sự ô nhiễm
damage to air, water or land caused by harmful substances or waste
- Air pollution in big cities like Hanoi gets worse in the winter months.Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn như Hà Nội trở nên tồi tệ hơn vào những tháng mùa đông.
Collocation- air pollution — ô nhiễm không khí
- water pollution — ô nhiễm nguồn nước
- reduce pollution — giảm ô nhiễm
- high levels of pollution — mức ô nhiễm cao
- Họ từ:
- pollute (động từ), polluted (tính từ), polluter (danh từ), pollutant (danh từ)
Không đếm được: không nói "a pollution" hay "pollutions".
làm ô nhiễm
to make air, water or land dirty and harmful, especially with chemicals or waste
- Some factories still pollute nearby rivers by dumping untreated waste water.Một số nhà máy vẫn làm ô nhiễm các con sông gần đó bằng cách xả nước thải chưa qua xử lý.
- The lake is so polluted that nobody swims in it any more.Cái hồ ô nhiễm đến mức không còn ai bơi ở đó nữa.
Collocation- pollute the air — làm ô nhiễm không khí
- heavily polluted — ô nhiễm nặng
- pollute rivers — làm ô nhiễm sông ngòi
- Dạng từ:
- pollutes, polluted, polluting
air quality
danh từUK /ˈeə ˌkwɒləti/B1chất lượng không khí
how clean or polluted the air in a place is
- I check the air quality on my phone every morning before I go jogging.Sáng nào tôi cũng xem chất lượng không khí trên điện thoại trước khi đi chạy bộ.
Collocation- poor air quality — chất lượng không khí kém
- improve air quality — cải thiện chất lượng không khí
- an air quality index — chỉ số chất lượng không khí
Viết tắt AQI = air quality index.
khói bụi mù (sương mù lẫn khói ô nhiễm)
a thick, dirty layer of polluted air that hangs over a city
- On some days the smog is so thick that you cannot see the tall buildings across the river.Có những hôm khói bụi mù dày đến mức không nhìn thấy các toà nhà cao bên kia sông.
Collocation- thick smog — khói bụi mù dày đặc
- a layer of smog — một lớp khói bụi mù
- covered in smog — bị khói bụi bao phủ
Ghép từ smoke + fog. Không đếm được.
exhaust fumes
danh từUK /ɪɡˈzɔːst fjuːmz/B2khói thải (của xe cộ, động cơ)
the waste gases that come out of the engine of a car, motorbike or other vehicle
- During rush hour, the streets are filled with exhaust fumes from thousands of motorbikes.Vào giờ cao điểm, đường phố đầy khói thải từ hàng nghìn chiếc xe máy.
Collocation- breathe in exhaust fumes — hít phải khói thải
- toxic exhaust fumes — khói thải độc hại
- exhaust fumes from vehicles — khói thải từ xe cộ
Luôn dùng số nhiều: fumes. Anh-Mỹ hay nói exhaust (không có fumes).
hoá chất
a substance made by or used in chemistry, often in industry or farming
- Farmers are being encouraged to use fewer chemicals so that they do not end up in rivers.Nông dân đang được khuyến khích dùng ít hoá chất hơn để chúng không trôi xuống sông.
Collocation- toxic chemicals — hoá chất độc hại
- release chemicals — thải ra hoá chất
- harmful chemicals — hoá chất có hại
- Họ từ:
- chemical (tính từ)
- Dạng từ:
- chemicals
độc hại, có độc
containing poison or harmful substances that can hurt living things
- Burning plastic releases toxic smoke that is dangerous to breathe.Đốt nhựa thải ra khói độc rất nguy hiểm khi hít phải.
Collocation- toxic waste — chất thải độc hại
- toxic gases — khí độc
- highly toxic — cực độc
- Đồng nghĩa:
- poisonous
- Họ từ:
- toxicity (danh từ)
có hại, gây hại
causing damage or injury to people, animals or the natural world
- Pesticides can be harmful to bees and other useful insects.Thuốc trừ sâu có thể gây hại cho ong và các loài côn trùng có ích khác.
Collocation- harmful effects — tác hại
- harmful to the environment — có hại cho môi trường
- harmful substances — chất có hại
- Trái nghĩa:
- harmless
Giới từ đi kèm: harmful to sb / sth.
khói
the grey or black gas that rises from something that is burning
- Smoke from burning rice straw after the harvest often drifts into the city.Khói từ việc đốt rơm rạ sau mùa gặt thường bay vào thành phố.
Collocation- thick smoke — khói dày đặc
- black smoke — khói đen
- give off smoke — toả khói
- Họ từ:
- smoky (tính từ)
danh từUK /ˈnɔɪz pəˌluːʃn/B1ô nhiễm tiếng ồn
loud or constant noise, for example from traffic or building work, that disturbs people and animals
- Noise pollution from construction sites makes it hard for people in the city centre to sleep.Ô nhiễm tiếng ồn từ các công trường khiến người dân trung tâm thành phố khó ngủ.
Collocation- reduce noise pollution — giảm ô nhiễm tiếng ồn
- a source of noise pollution — nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn
- suffer from noise pollution — chịu ô nhiễm tiếng ồn
sự cố tràn dầu
an accident in which oil escapes from a ship or pipe into the sea or onto land
- The oil spill killed thousands of seabirds and closed the beaches for months.Sự cố tràn dầu đã giết chết hàng nghìn con chim biển và khiến các bãi biển phải đóng cửa nhiều tháng.
Collocation- a major oil spill — sự cố tràn dầu nghiêm trọng
- clean up an oil spill — làm sạch dầu tràn
- an oil spill disaster — thảm hoạ tràn dầu
- Dạng từ:
- oil spills
cụm động từUK /ˌkliːn ˈʌp/B1dọn sạch, làm sạch (một khu vực bị ô nhiễm, xả rác)
to remove dirt, rubbish or pollution from a place so that it becomes clean again
- Every month, volunteers clean up the beach and collect bags of plastic waste.Hằng tháng, các tình nguyện viên dọn sạch bãi biển và thu gom hàng túi rác nhựa.
Collocation- clean up the beach — dọn sạch bãi biển
- clean up a river — làm sạch một con sông
- a clean-up campaign — chiến dịch dọn vệ sinh
- Họ từ:
- clean-up (danh từ)
- Dạng từ:
- cleans up, cleaned up, cleaning up
Tách được: clean the beach up / clean it up. Danh từ viết có gạch nối: a clean-up.