Chủ đề IELTS 02 · Môi trường & khí hậu
200 từ vựng IELTS chủ đề Môi trường & khí hậu (Environment & Climate)
10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Environment & Climate
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: Nature & weather basics
Thiên nhiên & thời tiết cơ bản · 10 từ
Bài mở đầu gồm những từ lõi về thiên nhiên, khí hậu và thời tiết. Đây là nhóm từ dùng ngay cho Speaking Part 1 (thời tiết quê bạn, nông thôn hay thành phố, đi dạo ngoài trời).
- environment/ɪnˈvaɪrənmənt/môi trường (thế giới tự nhiên: không khí, đất, nước, sinh vật)
- nature/ˈneɪtʃə/thiên nhiên, tự nhiên
- climate/ˈklaɪmət/khí hậu
- planet/ˈplænɪt/hành tinh; (the planet) Trái Đất
- temperature/ˈtemprətʃə/nhiệt độ
- countryside/ˈkʌntrisaɪd/vùng nông thôn, miền quê
- landscape/ˈlændskeɪp/phong cảnh, cảnh quan
- fresh air/ˌfreʃ ˈeə/không khí trong lành
- flood/flʌd/lũ lụt, trận lụt
- storm/stɔːm/cơn bão, giông bão
Bài 2: Pollution
Ô nhiễm · 12 từ
Bài này học các từ nói về ô nhiễm không khí, nước, tiếng ồn và các chất độc hại. Dùng cho Speaking Part 1–3 (ô nhiễm ở thành phố bạn) và Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp.
- pollution/pəˈluːʃn/sự ô nhiễm
- pollute/pəˈluːt/làm ô nhiễm
- air quality/ˈeə ˌkwɒləti/chất lượng không khí
- smog/smɒɡ/khói bụi mù (sương mù lẫn khói ô nhiễm)
- exhaust fumes/ɪɡˈzɔːst fjuːmz/khói thải (của xe cộ, động cơ)
- chemical/ˈkemɪkl/hoá chất
- toxic/ˈtɒksɪk/độc hại, có độc
- harmful/ˈhɑːmfl/có hại, gây hại
- smoke/sməʊk/khói
- noise pollution/ˈnɔɪz pəˌluːʃn/ô nhiễm tiếng ồn
- oil spill/ˈɔɪl spɪl/sự cố tràn dầu
- clean up/ˌkliːn ˈʌp/dọn sạch, làm sạch (một khu vực bị ô nhiễm, xả rác)
Bài 3: Waste & recycling
Rác thải & tái chế · 14 từ
Bài này học từ về rác thải, đồ nhựa dùng một lần và thói quen tái chế. Rất hay gặp ở Speaking Part 1 (thói quen tái chế của bạn) và Writing Task 2 về rác thải nhựa.
- waste/weɪst/rác thải, chất thải
- rubbish/ˈrʌbɪʃ/rác (đồ bỏ đi hằng ngày)
- litter/ˈlɪtə/rác vứt bừa bãi (nơi công cộng)
- recycle/ˌriːˈsaɪkl/tái chế
- reuse/ˌriːˈjuːz/tái sử dụng, dùng lại
- throw away/ˌθrəʊ əˈweɪ/vứt đi, bỏ đi
- plastic bag/ˌplæstɪk ˈbæɡ/túi ni lông, túi nhựa
- single-use/ˌsɪŋɡl ˈjuːs/dùng một lần (rồi bỏ)
- packaging/ˈpækɪdʒɪŋ/bao bì, vỏ hộp
- landfill/ˈlændfɪl/bãi chôn lấp rác
- disposable/dɪˈspəʊzəbl/dùng một lần rồi vứt
- compost/ˈkɒmpɒst/phân ủ (từ rác hữu cơ)
- eco-friendly/ˌiːkəʊ ˈfrendli/thân thiện với môi trường
- recyclable/ˌriːˈsaɪkləbl/có thể tái chế
Bài 4: Causes of climate change
Nguyên nhân biến đổi khí hậu · 16 từ
Bài này học từ giải thích vì sao khí hậu nóng lên: khí nhà kính, nhiên liệu hoá thạch, phá rừng. Dùng cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp, cũng hay gặp trong bài Reading khoa học.
- climate change/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/biến đổi khí hậu
- global warming/ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/sự nóng lên toàn cầu
- greenhouse gas/ˌɡriːnhaʊs ˈɡæs/khí nhà kính
- greenhouse effect/ˈɡriːnhaʊs ɪfekt/hiệu ứng nhà kính
- carbon dioxide/ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/khí CO2, khí các-bô-níc
- emission/iˈmɪʃn/sự phát thải; lượng khí thải
- fossil fuel/ˈfɒsl fjuːəl/nhiên liệu hoá thạch (than, dầu mỏ, khí đốt)
- coal/kəʊl/than đá
- power station/ˈpaʊə steɪʃn/nhà máy điện
- deforestation/ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/nạn phá rừng
- cut down/ˌkʌt ˈdaʊn/chặt, đốn (cây)
- methane/ˈmiːθeɪn/khí mê-tan
- carbon footprint/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/dấu chân các-bon (lượng khí thải một người / tổ chức gây ra)
- atmosphere/ˈætməsfɪə/khí quyển, bầu khí quyển
- trap/træp/giữ lại, giam (nhiệt, khí) không cho thoát ra
- give off/ˌɡɪv ˈɒf/toả ra, thải ra (khí, khói, nhiệt, mùi)
Bài 5: Impacts of climate change
Tác động của biến đổi khí hậu · 18 từ
Bài này học từ mô tả hậu quả của biến đổi khí hậu: nước biển dâng, nắng nóng, hạn hán, thiên tai. Dùng cho Speaking Part 3, Writing Task 2 dạng vấn đề – giải pháp và bài Reading / Listening về khí hậu.
- sea level/ˈsiː levl/mực nước biển
- heatwave/ˈhiːtweɪv/đợt nắng nóng
- drought/draʊt/hạn hán
- wildfire/ˈwaɪldfaɪə/cháy rừng (đám cháy lan nhanh, khó kiểm soát)
- typhoon/taɪˈfuːn/bão (nhiệt đới, ở Tây Thái Bình Dương / Biển Đông)
- landslide/ˈlændslaɪd/sạt lở đất
- extreme weather/ɪkˌstriːm ˈweðə/thời tiết cực đoan
- natural disaster/ˌnætʃrəl dɪˈzɑːstə/thiên tai
- unpredictable/ˌʌnprɪˈdɪktəbl/khó đoán trước, thất thường
- melt/melt/tan chảy
- glacier/ˈɡlæsiə/sông băng
- ice cap/ˈaɪs kæp/chỏm băng
- polar/ˈpəʊlə/(thuộc) vùng cực
- coastal/ˈkəʊstl/ven biển, (thuộc) bờ biển
- low-lying/ˌləʊ ˈlaɪɪŋ/trũng, thấp (gần mực nước biển)
- erosion/ɪˈrəʊʒn/sự xói mòn, xói lở
- threaten/ˈθretn/đe doạ, gây nguy hiểm cho
- water shortage/ˈwɔːtə ˌʃɔːtɪdʒ/tình trạng thiếu nước
Bài 6: Energy & renewables
Năng lượng & năng lượng tái tạo · 20 từ
Bài này học từ về các nguồn năng lượng nhìn từ góc độ môi trường: điện mặt trời, điện gió, thuỷ điện, tiết kiệm năng lượng. Dùng cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 về năng lượng sạch.
- renewable/rɪˈnjuːəbl/tái tạo được (nguồn năng lượng không cạn kiệt)
- non-renewable/ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/không tái tạo được
- energy source/ˈenədʒi sɔːs/nguồn năng lượng
- solar power/ˌsəʊlə ˈpaʊə/điện mặt trời, năng lượng mặt trời
- solar panel/ˌsəʊlə ˈpænl/tấm pin mặt trời
- wind turbine/ˈwɪnd tɜːbaɪn/tua-bin gió
- wind farm/ˈwɪnd fɑːm/trang trại điện gió, nhà máy điện gió
- hydroelectric/ˌhaɪdrəʊɪˈlektrɪk/(thuộc) thuỷ điện
- dam/dæm/đập (ngăn nước)
- nuclear power/ˌnjuːkliə ˈpaʊə/điện hạt nhân, năng lượng hạt nhân
- natural gas/ˌnætʃrəl ˈɡæs/khí đốt tự nhiên, khí thiên nhiên
- clean energy/ˌkliːn ˈenədʒi/năng lượng sạch
- generate/ˈdʒenəreɪt/sản xuất, tạo ra (điện, năng lượng)
- energy-efficient/ˌenədʒi ɪˈfɪʃnt/tiết kiệm năng lượng
- energy consumption/ˈenədʒi kənˌsʌmpʃn/mức tiêu thụ năng lượng
- electric vehicle/ɪˌlektrɪk ˈviːəkl/xe điện
- switch off/ˌswɪtʃ ˈɒf/tắt (đèn, thiết bị điện)
- run out/ˌrʌn ˈaʊt/cạn kiệt, hết
- harness/ˈhɑːnɪs/khai thác, tận dụng (nguồn năng lượng tự nhiên)
- biofuel/ˈbaɪəʊfjuːəl/nhiên liệu sinh học
Bài 7: Wildlife & biodiversity
Động vật hoang dã & đa dạng sinh học · 22 từ
Bài này học từ về động vật hoang dã, môi trường sống và nguy cơ tuyệt chủng. Rất hay gặp trong bài Reading / Listening về sinh vật, Speaking Part 3 và Writing Task 2 về bảo vệ động vật.
- wildlife/ˈwaɪldlaɪf/động vật hoang dã, đời sống hoang dã
- biodiversity/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/đa dạng sinh học
- species/ˈspiːʃiːz/loài (sinh vật)
- habitat/ˈhæbɪtæt/môi trường sống (của động thực vật)
- ecosystem/ˈiːkəʊsɪstəm/hệ sinh thái
- food chain/ˈfuːd tʃeɪn/chuỗi thức ăn
- predator/ˈpredətə/động vật săn mồi, kẻ săn mồi
- prey/preɪ/con mồi
- endangered/ɪnˈdeɪndʒəd/có nguy cơ tuyệt chủng, bị đe doạ
- extinct/ɪkˈstɪŋkt/tuyệt chủng
- extinction/ɪkˈstɪŋkʃn/sự tuyệt chủng
- die out/ˌdaɪ ˈaʊt/chết dần, tuyệt chủng dần
- poaching/ˈpəʊtʃɪŋ/săn trộm, săn bắt trái phép
- rainforest/ˈreɪnfɒrɪst/rừng mưa (nhiệt đới)
- coral reef/ˌkɒrəl ˈriːf/rạn san hô
- marine/məˈriːn/(thuộc) biển
- native/ˈneɪtɪv/bản địa (động thực vật vốn sống ở một vùng)
- invasive species/ɪnˌveɪsɪv ˈspiːʃiːz/loài xâm hại, loài ngoại lai xâm lấn
- migrate/maɪˈɡreɪt/di cư (chim, cá, động vật theo mùa)
- breed/briːd/sinh sản; nhân giống
- captivity/kæpˈtɪvəti/tình trạng bị nuôi nhốt
- wetland/ˈwetlənd/vùng đất ngập nước
Bài 8: Conservation & environmental protection
Bảo tồn & bảo vệ môi trường · 24 từ
Bài này học từ về bảo tồn thiên nhiên, khu bảo tồn, trồng rừng và những mối đe doạ do con người gây ra. Dùng cho Writing Task 2 (band 7+) và Speaking Part 3 khi bàn giải pháp bảo vệ môi trường.
- conservation/ˌkɒnsəˈveɪʃn/sự bảo tồn (thiên nhiên, động vật hoang dã)
- conserve/kənˈsɜːv/tiết kiệm (năng lượng, nước); bảo tồn
- preserve/prɪˈzɜːv/gìn giữ, bảo tồn (giữ nguyên trạng)
- restore/rɪˈstɔː/khôi phục, phục hồi
- safeguard/ˈseɪfɡɑːd/bảo vệ, che chở (khỏi nguy cơ)
- national park/ˌnæʃnəl ˈpɑːk/vườn quốc gia
- nature reserve/ˈneɪtʃə rɪzɜːv/khu bảo tồn thiên nhiên
- protected area/prəˌtektɪd ˈeəriə/khu vực được bảo vệ, khu bảo tồn
- sanctuary/ˈsæŋktʃuəri/khu bảo tồn, nơi trú ẩn an toàn (cho động vật)
- breeding programme/ˈbriːdɪŋ ˌprəʊɡræm/chương trình nhân giống (loài quý hiếm)
- reforestation/ˌriːˌfɒrɪˈsteɪʃn/tái trồng rừng
- tree planting/ˈtriː ˌplɑːntɪŋ/việc trồng cây
- mangrove/ˈmæŋɡrəʊv/cây ngập mặn; rừng ngập mặn
- environmentalist/ɪnˌvaɪrənˈmentəlɪst/nhà hoạt động môi trường, người bảo vệ môi trường
- environmental awareness/ɪnˌvaɪrənˌmentl əˈweənəs/ý thức bảo vệ môi trường, nhận thức về môi trường
- green/ɡriːn/xanh, thân thiện với môi trường
- biodegradable/ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/phân huỷ sinh học được, tự phân huỷ
- unspoilt/ˌʌnˈspɔɪlt/còn nguyên sơ, chưa bị tàn phá
- pristine/ˈprɪstiːn/nguyên sơ, tinh khôi (chưa bị con người tác động)
- degrade/dɪˈɡreɪd/làm suy thoái, làm xuống cấp
- habitat loss/ˈhæbɪtæt lɒs/sự mất môi trường sống
- logging/ˈlɒɡɪŋ/khai thác gỗ, đốn gỗ
- overfishing/ˌəʊvəˈfɪʃɪŋ/đánh bắt cá quá mức
- ecotourism/ˈiːkəʊtʊərɪzəm/du lịch sinh thái
Bài 9: Environmental policy & sustainability
Chính sách môi trường & phát triển bền vững · 28 từ
Bài này học từ về chính sách khí hậu, mục tiêu cắt giảm phát thải và phát triển bền vững. Rất hữu ích cho Writing Task 2 dạng "chính phủ hay cá nhân nên làm gì" và Speaking Part 3 band 7+.
- sustainable/səˈsteɪnəbl/bền vững (không làm cạn kiệt tài nguyên, không hại môi trường lâu dài)
- sustainability/səˌsteɪnəˈbɪləti/tính bền vững, sự bền vững
- natural resources/ˌnætʃrəl rɪˈzɔːsɪz/tài nguyên thiên nhiên
- future generations/ˌfjuːtʃə ˌdʒenəˈreɪʃnz/các thế hệ tương lai, thế hệ mai sau
- climate action/ˈklaɪmət ˌækʃn/hành động vì khí hậu
- climate crisis/ˈklaɪmət ˌkraɪsɪs/khủng hoảng khí hậu
- climate summit/ˈklaɪmət ˌsʌmɪt/hội nghị thượng đỉnh về khí hậu
- pledge/pledʒ/cam kết, lời hứa (chính thức)
- net zero/ˌnet ˈzɪərəʊ/phát thải ròng bằng không
- carbon-neutral/ˌkɑːbən ˈnjuːtrəl/trung hoà các-bon
- low-carbon/ˌləʊ ˈkɑːbən/ít các-bon, phát thải thấp
- decarbonise/ˌdiːˈkɑːbənaɪz/khử các-bon, giảm phát thải các-bon
- phase out/ˌfeɪz ˈaʊt/loại bỏ dần, xoá bỏ từng bước
- energy transition/ˈenədʒi trænˌzɪʃn/chuyển dịch năng lượng
- carbon tax/ˌkɑːbən ˈtæks/thuế các-bon
- levy/ˈlevi/khoản phí, khoản thuế (đánh vào một mặt hàng / hoạt động)
- carbon offset/ˈkɑːbən ˌɒfset/bù trừ các-bon (khoản đóng góp để bù lại lượng phát thải)
- carbon capture/ˈkɑːbən ˌkæptʃə/thu giữ các-bon
- polluter/pəˈluːtə/bên gây ô nhiễm (người, công ty, quốc gia)
- environmental regulation/ɪnˌvaɪrənˌmentl ˌreɡjuˈleɪʃn/quy định về môi trường
- deposit return scheme/dɪˈpɒzɪt rɪˈtɜːn skiːm/chương trình đặt cọc – hoàn tiền vỏ chai lon
- circular economy/ˌsɜːkjələ ɪˈkɒnəmi/kinh tế tuần hoàn
- zero-waste/ˌzɪərəʊ ˈweɪst/không rác thải
- greenwashing/ˈɡriːnwɒʃɪŋ/tẩy xanh (quảng cáo sai rằng mình thân thiện với môi trường)
- mitigation/ˌmɪtɪˈɡeɪʃn/giảm nhẹ (biến đổi khí hậu, bằng cách cắt giảm phát thải)
- adaptation/ˌædæpˈteɪʃn/sự thích ứng (với biến đổi khí hậu)
- environmental impact/ɪnˌvaɪrənˌmentl ˈɪmpækt/tác động môi trường
- emissions target/iˈmɪʃnz ˌtɑːɡɪt/mục tiêu (cắt giảm) phát thải
Bài 10: Academic language for environmental topics
Ngôn ngữ học thuật về môi trường · 36 từ
Bài cuối gồm từ và cụm học thuật để viết Writing Task 2 band 7+ và đọc hiểu bài Reading khoa học về môi trường: chất ô nhiễm, tài nguyên cạn kiệt, sa mạc hoá, điểm tới hạn, cùng các cụm diễn đạt mức độ nghiêm trọng.
- anthropogenic/ˌænθrəpəˈdʒenɪk/do con người gây ra (thuật ngữ khoa học)
- man-made/ˌmæn ˈmeɪd/nhân tạo, do con người tạo ra
- emit/iˈmɪt/phát thải, thải ra (khí, nhiệt, ánh sáng)
- pollutant/pəˈluːtənt/chất gây ô nhiễm
- particulate matter/pɑːˌtɪkjələt ˈmætə/bụi mịn, bụi dạng hạt (PM)
- contaminate/kənˈtæmɪneɪt/làm nhiễm bẩn, làm ô nhiễm (nước, đất, thực phẩm)
- hazardous/ˈhæzədəs/nguy hại, độc hại
- disposal/dɪˈspəʊzl/sự xử lý, tiêu huỷ (rác thải)
- acid rain/ˌæsɪd ˈreɪn/mưa axit
- ozone layer/ˈəʊzəʊn leɪə/tầng ô-dôn
- carbon sink/ˈkɑːbən sɪŋk/bể chứa các-bon, bể hấp thụ các-bon
- absorb/əbˈzɔːb/hấp thụ
- carbon-intensive/ˌkɑːbən ɪnˈtensɪv/phát thải nhiều các-bon
- deplete/dɪˈpliːt/làm cạn kiệt, làm suy giảm
- finite/ˈfaɪnaɪt/có hạn, hữu hạn
- dwindling/ˈdwɪndlɪŋ/đang suy giảm dần, ngày càng ít đi
- replenish/rɪˈplenɪʃ/bổ sung, làm đầy lại
- groundwater/ˈɡraʊndwɔːtə/nước ngầm
- precipitation/prɪˌsɪpɪˈteɪʃn/lượng mưa (kể cả tuyết, mưa đá) – thuật ngữ khoa học
- arid/ˈærɪd/khô hạn, khô cằn
- desertification/dɪˌzɜːtɪfɪˈkeɪʃn/sa mạc hoá
- saltwater intrusion/ˈsɔːltwɔːtə ɪnˌtruːʒn/xâm nhập mặn
- inundate/ˈɪnʌndeɪt/làm ngập, nhấn chìm
- tipping point/ˈtɪpɪŋ pɔɪnt/điểm tới hạn, điểm bùng phát
- irreversible/ˌɪrɪˈvɜːsəbl/không thể đảo ngược, không thể khôi phục
- catastrophic/ˌkætəˈstrɒfɪk/thảm khốc, mang tính thảm hoạ
- fragile/ˈfrædʒaɪl/mong manh, dễ bị tổn hại
- ecological/ˌiːkəˈlɒdʒɪkl/(thuộc) sinh thái
- endemic/enˈdemɪk/đặc hữu (chỉ có ở một vùng nhất định)
- at an alarming rate/æt ən əˈlɑːmɪŋ reɪt/với tốc độ đáng báo động
- pose a threat to/pəʊz ə ˈθret tə/gây ra mối đe doạ cho
- curb/kɜːb/kiềm chế, hạn chế (sự gia tăng của cái xấu)
- drastic/ˈdræstɪk/quyết liệt, mạnh tay; (thay đổi) đột ngột và lớn
- scientific consensus/ˌsaɪənˌtɪfɪk kənˈsensəs/sự đồng thuận của giới khoa học
- climate sceptic/ˈklaɪmət ˌskeptɪk/người hoài nghi về biến đổi khí hậu
- environmentally conscious/ɪnˌvaɪrənˌmentəli ˈkɒnʃəs/có ý thức bảo vệ môi trường
Vì sao cần từ vựng chủ đề Environment & Climate?
Môi trường và khí hậu là một trong những chủ đề xuất hiện thường xuyên nhất trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn có thể được hỏi về thời tiết quê mình, thói quen tái chế hay việc đi dạo ngoài thiên nhiên; ở Part 3, giám khảo hay hỏi sâu hơn về ô nhiễm, biến đổi khí hậu và trách nhiệm của chính phủ. Trong Writing Task 2, chủ đề này gặp ở cả dạng nguyên nhân – giải pháp, vấn đề – giải pháp lẫn đồng ý – phản đối. Bài Reading và Listening cũng thường có đoạn văn khoa học về động vật hoang dã, năng lượng hay rác thải.
Chủ đề gồm 200 từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: từ lõi về thiên nhiên, ô nhiễm, rác thải và tái chế – dùng ngay cho Speaking Part 1.
- Bài 4–7: nguyên nhân và tác động của biến đổi khí hậu, năng lượng tái tạo, đa dạng sinh học – cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: bảo tồn, chính sách môi trường và ngôn ngữ học thuật – giúp bài viết tự nhiên và chính xác hơn.
Nên học theo đúng thứ tự. Với mỗi bài, hãy lật thẻ để xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đánh giá mức nhớ, rồi làm phần Kiểm tra ghi nhớ. Những thẻ chưa nhớ sẽ quay lại trong mục Ôn hôm nay theo lịch ôn ngắt quãng.
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Học 200 từ chủ đề Môi trường & khí hậu mất bao lâu?
- Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Các bài sau dài hơn, nên có thể chia bài 9 và bài 10 ra hai ngày. Điều quan trọng là ôn đều đặn để từ chuyển vào trí nhớ dài hạn.
- Có cần học hết collocation của mỗi từ không?
- Không bắt buộc, nhưng nên nhớ ít nhất một collocation cho mỗi từ. Trong IELTS, dùng đúng cụm như "reduce carbon emissions" hay "rising sea levels" giúp câu tự nhiên và chính xác hơn nhiều so với chỉ biết từ đơn lẻ.
- Dùng từ của chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
- Hãy chọn từ đúng với ý bạn muốn nói thay vì cố nhồi nhiều từ khó. Từ ở bài 4–7 giúp giải thích nguyên nhân và hậu quả; bài 8–10 giúp đưa ra giải pháp và lập luận theo văn phong học thuật. Đọc kỹ câu ví dụ để dùng đúng giới từ và ngữ cảnh.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Environment & Climate theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.