu vườn chùa là ốc đảo yên bình giữa lòng thành phố ồn ào.
Collocation- an oasis of calm — ốc đảo yên bình
- a green oasis — ốc đảo xanh
- Dạng từ:
- oases
Số nhiều: oases /əʊˈeɪsiːz/.
street furniture
danh từUK /ˈstriːt ˌfɜːnɪtʃə/C1tiện ích đường phố (ghế, thùng rác, cột đèn, biển chỉ dẫn…)
objects placed in streets for public use, such as benches, bins, signs and lamps
- Comfortable street furniture encourages people to stay and enjoy public squares.Ghế ngồi và tiện ích đường phố thoải mái khuyến khích người dân nán lại ở quảng trường.
Collocation- modern street furniture — tiện ích đường phố hiện đại
- street furniture such as benches — tiện ích đường phố như ghế băng
Danh từ không đếm được.
quality of life
danh từUK /ˌkwɒləti əv ˈlaɪf/B2chất lượng cuộc sống
how good or comfortable a person's life is, including health, comfort and happiness
- More parks and less traffic would greatly improve residents' quality of life.Nhiều công viên hơn và ít xe cộ hơn sẽ cải thiện rất nhiều chất lượng sống của cư dân.
Collocation- improve quality of life — cải thiện chất lượng cuộc sống
- a high quality of life — chất lượng sống cao
well-kept
tính từUK /ˌwel ˈkept/B2được chăm sóc, giữ gìn cẩn thận
looked after carefully so that it stays clean, tidy and attractive
- The town is known for its well-kept parks and flower beds.Thị trấn nổi tiếng với công viên và bồn hoa được chăm sóc cẩn thận.
Collocation- well-kept gardens — khu vườn được chăm chút
- a well-kept park — công viên được giữ gìn cẩn thận
giành lại, lấy lại (không gian cho người dân)
to take back a space for a better use, for example from cars or abandoned buildings
- Car-free Sundays allow residents to reclaim the streets for walking and cycling.Ngày Chủ nhật không ô tô giúp cư dân giành lại đường phố để đi bộ và đạp xe.
Collocation- reclaim the streets — giành lại đường phố
- reclaim public space — lấy lại không gian công cộng
- Dạng từ:
- reclaimed, reclaiming, reclaims
Reclaim land còn có nghĩa là lấn biển, cải tạo đất.