500 câu ngữ pháp Mệnh Đề Quan Hệ trong tiếng Anh

500-cau-ngu-phap-menh-de-quan-he-trong-tieng-anh

500 câu ngữ pháp Mệnh Đề Quan Hệ trong tiếng Anh

Mệnh đề quan hệ, hay còn được gọi là mệnh đề mối quan hệ (relative clause) là một loại mệnh đề trong tiếng Anh thường được sử dụng để mô tả hoặc xác định một người hoặc một vật nào đó một cách chi tiết hơn. Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng các từ quan hệ như “who,” “whom,” “whose,” “which,” hoặc “that.”

Ví dụ:

  1. I have a friend who speaks five languages. (Tôi có một người bạn nói được năm ngôn ngữ.)
  2. The book that I borrowed from the library is very interesting. (Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện rất thú vị.)

Trong ví dụ đầu tiên, “who speaks five languages” là một mệnh đề quan hệ miêu tả người bạn. Trong ví dụ thứ hai, “that I borrowed from the library” là một mệnh đề quan hệ xác định cuốn sách.

Mệnh đề quan hệ thường được sử dụng để thêm thông tin chi tiết về một người, vật hoặc ý tưởng đã được đề cập trong câu. Dưới đây là một số cách sử dụng mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh:

  1. Miêu tả người hoặc vật:
    • This is the girl who won the first prize. (Đây là cô gái đã giành giải nhất.)
    • The car that is parked outside is mine. (Chiếc ô tô đậu bên ngoài là của tôi.)
  2. Xác định người hoặc vật:
    • The person whose phone was ringing left the room. (Người mà điện thoại đang reo đã rời phòng.)
    • Do you know the girl whose brother works at the hospital? (Bạn có biết cô gái mà anh trai của cô làm việc ở bệnh viện không?)
  3. Mô tả đặc điểm hoặc thông tin thêm:
    • The movie that we watched last night was amazing. (Bộ phim mà chúng tôi xem tối qua thật tuyệt vời.)
    • This is the restaurant where we had our first date. (Đây là nhà hàng mà chúng ta đã có buổi hẹn hò đầu tiên.)
  4. Sử dụng “which” để mô tả vật:
    • I bought a new laptop, which is very fast. (Tôi đã mua một chiếc laptop mới, nó rất nhanh.)
    • The book, which I borrowed from the library, is fascinating. (Cuốn sách, mà tôi đã mượn từ thư viện, rất thú vị.)
  5. Sử dụng “whose” để chỉ sở hữu:
    • The man whose car was stolen reported it to the police. (Người đàn ông mà chiếc xe của anh ấy bị đánh cắp đã báo cáo cho cảnh sát.)

Lưu ý rằng trong mệnh đề quan hệ, chúng ta thường có thể sử dụng “who,” “whom,” “whose,” “which,” hoặc “that” để nối mệnh đề với câu chính. Sự lựa chọn giữa các từ này thường phụ thuộc vào ngữ cảnh và loại từ mà mệnh đề mô tả (người hay vật).

Đọc thêm: 100 câu luyện tập because/ because of – although/ despite/ in spite of trong bài thi IELTS.

Mệnh đề quan hệ miêu tả người hoặc vật

500-Cau-Ngu-Phap-Menh-De-Quan-He-Trong-Tieng-Anh-1
The person who just walked in is my best friend.Người vừa bước vào đó là bạn thân của tôi.
This is the book that I’ve been searching for.Đây là cuốn sách mà tôi đã tìm kiếm.
The car that I drive is a Toyota.Chiếc xe mà tôi lái là một chiếc Toyota.
The man who helped me yesterday is my neighbor.Người đàn ông đã giúp tôi hôm qua là hàng xóm của tôi.
The laptop that I bought last week is already outdated.Chiếc laptop mà tôi mua tuần trước đã lỗi thời.
The dog that barks loudly belongs to my cousin.Con chó sủa to thuộc về em gái tôi.
She is the one who won the competition.Cô ấy là người đã chiến thắng cuộc thi.
The house where I grew up is now abandoned.Ngôi nhà mà tôi lớn lên giờ đây đã hoang vắng.
The dress that she is wearing looks beautiful on her.Chiếc váy cô ấy đang mặc trông đẹp trên cô ấy.
The restaurant where we had dinner last night was fantastic.Nhà hàng mà chúng tôi đã dùng tối qua thật tuyệt vời.
The company that he works for is a multinational corporation.Công ty mà anh ta làm việc là một tập đoàn đa quốc gia.
The cake that she baked tastes delicious.Chiếc bánh mà cô ấy nướng rất ngon.
The movie that we watched last weekend was quite boring.Bộ phim mà chúng tôi xem cuối tuần trước khá nhạt nhẽo.
The teacher who teaches math is very patient.Giáo viên dạy toán rất kiên nhẫn.
The phone that I lost has valuable information on it.Chiếc điện thoại mà tôi đã mất chứa thông tin quý giá.
The child who is crying needs attention.Đứa trẻ đang khóc cần sự chú ý.
The city where I was born is famous for its historical sites.Thành phố mà tôi sinh ra nổi tiếng với các địa điểm lịch sử.
The project that we completed received positive feedback.Dự án mà chúng tôi hoàn thành nhận được phản hồi tích cực.
The cat that sleeps all day belongs to my sister.Con mèo ngủ suốt ngày thuộc về em gái tôi.
The athlete who won the gold medal is from our country.Vận động viên đã giành huy chương vàng đến từ quốc gia của chúng tôi.
The garden where we had a picnic is lovely.Công viên mà chúng tôi thường đi dạo thật yên bình.
The song that is playing on the radio is my favorite.Bài hát đang phát trên radio là bài hát yêu thích của tôi.
The shoes that I bought online are too tight.Đôi giày mà tôi mua trực tuyến quá chật.
The doctor who treated me was very knowledgeable.Bác sĩ đã điều trị cho tôi rất hiểu biết.
The museum that we visited last month had fascinating exhibits.Bảo tàng mà chúng tôi thăm tháng trước có các triển lãm hấp dẫn.
The friend who always makes me laugh is coming over.Người bạn luôn khiến tôi cười đùa đang đến.
The street where I live is usually quiet.Con đường mà tôi sống thường yên tĩnh.
The restaurant that serves Italian cuisine is crowded tonight.Nhà hàng phục vụ ẩm thực Ý luôn đông đúc vào tối nay.
The keys that I found belong to my roommate.Chiếc chìa khóa mà tôi tìm thấy thuộc về bạn cùng phòng.
The singer who performed last night has a beautiful voice.Ca sĩ đã biểu diễn tối qua có giọng hát đẹp.
The jacket that she is wearing looks stylish.Cái áo khoác cô ấy đang mặc trông phong cách.
The novel that I’m reading is captivating.Cuốn tiểu thuyết tôi đang đọc rất cuốn hút.
The musician who plays the piano is incredibly talented.Người nhạc sĩ chơi đàn piano rất tài năng.
The coffee that I drank this morning was too bitter.Ly cà phê mà tôi uống sáng nay quá đắng.
The park where we often go for walks is peaceful.Công viên mà chúng tôi thường đi dạo yên bình.
The team that won the championship celebrated all night.Đội đã giành chức vô địch ăn mừng suốt đêm.
The painting that hangs on the wall is a masterpiece.Bức tranh treo trên tường là một kiệt tác.
The doctor who diagnosed my illness recommended rest.Bác sĩ đã chẩn đoán căn bệnh của tôi đã khuyên nghỉ ngơi.
The documentary that we watched was eye-opening.Bộ phim tài liệu mà chúng tôi xem đã mở mang tầm nhìn.
The movie that won the award was directed by a newcomer.Bộ phim đã giành giải là do một đạo diễn mới làm.
The house where they live is near the beach.Thành phố mà tôi đã đi học nổi tiếng với các di tích lịch sử.
The project that I’m working on is challenging but rewarding.Dự án mà tôi đang làm việc là thách thức nhưng đầy giá trị.
The actress who starred in the film is very versatile.Nữ diễn viên đã đóng vai chính trong bộ phim rất linh hoạt.
The dish that she cooked for dinner was delicious.Món ăn mà cô ấy nấu cho bữa tối ngon.
The store that sells organic produce is my favorite.Cửa hàng bán sản phẩm hữu cơ là cửa hàng yêu thích của tôi.
The colleague who helped me with the presentation is dependable.Đồng nghiệp đã giúp tôi với bài thuyết trình rất đáng tin cậy.
The dog that was barking loudly kept me awake all night.Con chó đang sủa to đã khiến tôi thức suốt đêm.
The smartphone that I bought last year is already outdated.Chiếc smartphone mà tôi mua năm ngoái đã lỗi thời.
The manager who oversees the department is experienced.Người quản lý giám sát phòng làm việc có kinh nghiệm.
The dress that she bought for the party is elegant.Chiếc váy cô ấy mua cho buổi tiệc rất lịch lãm.
The mountain where we went hiking is breathtaking.Núi mà chúng tôi đi leo núi là hùng vĩ.
The novel that I read last week had a surprising twist.Cuốn tiểu thuyết tôi đọc tuần trước có một bất ngờ.
The friend who invited me to the party is arriving soon.Người bạn đã mời tôi đến bữa tiệc đang sắp đến.
The cake that she baked for my birthday was delightful.Chiếc bánh mà cô ấy nướng cho sinh nhật của tôi thật là ngon.
The car that I rented for the trip broke down halfway.Chiếc xe mà tôi thuê cho chuyến đi hỏng giữa chừng.
The artist who painted the portrait is incredibly talented.Nghệ sĩ đã vẽ bức tranh rất tài năng.
The apartment where they live is spacious.Căn hộ mà họ sống rộng rãi.
The restaurant that serves sushi is always busy.Nhà hàng phục vụ sushi luôn đông đúc.
The movie that we watched together made us laugh uncontrollably.Bộ phim mà chúng tôi xem đã khiến chúng tôi cười không kiềm chế được.
The city where I attended university is vibrant and lively.Thành phố mà tôi đã đi du lịch đầy các điểm đến thú vị.
The book that I borrowed from the library is due tomorrow.Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện đến hạn ngày mai.
The colleague who sits next to me is very friendly.Đồng nghiệp ngồi bên cạnh tôi rất thân thiện.
The smartphone that I use for work has excellent features.Chiếc smartphone mà tôi sử dụng cho công việc có các tính năng xuất sắc.
The recipe that she shared with me is easy to follow.Công thức mà cô ấy chia sẻ với tôi rất dễ thực hiện.
The team that won the game celebrated their victory joyously.Đội đã ghi được nhiều điểm nhất đã thắng trận.
The park where we had a picnic is picturesque.Công viên mà chúng tôi đã đi dạo là đẹp như tranh.
The software that I installed on my computer is malfunctioning.Phần mềm mà tôi cài đặt trên máy tính của tôi đang hoạt động không ổn định.
The project that we collaborated on was a success.Dự án mà chúng tôi hợp tác đã thành công.
The doctor who treated my injury was very compassionate.Bác sĩ đã điều trị vết thương của tôi rất động viên.
The song that played on the radio reminded me of my childhood.Bài hát đang phát trên radio làm tôi nhớ về tuổi thơ của mình.
The restaurant that serves authentic Mexican cuisine is our favorite.Nhà hàng phục vụ ẩm thực Mexico chính hiệu là nhà hàng yêu thích của chúng tôi.
The dog that belongs to my neighbor barks incessantly.Con chó thuộc về hàng xóm tôi sủa liên tục.
The colleague who arrived late to the meeting apologized profusely.Đồng nghiệp đến muộn buổi họp xin lỗi một cách nhiệt tình.
The laptop that I use for work is reliable.Chiếc laptop mà tôi sử dụng cho công việc rất đáng tin cậy.
The movie that we watched last night had a surprising ending.Bộ phim mà chúng tôi xem tối qua có kết thúc bất ngờ.
The city where I spent my vacation was full of interesting landmarks.Thành phố mà tôi đã đi nghỉ mát đầy các địa điểm đặc biệt.
The dish that she cooked for dinner was spicy.Món ăn mà cô ấy nấu cho bữa tối rất cay.
The friend who lent me money is very generous.Người bạn đã cho tôi vay tiền rất rộng lượng.
The car that I’m considering buying is fuel-efficient.Chiếc xe mà tôi đang xem xét mua rất tiết kiệm nhiên liệu.
The artist who created the sculpture is highly acclaimed.Nghệ sĩ đã tạo ra bức tượng rất được khen ngợi.
The park where we played soccer is well-maintained.Công viên mà chúng tôi đã chơi bóng đá được bảo quản tốt.
The colleague who sits across from me is always helpful.Đồng nghiệp ngồi đối diện với tôi luôn hữu ích.
The smartphone that I dropped last week is now cracked.Chiếc smartphone mà tôi vô tình rơi vào nước giờ đang hoạt động không ổn định.
The recipe that she followed for the cake was from a famous chef.Công thức mà cô ấy theo đuổi cho món lasagna rất ngon.
The team that lost the match seemed disappointed.Đội đã ghi được nhiều điểm nhất trông thấy thất vọng.
The novel that I read last month had a gripping plot.Cuốn tiểu thuyết mà tôi đọc tháng trước có một cốt truyện hấp dẫn.
The doctor who examined me recommended some tests.Bác sĩ đã kiểm tra tôi đã đề xuất một số kiểm tra.
The city where I used to live is far from here.Thành phố mà tôi đã sống trước đây xa nơi này.
The friend who called me yesterday wants to meet up.Người bạn đã gọi cho tôi hôm qua muốn gặp mặt.
The laptop that I purchased recently is lightweight.Chiếc laptop mà tôi mua gần đây nhẹ nhàng.
The movie that we watched together was quite emotional.Bộ phim mà chúng tôi xem tối qua rất xúc động.
The restaurant that we went to for dinner had excellent service.Nhà hàng mà chúng tôi đã đi ăn tối có dịch vụ xuất sắc.
The dog that ran into the street narrowly avoided being hit by a car.Con chó đã chạy vào đường đã may mắn tránh khỏi bị xe hỏng.
The colleague who sits beside me is always cheerful.Đồng nghiệp ngồi bên cạnh tôi luôn vui vẻ.
The smartphone that I dropped in water is now malfunctioning.Chiếc smartphone mà tôi đã rơi vào nước giờ đang hoạt động không ổn định.
The recipe that she shared with me for lasagna was delicious.Công thức mà cô ấy chia sẻ với tôi cho món lasagna rất ngon.
The team that scored the most points won the game.Đội đã ghi được nhiều điểm nhất đã thắng trận.
The artist who painted the mural is very talented.Nghệ sĩ đã vẽ bức bức tranh tường rất tài năng.
The park where we walked our dogs is serene.Công viên mà chúng tôi đã dạo chó là yên bình.
The software that I downloaded for editing photos is user-friendly.Phần mềm mà tôi tải về để chỉnh sửa ảnh rất dễ sử dụng.

Mệnh đề quan hệ xác định người và vật

The book that I’m reading is very interesting.Cuốn sách mà tôi đang đọc rất thú vị.
The woman who lives next door is a doctor.Người phụ nữ sống kế bên là bác sĩ.
The car that I bought last week is blue.Chiếc xe mà tôi mua tuần trước là màu xanh.
The students who passed the exam are celebrating.Các học sinh đã vượt qua kỳ thi đang ăn mừng.
The restaurant where we had dinner last night was fantastic.Nhà hàng mà chúng tôi đã ăn tối tối qua thật tuyệt vời.
The dog that barks loudly belongs to my neighbor.Con chó mà sủa to là của hàng xóm tôi.
The movie that we watched yesterday was boring.Bộ phim mà chúng tôi xem hôm qua rất nhạt nhẽo.
The house where I grew up is in the countryside.Ngôi nhà mà tôi lớn lên ở nông thôn.
The cat that sleeps all day is lazy.Con mèo mà ngủ suốt ngày là lười biếng.
The person who called you left a message.Người đã gọi điện cho bạn để lại một tin nhắn.
The computer that I use for work is very fast.Chiếc máy tính mà tôi sử dụng cho công việc rất nhanh.
The flowers that bloom in spring are beautiful.Những bông hoa nở vào mùa xuân thật đẹp.
The company where I work is expanding.Công ty mà tôi làm đang mở rộng.
The shirt that you’re wearing looks nice.Chiếc áo mà bạn đang mặc trông đẹp.
The teacher who taught us math is retiring.Giáo viên đã dạy chúng tôi toán sắp nghỉ hưu.
The food that we ate at the party was delicious.Thức ăn mà chúng tôi ăn tại bữa tiệc rất ngon.
The city where I was born is Paris.Thành phố mà tôi sinh ra là Paris.
The child who won the race is my nephew.Đứa trẻ đã chiến thắng cuộc đua là cháu trai tôi.
The park that we visited yesterday was crowded.Công viên mà chúng tôi đã đi tới hôm qua rất đông người.
The project that I’m working on is due next month.Dự án mà tôi đang làm sắp đến hạn vào tháng tới.
The shoes that she bought are too small.Những đôi giày mà cô ấy mua quá nhỏ.
The team that won the championship is from Brazil.Đội bóng đã chiến thắng giải đấu đến từ Brazil.
The store where I bought my phone is having a sale.Cửa hàng mà tôi mua điện thoại đang có giảm giá.
The letter that arrived this morning is from my friend.Bức thư mà đến sáng nay là từ bạn tôi.
The doctor who treated me was very kind.Bác sĩ đã điều trị cho tôi rất tử tế.
The tree that shades our backyard is old.Cây mà che nắng cho sân sau nhà chúng tôi già.
The coffee that I drink every morning is strong.Cà phê mà tôi uống mỗi sáng rất đậm đà.
The hotel where we stayed last summer was luxurious.Khách sạn mà chúng tôi ở hè qua rất sang trọng.
The game that we played was exciting.Trò chơi mà chúng tôi đã chơi rất thú vị.
The person who won the lottery is anonymous.Người đã trúng xổ số là người giấu tên.
The book that I lent you is overdue.Cuốn sách mà tôi mượn cho bạn đã quá hạn.
The movie that won the award was directed by Spielberg.Bộ phim mà đã đoạt giải là do Spielberg đạo diễn.
The bakery where I buy bread is closed on Sundays.Cửa hàng bán bánh mà tôi mua bánh đóng cửa vào chủ nhật.
The dog that barks at strangers is trained.Con chó mà sủa vào những người lạ đã được huấn luyện.
The cat that scratched the furniture needs to be disciplined.Con mèo mà gãy cạnh nội thất cần được kỷ luật.
The laptop that I bought recently is top-of-the-line.Chiếc laptop mà tôi mới mua là hàng cao cấp.
The song that we listened to is catchy.Bài hát mà chúng tôi nghe là catchy.
The restaurant where we’re going tonight has great reviews.Nhà hàng mà chúng ta sẽ đến tối nay có đánh giá tốt.
The project that he’s working on is challenging.Dự án mà anh đang làm là thách thức.
The city that I visited last summer was beautiful.Thành phố mà tôi đã thăm hè qua rất đẹp.
The friend who helped me is reliable.Người bạn đã giúp tôi là đáng tin cậy.
The job that I applied for seems promising.Công việc mà tôi đã nộp đơn dự thấy hứa hẹn.
The car that he drives is a hybrid.Chiếc xe mà anh ta lái là hybrid.
The shoes that I wear for running are comfortable.Những đôi giày mà tôi đi chạy rất thoải mái.
The company that produces these gadgets is innovative.Công ty sản xuất những thiết bị này là sáng tạo.
The phone that I’m using is brand new.Chiếc điện thoại mà tôi đang sử dụng là mới hoàn toàn.
The dish that she cooked for dinner was delicious.Món ăn mà cô ấy nấu tối qua rất ngon.
The student who got the scholarship is very bright.Học sinh đã được học bổng rất thông minh.
The park that we went to is huge.Công viên mà chúng ta đã đi tới rất lớn.
The dress that she wore to the party was elegant.Chiếc váy mà cô ấy mặc tới buổi tiệc rất thanh lịch.
The book that I recommended is a bestseller.Cuốn sách mà tôi đã giới thiệu là một tác phẩm bán chạy.
The company that I work for values teamwork.Công ty mà tôi làm việc đánh giá cao tinh thần làm việc nhóm.
The cake that she baked for my birthday was amazing.Bánh mà cô ấy nướng cho sinh nhật của tôi thật là tuyệt vời.
The professor who teaches chemistry is renowned.Giáo sư mà giảng dạy môn hóa học rất nổi tiếng.
The game that we played last night was intense.Trò chơi mà chúng tôi chơi tối qua rất căng thẳng.
The apartment where I live is spacious.Căn hộ mà tôi sống rộng rãi.
The actor who played the lead role is talented.Diễn viên đã đóng vai chính trong bộ phim rất tài năng.
The street that I live on is quiet.Con đường mà tôi sống trên đó yên tĩnh.
The job that she got is well-paid.Công việc mà cô ấy nhận được có lương cao.
The coffee shop where we meet is cozy.Quán cà phê mà chúng ta gặp nhau rất ấm cúng.
The website that I visited had useful information.Trang web mà tôi đã truy cập có thông tin hữu ích.
The friend who called me yesterday is visiting next week.Người bạn đã gọi điện cho tôi hôm qua sẽ đến thăm tuần sau.
The team that lost the match was disappointed.Đội bóng mà thua trận rất thất vọng.
The book that I borrowed from the library is overdue.Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện đã quá hạn.
The project that we’re working on together is ambitious.Dự án mà chúng tôi đang làm cùng nhau rất có tham vọng.
The car that we rented for the trip was comfortable.Chiếc xe mà chúng tôi thuê cho chuyến đi rất thoải mái.
The restaurant that we went to last night was expensive.Nhà hàng mà chúng tôi đi tối qua rất đắt tiền.
The student who asked the question is confused.Học sinh mà đặt câu hỏi là bối rối.
The cat that chased the mouse is playful.Con mèo mà đuổi chuột là đùa giỡn.
The recipe that I followed turned out delicious.Công thức nấu mà tôi tuân thủ nấu ra rất ngon.
The city that we visited last month was crowded.Thành phố mà chúng tôi đã thăm hồi tháng trước rất đông đúc.
The actor who won the award gave a great speech.Diễn viên mà đã đoạt giải đã đưa ra một bài phát biểu tuyệt vời.
The company that she works for is multinational.Công ty mà cô ấy làm việc cho là đa quốc gia.
The phone that he lost was expensive.Chiếc điện thoại mà anh ta mất rất đắt tiền.
The street that I grew up on is busy.Con đường mà tôi lớn lên trên đó đông đúc.
The student who sits next to me is my friend.Học sinh mà ngồi bên cạnh tôi là bạn của tôi.
The cake that we baked together was fun.Chiếc bánh mà chúng tôi nướng cùng nhau rất vui vẻ.
The computer that crashed yesterday needs fixing.Chiếc máy tính mà đã bị hỏng ngày hôm qua cần sửa chữa.
The team that scored the winning goal is celebrating.Đội bóng mà ghi bàn thắng quyết định đang ăn mừng.
The store that sells organic produce is popular.Cửa hàng mà bán sản phẩm hữu cơ rất phổ biến.
The song that she sang at the concert was beautiful.Bài hát mà cô ấy hát tại buổi hòa nhạc rất đẹp.
The dress that she designed is stunning.Chiếc váy mà cô ấy thiết kế rất lộng lẫy.
The book that I bought online arrived today.Cuốn sách mà tôi mua trực tuyến đã đến hôm nay.
The movie that we watched last night was scary.Bộ phim mà chúng tôi xem tối qua rất đáng sợ.
The teacher who inspired me is retiring.Giáo viên mà đã truyền cảm hứng cho tôi đang nghỉ hưu.
The dish that he cooked for dinner was spicy.Món ăn mà anh ta nấu tối qua rất cay.
The apartment that we rented for the weekend was cozy.Căn hộ mà chúng tôi thuê cho cuối tuần rất ấm cúng.
The park that we walked in was peaceful.Công viên mà chúng tôi đi dạo rất yên bình.
The cat that climbed the tree needs help.Con mèo mà leo lên cây cần được giúp đỡ.
The project that they’re working on together is innovative.Dự án mà họ đang làm cùng nhau rất sáng tạo.
The car that she drives is a convertible.Chiếc xe mà cô ấy lái là một chiếc cabriolet.
The street that leads to the park is narrow.Con đường dẫn đến công viên là hẹp.
The book that I’m reading now is fascinating.Cuốn sách mà tôi đang đọc bây giờ rất hấp dẫn.
The actor who starred in the movie is famous.Diễn viên mà đã đóng vai chính trong bộ phim rất nổi tiếng.
The team that won the championship is celebrating.Đội bóng mà đã giành chiến thắng giải đang ăn mừng.
The company that I founded is growing.Công ty mà tôi thành lập đang phát triển.
The phone that he bought is the latest model.Chiếc điện thoại mà anh ta mua là mẫu mới nhất.
The friend who visited me last week is from out of town.Người bạn đã thăm tôi tuần trước đến từ xa.
The song that they performed at the concert was catchy.Bài hát mà họ trình diễn tại buổi hòa nhạc rất catchy.
The dress that she wore to the event was eye-catching.Chiếc váy mà cô ấy mặc tới sự kiện rất lôi cuốn.

Mệnh đề quan hệ mô tả thêm đặc điểm hoặc thông tin

500-Cau-Ngu-Phap-Menh-De-Quan-He-Trong-Tieng-Anh-3
500 Câu Ngữ Pháp Mệnh Đề Quan Hệ Trong Tiếng Anh
The book that I’m reading is about history.Cuốn sách mà tôi đang đọc là về lịch sử.
The house where I grew up is located in a quiet neighborhood.Ngôi nhà mà tôi lớn lên nằm trong một khu phố yên tĩnh.
The movie that we watched last night was very entertaining.Bộ phim mà chúng tôi xem tối qua rất giải trí.
The person who won the race trained hard for months.Người chiến thắng cuộc đua đã tập luyện chăm chỉ trong vài tháng.
The car which I bought last year has excellent fuel efficiency.Chiếc xe mà tôi mua năm ngoái có hiệu suất nhiên liệu tốt.
The restaurant where we had dinner serves delicious Italian cuisine.Nhà hàng mà chúng tôi đã dùng tối qua phục vụ ẩm thực Ý ngon.
The project that he is working on is expected to be completed by next month.Dự án mà anh ấy đang làm dự kiến sẽ hoàn thành vào tháng sau.
The friend who helped me when I was in trouble is very reliable.Người bạn đã giúp tôi khi tôi gặp khó khăn rất đáng tin cậy.
The laptop which I use for work has a powerful processor.Chiếc laptop mà tôi sử dụng cho công việc có bộ vi xử lý mạnh mẽ.
The city where I live has a vibrant nightlife.Thành phố mà tôi sống có cuộc sống về đêm sôi động.
The company that produces this product is known for its quality.Công ty sản xuất sản phẩm này được biết đến với chất lượng của mình.
The dog which I adopted from the shelter is very affectionate.Con chó mà tôi nhận nuôi từ trại cứu trợ rất đáng yêu.
The teacher who taught me math last year was excellent.Giáo viên đã giảng dạy môn toán cho tôi năm ngoái rất xuất sắc.
The hotel where we stayed during our vacation had stunning ocean views.Khách sạn mà chúng tôi ở trong kỳ nghỉ của chúng tôi có tầm nhìn biển tuyệt đẹp.
The phone that I just bought has a high-resolution camera.Chiếc điện thoại mà tôi vừa mua có camera độ phân giải cao.
The website where I found the information is reliable.Trang web mà tôi tìm thấy thông tin là đáng tin cậy.
The concert that we attended last weekend was amazing.Buổi hòa nhạc mà chúng tôi tham dự cuối tuần qua thật tuyệt vời.
The team which won the championship trained rigorously.Đội mà đã giành chiến thắng trong giải đấu đã tập luyện một cách khắc nghiệt.
The dress that she wore to the party was elegant.Chiếc váy mà cô ấy mặc đến buổi tiệc rất lịch lãm.
The café where we had coffee this morning has a cozy atmosphere.Quán cà phê mà chúng tôi uống cà phê sáng nay có không khí ấm cúng.
The program that helps students with scholarships is very beneficial.Chương trình mà giúp sinh viên với học bổng rất có ích.
The musician who performed at the event was incredibly talented.Nhạc sĩ đã biểu diễn tại sự kiện rất tài năng.
The store where I bought my clothes has a wide selection.Cửa hàng mà tôi mua quần áo của tôi có nhiều lựa chọn.
The mountain which we climbed last summer was challenging but rewarding.Ngọn núi mà chúng tôi leo năm ngoái thách thức nhưng đáng giá.
The doctor who treated my illness was very compassionate.Bác sĩ đã điều trị căn bệnh của tôi rất lòng mến.
The course that I’m taking online is quite challenging.Khóa học mà tôi đang học trực tuyến khá khó khăn.
The garden where we had a picnic is beautiful.Khu vườn mà chúng tôi có bữa picnic là đẹp.
The software which I downloaded for editing photos is user-friendly.Phần mềm mà tôi tải xuống để chỉnh sửa hình ảnh dễ sử dụng.
The museum that we visited last week had fascinating exhibits.Bảo tàng mà chúng tôi thăm tuần trước có triển lãm hấp dẫn.
The friend who introduced me to this hobby is very passionate about it.Người bạn đã giới thiệu tôi với sở thích này rất đam mê.
The restaurant which serves authentic Mexican cuisine is always busy.Nhà hàng mà phục vụ món ăn thực sự của Mexico luôn đông đúc.
The company that manufactures this product has been in business for decades.Công ty sản xuất sản phẩm này đã hoạt động được nhiều thập kỷ.
The actor who starred in the movie won an award for his performance.Diễn viên đã đóng vai chính trong bộ phim đã nhận giải thưởng cho diễn xuất của anh ấy.
The beach where we spent our vacation was pristine.Bãi biển mà chúng tôi dành kỳ nghỉ của mình là trạng nguyên.
The book which I borrowed from the library is a bestseller.Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện là một cuốn sách bán chạy.
The app that I use for language learning has interactive lessons.Ứng dụng mà tôi sử dụng để học ngôn ngữ có các bài học tương tác.
The scientist who discovered the cure for that disease was celebrated worldwide.Nhà khoa học đã phát hiện ra phương pháp chữa trị cho căn bệnh đó được tôn vinh trên toàn thế giới.
The bakery where we bought pastries is renowned for its delicious treats.Tiệm bánh mà chúng tôi mua bánh mì tươi nổi tiếng với những món tráng miệng ngon.
The university that I graduated from is known for its prestigious programs.Trường đại học mà tôi tốt nghiệp nổi tiếng với các chương trình uy tín.
The park where we go jogging is peaceful in the mornings.Công viên mà chúng tôi đi chạy bộ yên bình vào buổi sáng.
The device which I’m using to listen to music has a long battery life.Thiết bị mà tôi sử dụng để nghe nhạc có thời gian pin dài.
The artist who painted that masterpiece is famous.Nghệ sĩ đã vẽ bức tranh đó là nổi tiếng.
The movie that we watched together was thought-provoking.Bộ phim mà chúng tôi xem cuối cùng đã khiến chúng tôi suy ngẫm.
The team which lost the match played valiantly until the end.Đội mà thua trận đã thi đấu dũng cảm cho đến cuối cùng.
The city where I was born is bustling with activity.Thành phố mà tôi sinh ra đầy sôi động.
The website that provides online courses has a variety of subjects to choose from.Trang web mà cung cấp các khóa học trực tuyến có nhiều chủ đề để chọn.
The friend who invited me to the party is very outgoing.Người bạn đã mời tôi đến bữa tiệc rất hòa đồng.
The restaurant which specializes in seafood dishes is always packed.Nhà hàng mà chúng tôi đến ăn trưa có một menu đa dạng.
The novel that I’m reading is a classic.Cuốn tiểu thuyết mà tôi đang đọc là một tác phẩm kinh điển.
The musician who composed this song is incredibly talented.Nhạc sĩ đã sáng tác bài hát này rất tài năng.
The car which I drive to work is fuel-efficient.Chiếc xe mà tôi lái đến công việc tiết kiệm nhiên liệu.
The teacher who assigned us this project is very supportive.Giáo viên đã giao bài tập này cho chúng tôi rất hỗ trợ.
The hotel where we stayed last vacation had excellent service.Khách sạn mà chúng tôi ở trong kỳ nghỉ của mình có dịch vụ tuyệt vời.
The dog that I adopted from the shelter is very energetic.Con chó mà tôi nhận nuôi từ trại cứu trợ rất năng động.
The book which I purchased online is a bestseller.Cuốn sách mà tôi mua trực tuyến là một cuốn sách bán chạy.
The café that we frequent on weekends has a relaxing ambiance.Quán cà phê mà chúng tôi thường xuyên đến vào cuối tuần có một bầu không khí thư giãn.
The program that I’m using for editing photos has advanced features.Chương trình mà tôi sử dụng để chỉnh sửa hình ảnh có những tính năng tiên tiến.
The movie which we watched last night had a surprising plot twist.Bộ phim mà chúng tôi xem tối qua có một bước ngoặt câu chuyện bất ngờ.
The city where I live has a rich cultural heritage.Thành phố mà tôi sống có một di sản văn hóa phong phú.
The store that sells organic produce is my favorite place to shop.Cửa hàng mà bán các sản phẩm hữu cơ là nơi mua sắm yêu thích của tôi.
The team which won the championship last year trained hard.Đội mà đã giành chiến thắng trong giải đấu năm ngoái đã tập luyện chăm chỉ.
The doctor who treated my injury was very knowledgeable.Bác sĩ đã điều trị chấn thương của tôi rất thông thạo.
The course that I’m taking this semester is quite challenging.Khóa học mà tôi đang học kỳ này khá khó khăn.
The garden which we visited last weekend is well-maintained.Khu vườn mà chúng tôi thăm tuần trước được duy trì tốt.
The software that I installed on my computer is easy to use.Phần mềm mà tôi cài đặt trên máy tính của mình dễ sử dụng.
The museum which we explored last month had interactive exhibits.Bảo tàng mà chúng tôi thăm tuần trước có các triển lãm tương tác.
The friend who helped me with my homework is very intelligent.Người bạn đã giúp tôi với bài tập về nhà rất thông minh.
The restaurant that we dined at last night had excellent service.Nhà hàng mà chúng tôi ăn tối tối qua có dịch vụ xuất sắc.
The company which produces this product is environmentally conscious.Công ty sản xuất sản phẩm này có ý thức về môi trường.
The actor who played the lead role in the movie is very talented.Diễn viên đã tham gia vào bộ phim là nổi tiếng với tính linh hoạt của mình.
The beach which we visited last summer was crowded but beautiful.Bãi biển mà chúng tôi đi du lịch hồi hè tràn đầy người nhưng đẹp.
The book that I’m reading now is a thriller.Cuốn sách mà tôi đang đọc bây giờ là một cuốn thư ký.
The app which I downloaded for tracking my workouts is very helpful.Ứng dụng mà tôi tải xuống để theo dõi lịch tập luyện của mình rất hữu ích.
The scientist who made that discovery received a Nobel Prize.Nhà khoa học đã thực hiện phát hiện đó nhận được giải Nobel.
The bakery that sells fresh bread is always busy in the mornings.Tiệm bánh mà chúng tôi mua bánh của chúng tôi đặc biệt với những mẫu thiết kế tùy chỉnh.
The university which I attended has a diverse student body.Trường đại học mà tôi tham gia có một thân hình học viên đa dạng.
The park that we visited yesterday had a playground for children.Công viên mà chúng tôi thăm cho bữa picnic có một khu vui chơi dành cho trẻ em.
The device which I’m using to take notes is very convenient.Thiết bị mà tôi sử dụng để ghi chú rất thuận tiện.
The artist who created that sculpture is highly skilled.Nghệ sĩ đã tạo ra bức tượng đó rất tài năng.
The movie that we watched together had a powerful message.Bộ phim mà chúng tôi xem cùng nhau có một thông điệp mạnh mẽ.
The teacher who taught us English last year was engaging.Giáo viên đã giảng dạy chúng tôi Tiếng Anh năm ngoái rất hấp dẫn.
The hotel that we stayed at during our trip had luxurious amenities.Khách sạn mà chúng tôi ở trong chuyến đi của chúng tôi có các tiện nghi sang trọng.
The dog which we adopted from the shelter is a mixed breed.Con chó mà chúng tôi nhận nuôi từ trại cứu trợ là một giống lai.
The book that I borrowed from the library is a mystery novel.Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện là một cuốn tiểu thuyết huyền bí.
The café that we visited last weekend had delicious pastries.Quán cà phê mà chúng tôi ghé qua cuối tuần có bánh ngọt ngon.
The program which I’m using to learn coding is very informative.Chương trình mà tôi đang sử dụng để học lập trình rất đầy đủ.
The museum that we toured last week showcased local artists.Bảo tàng mà chúng tôi tham quan tuần trước trưng bày các tác phẩm của các nghệ sĩ địa phương.
The friend who accompanied me to the concert is a music enthusiast.Người bạn đã đi cùng tôi đến buổi hòa nhạc là một người yêu âm nhạc.
The restaurant which we visited for lunch had a diverse menu.Nhà hàng mà chúng tôi đến ăn trưa có một menu đa dạng.
The company that I work for offers flexible working hours.Công ty mà tôi làm việc cung cấp giờ làm linh hoạt.
The actor who starred in the movie is famous for his versatility.Diễn viên đã đóng vai chính trong bộ phim nổi tiếng với tính đa dạng của anh ấy.
The beach that we went to for vacation had clear blue waters.Bãi biển mà chúng tôi đến cho kỳ nghỉ hồi hè có nước biển xanh trong.
The book which I’m currently reading is a romance novel.Cuốn sách mà tôi đang đọc hiện nay là một cuốn tiểu thuyết lãng mạn.
The scientist who conducted the research published his findings in a prestigious journal.Nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu và công bố kết quả của mình trên một tạp chí uy tín.
The bakery that we bought our cake from specializes in custom designs.Tiệm bánh mà chúng tôi mua bánh từ chuyên về thiết kế tùy chỉnh.
The university which I’m applying to has a strong engineering program.Trường đại học mà tôi đang nộp đơn nhập học có một chương trình kỹ thuật mạnh mẽ.
The park that we visited for a picnic was filled with blooming flowers.Công viên mà chúng tôi thăm cho một buổi picnic tràn ngập hoa nở.
The device which I’m using to stream movies has a high-resolution screen.Thiết bị mà tôi sử dụng để xem phim có màn hình độ phân giải cao.
The artist who painted that mural is known for his vibrant colors.Nghệ sĩ đã vẽ bức bích rất nổi tiếng với màu sắc sặc sỡ của mình.
The movie that we watched together is based on a true story.Bộ phim mà chúng tôi xem cùng nhau dựa trên một câu chuyện có thật.

Mệnh đề quan hệ sử dụng “which” để mô tả vật

500-Cau-Ngu-Phap-Menh-De-Quan-He-Trong-Tieng-Anh-2
The book which I borrowed from the library was very interesting.Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện rất thú vị.
Do you remember the restaurant which we visited last month?Bạn còn nhớ nhà hàng mà chúng tôi đã ghé thăm vào tháng trước không?
This is the laptop which I bought yesterday.Đây là chiếc laptop mà tôi mua hôm qua.
The car which he drives is very expensive.Chiếc xe mà anh ta lái rất đắt tiền.
Have you seen the new movie which just came out?Bạn đã xem bộ phim mới ra mắt chưa?
I need the key which opens the front door.Tôi cần chiếc chìa khóa mở cửa trước.
The dress which she wore to the party was stunning.Chiếc váy mà cô ấy mặc tới bữa tiệc rất lộng lẫy.
The phone which I lost yesterday has been found.Chiếc điện thoại mà tôi đã đánh mất hôm qua đã được tìm thấy.
The dog which barks loudly belongs to my neighbor.Con chó sủa to thuộc sở hữu của hàng xóm.
This is the camera which takes high-quality photos.Đây là chiếc máy ảnh chụp ảnh chất lượng cao.
The house which we rented last summer was by the beach.Ngôi nhà mà chúng tôi thuê vào mùa hè trước nằm bên bãi biển.
Have you tried the dish which is their specialty?Bạn đã thử món ăn đặc biệt của họ chưa?
Do you know the person to which this belongs?Bạn có biết người sở hữu cái này không?
The tree which stands in our backyard is very old.Cây mà đứng trong sân sau của chúng tôi rất già.
The project which we worked on together was a success.Dự án mà chúng tôi làm cùng nhau đã thành công.
Can you pass me the pen which is on the table?Bạn có thể chuyển cho tôi cây bút đang ở trên bàn được không?
The painting which hangs in the living room is by a famous artist.Bức tranh mà treo trong phòng khách là của một nghệ sĩ nổi tiếng.
I need the file which contains all the important documents.Tôi cần tập tin chứa tất cả các tài liệu quan trọng.
The game which we played last night was thrilling.Trò chơi mà chúng tôi chơi vào tối qua rất hồi hộp.
The watch which I wear belonged to my grandfather.Chiếc đồng hồ mà tôi đang đeo thuộc về ông nội tôi.
The flowers which bloom in spring are beautiful.Những bông hoa nở vào mùa xuân rất đẹp.
Do you remember the song which we danced to at the party?Bạn còn nhớ bài hát mà chúng ta nhảy vào bữa tiệc không?
The job which she applied for requires a lot of traveling.Công việc mà cô ấy nộp đơn yêu cầu phải đi nhiều.
The river which flows through the city is polluted.Con sông mà chảy qua thành phố bị ô nhiễm.
The concert which we attended last week was amazing.Buổi hòa nhạc mà chúng tôi tham dự vào tuần trước rất tuyệt vời.
Can you find the tool which we need to fix the sink?Bạn có thể đưa cho tôi công cụ mà chúng ta cần để sửa chữa lavabo không?
The street which leads to the park is closed for construction.Con đường dẫn đến sân bay đang bị kẹt xe.
The cookies which she baked are delicious.Bánh quy mà cô ấy nướng rất ngon.
Do you know the person with whom she went on vacation?Bạn có biết người mà cô ấy đi nghỉ mát không?
The necklace which she received as a gift is stunning.Chiếc vòng cổ mà cô ấy nhận được như một món quà rất đẹp.
The language which she speaks fluently is French.Ngôn ngữ mà cô ấy nói thành thạo là tiếng Pháp.
The class which I’m taking this semester is challenging.Lớp học mà tôi đang học học kỳ này rất khó khăn.
Have you tried the coffee which they serve at that café?Bạn đã thử cà phê mà họ phục vụ ở quán đó chưa?
The mountain which we climbed last summer was difficult.Núi mà chúng tôi leo vào mùa hè trước rất khó khăn.
The job which he got after graduation pays well.Công việc mà anh ta có sau khi tốt nghiệp có mức lương cao.
The museum which we visited yesterday had fascinating exhibits.Bảo tàng mà chúng tôi thăm vào hôm qua có những trưng bày thú vị.
Can you pass me the book which is on the shelf?Bạn có thể đưa cho tôi cuốn sách đang ở trên kệ được không?
The road which leads to the airport is congested with traffic.Con đường dẫn đến sân bay đang bị kẹt xe.
The dress which she wore to the wedding was elegant.Chiếc váy mà cô ấy mặc tới đám cưới rất thanh lịch.
The building which houses the company’s headquarters is tall.Công trình mà chứa trụ sở của công ty cao.
The laptop which I’m using right now is very fast.Chiếc laptop mà tôi đang sử dụng hiện tại rất nhanh.
The game which they played was intense.Trò chơi mà họ chơi rất căng thẳng.
The car which we rented for the trip broke down.Chiếc xe mà chúng tôi thuê cho chuyến đi hỏng.
Have you read the article which discusses climate change?Bạn đã đọc bài báo nói về biến đổi khí hậu chưa?
The movie which won the award was directed by a newcomer.Bộ phim mà giành giải là do một người mới vào nghề đạo diễn.
The lake which we visited last summer was breathtaking.Hồ mà chúng tôi thăm vào mùa hè trước rất đẹp.
The dish which she cooked for dinner was delicious.Món ăn mà cô ấy nấu cho bữa tối rất ngon.
The company which she works for is multinational.Công ty mà cô ấy làm việc là đa quốc gia.
The bike which I bought last year needs repairs.Chiếc xe đạp mà tôi mua vào năm ngoái cần được sửa chữa.
The park which we visited last weekend was crowded.Công viên mà chúng tôi thăm vào cuối tuần trước rất đông đúc.
The phone which she lost has been found.Chiếc điện thoại mà cô ấy đánh mất đã được tìm thấy.
The bag which she carries is very stylish.Cái túi mà cô ấy mang rất đẹp.
The conversation which we had yesterday was enlightening.Cuộc trò chuyện mà chúng tôi có vào hôm qua rất bổ ích.
The book which he recommended is very informative.Cuốn sách mà anh ta gợi ý rất thông tin.
The dress which she designed won a fashion award.Chiếc váy mà cô ấy thiết kế giành giải thưởng thời trang.
The laptop which I’m saving up for is expensive.Chiếc laptop mà tôi đang tiết kiệm để mua là đắt tiền.
The car which they drove to the party broke down on the way.Chiếc xe mà họ lái tới bữa tiệc hỏng trên đường.
The painting which she created is beautiful.Bức tranh mà cô ấy tạo ra là đẹp.
The country which she traveled to last summer was Italy.Quốc gia mà cô ấy đi du lịch vào mùa hè trước là Ý.
The language which she is learning is Mandarin.Ngôn ngữ mà cô ấy đang học là tiếng Quan Thoại.
The recipe which she used for the cake was from her grandmother.Công thức mà cô ấy sử dụng để làm bánh là từ bà của cô ấy.
The job which he applied for requires a lot of experience.Công việc mà anh ta nộp đơn yêu cầu rất nhiều kinh nghiệm.
The company which she founded is doing well.Công ty mà cô ấy thành lập đang làm ăn tốt.
The book which I’m reading is a bestseller.Cuốn sách mà tôi đang đọc là một trong những cuốn bán chạy nhất.
The movie which we watched last night was disappointing.Bộ phim mà chúng tôi xem vào tối qua thất vọng.
The camera which she bought takes high-resolution photos.Chiếc máy ảnh mà cô ấy mua chụp ảnh độ phân giải cao.
The mountain which they climbed last weekend was challenging.Núi mà họ leo vào cuối tuần trước rất thách thức.
The dress which she bought for the party is elegant.Chiếc váy mà cô ấy mua cho buổi tiệc rất thanh lịch.
The laptop which I’m using belongs to my brother.Chiếc laptop mà tôi đang sử dụng thuộc về anh trai của tôi.
The car which they bought last month is a hybrid.Chiếc xe mà họ mua vào tháng trước là xe hybrid.
The phone which she uses is an older model.Chiếc điện thoại mà cô ấy sử dụng là một dòng cũ.
The building which they renovated used to be a warehouse.Công trình mà họ tu sửa trước đây là một nhà kho.
The dish which she prepared for dinner was spicy.Món ăn mà cô ấy chuẩn bị cho bữa tối rất cay.
The movie which they watched last weekend was scary.Bộ phim mà họ xem vào cuối tuần trước là kinh dị.
The book which she recommended is a classic.Cuốn sách mà cô ấy gợi ý là một tác phẩm kinh điển.
The job which he applied for requires traveling.Công việc mà anh ta nộp đơn yêu cầu phải đi lại.
The company which they founded is successful.Công ty mà họ thành lập là thành công.
The dress which she tried on was too small.Chiếc váy mà cô ấy thử là quá nhỏ.
The laptop which I’m repairing belongs to my friend.Chiếc laptop mà tôi đang sửa chữa thuộc về bạn của tôi.
The car which they drove to the party is a rental.Chiếc xe mà họ lái tới buổi tiệc là xe thuê.
The phone which she lost was expensive.Chiếc điện thoại mà cô ấy đã đánh mất là đắt tiền.
The building which they demolished was old.Công trình mà họ phá hủy là cũ.
The dish which she cooked was delicious.Món ăn mà cô ấy nấu là ngon.
The movie which they watched last night was funny.Bộ phim mà họ xem vào tối qua là hài hước.
The book which she lent me is interesting.Cuốn sách mà cô ấy mượn cho tôi là thú vị.
The job which he applied for requires skills.Công việc mà anh ta nộp đơn yêu cầu kỷ luật.
The dress which she bought is beautiful.Chiếc váy mà cô ấy mua là đẹp.
The laptop which I’m using is slow.Chiếc laptop mà tôi đang sử dụng là chậm.
The car which they bought is red.Chiếc xe mà họ mua là màu đỏ.
The phone which she uses is new.Chiếc điện thoại mà cô ấy sử dụng là dòng mới.
The building which they renovated is modern.Công trình mà họ tu sửa là hiện đại.
The dish which she cooked is vegetarian.Món ăn mà cô ấy nấu là chay.
The movie which they watched is romantic.Bộ phim mà họ xem là lãng mạn.
The book which she recommended is inspiring.Cuốn sách mà cô ấy gợi ý là đầy cảm hứng.
The job which he applied for requires dedication.Công việc mà anh ta nộp đơn yêu cầu sự tận tụy.
The dress which she wore is blue.Chiếc váy mà cô ấy mặc là màu xanh dương.
The laptop which I’m repairing is old.Chiếc laptop mà tôi đang sửa chữa là cũ.
The car which they drove is fast.Chiếc xe mà họ lái là nhanh.
The phone which she lost is black.Chiếc điện thoại mà cô ấy đã đánh mất là màu đen.
The building which they demolished was abandoned.Công trình mà họ phá hủy là bỏ hoang.

Mệnh đề quan hệ sử dụng “whose” để chỉ sở hữu

The man whose car was stolen reported it to the police.Người đàn ông mà xe của anh ấy bị đánh cắp đã báo cáo với cảnh sát.
She is the doctor whose expertise is renowned.Cô ấy là bác sĩ có chuyên môn được công nhận.
This is the house whose owner is my friend.Đây là căn nhà mà chủ nhân là bạn của tôi.
He is the student whose grades have improved significantly.Anh ấy là học sinh có điểm số đã cải thiện đáng kể.
The book whose cover is torn belongs to me.Cuốn sách mà bìa sách bị rách thuộc về tôi.
She is the artist whose paintings are exhibited in galleries worldwide.Cô ấy là nghệ sĩ mà bức tranh của cô ấy được trưng bày trong các phòng trưng bày trên toàn thế giới.
That’s the girl whose brother is in my class.Đó là cô gái mà anh trai của cô ấy học cùng lớp với tôi.
This is the company whose profits have soared this year.Đây là công ty mà lợi nhuận của họ đã tăng vọt trong năm nay.
He is the professor whose lectures are always engaging.Anh ấy là giáo sư mà bài giảng của anh ấy luôn hấp dẫn.
That’s the cat whose tail got caught in the door.Đó là con mèo mà cái đuôi của nó bị kẹt trong cửa.
She is the singer whose voice mesmerizes audiences.Cô ấy là ca sĩ mà giọng hát của cô ấy làm mê mẩn khán giả.
This is the restaurant whose chef is a culinary genius.Đây là nhà hàng mà đầu bếp là một thiên tài ẩm thực.
He is the scientist whose discoveries revolutionized the field.Anh ấy là nhà khoa học mà những phát hiện của anh ấy đã làm thay đổi lĩnh vực.
That’s the child whose parents are both doctors.Đó là đứa trẻ mà cả hai bố mẹ của nó đều là bác sĩ.
This is the team whose captain was injured in the last game.Đây là đội mà thuyền trưởng của họ đã bị thương trong trận đấu cuối cùng.
She is the author whose novels have sold millions of copies.Cô ấy là tác giả mà tiểu thuyết của cô ấy đã bán được hàng triệu bản.
This is the country whose flag has three colors.Đây là quốc gia mà lá cờ của họ có ba màu.
He is the CEO whose leadership brought the company back from bankruptcy.Anh ấy là CEO mà sự lãnh đạo của anh ấy đã đưa công ty trở lại từ bờ vực phá sản.
That’s the dog whose bark can be heard from miles away.Đó là con chó mà tiếng sủa của nó có thể nghe được từ xa hàng dặm.
This is the movie whose plot twists kept audiences on the edge of their seats.Đây là bộ phim mà cốt truyện của nó đã giữ khán giả ở trạng thái hồi hộp.
She is the teacher whose passion for education is inspiring.Cô ấy là giáo viên mà niềm đam mê của cô ấy với giáo dục là nguồn cảm hứng.
That’s the house whose windows were broken during the storm.Đó là căn nhà mà cửa sổ của nó bị vỡ trong cơn bão.
This is the car whose engine needs repair.Đây là chiếc xe mà động cơ của nó cần được sửa chữa.
He is the athlete whose record remains unbeaten.Anh ấy là vận động viên mà kỷ lục của anh ấy vẫn chưa bị vượt qua.
That’s the politician whose policies have sparked controversy.Đó là chính trị gia mà chính sách của anh ấy đã gây ra sự tranh cãi.
She is the student whose essay received the highest grade in the class.Cô ấy là học sinh mà bài luận của cô ấy nhận được điểm số cao nhất trong lớp.
This is the website whose design needs improvement.Đây là trang web mà thiết kế của nó cần được cải thiện.
He is the actor whose performance won him an award.Anh ấy là diễn viên mà diễn xuất của anh ấy đã giành được một giải thưởng.
That’s the mountain whose peak is covered in snow all year round.Đó là ngọn núi mà đỉnh của nó được phủ tuyết suốt cả năm.
This is the city whose population has doubled in the last decade.Đây là thành phố mà dân số của nó đã tăng gấp đôi trong thập kỷ qua.
She is the dancer whose gracefulness captivates the audience.Cô ấy là vũ công mà sự du dương của cô ấy làm cho khán giả say đắm.
That’s the organization whose mission is to protect the environment.Đó là tổ chức mà sứ mệnh của nó là bảo vệ môi trường.
This is the guitar whose strings need to be replaced.Đây là cây đàn guitar mà dây đàn của nó cần được thay mới.
He is the friend whose loyalty I can always count on.Anh ấy là người bạn mà sự trung thành của anh ấy tôi luôn có thể tính trên đó.
That’s the restaurant whose cuisine is renowned for its authenticity.Đó là nhà hàng mà ẩm thực của nó được biết đến với tính chân thực của nó.
This is the flower whose fragrance fills the room.Đây là loài hoa mà hương thơm của nó lấp đầy căn phòng.
She is the athlete whose speed is unmatched.Cô ấy là vận động viên mà tốc độ của cô ấy không thể so sánh được.
That’s the university whose alumni include several Nobel laureates.Đó là trường đại học mà cựu sinh viên của nó bao gồm một số nhà Nobel.
This is the company whose products are known for their quality.Đây là công ty mà sản phẩm của họ được biết đến với chất lượng của nó.
He is the actor whose career spans decades.Anh ấy là diễn viên mà sự nghiệp của anh ấy đã kéo dài hàng thập kỷ.
That’s the book whose author is a Nobel Prize winner.Đó là cuốn sách mà tác giả của nó là một nhà Nobel.
This is the river whose source is in the mountains.Đây là dòng sông mà nguồn của nó nằm trong các dãy núi.
She is the chef whose recipes have been passed down for generations.Cô ấy là đầu bếp mà các công thức nấu ăn của cô ấy đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
That’s the song whose lyrics resonate with people around the world.Đó là bài hát mà lời của nó gợi lại cảm xúc mạnh mẽ ở mọi người trên thế giới.
This is the building whose architecture is unique.Đây là tòa nhà mà kiến trúc của nó là duy nhất.
He is the director whose vision brought the film to life.Anh ấy là đạo diễn mà tầm nhìn của anh ấy đã đưa bộ phim trở nên sống động.
That’s the organization whose volunteers work tirelessly to help those in need.Đó là tổ chức mà các tình nguyện viên của nó làm việc không mệt mỏi để giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
This is the garden whose flowers bloom all year round.Đây là vườn mà hoa của nó nở quanh năm.
She is the pianist whose talent astounds everyone who hears her play.Cô ấy là nghệ sĩ dương cầm mà tài năng của cô ấy khiến cho mọi người ngạc nhiên khi nghe cô ấy chơi.
That’s the cat whose curiosity often gets him into trouble.Đó là con mèo mà tính hiếu kỳ của nó thường khiến cho nó gặp rắc rối.
This is the tree whose branches provide shade on hot summer days.Đây là cây mà cành của nó cung cấp bóng mát vào những ngày hè nóng bức.
He is the leader whose charisma inspires others to follow him.Anh ấy là người lãnh đạo mà sự cuốn hút của anh ấy khiến người khác theo đuổi anh ấy.
That’s the team whose victory surprised everyone.Đó là đội mà chiến thắng của họ đã làm bất ngờ mọi người.
This is the car whose owner forgot to lock the doors.Đây là chiếc xe mà chủ nhân đã quên khóa cửa.
She is the actress whose performances are always captivating.Cô ấy là nữ diễn viên mà diễn xuất của cô ấy luôn khiến người xem say đắm.
That’s the company whose headquarters are in New York.Đó là công ty mà trụ sở của họ đặt tại New York.
This is the mountain whose slopes are perfect for skiing.Đây là ngọn núi mà dốc của nó rất phù hợp để trượt tuyết.
He is the scientist whose theories challenged conventional wisdom.Anh ấy là nhà khoa học mà các lý thuyết của anh ấy đã thách thức sự hiểu biết truyền thống.
That’s the athlete whose dedication to training is admirable.Đó là vận động viên mà sự tận tụy của anh ấy với việc luyện tập là đáng ngưỡng mộ.
This is the dog whose loyalty knows no bounds.Đây là con chó mà sự trung thành của nó không có ranh giới.
She is the student whose graduation is approaching.Cô ấy là học sinh mà lễ tốt nghiệp của cô ấy đang đến gần.
That’s the musician whose melodies evoke strong emotions.Đó là nhạc sĩ mà giai điệu của anh ấy gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.
This is the project whose completion is crucial for our success.Đây là dự án mà việc hoàn thành của nó là rất quan trọng cho sự thành công của chúng tôi.
He is the author whose books have been translated into multiple languages.Anh ấy là tác giả mà các cuốn sách của anh ấy đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ.
That’s the house whose history dates back to the 18th century.Đó là căn nhà mà lịch sử của nó bắt đầu từ thế kỷ 18.
This is the device whose battery needs to be replaced.Đây là thiết bị mà pin của nó cần được thay mới.
She is the professor whose research has significant implications.Cô ấy là nhà khoa học mà nghiên cứu của cô ấy có ảnh hưởng lớn.
That’s the organization whose mission is to eradicate poverty.Đó là tổ chức mà sứ mệnh của họ là tiêu diệt nghèo đói.
This is the park whose beauty attracts visitors from far and wide.Đây là công viên mà vẻ đẹp của nó thu hút du khách từ xa.
He is the artist whose paintings hang in prestigious museums.Anh ấy là nghệ sĩ mà bức tranh của anh ấy treo trong các bảo tàng danh tiếng.
That’s the city whose skyline is dominated by skyscrapers.Đó là thành phố mà đường bờ của nó được thống trị bởi các tòa nhà chọc trời.
This is the dog whose bark alerted us to the intruder.Đây là con chó mà tiếng sủa của nó đã cảnh báo chúng tôi về người xâm nhập.
She is the singer whose voice brings tears to my eyes.Cô ấy là ca sĩ mà giọng hát của cô ấy khiến cho tôi rơi lệ.
That’s the car whose color I’ve always admired.Đó là chiếc xe mà màu sắc của nó tôi luôn ngưỡng mộ.
This is the restaurant whose specialty is seafood.Đây là nhà hàng mà đặc sản của nó là hải sản.
He is the chef whose signature dish is world-famous.Anh ấy là đầu bếp mà món ăn ký hiệu của anh ấy là nổi tiếng trên toàn thế giới.
That’s the athlete whose performance broke the record.Đó là vận động viên mà thành tích của anh ấy đã phá vỡ kỷ lục.
This is the team whose victory was unexpected.Đây là đội mà chiến thắng của họ là bất ngờ.
She is the student whose dedication to her studies is commendable.Cô ấy là học sinh mà sự tận tụy của cô ấy với việc học của cô ấy là đáng khen ngợi.
That’s the professor whose lectures are always thought-provoking.Đó là giáo sư mà bài giảng của anh ấy luôn khiến người ta suy nghĩ.
This is the country whose culture is rich and diverse.Đây là quốc gia mà văn hóa của nó phong phú và đa dạng.
He is the politician whose speeches resonate with the electorate.Anh ấy là chính trị gia mà bài phát biểu của anh ấy gây tiếng vang với cử tri.
That’s the organization whose volunteers make a real difference in the community.Đó là tổ chức mà các tình nguyện viên của họ tạo ra sự khác biệt thực sự trong cộng đồng.
This is the book whose ending surprised me.Đây là cuốn sách mà cái kết của nó đã làm cho tôi bất ngờ.
She is the author whose novels I’ve been reading since childhood.Cô ấy là tác giả mà tiểu thuyết của cô ấy tôi đã đọc từ khi còn nhỏ.
That’s the movie whose soundtrack won an award.Đó là bộ phim mà nhạc phim của nó đã giành được một giải thưởng.
This is the mountain whose summit offers breathtaking views.Đây là ngọn núi mà đỉnh của nó cung cấp cho chúng ta những cảnh quan tuyệt đẹp.
He is the climber whose daring exploits have made headlines.Anh ấy là người leo núi mà những chiến công dũng cảm của anh ấy đã làm nổi bật.
That’s the musician whose album topped the charts.Đó là nhạc sĩ mà album của anh ấy dẫn đầu bảng xếp hạng.
This is the song whose lyrics I can’t get out of my head.Đây là bài hát mà lời của nó tôi không thể loại ra khỏi đầu.
She is the artist whose sculptures are displayed in galleries worldwide.Cô ấy là nghệ sĩ mà những bức tượng của cô ấy được trưng bày trong các phòng trưng bày trên toàn thế giới.
That’s the company whose CEO is stepping down.Đó là công ty mà Giám đốc điều hành của họ đang từ chức.
This is the website whose interface is user-friendly.Đây là trang web mà giao diện của nó thân thiện với người dùng.
He is the developer whose app went viral.Anh ấy là nhà phát triển mà ứng dụng của anh ấy đã lan truyền nhanh chóng.
That’s the project whose deadline is approaching.Đó là dự án mà hạn chót của nó đang đến gần.
This is the scientist whose research could lead to groundbreaking discoveries.Đây là nhà khoa học mà nghiên cứu của anh ấy có thể dẫn đến những phát hiện mới mẻ.
She is the inventor whose invention changed the world.Cô ấy là nhà phát minh mà phát minh của cô ấy đã thay đổi thế giới.
That’s the team whose coach is known for his innovative strategies.Đó là đội mà huấn luyện viên của họ được biết đến với các chiến lược sáng tạo của mình.
This is the city whose history is filled with fascinating stories.Đây là thành phố mà lịch sử của nó chứa đựng những câu chuyện hấp dẫn.
He is the student whose ideas sparked a lively debate in class.Anh ấy là học sinh mà ý tưởng của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi trong lớp học.

Luyện tập Mệnh Đề Quan Hệ

500-Cau-Ngu-Phap-Menh-De-Quan-He-Trong-Tieng-Anh-3

Bài tập 1: Lựa chọn từ ngữ phù hợp

Hãy chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau:

  1. The person ___ just walked in is my best friend. a) who b) whom c) which
  2. This is the book ___ I’ve been searching for. a) who b) that c) whom
  3. The car ___ I drive is a Toyota. a) whose b) where c) that
  4. The man ___ helped me yesterday is my neighbor. a) who b) which c) whose
  5. The laptop ___ I bought last week is already outdated. a) whose b) whom c) that

Bài tập 2: Đặt câu sử dụng mệnh đề quan hệ

Hãy viết lại các câu sau sử dụng mệnh đề quan hệ:

  1. My best friend just walked in. He is the person.
  2. This is the book. I’ve been searching for it.
  3. I drive a Toyota. The car is mine.
  4. The man helped me yesterday. He is my neighbor.
  5. The laptop is already outdated. I bought it last week.

Bài tập 3: Điền vào chỗ trống với từ thích hợp

Hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau:

  1. The doctor ___ treated me was very knowledgeable.
  2. The restaurant ___ serves Italian cuisine is crowded tonight.
  3. The movie ___ won the award was directed by a newcomer.
  4. The city ___ I attended university is vibrant and lively.
  5. The project ___ we collaborated on was a success.

Bài tập 4: Đọc và dịch các câu

Hãy đọc và dịch các câu sau sang tiếng Việt:

  1. The dress that she is wearing looks beautiful on her.
  2. The park where we often go for walks is peaceful.
  3. The team that won the championship celebrated all night.
  4. The artist who painted the mural is very talented.
  5. The software that I downloaded for editing photos is user-friendly.

Bài tập 5: Điền vào chỗ trống với từ ngữ thích hợp (that/who/where/which):

  1. The book ___ I’m reading is very interesting.
  2. The woman ___ lives next door is a doctor.
  3. The car ___ I bought last week is blue.
  4. The students ___ passed the exam are celebrating.
  5. The restaurant ___ we had dinner last night was fantastic.
  6. The dog ___ barks loudly belongs to my neighbor.
  7. The movie ___ we watched yesterday was boring.
  8. The house ___ I grew up is in the countryside.
  9. The cat ___ sleeps all day is lazy.
  10. The person ___ called you left a message.

Bài tập 6: Đặt câu hỏi cho phần được gạch chân:

  1. The book that I’m reading is very interesting.
  2. The woman who lives next door is a doctor.
  3. The car that I bought last week is blue.
  4. The students who passed the exam are celebrating.
  5. The restaurant where we had dinner last night was fantastic.

Bài tập 7: Sắp xếp các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh:

  1. The cat / sleeps all day / is lazy / that
  2. The project / is due next month / that / I’m working on
  3. The house / is in the countryside / I grew up / where
  4. The food / we ate at the party / was delicious / that
  5. The teacher / is retiring / who / taught us math

Bài tập 8: Chọn từ/cụm từ đúng để hoàn thành câu:

  1. The city I was born is Paris.
    • a) where
    • b) that
    • c) which
  2. The friend helped me is reliable.
    • a) which
    • b) that
    • c) who
  3. The laptop I bought recently is top-of-the-line.
    • a) where
    • b) which
    • c) that
  4. The cake she baked for my birthday was amazing.
    • a) where
    • b) who
    • c) that
  5. The job she got is well-paid.
    • a) where
    • b) which
    • c) that

Bài tập 9: Viết câu tiếng Anh với thông tin cho trước:

  1. Công viên/big/where/we went/yesterday/beautiful
  2. Thành phố/grew up/quiet
  3. Dự án/working on/together/ambitious
  4. Người đã trúng xổ số/anonymous
  5. Nhà hàng/mệnh đề/tonight/great reviews

Bài tập 10 luyện tập về việc nhận diện mệnh đề quan hệ:

  1. Đọc câu sau và xác định mệnh đề quan hệ:
    • “The movie that we watched last night was very entertaining.”
  2. Cho các câu sau, hãy nhận diện và viết ra mệnh đề quan hệ:
    • a) The dog which I adopted from the shelter is very affectionate.
    • b) The book that I’m reading now is a thriller.
    • c) The friend who helped me with my homework is very intelligent.
  3. Tạo câu mới bằng cách thêm một mệnh đề quan hệ vào câu đã cho:
    • Ví dụ: “I visited the museum.” -> “I visited the museum that has interactive exhibits.”

Bài tập 11 luyện tập về việc viết câu với mệnh đề quan hệ:

  1. Viết một câu mô tả về ngôi nhà bạn lớn lên, sử dụng mệnh đề quan hệ.
  2. Viết một câu về bộ phim bạn đã xem gần đây, sử dụng mệnh đề quan hệ.
  3. Viết một câu miêu tả về người bạn đặc biệt của bạn, sử dụng mệnh đề quan hệ.

Bài tập 12 luyện tập về việc sắp xếp các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh:

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh, sử dụng mệnh đề quan hệ:

  1. book / read / I / thriller / is / a / now / that
  2. yesterday / we / the / watched / entertaining / movie / very / was
  3. adopted / very / the / shelter / dog / is / which / I / from / affectionate

Bài tập 13 luyện tập về việc hiểu và diễn đạt ý nghĩa của câu:

Đọc câu sau và trả lời các câu hỏi:

  • “The restaurant where we had dinner serves delicious Italian cuisine.”
  1. Câu trên nói về điều gì?
  2. Bạn đã ăn tối ở đâu?
  3. Nhà hàng đó phục vụ loại ẩm thực nào?

Bài tập 14: Chọn từ đúng

Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp để hoàn thành mỗi câu.

  1. Have you tried the dish _____ is their specialty? a) which b) where c) who
  2. The job _____ he applied for requires a lot of traveling. a) where b) which c) whom
  3. Can you pass me the pen _____ is on the table? a) where b) which c) who
  4. The book _____ she recommended is very informative. a) which b) where c) who
  5. The house _____ we rented last summer was by the beach. a) where b) which c) who

Bài tập 15: Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ trong các câu sau để tạo thành câu hoàn chỉnh và có ý nghĩa.

  1. recommend / The / book / which / she / is / reading / very / interesting.
  2. drives / expensive / which / The / car / he / is.
  3. watched / The / which / movie / we / was / last / night / disappointing.
  4. they / The / renovated / building / which / is / modern.
  5. they / mountain / The / which / climbed / last / challenging / weekend / was / very.

Bài tập 16: Viết câu mới

Sử dụng từ hoặc cụm từ “which” để viết lại các câu sau.

  1. The laptop is very fast. I am using it right now.
  2. The restaurant serves delicious seafood. We visited it last weekend.
  3. The company offers good benefits. She works for it.
  4. The house was large and spacious. We stayed in it during our vacation.
  5. The movie won several awards. They watched it at the film festival.

Bài tập 17: Lựa chọn từ đúng

Chọn từ/cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu sau:

  1. The woman _______ son is a famous actor will attend the premiere. a) who’s b) whose c) whom
  2. This is the school _______ students won the science competition last year. a) which b) whose c) who’s
  3. That’s the cat _______ fur is very soft. a) who’s b) which c) whose
  4. He is the man _______ car broke down on the highway. a) which b) who’s c) whose
  5. This is the park _______ benches need to be repainted. a) where b) whose c) which

Bài tập 18: Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ và cụm từ sau thành các câu hoàn chỉnh:

  1. cat / is / That’s / tail / whose / got / the / caught / in / the / door.
  2. scientist / theories / He / challenged / conventional wisdom / whose / the / with / his.
  3. river / in / The / mountains / is / whose / source / the.
  4. are / Their / famous / paintings / artist / displayed / galleries / in / worldwide / whose / are.
  5. is / My / cousin / the / girl / whose / best / friend / is.

Bài tập 19: Tạo câu mới

Sử dụng từ “whose” để tạo câu mới với thông tin cho trước:

  1. (Sách có trang bịa bị rách) – The book’s cover is torn.
  2. (Chú chó sủa ầm ĩ) – The dog’s bark can be heard from miles away.
  3. (Người hàng xóm của tôi có ngôi nhà mới) – My neighbor has a new house.
  4. (Nhà hàng này có đầu bếp là một thiên tài ẩm thực) – This restaurant has a chef who is a culinary genius.
  5. (Con mèo màu đen đó thuộc về cô hàng xóm) – That black cat belongs to the lady next door.

Những bài tập trên chắc chắn là chưa đủ. Vẫn phải luyện tập nhiều hơn nữa. Hy vọng các bạn sẽ thành thạo chuyên đề này.

đăng ký nhận tư vấn và ưu đãi
ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN