Chủ đề IELTS 01 · Giáo dục & học tập
200 từ vựng IELTS chủ đề Giáo dục & học tập (Education & Learning)
10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Education & Learning
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: School life basics
Đời sống học đường · 10 từ
Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về trường lớp, thầy cô, bạn bè và nề nếp học đường. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về trường cũ hay thời đi học của bạn.
- pupil/ˈpjuːpl/học sinh (bậc phổ thông)
- classmate/ˈklɑːsmeɪt/bạn cùng lớp
- headteacher/ˌhedˈtiːtʃə/hiệu trưởng (trường phổ thông)
- timetable/ˈtaɪmteɪbl/thời khoá biểu
- term/tɜːm/học kỳ
- school uniform/ˌskuːl ˈjuːnɪfɔːm/đồng phục học sinh
- primary school/ˈpraɪməri skuːl/trường tiểu học
- secondary school/ˈsekəndri skuːl/trường trung học (cấp 2 – cấp 3)
- boarding school/ˈbɔːdɪŋ skuːl/trường nội trú
- strict/strɪkt/nghiêm khắc
Bài 2: Subjects & classroom
Môn học & lớp học · 12 từ
Từ vựng về môn học, bài tập và hoạt động trên lớp. Dùng cho Speaking Part 1 (môn học yêu thích, bài tập về nhà) và làm nền cho các bài sau.
- compulsory/kəmˈpʌlsəri/bắt buộc
- optional/ˈɒpʃənl/tự chọn, không bắt buộc
- assignment/əˈsaɪnmənt/bài tập được giao
- textbook/ˈtekstbʊk/sách giáo khoa
- laboratory/ləˈbɒrətri/phòng thí nghiệm
- presentation/ˌpreznˈteɪʃn/bài thuyết trình
- physical education/ˌfɪzɪkl ˌedʒuˈkeɪʃn/môn thể dục
- literature/ˈlɪtrətʃə/văn học, môn văn
- humanities/hjuːˈmænətiz/các ngành khoa học xã hội và nhân văn
- attend/əˈtend/đi học, dự (lớp, buổi học)
- absent/ˈæbsənt/vắng mặt
- hand in/hænd ˈɪn/nộp (bài)
Bài 3: Exams & assessment
Thi cử & đánh giá · 14 từ
Từ vựng về ôn thi, điểm số, bằng cấp và các dạng bài kiểm tra. Hay dùng khi kể về một kỳ thi quan trọng (Speaking Part 2) hoặc bàn về áp lực thi cử.
- revise/rɪˈvaɪz/ôn tập, ôn bài
- mark/mɑːk/điểm (số)
- grade/ɡreɪd/điểm xếp loại (A, B, C…)
- cheat/tʃiːt/gian lận (trong thi cử)
- multiple-choice/ˌmʌltɪpl ˈtʃɔɪs/trắc nghiệm (chọn một trong nhiều đáp án)
- certificate/səˈtɪfɪkət/chứng chỉ, giấy chứng nhận
- qualification/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/bằng cấp, văn bằng
- memorise/ˈmeməraɪz/học thuộc, ghi nhớ
- entrance exam/ˈentrəns ɪɡˌzæm/kỳ thi tuyển sinh, thi đầu vào
- retake/ˌriːˈteɪk/thi lại, học lại
- oral/ˈɔːrəl/vấn đáp, bằng lời nói
- mock exam/ˌmɒk ɪɡˈzæm/bài thi thử
- past paper/ˌpɑːst ˈpeɪpə/đề thi các năm trước
- fail/feɪl/thi trượt, không đạt
Bài 4: Higher education & university life
Đại học & đời sống sinh viên · 16 từ
Từ vựng về bậc đại học: bằng cấp, giờ học, học phí, ký túc xá, du học. Dùng cho Speaking Part 1–3 về việc học đại học và Writing Task 2 dạng đề về giá trị của bằng đại học.
- undergraduate/ˌʌndəˈɡrædʒuət/sinh viên đại học (chưa có bằng cử nhân)
- postgraduate/ˌpəʊstˈɡrædʒuət/học viên sau đại học
- graduate/ˈɡrædʒueɪt/tốt nghiệp
- degree/dɪˈɡriː/bằng đại học
- lecture/ˈlektʃə/bài giảng (ở đại học)
- seminar/ˈsemɪnɑː/buổi thảo luận nhóm (với giảng viên)
- higher education/ˌhaɪə ˌedʒuˈkeɪʃn/giáo dục đại học
- dissertation/ˌdɪsəˈteɪʃn/luận văn, khoá luận tốt nghiệp
- campus/ˈkæmpəs/khuôn viên trường
- tuition fees/tjuˈɪʃn fiːz/học phí
- scholarship/ˈskɒləʃɪp/học bổng
- halls of residence/ˌhɔːlz əv ˈrezɪdəns/ký túc xá (đại học)
- enrol/ɪnˈrəʊl/ghi danh, đăng ký nhập học
- gap year/ˈɡæp jɪə/năm nghỉ (thường trước khi vào đại học)
- drop out/drɒp ˈaʊt/bỏ học giữa chừng
- study abroad/ˈstʌdi əˈbrɔːd/du học
Bài 5: Teaching methods
Phương pháp giảng dạy · 18 từ
Từ vựng để so sánh cách dạy truyền thống và hiện đại, vai trò của giáo viên, kỷ luật trong lớp. Rất hay gặp ở Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng đề về giáo viên và phương pháp học.
- rote learning/ˌrəʊt ˈlɜːnɪŋ/học vẹt, học thuộc lòng máy móc
- interactive/ˌɪntərˈæktɪv/có tính tương tác
- hands-on/ˌhændz ˈɒn/thực hành trực tiếp
- theoretical/ˌθɪəˈretɪkl/nặng về lý thuyết
- spoon-feed/ˈspuːnfiːd/mớm sẵn kiến thức, dạy kiểu "đút thìa"
- student-centred/ˌstjuːdnt ˈsentəd/lấy người học làm trung tâm
- feedback/ˈfiːdbæk/nhận xét, phản hồi
- class size/ˈklɑːs saɪz/sĩ số lớp
- one-to-one/ˌwʌn tə ˈwʌn/một kèm một (một thầy một trò)
- engage/ɪnˈɡeɪdʒ/thu hút sự chú ý và tham gia
- motivate/ˈməʊtɪveɪt/tạo động lực
- discipline/ˈdɪsəplɪn/kỷ luật, nề nếp
- corporal punishment/ˌkɔːpərəl ˈpʌnɪʃmənt/nhục hình, trừng phạt thân thể
- role model/ˈrəʊl mɒdl/tấm gương
- demonstrate/ˈdemənstreɪt/làm mẫu, minh hoạ
- visual aids/ˌvɪʒuəl ˈeɪdz/đồ dùng trực quan
- group work/ˈɡruːp wɜːk/hoạt động nhóm (trên lớp)
- lesson plan/ˈlesn plæn/giáo án
Bài 6: Learning skills & study habits
Kỹ năng học & thói quen học tập · 20 từ
Từ vựng về cách học hiệu quả: tập trung, ghi chép, đọc lướt, tóm tắt, theo kịp bài. Dùng khi nói về thói quen học của bản thân (Speaking Part 1–2) và bàn về kỹ năng học ở Part 3.
- critical thinking/ˌkrɪtɪkl ˈθɪŋkɪŋ/tư duy phản biện
- concentration/ˌkɒnsnˈtreɪʃn/sự tập trung
- distraction/dɪˈstrækʃn/điều gây xao nhãng
- procrastinate/prəˈkræstɪneɪt/trì hoãn, chần chừ
- take notes/teɪk ˈnəʊts/ghi chép
- cram/kræm/học nhồi, học dồn (trước kỳ thi)
- by heart/baɪ ˈhɑːt/thuộc lòng
- self-discipline/ˌself ˈdɪsəplɪn/tính tự giác, kỷ luật bản thân
- skim/skɪm/đọc lướt (lấy ý chính)
- summarise/ˈsʌməraɪz/tóm tắt
- paraphrase/ˈpærəfreɪz/diễn đạt lại bằng từ ngữ khác
- brainstorm/ˈbreɪnstɔːm/động não, nghĩ nhanh nhiều ý
- mind map/ˈmaɪnd mæp/sơ đồ tư duy
- independent study/ˌɪndɪˈpendənt ˈstʌdi/tự học
- learning style/ˈlɜːnɪŋ staɪl/phong cách học
- curiosity/ˌkjʊəriˈɒsəti/sự tò mò, ham hiểu biết
- grasp/ɡrɑːsp/nắm được, hiểu được
- master/ˈmɑːstə/thành thạo, làm chủ
- fall behind/fɔːl bɪˈhaɪnd/bị tụt lại, học đuối hơn
- keep up with/kiːp ˈʌp wɪð/theo kịp
Bài 7: Educational inequality & access
Bất bình đẳng & cơ hội tiếp cận giáo dục · 22 từ
Từ vựng về khoảng cách giàu – nghèo, thành thị – nông thôn trong giáo dục, trường công – trường tư và giáo dục hoà nhập. Dùng nhiều ở Writing Task 2 dạng đề về cơ hội học tập công bằng và Speaking Part 3.
- literacy/ˈlɪtərəsi/khả năng đọc viết, sự biết chữ
- illiterate/ɪˈlɪtərət/mù chữ
- numeracy/ˈnjuːmərəsi/khả năng tính toán cơ bản
- disadvantaged/ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/thiệt thòi, có hoàn cảnh khó khăn
- underprivileged/ˌʌndəˈprɪvəlɪdʒd/kém may mắn, thiếu điều kiện
- rural/ˈrʊərəl/thuộc nông thôn
- access to education/ˈækses tu ˌedʒuˈkeɪʃn/cơ hội tiếp cận giáo dục
- dropout rate/ˈdrɒpaʊt reɪt/tỷ lệ bỏ học
- private school/ˌpraɪvət ˈskuːl/trường tư thục
- state school/ˈsteɪt skuːl/trường công lập
- fee-paying/ˈfiː peɪɪŋ/có thu học phí
- elite/eɪˈliːt/tinh hoa, hàng đầu (dành cho số ít)
- privilege/ˈprɪvəlɪdʒ/đặc quyền
- gifted/ˈɡɪftɪd/có năng khiếu
- special needs/ˌspeʃl ˈniːdz/nhu cầu đặc biệt (khuyết tật, khó khăn học tập)
- inclusive/ɪnˈkluːsɪv/hoà nhập, không loại trừ ai
- mixed-ability/ˌmɪkst əˈbɪləti/(lớp) gồm học sinh nhiều trình độ
- selective/sɪˈlektɪv/tuyển chọn (đầu vào)
- private tutoring/ˌpraɪvət ˈtjuːtərɪŋ/học thêm, dạy kèm tư
- background/ˈbækɡraʊnd/xuất thân, hoàn cảnh gia đình
- ethnic minority/ˌeθnɪk maɪˈnɒrəti/dân tộc thiểu số
- barrier/ˈbæriə/rào cản
Bài 8: Education policy & funding
Chính sách & ngân sách giáo dục · 24 từ
Từ vựng về chương trình học, cải cách, thi chuẩn hoá, ngân sách và hỗ trợ tài chính cho người học. Phục vụ Writing Task 2 dạng đề "chính phủ có nên…" về giáo dục và Reading các bài về hệ thống giáo dục.
- curriculum/kəˈrɪkjələm/chương trình giảng dạy
- education reform/ˌedʒuˈkeɪʃn rɪˈfɔːm/cải cách giáo dục
- standardised testing/ˌstændədaɪzd ˈtestɪŋ/thi cử chuẩn hoá
- league table/ˈliːɡ teɪbl/bảng xếp hạng (trường học)
- teacher shortage/ˈtiːtʃə ˌʃɔːtɪdʒ/tình trạng thiếu giáo viên
- school-leaving age/ˌskuːl ˈliːvɪŋ eɪdʒ/độ tuổi được phép thôi học (hết giáo dục bắt buộc)
- tertiary education/ˌtɜːʃəri ˌedʒuˈkeɪʃn/giáo dục bậc đại học, cao đẳng
- vocational education/vəʊˌkeɪʃənl ˌedʒuˈkeɪʃn/giáo dục nghề nghiệp, học nghề
- teacher training/ˈtiːtʃə ˌtreɪnɪŋ/đào tạo giáo viên
- pupil-teacher ratio/ˌpjuːpl ˈtiːtʃə ˌreɪʃiəʊ/tỷ lệ học sinh trên giáo viên
- underfunded/ˌʌndəˈfʌndɪd/thiếu kinh phí
- student debt/ˌstjuːdnt ˈdet/nợ vay học tập (của sinh viên)
- means-tested/ˈmiːnz testɪd/xét theo thu nhập, hoàn cảnh
- grant/ɡrɑːnt/trợ cấp, khoản tài trợ (không phải hoàn lại)
- state-funded/ˌsteɪt ˈfʌndɪd/do nhà nước cấp kinh phí
- inspection/ɪnˈspekʃn/thanh tra, kiểm tra chính thức
- teaching to the test/ˈtiːtʃɪŋ tə ðə ˈtest/dạy để thi (chỉ luyện những gì sẽ thi)
- mandatory/ˈmændətəri/bắt buộc (theo quy định)
- overcrowded/ˌəʊvəˈkraʊdɪd/quá tải, quá đông
- attainment gap/əˈteɪnmənt ɡæp/khoảng cách thành tích học tập
- single-sex/ˌsɪŋɡl ˈseks/(trường) chỉ dành cho một giới
- co-educational/ˌkəʊ ˌedʒuˈkeɪʃənl/(trường) nam nữ học chung
- education system/ˌedʒuˈkeɪʃn ˌsɪstəm/hệ thống giáo dục
- education budget/ˌedʒuˈkeɪʃn ˈbʌdʒɪt/ngân sách giáo dục
Bài 9: Lifelong learning & online education
Học suốt đời & học trực tuyến · 28 từ
Từ vựng về việc học khi đã trưởng thành, các hình thức học từ xa, học kết hợp và khoá học trực tuyến. Dùng cho Writing Task 2 dạng đề so sánh học trực tuyến với học trên lớp và Speaking Part 3 về học suốt đời.
- lifelong learning/ˌlaɪflɒŋ ˈlɜːnɪŋ/học tập suốt đời
- adult education/ˈædʌlt ˌedʒuˈkeɪʃn/giáo dục cho người lớn
- distance learning/ˈdɪstəns ˌlɜːnɪŋ/học từ xa
- online course/ˌɒnlaɪn ˈkɔːs/khoá học trực tuyến
- blended learning/ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/học kết hợp (trực tiếp và trực tuyến)
- self-paced/ˌself ˈpeɪst/tự điều chỉnh tốc độ học
- self-taught/ˌself ˈtɔːt/tự học mà thành
- mature student/məˌtʃʊə ˈstjuːdnt/sinh viên lớn tuổi (vào đại học muộn)
- evening class/ˈiːvnɪŋ klɑːs/lớp học buổi tối
- further education/ˌfɜːðə ˌedʒuˈkeɪʃn/giáo dục sau phổ thông (dưới bậc đại học, ở Anh)
- personal development/ˌpɜːsənl dɪˈveləpmənt/phát triển bản thân
- intellectual/ˌɪntəˈlektʃuəl/thuộc về trí tuệ
- stimulating/ˈstɪmjuleɪtɪŋ/kích thích tư duy, gây hứng thú
- pick up/pɪk ˈʌp/học được một cách tự nhiên (không học bài bản)
- broaden your horizons/ˈbrɔːdn jɔː həˈraɪznz/mở mang tầm hiểu biết
- virtual classroom/ˌvɜːtʃuəl ˈklɑːsruːm/lớp học ảo, lớp học trực tuyến
- accredited/əˈkredɪtɪd/được kiểm định, công nhận chính thức
- module/ˈmɒdjuːl/học phần
- completion rate/kəmˈpliːʃn reɪt/tỷ lệ hoàn thành
- acquire/əˈkwaɪə/tiếp thu, có được (kiến thức, kỹ năng)
- thirst for knowledge/ˈθɜːst fə ˈnɒlɪdʒ/khát khao hiểu biết
- bilingual/baɪˈlɪŋɡwəl/song ngữ
- home-schooling/ˌhəʊm ˈskuːlɪŋ/học tại nhà (không đến trường)
- enrich/ɪnˈrɪtʃ/làm phong phú thêm
- take up/teɪk ˈʌp/bắt đầu học, bắt đầu theo (một môn, sở thích)
- refresher course/rɪˈfreʃə kɔːs/khoá bồi dưỡng, ôn lại kiến thức
- credit/ˈkredɪt/tín chỉ
- flipped classroom/ˌflɪpt ˈklɑːsruːm/lớp học đảo ngược
Bài 10: Academic language for education essays
Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về giáo dục · 36 từ
Bài cuối gom các từ và cụm học thuật để lập luận sắc hơn trong Writing Task 2 về giáo dục: mục tiêu của nhà trường, phát triển toàn diện, sáng tạo, liêm chính học thuật, thành tích. Hướng tới band 7+, cũng dùng tốt ở Speaking Part 3.
- pedagogy/ˈpedəɡɒdʒi/phương pháp sư phạm, khoa sư phạm
- academic performance/ˌækəˈdemɪk pəˈfɔːməns/kết quả học tập
- holistic/həʊˈlɪstɪk/toàn diện (xét con người như một tổng thể)
- well-rounded/ˌwel ˈraʊndɪd/phát triển toàn diện, đa năng
- nurture/ˈnɜːtʃə/nuôi dưỡng, vun đắp (tài năng, phẩm chất)
- cultivate/ˈkʌltɪveɪt/trau dồi, bồi dưỡng
- instil/ɪnˈstɪl/gieo vào, thấm nhuần (giá trị, thói quen)
- rigorous/ˈrɪɡərəs/nghiêm ngặt, chặt chẽ
- reputable/ˈrepjətəbl/có uy tín, đáng tin cậy
- love of learning/ˈlʌv əv ˈlɜːnɪŋ/niềm yêu thích học tập
- academic integrity/ˌækəˈdemɪk ɪnˈteɡrəti/liêm chính học thuật
- plagiarism/ˈpleɪdʒərɪzəm/đạo văn
- stifle/ˈstaɪfl/kìm hãm, bóp nghẹt
- conformity/kənˈfɔːməti/sự rập khuôn, tuân theo số đông
- excel/ɪkˈsel/xuất sắc, giỏi vượt trội
- outperform/ˌaʊtpəˈfɔːm/vượt trội hơn (về kết quả)
- underachieve/ˌʌndərəˈtʃiːv/học dưới năng lực
- aptitude/ˈæptɪtjuːd/năng khiếu, khả năng bẩm sinh
- socialisation/ˌsəʊʃəlaɪˈzeɪʃn/quá trình xã hội hoá (học cách hoà nhập xã hội)
- extracurricular/ˌekstrəkəˈrɪkjələ/ngoại khoá
- exam-oriented/ɪɡˈzæm ˌɔːrientɪd/nặng về thi cử
- breadth/bredθ/bề rộng (kiến thức)
- in-depth/ˌɪn ˈdepθ/chuyên sâu
- interdisciplinary/ˌɪntədɪsəˈplɪnəri/liên ngành
- academia/ˌækəˈdiːmiə/giới học thuật
- inquisitive/ɪnˈkwɪzətɪv/ham học hỏi, hay tìm tòi
- assessment criteria/əˈsesmənt kraɪˈtɪəriə/tiêu chí đánh giá
- formal education/ˌfɔːml ˌedʒuˈkeɪʃn/giáo dục chính quy
- lay the foundations/leɪ ðə faʊnˈdeɪʃnz/đặt nền móng
- conducive/kənˈdjuːsɪv/thuận lợi cho, tạo điều kiện cho
- learning environment/ˈlɜːnɪŋ ɪnˌvaɪrənmənt/môi trường học tập
- proficiency/prəˈfɪʃnsi/trình độ thành thạo
- regurgitate/rɪˈɡɜːdʒɪteɪt/nhai lại, trả bài y nguyên (không hiểu)
- parental involvement/pəˌrentl ɪnˈvɒlvmənt/sự tham gia của phụ huynh (vào việc học của con)
- schooling/ˈskuːlɪŋ/việc học hành ở trường
- high-achieving/ˌhaɪ əˈtʃiːvɪŋ/có thành tích cao
Vì sao cần từ vựng chủ đề Education & Learning?
Giáo dục là chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi về trường cũ, môn học yêu thích hay thói quen học; Part 2 có thể yêu cầu kể về một giáo viên, một kỳ thi hoặc một kỹ năng bạn đã học; Part 3 chuyển sang các vấn đề rộng hơn như áp lực thi cử hay vai trò của giáo viên. Trong Writing Task 2, chủ đề này có đủ các dạng đề: nêu quan điểm (đại học có nên miễn phí?), thảo luận hai mặt (học trực tuyến hay học trên lớp), nguyên nhân – giải pháp (học sinh bỏ học). Reading và Listening cũng hay có bài về trường học, đời sống sinh viên.
200 mục từ được chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: từ lõi về trường lớp, môn học, thi cử — dùng ngay cho Speaking Part 1.
- Bài 4–7: đại học, phương pháp dạy, kỹ năng học, bất bình đẳng giáo dục — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: chính sách, học suốt đời và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.
Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu của mình, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Học 200 từ chủ đề Giáo dục mất bao lâu?
- Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Các bài sau dài hơn, nên có thể chia một bài thành hai buổi. Quan trọng là ôn đều đặn theo lịch hơn là học dồn một lần.
- Có cần học thuộc hết collocation của mỗi từ không?
- Không cần thuộc hết. Hãy chọn một hoặc hai collocation bạn thấy dễ dùng nhất cho mỗi từ và tự đặt câu với chúng. Biết từ đi với động từ, tính từ nào giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn nhiều so với chỉ nhớ nghĩa đơn lẻ.
- Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
- Đừng nhồi thật nhiều từ khó vào một bài. Hãy dùng từ đúng ngữ cảnh: ví dụ nói về áp lực thi cử thì dùng exam-oriented, cram, stifle creativity; nói về cơ hội học tập thì dùng access to education, disadvantaged, attainment gap. Bài 10 tập trung các cụm học thuật hợp với văn nghị luận.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Education & Learning theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.