Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Nhà ở & cộng đồng

Housing & Communities – Bài 1: Types of homes

Các kiểu nhà ở · 10 từ · B1–B2

Bài mở đầu giới thiệu tên các kiểu nhà phổ biến: nhà riêng, nhà liền kề, căn hộ, chung cư cao tầng. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về nơi bạn đang sống.

10 từ vựng bài 1

detached house

danh từUK /dɪˌtætʃt ˈhaʊs/B1

nhà riêng biệt (không chung tường với nhà nào)

a house that stands alone and does not share any walls with another building

  • My grandparents live in a detached house with a large garden at the back.Ông bà tôi sống trong một ngôi nhà riêng biệt có khu vườn rộng phía sau.
Collocation
  • a large detached house — một ngôi nhà riêng biệt rộng
  • a four-bedroom detached house — nhà riêng biệt bốn phòng ngủ
  • live in a detached house — sống trong nhà riêng biệt
Dạng từ:
detached houses

Hay rút gọn thành 'a detached' trong văn nói Anh-Anh.

semi-detached house

danh từUK /ˌsemi dɪˌtætʃt ˈhaʊs/B1

nhà song lập (hai căn chung một bức tường)

one of a pair of houses that are joined together by one shared wall

  • We grew up in a small semi-detached house on the edge of town.Chúng tôi lớn lên trong một căn nhà song lập nhỏ ở rìa thị trấn.
Collocation
  • a three-bedroom semi-detached house — nhà song lập ba phòng ngủ
  • buy a semi-detached house — mua một căn nhà song lập
Dạng từ:
semi-detached houses

Văn nói Anh-Anh hay gọi tắt là 'a semi'.

terraced house

danh từUK /ˌterəst ˈhaʊs/B1

nhà liền kề (một dãy nhà nối liền nhau)

a house that is part of a continuous row of houses joined to each other

  • Most people in my street live in narrow terraced houses built about fifty years ago.Phần lớn người dân phố tôi sống trong những căn nhà liền kề hẹp xây khoảng năm mươi năm trước.
Collocation
  • a row of terraced houses — một dãy nhà liền kề
  • a narrow terraced house — căn nhà liền kề hẹp
Dạng từ:
terraced houses

Anh-Mỹ thường gọi là 'row house'. Nhà ống ở Việt Nam có thể tả là a narrow terraced house.

bungalow

danh từUK /ˈbʌŋɡələʊ/B1

nhà một tầng

a house built on one level, with no upstairs rooms

  • Many older people prefer a bungalow because they do not have to climb stairs.Nhiều người lớn tuổi thích nhà một tầng vì không phải leo cầu thang.
Collocation
  • a single-storey bungalow — căn nhà một tầng
  • move into a bungalow — chuyển sang ở nhà một tầng
  • a seaside bungalow — nhà một tầng ven biển
Dạng từ:
bungalows

cottage

danh từUK /ˈkɒtɪdʒ/B1

nhà tranh, nhà nhỏ ở nông thôn

a small, often old house in the countryside or a village

  • They sold their city flat and bought a stone cottage in a quiet village.Họ bán căn hộ trong thành phố và mua một ngôi nhà nhỏ bằng đá ở một ngôi làng yên tĩnh.
Collocation
  • a country cottage — ngôi nhà nhỏ ở vùng quê
  • a thatched cottage — nhà mái tranh
  • rent a cottage — thuê một căn nhà nhỏ ở quê
Dạng từ:
cottages

farmhouse

danh từUK /ˈfɑːmhaʊs/B1

nhà ở trang trại

the main house on a farm, where the farmer and family live

  • My uncle still lives in the old farmhouse where my father was born.Chú tôi vẫn sống trong ngôi nhà trang trại cũ nơi bố tôi sinh ra.
Collocation
  • an old farmhouse — ngôi nhà trang trại cũ
  • a converted farmhouse — nhà trang trại đã cải tạo lại
Dạng từ:
farmhouses

mansion

danh từUK /ˈmænʃn/B1

dinh thự, biệt thự lớn

a very large and impressive house, usually owned by a wealthy person

  • Few people can afford a mansion, but many dream of living in one.Ít ai mua nổi một dinh thự, nhưng nhiều người mơ được sống trong đó.
Collocation
  • a luxurious mansion — dinh thự sang trọng
  • a country mansion — dinh thự ở vùng quê
  • live in a mansion — sống trong dinh thự
Dạng từ:
mansions

Đừng dùng mansion cho biệt thự bình thường; 'villa' hay 'detached house' hợp hơn.

block of flats

danh từUK /ˌblɒk əv ˈflæts/B1

khu chung cư, toà nhà căn hộ

a large building divided into many separate homes on different floors

  • I live on the sixth floor of a block of flats near the city centre.Tôi sống ở tầng sáu của một toà chung cư gần trung tâm thành phố.
Collocation
  • a new block of flats — toà chung cư mới
  • a high-rise block of flats — toà chung cư cao tầng
  • build a block of flats — xây một toà chung cư
Dạng từ:
blocks of flats

Anh-Mỹ: apartment building.

studio flat

danh từUK /ˈstjuːdiəʊ flæt/B1

căn hộ studio (một phòng chính kiêm phòng ngủ)

a small flat with one main room for living and sleeping, plus a kitchen area and bathroom

  • When I first started work, I rented a tiny studio flat close to the office.Khi mới đi làm, tôi thuê một căn hộ studio nhỏ xíu gần văn phòng.
Collocation
  • a tiny studio flat — căn hộ studio nhỏ xíu
  • rent a studio flat — thuê căn hộ studio
Dạng từ:
studio flats

Anh-Mỹ: studio apartment.

tower block

danh từUK /ˈtaʊə blɒk/B2

toà nhà cao tầng (thường là chung cư)

a very tall building containing many flats or offices

  • Many families in big cities now live in tower blocks rather than houses.Nhiều gia đình ở các thành phố lớn nay sống trong toà nhà cao tầng thay vì nhà đất.
Collocation
  • a 30-storey tower block — toà cao tầng 30 tầng
  • a council tower block — toà cao tầng nhà ở xã hội
  • live in a tower block — sống trong toà cao tầng
Đồng nghĩa:
high-rise
Dạng từ:
tower blocks

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    My grandparents live in a _____ with a large garden at the back.

    Ông bà tôi sống trong một ngôi nhà riêng biệt có khu vườn rộng phía sau.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    detached house — nhà riêng biệt (không chung tường với nhà nào)

  2. Câu 2

    Most people in my street live in narrow _____ built about fifty years ago.

    Phần lớn người dân phố tôi sống trong những căn nhà liền kề hẹp xây khoảng năm mươi năm trước.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    terraced house — nhà liền kề (một dãy nhà nối liền nhau)

  3. Câu 3

    They sold their city flat and bought a stone _____ in a quiet village.

    Họ bán căn hộ trong thành phố và mua một ngôi nhà nhỏ bằng đá ở một ngôi làng yên tĩnh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    cottage — nhà tranh, nhà nhỏ ở nông thôn

  4. Câu 4

    Few people can afford a _____, but many dream of living in one.

    Ít ai mua nổi một dinh thự, nhưng nhiều người mơ được sống trong đó.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    mansion — dinh thự, biệt thự lớn

  5. Câu 5

    When I first started work, I rented a tiny _____ close to the office.

    Khi mới đi làm, tôi thuê một căn hộ studio nhỏ xíu gần văn phòng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    studio flat — căn hộ studio (một phòng chính kiêm phòng ngủ)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 1 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test