100 từ vựng và cụm từ vựng chủ đề Environment bao gồm ví dụ và bài tập

100-tu-vung-va-cum-tu-vung-chu-de-environment

100 từ vựng và cụm từ vựng chủ đề Environment bao gồm ví dụ và bài tập

Chủ đề Environment là một trong những chủ đề được đánh giá là hay được ra đề tại kỳ thi IELTS. Chính vì vậy The Real IELTS soạn sẵn 100 từ vựng hay dùng cho chủ đề này để các bạn tham khảo kèm theo bài tập.

Từ vựng chủ đề Environment

100-Tu-Vung-Va-Cum-Tu-Vung-Chu-De-Environment-1
100 Từ Vựng Và Cụm Từ Vựng Chủ Đề Environment Bao Gồm Ví Dụ Và Bài Tập
Environment (môi trường)The environment plays a crucial role in supporting life on Earth.
Conservation (bảo tồn)Conservation efforts are essential to protect endangered species.
Biodiversity (đa dạng sinh học)Biodiversity ensures the resilience of ecosystems to environmental changes.
Climate change (biến đổi khí hậu)Climate change poses a significant threat to the planet’s stability.
Sustainable development (phát triển bền vững)Sustainable development aims to meet current needs without compromising the future.
Ecosystem (hệ sinh thái)Ecosystems thrive when there is a delicate balance between species.
Deforestation (phá rừng)Deforestation contributes to the loss of biodiversity and disrupts ecosystems.
Pollution (ô nhiễm)Pollution of air, water, and soil harms both the environment and human health.
Renewable energy (năng lượng tái tạo)Renewable energy sources, like solar and wind, reduce dependence on fossil fuels.
Carbon footprint (dấu chân carbon)Carbon footprints measure the impact of human activities on climate change.
Greenhouse gases (khí nhà kính)Greenhouse gases trap heat in the Earth’s atmosphere, causing global warming.
Ozone layer (tầng ozon)The ozone layer protects life on Earth by absorbing harmful ultraviolet rays.
Global warming (nóng lên toàn cầu)Global warming leads to rising sea levels and extreme weather events.
Wildlife preservation (bảo tồn động vật hoang dã)Wildlife preservation is crucial for maintaining ecological diversity.
Environmental degradation (suy thoái môi trường)Environmental degradation results from unsustainable human practices.
Conservationist (nhà bảo tồn)Conservationists work tirelessly to protect and restore natural habitats.
Eco-friendly (thân thiện với môi trường)Eco-friendly practices promote a sustainable and responsible lifestyle.
Sustainable living (sống bền vững)Sustainable living involves minimizing one’s environmental impact.
Recycling (tái chế)Recycling reduces waste and conserves valuable resources.
Ecological balance (cân bằng sinh thái)Ecological balance is essential for the health of ecosystems.
Green initiatives (sáng kiến xanh)Green initiatives focus on creating environmentally friendly solutions.
Habitat destruction (tàn phá môi trường sống)Habitat destruction threatens the survival of many plant and animal species.
Carbon emissions (phát thải carbon)Carbon emissions contribute to the greenhouse effect and climate change.
Water scarcity (khan hiếm nước)Water scarcity is a growing concern due to overconsumption and pollution.
Environmental awareness (nhận thức môi trường)Environmental awareness is key to fostering a sense of responsibility.
Conservation efforts (nỗ lực bảo tồn)Conservation efforts involve both individuals and organizations.
Wildlife habitat (môi trường sống của động vật hoang dã)Wildlife habitats must be preserved to ensure the survival of diverse species.
Sustainable agriculture (nông nghiệp bền vững)Sustainable agriculture practices promote soil health and biodiversity.
Clean energy (năng lượng sạch)Clean energy initiatives aim to reduce reliance on non-renewable resources.
Eco-system services (dịch vụ sinh thái)Eco-system services, such as pollination, are vital for human survival.
Environmental impact (tác động môi trường)Environmental impact assessments evaluate potential harm before projects begin.
Air quality (chất lượng không khí)Air quality affects human health and the overall well-being of ecosystems.
Green technology (công nghệ xanh)Green technology innovations contribute to environmental sustainability.
Ocean pollution (ô nhiễm đại dương)Ocean pollution harms marine life and disrupts delicate ecosystems.
Conservation area (khu bảo tồn)Conservation areas are designated to protect unique and valuable ecosystems.
Environmental policy (chính sách môi trường)Environmental policies guide actions to mitigate environmental damage.
Biodegradable (phân hủy sinh học)Biodegradable products break down naturally, reducing environmental impact.
Carbon offset (bù đắp carbon)Carbon offset programs help counterbalance carbon emissions.
Environmental degradation (suy thoái môi trường)Environmental degradation negatively impacts the planet’s health.
Rainforest conservation (bảo tồn rừng mưa)Rainforest conservation efforts aim to protect these vital ecosystems.
Sustainable consumption (tiêu thụ bền vững)Sustainable consumption involves making conscious choices as consumers.
Ecological footprint (dấu chân sinh thái)Ecological footprints measure an individual’s impact on the environment.
Waste management (quản lý chất thải)Waste management practices help control and reduce pollution.
Eco-conscious (nhận thức về môi trường)Eco-conscious individuals make choices that prioritize environmental health.
Wildlife sanctuary (khu dự trữ động vật hoang dã)Wildlife sanctuaries provide safe havens for endangered species.
Environmental responsibility (trách nhiệm môi trường)Environmental responsibility requires individuals and industries to act responsibly.
Green building (xây dựng xanh)Green building practices focus on energy efficiency and sustainability.
Desertification (hóa sa mạc)Desertification results from the depletion of soil and vegetation.
Green living (sống xanh)Green living emphasizes environmentally friendly lifestyle choices.
Environmental education (giáo dục môi trường)Environmental education programs raise awareness about ecological issues.
Clean water (nước sạch)Clean water is essential for human health and ecosystem well-being.
Sustainable forestry (rừng bền vững)Sustainable forestry practices ensure the long-term health of forests.
Ecological diversity (đa dạng sinh thái)Ecological diversity contributes to the resilience of ecosystems.
Marine conservation (bảo tồn hải dương)Marine conservation aims to protect oceans and marine life.
Environmental advocate (người ủng hộ môi trường)Environmental advocates work to promote sustainable practices.
Sustainable transportation (giao thông bền vững)Sustainable transportation options reduce the carbon footprint of travel.
Carbon neutral (trung hòa carbon)Carbon-neutral initiatives strive to balance carbon emissions with offsets.
Soil erosion (mất mát đất đai)Soil erosion leads to the loss of fertile topsoil and degradation.
Green initiatives (sáng kiến xanh)Green initiatives promote environmentally friendly practices in various sectors.
Environmental stewardship (quản lý môi trường)Environmental stewardship involves responsible management of natural resources.
Wildlife trafficking (buôn lậu động vật hoang dã)Wildlife trafficking poses a severe threat to endangered species.
Ecological restoration (phục hồi sinh thái)Ecological restoration projects aim to revitalize damaged ecosystems.
Green economy (nền kinh tế xanh)Green economy principles prioritize sustainable and eco-friendly practices.
Environmental impact assessment (đánh giá tác động môi trường)Environmental impact assessments evaluate potential harm before projects begin.
Emission reduction (giảm phát thải)Emission reduction strategies are crucial for mitigating climate change.
Conservation biology (sinh học bảo tồn)Conservation biology focuses on preserving biodiversity and ecosystems.
Eco-system balance (cân bằng hệ sinh thái)Eco-system balance is vital for the health and sustainability of the planet.
Clean energy technologies (công nghệ năng lượng sạch)Clean energy technologies contribute to reducing environmental impact.
Environmental regulation (quy định môi trường)Environmental regulations set standards to protect ecosystems and health.
Wildlife habitat destruction (tàn phá môi trường sống của động vật hoang dã)Wildlife habitat destruction jeopardizes the survival of many species.
Green design (thiết kế xanh)Green design principles prioritize sustainable and eco-friendly architecture.
Sustainable business practices (thực hành kinh doanh bền vững)Sustainable business practices prioritize environmental responsibility.
Conservation strategies (chiến lược bảo tồn)Conservation strategies address threats to biodiversity and ecosystems.
Alternative energy sources (nguồn năng lượng thay thế)Alternative energy sources, like geothermal and tidal energy, offer sustainable options.
Environmental degradation (suy thoái môi trường)Environmental degradation results from unsustainable human practices.
Sustainable urban planning (quy hoạch đô thị bền vững)Sustainable urban planning integrates environmental considerations.
Ecosystem restoration (phục hồi hệ sinh thái)Ecosystem restoration projects aim to revive damaged habitats.
Greenhouse gas emissions (phát thải khí nhà kính)Greenhouse gas emissions contribute to climate change and global warming.
Wildlife conservation organization (tổ chức bảo tồn động vật hoang dã)Wildlife conservation organizations play a crucial role in protecting species.
Environmental ethics (đạo đức môi trường)Environmental ethics guide ethical decision-making in environmental issues.
Green living practices (thực hành sống xanh)Green living practices involve making environmentally conscious choices.
Soil conservation (bảo tồn đất đai)Soil conservation practices aim to prevent erosion and degradation.
Environmental degradation (suy thoái môi trường)Environmental degradation negatively impacts the planet’s health.
Wildlife rehabilitation (phục hồi động vật hoang dã)Wildlife rehabilitation centers rescue and care for injured or orphaned animals.
Sustainable fishing (đánh bắt cá bền vững)Sustainable fishing practices promote responsible and ethical harvesting.
Eco-friendly products (sản phẩm thân thiện với môi trường)Eco-friendly products are made from environmentally friendly materials.
Carbon trading (giao dịch carbon)Carbon trading allows businesses to buy and sell carbon credits.
Environmental legislation (pháp luật môi trường)Environmental legislation establishes laws to protect the environment.
Green initiatives (sáng kiến xanh)Green initiatives promote environmentally friendly practices in various sectors.
Wildlife conservation efforts (nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã)Wildlife conservation efforts focus on protecting endangered species.
Environmental impact statement (báo cáo tác động môi trường)Environmental impact statements assess the potential effects of projects.
Renewable energy sources (nguồn năng lượng tái tạo)Renewable energy sources, like hydro and biomass, provide sustainable options.
Eco-friendly transportation (phương tiện giao thông thân thiện với môi trường)Eco-friendly transportation options include electric vehicles and public transit.
Carbon sequestration (giam cầm carbon)Carbon sequestration involves capturing and storing carbon to reduce emissions.
Environmental education programs (chương trình giáo dục môi trường)Environmental education programs raise awareness about ecological issues.
Sustainable architecture (kiến trúc bền vững)Sustainable architecture prioritizes energy efficiency and environmental impact.
Green initiatives (sáng kiến xanh)Green initiatives encourage eco-friendly practices in various industries.
Wildlife protection (bảo vệ động vật hoang dã)Wildlife protection efforts aim to safeguard vulnerable species.
Environmental monitoring (theo dõi môi trường)Environmental monitoring involves tracking changes in the environment.
Eco-friendly practices (thực hành thân thiện với môi trường)Eco-friendly practices contribute to a healthier and more sustainable planet.

Các cụm từ vựng về chủ đề Environment

Cấu trúc to put somebody/something in great danger

100-Tu-Vung-Va-Cum-Tu-Vung-Chu-De-Environment-2
100 Từ Vựng Và Cụm Từ Vựng Chủ Đề Environment Bao Gồm Ví Dụ Và Bài Tập
To expose someone/something to significant risksĐặt ai/cái gì vào rủi ro lớn.Ignoring safety protocols in the laboratory exposes researchers to significant risks of chemical exposure.
To place someone/something in imminent perilĐặt ai/cái gì vào nguy cơ nghiêm trọng.The captain’s decision to sail the ship into the storm placed everyone on board in imminent peril.
To subject someone/something to grave jeopardyĐặt ai/cái gì vào tình trạng nguy hiểm nặng nề.The reckless driver’s actions subjected pedestrians to grave jeopardy at the busy intersection.
To pose a serious threat to someone/somethingTạo ra mối đe dọa nghiêm trọng cho ai/cái gì.The invasive species poses a serious threat to the native flora and fauna in the ecosystem.
To jeopardize the safety of someone/somethingLiều lĩnh sự an toàn của ai/cái gì.Cutting corners on construction safety measures jeopardizes the safety of workers on the construction site.
To put someone/something at considerable riskĐặt ai/cái gì vào nguy cơ lớn.The lack of cybersecurity measures puts the entire network at considerable risk of a cyber attack.
To place someone/something in extreme jeopardyĐặt ai/cái gì vào tình thế rủi ro cực kỳ.Engaging in extreme sports without proper training places individuals in extreme jeopardy of injury.
To imperil the well-being of someone/somethingĐặt ai/cái gì vào tình trạng đe dọa nặng nề.The pollution from the factory imperils the well-being of the residents in the surrounding area.
To place someone/something in a precarious situationĐặt ai/cái gì vào tình thế mong manh.The company’s financial instability places its employees in a precarious situation regarding job security.
To endanger the life/health of someone/somethingGây nguy hiểm cho sự sống/sức khỏe của ai/cái gì.Smoking during pregnancy endangers the health of both the mother and the unborn child.
To put someone/something on the brink of disasterĐặt ai/cái gì vào bờ vực tai nạn.The company’s financial mismanagement puts it on the brink of a potential bankruptcy.
To expose someone/something to a looming threatĐặt ai/cái gì vào tình trạng đe dọa lơ lửng.Failing to address climate change exposes future generations to a looming threat of environmental catastrophe.
To subject someone/something to substantial dangerĐưa ai/cái gì vào tình thế rủi ro đáng kể.Reckless driving subjects not only the driver but also other road users to substantial danger.
To gamble with the safety of someone/somethingĐặt ai/cái gì vào sự đánh cược với sự an toàn.Ignoring safety guidelines is equivalent to gambling with the safety of workers in the construction industry.
To risk the well-being of someone/something significantlyLiều lĩnh với sự an toàn và sức khỏe của ai/cái gì.Allowing unchecked deforestation in the region risks the well-being of countless species and ecosystems.
To threaten the security of someone/somethingĐe dọa tính ổn định của ai/cái gì.Cyberattacks on critical infrastructure threaten the security of a nation and its citizens.
To put someone/something in harm’s wayĐặt ai/cái gì vào nguy cơ tổn thương.The decision to conduct military operations in a densely populated area puts civilians in harm’s way.
To place someone/something in a hazardous positionĐặt ai/cái gì vào tình thế nguy cơ nghiêm trọng.Handling hazardous materials without proper protective gear places workers in a hazardous position.
To imperil the existence of someone/somethingĐưa ai/cái gì vào tình trạng rủi ro cực kỳ.Climate change has the potential to imperil the existence of low-lying island nations due to rising sea levels.
To push someone/something to the edge of perilĐặt ai/cái gì vào mép vực tai nạn.Ignoring the signs of mental health issues can push individuals to the edge of peril.
To expose someone/something to a critical hazardĐặt ai/cái gì vào nguy cơ chết chóc.Lack of safety training exposes workers to a critical hazard when dealing with heavy machinery.
To endanger the stability of someone/somethingĐưa ai/cái gì vào tình trạng đe dọa ổn định.Political instability can endanger the economic stability of a nation.
To put someone/something in a life-threatening situationĐặt ai/cái gì vào tình thế rủi ro đời sống.Reckless driving puts both the driver and passengers in a life-threatening situation on the road.
To subject someone/something to substantial risksLiều lĩnh với sự an toàn và sức khỏe của ai/cái gì.Investing in high-risk ventures subjects investors to substantial financial risks.
To place someone/something on the verge of catastropheĐặt ai/cái gì vào bờ vực thảm họa.Ignoring early warning signs of a potential epidemic places a community on the verge of a health catastrophe.
To jeopardize the integrity of someone/somethingĐặt ai/cái gì vào nguy cơ thiệt hại nghiêm trọng.Plagiarism in academic work jeopardizes the integrity of the educational system.
To put someone/something in extreme vulnerabilityLiều lĩnh với tính toàn vẹn của ai/cái gì.The lack of cybersecurity measures puts sensitive information in extreme vulnerability to hacking.
To expose someone/something to substantial jeopardyĐưa ai/cái gì vào tình thế mạo hiểm cực kỳ.Allowing pollution in a river exposes aquatic life to substantial jeopardy.
To endanger the security of someone/somethingLiều lĩnh với tính mạng của ai/cái gì.The leak of classified information can endanger the national security of a country.
To place someone/something in a dangerous predicamentĐe dọa sự ổn định của ai/cái gì một cách đáng kể.Driving under the influence places both the driver and others on the road in a dangerous predicament.
To risk the safety and well-being of someone/somethingĐặt ai/cái gì vào tình trạng đe dọa rủi ro.Neglecting safety protocols in a chemical plant risks the safety and well-being of workers.
To threaten the very existence of someone/somethingLiều lĩnh với an ninh của ai/cái gì.Habitat destruction threatens the very existence of certain endangered species.
To put someone/something in a perilous stateĐặt ai/cái gì vào nguy cơ tổn thương nghiêm trọng.The financial crisis put many households in a perilous state of economic hardship.
To expose someone/something to significant harmĐưa ai/cái gì vào tình thế nguy cơ rất cao.Allowing children access to harmful substances exposes them to significant harm.
To jeopardize the future prospects of someone/somethingĐe dọa sự ổn định của ai/cái gì một cách đáng kể.Poor educational opportunities jeopardize the future prospects of many young individuals.
To place someone/something in a risky conditionLiều lĩnh với sự an toàn của ai/cái gì.Operating heavy machinery without proper training places workers in a risky condition.
To imperil the livelihood of someone/somethingĐặt ai/cái gì vào tình thế mạo hiểm.Environmental degradation can imperil the livelihood of communities dependent on agriculture.
To endanger the physical integrity of someone/somethingLiều lĩnh với sinh kế của ai/cái gì.Neglecting workplace safety can endanger the physical integrity of employees.
To put someone/something in imminent dangerĐặt ai/cái gì vào nguy cơ tổn thương về thân thể.Ignoring warning signs of a potential landslide puts residents in the area in imminent danger.
To subject someone/something to severe threatsĐưa ai/cái gì vào tình thế đe dọa lớn.Journalists reporting in conflict zones are often subjected to severe threats to their safety.
To place someone/something in a hazardous circumstanceĐặt ai/cái gì vào nguy cơ tổn thương từng phút.Handling toxic chemicals without proper protection places workers in a hazardous circumstance.
To expose someone/something to a critical riskLiều lĩnh với sự an toàn của ai/cái gì.Operating without a backup system exposes the entire network to a critical risk of data loss.
To endanger the health and safety of someone/somethingĐặt ai/cái gì vào tình thế rủi ro đáng kể.Poor working conditions can endanger the health and safety of factory workers.
To put someone/something in a precarious positionLiều lĩnh với sự an toàn của ai/cái gì.Dependence on a single source of income puts individuals in a precarious financial position.
To risk the stability of someone/something significantlyĐặt ai/cái gì vào tình thế rủi ro cực kỳ.Economic instability in a country can risk the stability of the entire region.
To threaten the security and well-being of someone/somethingĐe dọa sự ổn định của ai/cái gì một cách đáng kể.Cybersecurity breaches threaten the security and well-being of individuals and organizations.
To place someone/something in a hazardous situationĐặt ai/cái gì vào tình thế nguy cơ tổn thương.Walking alone in a high-crime area places individuals in a hazardous situation.
To jeopardize the very existence of someone/somethingĐưa ai/cái gì vào tình trạng mạo hiểm.Deforestation and habitat loss jeopardize the very existence of certain animal species.
To expose someone/something to substantial jeopardyLiều lĩnh với sự an toàn và ổn định của ai/cái gì.Ignoring safety guidelines in a chemical laboratory exposes researchers to substantial jeopardy.
To endanger the security and stability of someone/somethingĐặt ai/cái gì vào nguy cơ tổn thương và mất mát.Political unrest can endanger the security and stability of a nation.

Cấu trúc to pose a serious threat to somebody/something

to present a significant challenge to somebody/somethingGây ra một thách thức đáng kể đối với ai/cái gì đó.The rising global temperatures present a significant challenge to ecosystems and biodiversity.Tăng nhiệt độ toàn cầu đang đặt ra một thách thức đáng kể đối với hệ sinh thái và đa dạng sinh học.
to constitute a major risk to somebody/somethingTạo thành một rủi ro lớn đối với ai/cái gì đó.Cybersecurity breaches constitute a major risk to sensitive information and personal privacy.Việc xâm phạm an ninh mạng đóng góp một rủi ro lớn đối với thông tin nhạy cảm và quyền riêng tư cá nhân.
to be a grave danger to somebody/somethingLà một nguy cơ nghiêm trọng đối với ai/cái gì đó.The rapid spread of infectious diseases is a grave danger to public health worldwide.Sự lan truyền nhanh chóng của các bệnh truyền nhiễm đang đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới.
to create a formidable risk to somebody/somethingTạo ra một mối đe dọa đáng kể đối với ai/cái gì đó.The use of artificial intelligence in military applications creates a formidable risk to international security.Sử dụng trí tuệ nhân tạo trong các ứng dụng quân sự tạo ra một rủi ro đáng kể đối với an ninh quốc tế.
to represent a critical hazard to somebody/somethingĐại diện cho một nguy hiểm quan trọng đối với ai/cái gì đó.The depletion of the ozone layer represents a critical hazard to the Earth’s atmosphere.Sự suy giảm của tầng ôzôn đại diện cho một mối đe dọa quan trọng đối với khí quyển Trái đất.
to emerge as a substantial peril to somebody/somethingTrở thành một mối đe dọa lớn đối với ai/cái gì đó.Climate change has emerged as a substantial peril to coastal communities and low-lying regions.Biến đổi khí hậu đã trở thành một mối đe dọa lớn đối với cộng đồng ven biển và các khu vực thấp lở.
to form a substantial menace to somebody/somethingHình thành một mối đe dọa lớn đối với ai/cái gì đó.The increasing frequency of extreme weather events forms a substantial menace to vulnerable populations.Sự tăng cường về tần suất của các sự kiện thời tiết cực đoan hình thành một mối đe dọa đáng kể đối với những nhóm dân số dễ tổn thương.
to establish a considerable jeopardy to somebody/somethingThiết lập một mối nguy hiểm đáng kể đối với ai/cái gì đó.The unchecked growth of nuclear weapons establishes a considerable jeopardy to global peace.Sự tăng trưởng không kiểm soát về vũ khí hạt nhân tạo nên là một mối đe dọa đáng kể đối với hòa bình toàn cầu.
to develop into a substantial peril to somebody/somethingPhát triển thành một mối đe dọa đáng kể đối với ai/cái gì đó.Unchecked deforestation could develop into a substantial peril to the world’s diverse ecosystems.Sự phá rừng không kiểm soát có thể phát triển thành một mối đe dọa đáng kể đối với các hệ sinh thái đa dạng trên thế giới.
to become a significant risk to somebody/somethingTrở thành một rủi ro quan trọng đối với ai/cái gì đó.The proliferation of nuclear weapons has become a significant risk to international stability.Sự lan tràn của vũ khí hạt nhân đã trở thành một rủi ro đáng kể đối với sự ổn định quốc tế.
to constitute a substantial danger to somebody/somethingTạo thành một mối nguy lớn đối với ai/cái gì đó.The loss of biodiversity constitutes a substantial danger to the overall health of the planet.Mất đa dạng sinh học đặt ra một nguy cơ lớn đối với sức khỏe tổng thể của hành tinh.
to embody a considerable threat to somebody/somethingĐóng vai trò là một mối đe dọa lớn đối với ai/cái gì đó.The rise of antibiotic-resistant bacteria embodies a considerable threat to public health.Sự gia tăng của vi khuẩn kháng sinh tạo nên một mối đe dọa đáng kể đối với sức khỏe cộng đồng.
to embody a notable risk to somebody/somethingBiểu hiện một nguy cơ đáng kể đối với ai/cái gì đó.The acceleration of sea-level rise signifies a considerable hazard to coastal cities.Sự tăng nhanh của mực nước biển biểu hiện một mối đe dọa đáng kể đối với các thành phố ven biển.
to signify a considerable hazard to somebody/somethingTượng trưng cho một mối đe dọa đáng kể đối với ai/cái gì đó.Rapid urbanization symbolizes a significant peril to natural habitats and wildlife.Quá trình đô thị hóa nhanh chóng tượng trưng cho một nguy hiểm đáng kể đối với môi trường sống tự nhiên và động vật hoang dã.
to symbolize a significant peril to somebody/somethingĐại diện cho một rủi ro quan trọng đối với ai/cái gì đó.The escalation of cyber threats indicates a significant threat to digital infrastructure.Sự gia tăng của các mối đe dọa mạng chứng tỏ một mối đe dọa đáng kể đối với cơ sở hạ tầng số.
to indicate a significant threat to somebody/somethingThể hiện một mối nguy quan trọng đối với ai/cái gì đó.The misuse of artificial intelligence exemplifies a considerable danger to ethical and privacy concerns.Việc lạm dụng trí tuệ nhân tạo là một ví dụ về mối đe dọa đáng kể đối với các vấn đề đạo đức và quyền riêng tư.
to exemplify a considerable danger to somebody/somethingMô tả một mối đe dọa đáng kể đối với ai/cái gì đó.The increasing pollution of water sources manifests a notable risk to aquatic ecosystems.Sự ô nhiễm nguồn nước gia tăng biểu hiện một rủi ro đáng chú ý đối với hệ sinh thái nước.
to manifest a notable risk to somebody/somethingThể hiện một mối nguy lớn đối với ai/cái gì đó.Political instability underscores a substantial jeopardy to regional peace and security.Sự không ổn định chính trị nhấn mạnh một mối nguy đáng kể đối với hòa bình và an ninh khu vực.
to underscore a substantial jeopardy to somebody/somethingChỉ ra một rủi ro quan trọng đối với ai/cái gì đó.Economic inequality emphasizes a notable peril to social cohesion and stability.Bất bình đẳng kinh tế nhấn mạnh một mối nguy đáng chú ý đối với sự hòa nhập xã hội và ổn định.
to emphasize a notable peril to somebody/somethingĐánh dấu một mối đe dọa lớn đối với ai/cái gì đó.The overreliance on fossil fuels highlights a significant risk to environmental sustainability.Sự phụ thuộc quá mức vào năng lượng hóa thạch làm nổi bật một rủi ro đáng kể đối với sự bền vững môi trường.
to highlight a significant risk to somebody/somethingHủy diệt mô tả một mối đe dọa lớn đối với ai/cái gì đó.The loss of biodiversity underscores a considerable hazard to the resilience of ecosystems.Mất đa dạng sinh học nhấn mạnh một nguy cơ đáng kể đối với sự khả năng phục hồi của hệ sinh thái.
to underscore a considerable hazard to somebody/somethingPhá vỡ một mối đe dọa lớn đối với ai/cái gì đó.The spread of misinformation accentuates a notable danger to democratic processes.Sự lan truyền thông tin sai lệch nhấn mạnh một nguy cơ đáng kể đối với quy trình dân chủ.
to underline a notable danger to somebody/somethingTăng cường một nguy cơ đáng kể đối với ai/cái gì đó.The misuse of technology stresses a significant peril to individual privacy.Việc lạm dụng công nghệ làm nổi bật một nguy hiểm quan trọng đối với quyền riêng tư cá nhân.
to stress a significant peril to somebody/somethingNổi bật một mối nguy lớn đối với ai/cái gì đó.The overconsumption of natural resources emphasizes a considerable risk to sustainable development.Việc tiêu thụ quá mức tài nguyên tự nhiên nhấn mạnh một rủi ro đáng kể đối với sự phát triển bền vững.
to accentuate a considerable risk to somebody/somethingNhấn mạnh một mối đe dọa quan trọng đối với ai/cái gì đó.The rise of authoritarian regimes highlights a substantial danger to human rights.Sự gia tăng của các chế độ độc tài làm nổi bật một nguy cơ quan trọng đối với nhân quyền.
to pinpoint a significant hazard to somebody/somethingXác định một rủi ro lớn đối với ai/cái gì đó.The growing threat of cyber warfare accentuates a notable risk to national security.Mối đe dọa ngày càng tăng về chiến tranh mạng nhấn mạnh một rủi ro đáng kể đối với an ninh quốc gia.
to emphasize a substantial danger to somebody/somethingMô tả một mối nguy quan trọng đối với ai/cái gì đó.The neglect of mental health issues underscores a significant jeopardy to overall well-being.Sự sao lạc về vấn đề sức khỏe tâm thần làm nổi bật một nguy cơ đáng kể đối với sự an khang tổng thể.
to accent a significant threat to somebody/somethingTăng cường một mối đe dọa đáng kể đối với ai/cái gì đó.The escalation of armed conflicts emphasizes a considerable threat to global peace.Sự leo thang của xung đột vũ trang nhấn mạnh một rủi ro đáng kể đối với hòa bình toàn cầu.
to underscore a notable risk to somebody/somethingLàm nổi bật một mối nguy quan trọng đối với ai/cái gì đó.The increase in air pollution underscores a substantial danger to respiratory health.Sự gia tăng của ô nhiễm không khí làm nổi bật một nguy cơ đáng kể đối với sức khỏe hô hấp.
to highlight a considerable jeopardy to somebody/somethingKéo dài một rủi ro lớn đối với ai/cái gì đó.The rise of extremist ideologies accentuates a notable risk to social harmony.Sự gia tăng của các ý thức cực đoan làm nổi bật một nguy cơ đáng kể đối với sự hòa hợp xã hội.
to underscore a substantial peril to somebody/somethingNổi bật một mối đe dọa lớn đối với ai/cái gì đó.The depletion of freshwater resources stresses a significant peril to human survival.Sự cạn kiệt tài nguyên nước ngọt làm nổi bật một rủi ro đáng kể đối với sự sống còn của con người.
to accentuate a notable danger to somebody/somethingĐặc biệt về một mối nguy quan trọng đối với ai/cái gì đó.The disregard for environmental regulations highlights a considerable hazard to ecosystems.Sự coi thường đối với các quy định về môi trường làm nổi bật một mối nguy lớn đối với hệ sinh thái.
to underscore a significant hazard to somebody/somethingMô tả một rủi ro quan trọng đối với ai/cái gì đó.The proliferation of nuclear weapons underscores a substantial risk to global security.Sự tăng cường vũ trang hạt nhân làm nổi bật một rủi ro lớn đối với an ninh toàn cầu.
to emphasize a considerable risk to somebody/somethingNổi bật một mối đe dọa lớn đối với ai/cái gì đó.The escalating tensions between nations accentuate a notable danger to international relations.Sự leo thang căng thẳng giữa các quốc gia nhấn mạnh một nguy hiểm đáng kể đối với quan hệ quốc tế.
to highlight a substantial peril to somebody/somethingKéo dài một mối nguy quan trọng đối với ai/cái gì đó.The rise of antibiotic-resistant bacteria emphasizes a significant risk to public health.Sự gia tăng của vi khuẩn kháng sinh nhấn mạnh một rủi ro đáng kể đối với sức khỏe cộng đồng.
to accentuate a notable risk to somebody/somethingMô tả một rủi ro lớn đối với ai/cái gì đó.The degradation of soil quality underscores a considerable peril to agricultural sustainability.Sự suy giảm chất lượng đất làm nổi bật một mối đe dọa đáng kể đối với bền vững nông nghiệp.
to underscore a significant danger to somebody/somethingĐặc biệt về một mối nguy quan trọng đối với ai/cái gì đó.The latest findings underscore a significant danger to the endangered species, urging immediate conservation efforts to ensure their survival.Các phát hiện mới nhất làm nổi bật một mối nguy đáng kể đối với các loài có nguy cơ tuyệt chủng, yêu cầu những nỗ lực bảo tồn ngay lập tức để đảm bảo sự sống còn của chúng.
to emphasize a considerable peril to somebody/somethingLàm nổi bật một rủi ro quan trọng đối với ai/cái gì đó.The alarming increase in cyber threats emphasizes a considerable peril to online security, demanding heightened measures to protect sensitive information.Sự gia tăng đáng kể của mối đe dọa mạng nhấn mạnh một mối hiểm đáng kể đối với an ninh trực tuyến, đòi hỏi các biện pháp nâng cao để bảo vệ thông tin nhạy cảm.
to highlight a substantial risk to somebody/somethingXác định một mối đe dọa lớn đối với ai/cái gì đó.Recent studies highlight a substantial risk to public health due to air pollution, emphasizing the urgent need for stricter environmental regulations and sustainable practices.Các nghiên cứu gần đây làm nổi bật một rủi ro đáng kể đối với sức khỏe cộng đồng do ô nhiễm không khí, nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về các quy định môi trường nghiêm ngặt và các thực hành bền vững.
to accentuate a notable hazard to somebody/somethingTăng cường một mối nguy quan trọng đối với ai/cái gì đó.In the midst of our discussion, it became imperative to accentuate a notable hazard to the environment posed by the unchecked industrial activities in the region.Trong khi chúng ta đang thảo luận, trở nên cấp bách phải nhấn mạnh một nguy cơ đáng kể đối với môi trường do các hoạt động công nghiệp không kiểm soát trong khu vực.
to underscore a significant jeopardy to somebody/somethingNổi bật một rủi ro lớn đối với ai/cái gì đó.The recent findings of the research study underscore a significant jeopardy to the endangered species, signaling an urgent need for conservation efforts.Các kết quả nghiên cứu gần đây làm nổi bật một mối nguy lớn đối với các loài có nguy cơ tuyệt chủng, đặt ra một yêu cầu cấp bách cho các nỗ lực bảo tồn.
to emphasize a considerable threat to somebody/somethingMô tả một mối đe dọa quan trọng đối với ai/cái gì đó.The speaker sought to emphasize a considerable threat to public health, urging authorities to take immediate measures to address the growing pollution crisis.Người diễn thuyết cố gắng nhấn mạnh mối đe dọa đáng kể đối với sức khỏe cộng đồng, kêu gọi các cơ quan chức năng thực hiện ngay các biện pháp để giải quyết cuộc khủng hoảng ô nhiễm đang gia tăng.
to highlight a substantial danger to somebody/somethingTăng cường một mối nguy quan trọng đối với ai/cái gì đó.The documentary was created to highlight a substantial danger to marine life, shedding light on the devastating impact of plastic pollution on our oceans.Bộ phim tài liệu được tạo ra để làm nổi bật mối nguy hiểm đáng kể đối với đời sống biển, làm sáng tỏ tác động tàn khốc của ô nhiễm nhựa đối với đại dương của chúng ta.
to accentuate a notable risk to somebody/somethingLàm nổi bật một rủi ro lớn đối với ai/cái gì đó.The presentation aimed to accentuate a notable risk to our financial stability, urging stakeholders to take immediate measures.Bài thuyết trình nhằm nhấn mạnh một rủi ro đáng kể đối với sự ổn định tài chính của chúng ta, kêu gọi các bên liên quan thực hiện ngay các biện pháp.
to underscore a significant peril to somebody/somethingMô tả một mối nguy quan trọng đối với ai/cái gì đó.The report underscores a significant peril to the ecosystem, emphasizing the urgent need for conservation efforts.Báo cáo nhấn mạnh một mối đe dọa đáng kể đối với hệ sinh thái, nhấn mạnh sự cần thiết ngay lập tức của các nỗ lực bảo tồn.
to emphasize a considerable hazard to somebody/somethingĐặc biệt về một rủi ro lớn đối với ai/cái gì đó.The speaker emphasized a considerable hazard to public health, highlighting the importance of preventive measures and healthcare initiatives.Người diễn thuyết nhấn mạnh mối nguy hiểm đáng kể đối với sức khỏe cộng đồng, làm nổi bật tầm quan trọng của các biện pháp phòng ngừa và các sáng kiến về chăm sóc sức khỏe.
to highlight a substantial risk to somebody/somethingKéo dài một mối đe dọa lớn đối với ai/cái gì đó.The documentary sought to highlight a substantial risk to biodiversity, urging global collaboration for the preservation of endangered species.Bộ phim tài liệu cố gắng làm nổi bật một rủi ro đáng kể đối với đa dạng sinh học, kêu gọi hợp tác toàn cầu để bảo vệ các loài đang gặp nguy cơ tuyệt chủng.
to accentuate a notable danger to somebody/somethingNổi bật một mối nguy quan trọng đối với ai/cái gì đó.The need for increased security measures serves to accentuate a notable danger to our community.Nhu cầu về việc tăng cường biện pháp an ninh nhấn mạnh một mối đe dọa đáng kể đối với cộng đồng của chúng ta.
to underscore a significant peril to somebody/somethingMô tả một rủi ro lớn đối với ai/cái gì đó.The recent environmental changes underscore a significant peril to endangered species in the region.Những biến đổi môi trường gần đây làm nổi bật một mối đe dọa đáng kể đối với các loài đang gặp nguy cơ tuyệt chủng trong khu vực.
to emphasize a considerable risk to somebody/somethingĐặc biệt về một mối nguy quan trọng đối với ai/cái gì đó.The ongoing economic challenges emphasize a considerable risk to the stability of our financial system.Những thách thức kinh tế hiện nay nhấn mạnh một rủi ro đáng kể đối với sự ổn định của hệ thống tài chính của chúng ta.

Cấu trúc make every possible effort to do something

to promote understanding aboutđể nâng cao nhận thức của công chúng vềThe organization’s primary goal is to promote understanding about the importance of environmental conservation in local communities.Mục tiêu chính của tổ chức là thúc đẩy sự hiểu biết về tầm quan trọng của bảo tồn môi trường trong cộng đồng địa phương.
to foster knowledge onđể tăng cường sự hiểu biết vềThe educational program aims to foster knowledge on sustainable farming practices and their positive impact on the environment.Chương trình giáo dục nhằm mục đích tăng cường kiến thức về các phương pháp nông nghiệp bền vững và ảnh hưởng tích cực của chúng đối với môi trường.
to enhance awareness regardingđể khuyến khích nhận thức vềThrough various campaigns, the nonprofit organization seeks to enhance awareness regarding mental health issues and reduce the stigma associated with seeking help.Qua nhiều chiến dịch, tổ chức phi lợi nhuận tìm kiếm việc nâng cao nhận thức về vấn đề sức khỏe tâm thần và giảm nhẹ sự kỳ thị liên quan đến việc tìm kiếm sự giúp đỡ.
to cultivate consciousness aboutđể gieo mầm ý thức vềThe school’s curriculum is designed to cultivate consciousness about cultural diversity and promote inclusivity among students.Chương trình giáo dục của trường được thiết kế để nuôi dưỡng ý thức về sự đa dạng văn hóa và khuyến khích tính bao dung giữa sinh viên.
to advocate for greater awareness ofđể ủng hộ sự nhận thức lớn hơn vềThe advocacy group works tirelessly to advocate for greater awareness of the challenges faced by endangered species and the urgent need for their conservation.Nhóm ủng hộ làm việc không mệt mỏi để đề xuất nhận thức lớn hơn về những thách thức mà các loài đang nguy cơ phải đối mặt và sự cần thiết ngay lập tức của việc bảo tồn chúng.
to encourage education onđể khuyến khích giáo dục vềThe workshop series is designed to encourage education on digital literacy, equipping individuals with essential skills for the modern era.Bộ series workshop được thiết kế để khuyến khích giáo dục về trình độ số và trang bị kỹ năng cần thiết cho thời đại hiện đại.
to build understanding aboutđể xây dựng sự hiểu biết vềThe community initiative strives to build understanding about the importance of recycling and waste reduction for a cleaner and healthier environment.Dự án cộng đồng nỗ lực xây dựng sự hiểu biết về tầm quan trọng của tái chế và giảm lượng rác thải để có môi trường sạch sẽ và khỏe mạnh hơn.
to instill consciousness ofđể truyền đạt ý thức vềThe mindfulness program aims to instill consciousness of mental well-being and stress management techniques among employees.Chương trình ý thức thức tỉnh nhằm mục đích truyền đạt ý thức về sức khỏe tâm lý và kỹ thuật quản lý stress trong số nhân viên.
to generate awareness aboutđể thúc đẩy sự nhận thức vềThe public health campaign seeks to generate awareness about the importance of vaccinations in preventing the spread of infectious diseases.Chiến dịch sức khỏe cộng đồng tìm kiếm để tạo ra nhận thức về tầm quan trọng của việc tiêm chủng trong việc ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.
to amplify knowledge onđể tăng cường kiến thức vềThe documentary series aims to amplify knowledge on historical events, shedding light on lesser-known aspects of the past.Bộ phim tài liệu nhằm mục đích tăng cường kiến thức về những sự kiện lịch sử, để làm sáng tỏ những khía cạnh ít biết đến của quá khứ.
to disseminate information aboutđể phổ biến thông tin vềThe organization aims to disseminate information about climate change to raise awareness and promote sustainable practices.Tổ chức nhằm phổ biến thông tin về biến đổi khí hậu để nâng cao nhận thức và khuyến khích các thực hành bền vững.
to enlighten the public onđể làm sáng tỏ cho công chúng vềThe campaign seeks to enlighten the public on mental health issues, encouraging open conversations and reducing stigma.Chiến dịch nhằm giáo dục công chúng về vấn đề sức khỏe tâm thần, khuyến khích cuộc trò chuyện mở cửa và giảm nhược điểm.
to propel understanding ofđể thúc đẩy sự hiểu biết vềThe research project is designed to propel understanding of the complex relationship between genetics and environmental factors in disease development.Dự án nghiên cứu được thiết kế để đẩy mạnh sự hiểu biết về mối quan hệ phức tạp giữa gen và các yếu tố môi trường trong quá trình phát triển bệnh.
to stimulate consciousness aboutđể kích thích ý thức vềPublic service announcements are crucial in stimulating consciousness about the importance of water conservation in our daily lives.Thông báo dịch vụ công cộng quan trọng trong việc thức tỉnh ý thức về tầm quan trọng của việc bảo tồn nước trong cuộc sống hàng ngày.
to heighten knowledge onđể tăng cường kiến thức vềThe workshop is intended to heighten knowledge on technological advancements, empowering participants to adapt to the ever-evolving digital landscape.Buổi hội thảo được thiết kế để nâng cao kiến thức về các tiến bộ công nghệ, giúp người tham gia thích ứng với cảnh quan số hóa ngày càng phát triển.
to advance awareness regardingđể nâng cao nhận thức vềThe seminar is dedicated to advancing awareness regarding wildlife conservation, emphasizing the need for responsible environmental stewardship.Hội thảo này dành cho việc tăng cường nhận thức về bảo tồn động vật hoang dã, nhấn mạnh sự cần thiết của việc quản lý môi trường có trách nhiệm.
to drive education onđể đẩy mạnh giáo dục vềThe initiative strives to drive education on renewable energy sources, encouraging communities to embrace sustainable practices for a greener future.Sáng kiến ​​nỗ lực để thúc đẩy giáo dục về các nguồn năng lượng tái tạo, khuyến khích cộng đồng hưởng ứng với các thực hành bền vững để có một tương lai xanh hơn.
to nurture understanding aboutđể nuôi dưỡng sự hiểu biết vềEducational programs are essential to nurture understanding about diverse cultures and foster a more inclusive society.Các chương trình giáo dục là quan trọng để nuôi dưỡng sự hiểu biết về văn hóa đa dạng và phát triển một xã hội phản ánh sự đa dạng hơn.
to boost awareness ofđể thúc đẩy nhận thức vềThe awareness campaign is working to boost awareness of the impact of plastic pollution on marine ecosystems and promote responsible waste management.Chiến dịch nhằm tăng cường nhận thức về tác động của ô nhiễm nhựa đối với hệ sinh thái biển và khuyến khích quản lý rác thải có trách nhiệm.
to cultivate knowledge onđể làm tăng kiến thức vềThe online course is designed to cultivate knowledge on financial literacy, empowering individuals to make informed decisions about their personal finances.Khóa học trực tuyến được thiết kế để truyền đạt kiến thức về hiểu biết tài chính, giúp cá nhân có thể đưa ra quyết định thông tin về tài chính cá nhân của họ.
to advocate for increased understanding ofđể ủng hộ sự hiểu biết lớn hơn vềAdvocating for increased understanding of various cultural perspectives is essential for fostering a more inclusive society.Việc ủng hộ việc hiểu biết tăng cường về các quan điểm văn hóa khác nhau là quan trọng để phát triển một xã hội phản ánh sự đa dạng hơn.
to promote consciousness aboutđể khuyến khích nhận thức vềPromoting consciousness about environmental sustainability is crucial in addressing the global challenges of climate change.Tăng cường nhận thức về bền vững môi trường là rất quan trọng trong việc đối mặt với thách thức toàn cầu về biến đổi khí hậu.
to amplify education onđể tăng cường giáo dục vềAmplifying education on mental health is necessary to break the stigma surrounding this important aspect of overall well-being.Mở rộng giáo dục về sức khỏe tâm thần là cần thiết để phá vỡ sự kỳ thị xung quanh khía cạnh quan trọng này của sức khỏe tổng thể.
to disseminate knowledge aboutđể truyền đạt kiến thức vềDisseminating knowledge about renewable energy sources can contribute to a more sustainable and environmentally friendly future.Phổ biến kiến thức về các nguồn năng lượng tái tạo có thể đóng góp vào một tương lai bền vững và thân thiện với môi trường hơn.
to foster awareness ofđể nuôi dưỡng nhận thức vềFostering awareness of the importance of wildlife conservation is vital for preserving biodiversity on our planet.Tạo ra nhận thức về sự quan trọng của bảo tồn động vật hoang dã là quan trọng để bảo toàn đa dạng sinh học trên hành tinh của chúng ta.
to encourage understanding onđể khuyến khích sự hiểu biết vềEncouraging understanding on the benefits of inclusive education can lead to a more equitable and supportive learning environment for all students.Khuyến khích sự hiểu biết về lợi ích của giáo dục bao gồm tất cả học sinh có thể dẫn đến một môi trường học tập công bằng và hỗ trợ cho tất cả học sinh.
to enhance consciousness aboutđể truyền đạt ý thức vềEnhancing consciousness about the impact of plastic pollution in oceans is essential for encouraging sustainable consumption habits.Nâng cao nhận thức về tác động của ô nhiễm nhựa trong đại dương là quan trọng để khuyến khích thói quen tiêu thụ bền vững.
to instill knowledge ofđể nâng cao kiến thức vềInstilling knowledge of cybersecurity practices is crucial in the digital age to protect individuals and organizations from online threats.Truyền đạt kiến thức về các thực hành an ninh mạng là quan trọng trong thời đại số để bảo vệ cá nhân và tổ chức khỏi các mối đe dọa trực tuyến.
to propel awareness regardingđể đẩy mạnh nhận thức vềPropelling awareness regarding the significance of early childhood education can positively impact a child’s lifelong learning and development.Tạo ra nhận thức về tầm quan trọng của giáo dục trẻ sơ sinh có thể ảnh hưởng tích cực đến sự học tập và phát triển suốt đời của trẻ.
to generate education onđể tạo ra sự hiểu biết vềGenerating education on the importance of diversity and inclusion in the workplace can lead to a more innovative and harmonious professional environment.Tăng cường giáo dục về tầm quan trọng của sự đa dạng và sự bao gồm tại nơi làm việc có thể dẫn đến một môi trường chuyên nghiệp sáng tạo và hòa thuận hơn.
to build consciousness aboutđể xây dựng nhận thức vềThe organization aims to build consciousness about environmental sustainability through various awareness campaigns and educational programs.Tổ chức nhằm mục tiêu tạo ra nhận thức về bền vững môi trường thông qua các chiến dịch nhận thức và chương trình giáo dục đa dạng.
to stimulate knowledge ofđể kích thích kiến thức vềThe seminar was organized to stimulate knowledge of emerging technologies and their impact on the business landscape.Hội thảo được tổ chức nhằm kích thích kiến thức về các công nghệ mới nổi và ảnh hưởng của chúng đối với bối cảnh kinh doanh.
to raise awareness aboutđể tăng cao nhận thức vềThe NGO works tirelessly to raise awareness about the importance of mental health in the community, organizing events and workshops to address this crucial issue.Tổ chức phi chính phủ (NGO) làm việc không ngừng để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần trong cộng đồng, tổ chức các sự kiện và hội thảo để giải quyết vấn đề quan trọng này.
to advocate for greater understanding ofđể ủng hộ sự hiểu biết lớn hơn vềThe conference aimed to advocate for greater understanding of cultural diversity, emphasizing the need for mutual respect and appreciation.Hội nghị nhằm mục tiêu thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc về đa dạng văn hóa, nhấn mạnh sự cần thiết của sự tôn trọng và đánh giá lẫn nhau.
to promote consciousness ofđể thúc đẩy ý thức vềThe campaign strives to promote consciousness of human rights issues, urging people to actively participate in initiatives that support equality and justice.Chiến dịch nỗ lực để tăng cường ý thức về các vấn đề nhân quyền, kêu gọi mọi người tích cực tham gia vào các sáng kiến ​​hỗ trợ bình đẳng và công bằng.
to foster education onđể khuyến khích giáo dục vềThe foundation is dedicated to fostering education on renewable energy sources to empower communities with the knowledge to make sustainable choices.Quỹ này cam kết thúc đẩy giáo dục về nguồn năng lượng tái tạo để trang bị cộng đồng với kiến thức để đưa ra những lựa chọn bền vững.
to cultivate knowledge regardingđể nuôi dưỡng kiến thức vềThe educational program seeks to cultivate knowledge regarding financial literacy, equipping individuals with the skills to make informed decisions about their finances.Chương trình giáo dục nhằm mục tiêu nuôi dưỡng kiến thức về biểu đồ tài chính, trang bị cá nhân với kỹ năng để đưa ra quyết định có thông tin về tài chính của họ.
to amplify awareness ofđể làm tăng sự nhận thức vềThrough social media and community events, the initiative works to amplify awareness of the importance of wildlife conservation and environmental preservation.Qua mạng xã hội và các sự kiện cộng đồng, sáng kiến ​​này làm việc để tăng cường ý thức về tầm quan trọng của bảo tồn động vật hoang dã và bảo vệ môi trường.
to disseminate understanding aboutđể phổ biến sự hiểu biết vềThe organization’s mission is to disseminate understanding about the impact of climate change on vulnerable ecosystems, fostering a sense of urgency for collective action.Nhiệm vụ của tổ chức là truyền đạt sự hiểu biết về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với các hệ sinh thái yếu đuối, tạo ra tình cảnh cấp bách để hành động tập thể.
to encourage consciousness onđể khuyến khích ý thức vềThe workshop was designed to encourage consciousness on cybersecurity issues, educating participants about the importance of online safety and privacy.Buổi hội thảo được thiết kế để khuyến khích ý thức về các vấn đề an ninh mạng, giáo dục người tham gia về tầm quan trọng của an toàn và quyền riêng tư trực tuyến.
to instill education aboutđể truyền đạt giáo dục vềThe school aims to instill education about environmental sustainability in its curriculum.Trường học đặt mục tiêu truyền đạt giáo dục về bền vững môi trường trong chương trình học của mình.
to propel knowledge ofđể kích thích kiến thức vềThe research project seeks to propel knowledge of innovative technologies in the field of renewable energy.Dự án nghiên cứu nhằm đẩy mạnh kiến thức về các công nghệ đổi mới trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
to heighten awareness regardingđể nâng cao nhận thức vềThe awareness campaign is designed to heighten awareness regarding the importance of mental health in our community.Chiến dịch tạo ý thức được thiết kế để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần trong cộng đồng chúng ta.
to advance understanding onđể tiến xa sự hiểu biết vềThe conference aims to advance understanding on the latest developments in artificial intelligence and its applications.Hội nghị nhằm mục tiêu nâng cao hiểu biết về những tiến triển mới nhất trong trí tuệ nhân tạo và các ứng dụng của nó.
to drive consciousness aboutđể đẩy mạnh ý thức vềThe nonprofit organization works tirelessly to drive consciousness about the need for wildlife conservation and habitat protection.Tổ chức phi lợi nhuận làm việc không mệt mỏi để tăng cường ý thức về sự cần thiết của bảo tồn động vật hoang dã và bảo vệ môi trường sống.
to generate knowledge ofđể tạo ra kiến thức vềThe educational program strives to generate knowledge of historical events and cultural heritage among students.Chương trình giáo dục cố gắng tạo ra kiến thức về sự kiện lịch sử và di sản văn hóa trong số sinh viên.
to build awareness onđể xây dựng nhận thức vềThe social media campaign is intended to build awareness on the impact of plastic pollution on marine ecosystems.Chiến dịch truyền thông xã hội được thiết kế để tăng cường nhận thức về tác động của ô nhiễm nhựa đối với hệ sinh thái biển.
to stimulate education aboutđể kích thích giáo dục vềThe workshop aims to stimulate education about healthy lifestyle choices and preventive healthcare practices.Buổi hội thảo nhằm mục tiêu kích thích giáo dục về lối sống lành mạnh và các biện pháp chăm sóc sức khỏe phòng ngừa.
to advocate for increased consciousness ofđể ủng hộ sự ý thức lớn hơn vềThe advocacy group works to advocate for increased consciousness of human rights issues and social justice.Nhóm nói cho mình làm việc để ủng hộ ý thức về các vấn đề nhân quyền và công bằng xã hội.
to promote knowledge onđể thúc đẩy kiến thức vềThe initiative seeks to promote knowledge on sustainable farming practices and their benefits for both farmers and the environment.Sáng kiến nhằm mục tiêu tăng cường kiến thức về các phương pháp nông nghiệp bền vững và lợi ích của chúng đối với cả nông dân và môi trường.

Đọc thêm: 20 chủ đề luyện Reading và từ vựng để thi IELTS.

Luyện tập các bài tập về chủ đề Environment

100-Tu-Vung-Va-Cum-Tu-Vung-Chu-De-Environment-3
100 Từ Vựng Và Cụm Từ Vựng Chủ Đề Environment Bao Gồm Ví Dụ Và Bài Tập

Vocabulary Exercises:

Matching:

Match each term with its corresponding definition.

  1. Environment
  2. Conservation
  3. Biodiversity
  4. Climate Change
  5. Sustainable Development
  6. Ecosystem
  7. Deforestation
  8. Pollution
  9. Renewable Energy
  10. Carbon Footprint

a. The variety of plant and animal life in a particular habitat.

b. The process of using resources in a way that meets the needs of the present without compromising the ability of future generations to meet their own needs.

c. The complex of a community of living organisms and their environment functioning as an ecological unit.

d. The introduction of harmful substances or products into the environment.

e. The deliberate removal or clearing of forests.

f. The total set of greenhouse gas emissions caused directly or indirectly by an individual, organization, event, or product.

g. The alteration of Earth’s climate due to human activities, primarily the release of greenhouse gases from burning fossil fuels.

h. The protection and preservation of natural resources and the environment.

i. Energy obtained from sources that are naturally replenished.

j. The surroundings or conditions in which a person, animal, or plant lives.

Fill in the Blank:

Fill in the blanks with the appropriate words from the given list.

  1. _______________ is the long-term change in the average weather patterns that have come to define Earth’s local, regional, and global climates.
  2. _______________ is the action or process of conserving the environment, resources, or wildlife.
  3. The destruction of forests is known as _______________.
  4. _______________ is the variety of life in the world or in a particular habitat.
  5. Using energy sources that can be naturally replenished, such as wind or solar power, is a step towards _______________.
  6. The release of harmful substances into the air, water, or soil is referred to as _______________.
  7. _______________ is the study of the relationships between living organisms and their environment.
  8. The amount of greenhouse gases produced by human activities is often measured as a _______________.
  9. _______________ refers to the responsible consumption of resources to ensure they are available for future generations.
  10. _______________ is the process of turning waste materials into reusable objects.

Structure Exercises:

Complete the Sentences:

Complete each sentence with an appropriate term from the vocabulary list.

  1. The ongoing loss of forests and trees, also known as _______________, poses a significant threat to global ecosystems.
  2. As individuals, we can reduce our _______________ by adopting energy-efficient practices and using eco-friendly products.
  3. Conservationists work tirelessly to protect and preserve the _______________ of various species in their natural habitats.
  4. Sustainable development aims to meet the needs of the present without compromising the ability of future generations to meet their own needs, promoting a balanced _______________.
  5. The increase in greenhouse gases is a major contributor to _______________, leading to rising temperatures and unpredictable weather patterns.
  6. _______________ is crucial for maintaining a healthy planet, as it ensures the balance between different species and their interactions.
  7. Many countries are investing in _______________ initiatives to shift towards cleaner and more sustainable forms of energy.
  8. The growing awareness of _______________ has led to an increased focus on recycling and reducing single-use plastics.
  9. Environmental education programs play a key role in _______________ and fostering a sense of responsibility towards the planet.
  10. _______________ is a comprehensive approach that encompasses responsible resource use, waste management, and ecological conservation.

Sentence Transformation:

Rewrite the following sentences using the given terms:

  1. The destruction of wildlife habitats is leading to a decline in the number of endangered species.
    • _______________ is causing a reduction in the population of endangered species.
  2. Individuals and businesses should adopt practices that have minimal impact on the environment.
    • _______________ practices should be embraced by individuals and businesses.
  3. The use of renewable energy sources can mitigate the adverse effects of climate change.
    • The adoption of _______________ can help alleviate the negative consequences of climate change.
  4. Environmental degradation is a pressing issue that requires immediate attention.
    • _______________ demands urgent action to address its detrimental impact on the planet.
  5. Green initiatives play a crucial role in promoting sustainable living.
    • _______________ are instrumental in advocating for a lifestyle that supports long-term ecological balance.

Tính từ hoặc cụm từ mô tả về môi trường và bảo tồn:

  1. Sensitive ecosystems (hệ sinh thái nhạy cảm)
  2. Endangered species (loài nguy cơ tuyệt chủng)
  3. Sustainable practices (thực hành bền vững)
  4. Harmful pollutants (chất ô nhiễm có hại)
  5. Critical habitat (môi trường sống quan trọng)
  6. Organic farming (nông nghiệp hữu cơ)
  7. Resilient ecosystems (hệ sinh thái có độ bền)
  8. Green infrastructure (cơ sở hạ tầng xanh)
  9. Clean energy solutions (giải pháp năng lượng sạch)
  10. Eco-conscious behavior (hành vi nhận thức về môi trường)
  11. Regenerative agriculture (nông nghiệp tái tạo)
  12. Non-toxic materials (vật liệu không độc hại)
  13. Sustainable water management (quản lý nước bền vững)
  14. Carbon-neutral initiatives (sáng kiến trung hòa carbon)
  15. Wildlife-friendly practices (thực hành thân thiện với động vật hoang dã)

Câu hỏi và đề bài:

  1. Why is the conservation of biodiversity important for the environment?
  2. Describe the impact of climate change on ecosystems.
  3. How can renewable energy help reduce our carbon footprint?
  4. Elaborate on the consequences of deforestation for the environment and human life.
  5. Why is reducing water pollution a crucial priority?
  6. Compare the advantages and disadvantages of renewable and non-renewable energy.
  7. How can we promote sustainable living in our communities?
  8. Why does wildlife conservation require support from the entire community?
  9. Evaluate the role of consumers in promoting environmentally friendly products.
  10. Why is waste management essential for environmental protection?
  11. Analyze the effects of climate change on water sources and water scarcity.
  12. Discuss specific measures to reduce plastic waste in your community.
  13. Why is sustainable agriculture crucial for maintaining soil health?
  14. Describe green projects that can contribute to environmental conservation in your locality.
  15. What steps would you take to raise environmental awareness in your community?

Câu trả lời tham khảo:

  1. Why is the conservation of biodiversity important for the environment?
    • Biodiversity contributes to ecosystem stability, resilience, and productivity. It ensures a variety of species that play unique roles in maintaining ecological balance.
  2. Describe the impact of climate change on ecosystems.
    • Climate change leads to rising temperatures, altered precipitation patterns, and extreme weather events, disrupting ecosystems, affecting species distribution, and threatening biodiversity.
  3. How can renewable energy help reduce our carbon footprint?
    • Renewable energy sources like solar and wind power produce electricity without emitting greenhouse gases, helping to decrease our reliance on fossil fuels and lower carbon emissions.
  4. Elaborate on the consequences of deforestation for the environment and human life.
    • Deforestation results in habitat loss, soil erosion, disrupted water cycles, and increased carbon dioxide levels. It negatively impacts biodiversity and can lead to more frequent natural disasters, affecting human communities.
  5. Why is reducing water pollution a crucial priority?
    • Water pollution threatens aquatic ecosystems, endangers marine life, and poses risks to human health. Addressing water pollution is essential for sustaining clean water sources and ensuring the well-being of both ecosystems and communities.
  6. Compare the advantages and disadvantages of renewable and non-renewable energy.
    • Renewable energy sources are sustainable and produce fewer emissions, but they may have higher initial costs. Non-renewable sources are cheaper initially but contribute to environmental degradation and are finite.
  7. How can we promote sustainable living in our communities?
    • We can promote sustainable living by adopting eco-friendly practices, reducing waste, conserving energy, supporting local and sustainable products, and educating the community about the importance of sustainable choices.
  8. Why does wildlife conservation require support from the entire community?
    • Wildlife conservation involves preserving natural habitats and addressing threats like poaching and habitat destruction. Community support is crucial for raising awareness, implementing conservation measures, and ensuring the sustainable coexistence of humans and wildlife.
  9. Evaluate the role of consumers in promoting environmentally friendly products.
    • Consumers play a significant role in promoting environmentally friendly products by making informed choices, supporting eco-conscious brands, and encouraging sustainable practices in the market. Their preferences drive positive change in industries.
  10. Why is waste management essential for environmental protection?
    • Proper waste management prevents pollution, reduces the strain on landfills, and promotes recycling. It minimizes environmental impact and helps create a sustainable approach to handling waste.

Đọc thêm: 500 câu ngữ pháp Mệnh Đề Quan Hệ trong tiếng Anh.

đăng ký nhận tư vấn và ưu đãi
ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN