Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Giáo dục & học tập

Education & Learning – Bài 7: Educational inequality & access

Bất bình đẳng & cơ hội tiếp cận giáo dục · 22 từ · B1–C1

Từ vựng về khoảng cách giàu – nghèo, thành thị – nông thôn trong giáo dục, trường công – trường tư và giáo dục hoà nhập. Dùng nhiều ở Writing Task 2 dạng đề về cơ hội học tập công bằng và Speaking Part 3.

22 từ vựng bài 7

literacy

danh từUK /ˈlɪtərəsi/B2

khả năng đọc viết, sự biết chữ

the ability to read and write

  • Improving literacy among children in poor regions is a top priority for the government.Nâng cao khả năng đọc viết của trẻ em vùng nghèo là ưu tiên hàng đầu của chính phủ.
Collocation
  • the literacy rate — tỷ lệ biết chữ
  • adult literacy — tình trạng biết chữ ở người lớn
  • improve literacy — nâng cao khả năng đọc viết
Trái nghĩa:
illiteracy
Họ từ:
literate (tính từ)

Không đếm được. Nghĩa mở rộng: hiểu biết về một lĩnh vực (financial literacy).

illiterate

tính từUK /ɪˈlɪtərət/C1

mù chữ

not able to read or write

  • Millions of adults around the world are still illiterate.Hàng triệu người trưởng thành trên thế giới vẫn còn mù chữ.
Collocation
  • functionally illiterate — mù chữ chức năng (đọc viết không đủ dùng)
  • remain illiterate — vẫn mù chữ
Trái nghĩa:
literate
Họ từ:
illiteracy (danh từ)

numeracy

danh từUK /ˈnjuːmərəsi/C1

khả năng tính toán cơ bản

basic skill in working with numbers and doing simple maths

  • Primary education should build strong literacy and numeracy skills.Giáo dục tiểu học cần xây dựng kỹ năng đọc viết và tính toán vững chắc.
Collocation
  • numeracy skills — kỹ năng tính toán
  • literacy and numeracy — đọc viết và tính toán
  • poor numeracy — khả năng tính toán kém
Họ từ:
numerate (tính từ)

Không đếm được.

disadvantaged

tính từUK /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/B2

thiệt thòi, có hoàn cảnh khó khăn

having less money, support and opportunity than most other people

  • Free school meals help children from disadvantaged families stay in education.Bữa ăn miễn phí ở trường giúp trẻ em gia đình khó khăn tiếp tục đi học.
Collocation
  • disadvantaged children — trẻ em thiệt thòi
  • disadvantaged backgrounds — hoàn cảnh khó khăn
  • socially disadvantaged — thiệt thòi về mặt xã hội
Đồng nghĩa:
underprivileged
Họ từ:
disadvantage (danh từ)

underprivileged

tính từUK /ˌʌndəˈprɪvəlɪdʒd/C1

kém may mắn, thiếu điều kiện

lacking the money, rights and chances that most people in a society have

  • The charity builds libraries for underprivileged communities in the mountains.Tổ chức từ thiện xây thư viện cho các cộng đồng thiếu điều kiện ở vùng núi.
Collocation
  • underprivileged children — trẻ em kém may mắn
  • underprivileged areas — khu vực khó khăn
Đồng nghĩa:
disadvantaged
Trái nghĩa:
privileged

rural

tính từUK /ˈrʊərəl/B2

thuộc nông thôn

connected with the countryside rather than with towns and cities

  • Schools in rural areas often lack qualified teachers and basic equipment.Trường ở vùng nông thôn thường thiếu giáo viên đạt chuẩn và thiết bị cơ bản.
Collocation
  • rural areas — vùng nông thôn
  • rural schools — trường học nông thôn
  • rural communities — cộng đồng nông thôn
Trái nghĩa:
urban

access to education

danh từUK /ˈækses tu ˌedʒuˈkeɪʃn/B2

cơ hội tiếp cận giáo dục

the chance or right to go to school and receive an education

  • Every child should have equal access to education, whatever their family's income.Mọi trẻ em đều cần được tiếp cận giáo dục bình đẳng, bất kể thu nhập gia đình.
Collocation
  • equal access to education — tiếp cận giáo dục bình đẳng
  • improve access to education — mở rộng cơ hội đi học
  • be denied access to education — bị tước cơ hội học tập

Access là danh từ không đếm được đi với to: access to (không nói access into).

dropout rate

danh từUK /ˈdrɒpaʊt reɪt/B2

tỷ lệ bỏ học

the percentage of students who leave school or a course before finishing it

  • The dropout rate is much higher among students from low-income families.Tỷ lệ bỏ học cao hơn nhiều ở học sinh từ các gia đình thu nhập thấp.
Collocation
  • a high dropout rate — tỷ lệ bỏ học cao
  • reduce the dropout rate — giảm tỷ lệ bỏ học
Dạng từ:
dropout rates

private school

danh từUK /ˌpraɪvət ˈskuːl/B1

trường tư thục

a school that is paid for by parents' fees rather than by the government

  • Private schools usually have smaller classes and better facilities.Trường tư thường có lớp nhỏ hơn và cơ sở vật chất tốt hơn.
Collocation
  • go to a private school — học trường tư
  • private school fees — học phí trường tư
Trái nghĩa:
state school
Dạng từ:
private schools

Ở Anh, public school lại chỉ trường tư lâu đời, danh tiếng — ngược với Anh-Mỹ (public school = trường công).

state school

danh từUK /ˈsteɪt skuːl/B2

trường công lập

a school that is paid for by the government and is free for pupils

  • Most children in the UK attend a state school near their home.Phần lớn trẻ em ở Anh học trường công gần nhà.
Collocation
  • go to a state school — học trường công
  • a state school teacher — giáo viên trường công
Đồng nghĩa:
public school
Dạng từ:
state schools

Anh-Anh. Anh-Mỹ: public school.

fee-paying

tính từUK /ˈfiː peɪɪŋ/C1

có thu học phí

charging money for education, or paying money to receive it

  • Fee-paying schools are often out of reach for ordinary families.Trường thu học phí thường nằm ngoài khả năng của các gia đình bình thường.
Collocation
  • a fee-paying school — trường thu học phí
  • fee-paying students — học sinh/sinh viên tự đóng học phí

elite

tính từUK /eɪˈliːt/C1

tinh hoa, hàng đầu (dành cho số ít)

belonging to a small group that is seen as the best or the most powerful

  • Only a small number of students can get into elite universities.Chỉ một số ít sinh viên vào được các trường đại học hàng đầu.
Collocation
  • an elite university — trường đại học tinh hoa
  • an elite school — trường danh giá
  • elite institutions — các cơ sở đào tạo hàng đầu
Họ từ:
elitist (tính từ), elitism (danh từ)

Cũng là danh từ: the elite (giới tinh hoa).

privilege

danh từUK /ˈprɪvəlɪdʒ/C1

đặc quyền

an advantage that only some people have, often because of wealth or social position

  • Higher education should be a right for everyone, not a privilege for the wealthy.Giáo dục đại học nên là quyền của mọi người, không phải đặc quyền của người giàu.
Collocation
  • a privilege, not a right — đặc quyền chứ không phải quyền
  • enjoy the privilege of — được hưởng đặc ân…
Họ từ:
privileged (tính từ)
Dạng từ:
privileges

gifted

tính từUK /ˈɡɪftɪd/C1

có năng khiếu

having a natural ability that is much greater than average

  • Gifted children need extra challenges so that they do not become bored in class.Trẻ có năng khiếu cần thêm thử thách để không thấy chán trong lớp.
Collocation
  • gifted children — trẻ có năng khiếu
  • academically gifted — giỏi về học thuật
  • a gifted student — học sinh có năng khiếu
Đồng nghĩa:
talented

Trường chuyên ở Việt Nam có thể diễn đạt là a specialised school for gifted students.

special needs

danh từUK /ˌspeʃl ˈniːdz/B2

nhu cầu đặc biệt (khuyết tật, khó khăn học tập)

learning difficulties or disabilities that mean a person needs extra support

  • Children with special needs should receive extra support in ordinary schools.Trẻ có nhu cầu đặc biệt cần được hỗ trợ thêm trong trường phổ thông bình thường.
Collocation
  • children with special needs — trẻ có nhu cầu đặc biệt
  • special needs education — giáo dục cho người có nhu cầu đặc biệt

Văn bản chính thức ở Anh dùng special educational needs (SEN).

inclusive

tính từUK /ɪnˈkluːsɪv/C1

hoà nhập, không loại trừ ai

welcoming and including all people, whatever their background or ability

  • An inclusive school lets disabled and non-disabled pupils learn side by side.Trường hoà nhập cho học sinh khuyết tật và không khuyết tật học cạnh nhau.
Collocation
  • inclusive education — giáo dục hoà nhập
  • an inclusive approach — cách tiếp cận hoà nhập
Họ từ:
inclusion (danh từ)

mixed-ability

tính từUK /ˌmɪkst əˈbɪləti/C1

(lớp) gồm học sinh nhiều trình độ

having students with a wide range of levels taught together in one group

  • Teaching mixed-ability classes requires careful planning.Dạy lớp có nhiều trình độ khác nhau đòi hỏi chuẩn bị kỹ lưỡng.
Collocation
  • a mixed-ability class — lớp nhiều trình độ
  • mixed-ability teaching — dạy học sinh nhiều trình độ chung một lớp

selective

tính từUK /sɪˈlektɪv/C1

tuyển chọn (đầu vào)

choosing students carefully, usually by testing their ability

  • Selective schools only accept pupils who pass a difficult entrance test.Trường tuyển chọn chỉ nhận học sinh vượt qua kỳ thi đầu vào khó.
Collocation
  • a selective school — trường tuyển chọn đầu vào
  • highly selective — tuyển chọn rất gắt gao
Họ từ:
selection (danh từ)

private tutoring

danh từUK /ˌpraɪvət ˈtjuːtərɪŋ/B2

học thêm, dạy kèm tư

extra lessons that families pay for, given outside normal school hours

  • Spending on private tutoring has widened the gap between rich and poor students.Chi tiêu cho học thêm đã nới rộng khoảng cách giữa học sinh giàu và nghèo.
Collocation
  • pay for private tutoring — chi tiền học thêm
  • afford private tutoring — đủ tiền cho con học thêm

Không đếm được. Anh-Anh cũng hay nói private tuition.

background

danh từUK /ˈbækɡraʊnd/B2

xuất thân, hoàn cảnh gia đình

a person's family, education and social situation

  • Students from poorer backgrounds are less likely to apply to top universities.Học sinh xuất thân nghèo ít có khả năng nộp đơn vào các trường đại học hàng đầu.
Collocation
  • family background — hoàn cảnh gia đình
  • a working-class background — xuất thân lao động
  • from different backgrounds — từ nhiều hoàn cảnh khác nhau
Dạng từ:
backgrounds

ethnic minority

danh từUK /ˌeθnɪk maɪˈnɒrəti/B2

dân tộc thiểu số

a group whose race or culture is different from that of most people in a country

  • Boarding schools have been built for ethnic minority children in remote provinces.Nhiều trường nội trú đã được xây cho trẻ em dân tộc thiểu số ở các tỉnh vùng sâu.
Collocation
  • ethnic minority groups — các nhóm dân tộc thiểu số
  • ethnic minority communities — cộng đồng dân tộc thiểu số
Dạng từ:
ethnic minorities

barrier

danh từUK /ˈbæriə/B2

rào cản

something that stops people from doing or achieving something

  • Cost remains the biggest barrier to higher education for many families.Chi phí vẫn là rào cản lớn nhất ngăn nhiều gia đình cho con học đại học.
Collocation
  • a barrier to education — rào cản đối với việc học
  • remove barriers — xoá bỏ rào cản
  • a major barrier — rào cản lớn
Dạng từ:
barriers

Đi với to: a barrier to something.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Improving _____ among children in poor regions is a top priority for the government.

    Nâng cao khả năng đọc viết của trẻ em vùng nghèo là ưu tiên hàng đầu của chính phủ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    literacy — khả năng đọc viết, sự biết chữ

  2. Câu 2

    The charity builds libraries for _____ communities in the mountains.

    Tổ chức từ thiện xây thư viện cho các cộng đồng thiếu điều kiện ở vùng núi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    underprivileged — kém may mắn, thiếu điều kiện

  3. Câu 3

    _____ usually have smaller classes and better facilities.

    Trường tư thường có lớp nhỏ hơn và cơ sở vật chất tốt hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    private school — trường tư thục

  4. Câu 4

    Higher education should be a right for everyone, not a _____ for the wealthy.

    Giáo dục đại học nên là quyền của mọi người, không phải đặc quyền của người giàu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    privilege — đặc quyền

  5. Câu 5

    Teaching _____ classes requires careful planning.

    Dạy lớp có nhiều trình độ khác nhau đòi hỏi chuẩn bị kỹ lưỡng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    mixed-ability — (lớp) gồm học sinh nhiều trình độ

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 22 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 7 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test