Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Nhà ở & cộng đồng

Housing & Communities – Bài 2: Rooms & features of a home

Phòng ốc & đặc điểm ngôi nhà · 12 từ · A2–B2

Bài này học cách tả phòng ốc, nội thất và cảm giác về ngôi nhà (rộng rãi, ấm cúng, chật chội). Rất hợp với câu hỏi Speaking Part 1 "Describe your home" và Part 2 tả một căn phòng bạn thích.

12 từ vựng bài 2

spacious

tính từUK /ˈspeɪʃəs/B1

rộng rãi

having a lot of room inside, so you can move around comfortably

  • Our new flat is much more spacious than the old one, so the children each have their own room.Căn hộ mới rộng rãi hơn căn cũ nhiều, nên mỗi đứa trẻ có phòng riêng.
Collocation
  • a spacious living room — phòng khách rộng rãi
  • bright and spacious — sáng sủa và rộng rãi
  • a spacious apartment — căn hộ rộng rãi
Trái nghĩa:
cramped
Họ từ:
space (danh từ)

cosy

tính từUK /ˈkəʊzi/B1

ấm cúng

warm, comfortable and pleasant, making you feel relaxed

  • My bedroom is quite small, but it feels cosy, especially in winter.Phòng ngủ của tôi khá nhỏ nhưng ấm cúng, nhất là vào mùa đông.
Collocation
  • a cosy room — căn phòng ấm cúng
  • warm and cosy — ấm áp và ấm cúng
  • a cosy atmosphere — bầu không khí ấm cúng

Anh-Mỹ viết cozy. Dùng cosy để khen nhà nhỏ một cách tích cực.

cramped

tính từUK /kræmpt/B2

chật chội, tù túng

not having enough space for the people or things inside

  • Five of us shared a cramped two-room flat when I was a student.Hồi sinh viên, năm đứa chúng tôi ở chung một căn hộ hai phòng chật chội.
Collocation
  • cramped conditions — điều kiện chật chội
  • a cramped flat — căn hộ chật chội
  • feel cramped — cảm thấy tù túng
Trái nghĩa:
spacious, roomy

furniture

danh từUK /ˈfɜːnɪtʃə/A2

đồ nội thất (bàn, ghế, giường, tủ…)

the movable objects such as chairs, beds and tables that you put in a home

  • We bought most of our furniture second-hand to save money.Chúng tôi mua phần lớn đồ nội thất là đồ cũ để tiết kiệm tiền.
Collocation
  • a piece of furniture — một món đồ nội thất
  • wooden furniture — đồ gỗ nội thất
  • rearrange the furniture — kê lại đồ đạc

Danh từ không đếm được: không nói 'furnitures'; dùng 'a piece of furniture'.

furnished

tính từUK /ˈfɜːnɪʃt/B1

có sẵn đồ nội thất

already containing furniture, so you can move in without buying any

  • Most students look for a furnished room so they do not need to buy a bed or a desk.Phần lớn sinh viên tìm phòng có sẵn nội thất để không phải mua giường hay bàn học.
Collocation
  • a fully furnished flat — căn hộ đầy đủ nội thất
  • a furnished room — phòng có sẵn nội thất
  • partly furnished — có một phần nội thất
Trái nghĩa:
unfurnished
Họ từ:
furnish (động từ), furniture (danh từ)

spare room

danh từUK /ˌspeə ˈruːm/B1

phòng trống (thường để khách ngủ)

a bedroom that nobody normally uses, often kept for guests

  • When relatives visit, they sleep in our spare room.Khi họ hàng đến chơi, họ ngủ ở phòng trống nhà tôi.
Collocation
  • turn the spare room into an office — biến phòng trống thành phòng làm việc
  • stay in the spare room — ngủ ở phòng dành cho khách
Đồng nghĩa:
guest room
Dạng từ:
spare rooms

attic

danh từUK /ˈætɪk/B1

gác mái

the space or room directly under the roof of a house

  • We keep old toys and holiday decorations in the attic.Chúng tôi cất đồ chơi cũ và đồ trang trí ngày lễ trên gác mái.
Collocation
  • convert the attic — cải tạo gác mái
  • an attic bedroom — phòng ngủ trên gác mái
  • store something in the attic — cất thứ gì trên gác mái
Đồng nghĩa:
loft
Dạng từ:
attics

basement

danh từUK /ˈbeɪsmənt/B1

tầng hầm

a floor of a building that is partly or completely below ground level

  • The building has a basement where residents can park their motorbikes.Toà nhà có tầng hầm để cư dân gửi xe máy.
Collocation
  • a basement flat — căn hộ dưới tầng hầm
  • a damp basement — tầng hầm ẩm thấp
  • basement parking — bãi đỗ xe tầng hầm
Dạng từ:
basements

balcony

danh từUK /ˈbælkəni/B1

ban công

a small platform with a wall or rail, built on the outside of an upper floor

  • I like to sit on the balcony in the evening and watch the street below.Tôi thích ngồi ngoài ban công buổi tối ngắm phố bên dưới.
Collocation
  • a small balcony — ban công nhỏ
  • a balcony overlooking the river — ban công nhìn ra sông
  • step out onto the balcony — bước ra ban công
Dạng từ:
balconies

decorate

động từUK /ˈdekəreɪt/B1

trang trí, sơn sửa (nhà cửa)

to make a room or house look nicer, for example by painting walls or adding pictures

  • We decorated the living room ourselves to keep costs down.Chúng tôi tự sơn sửa trang trí phòng khách để tiết kiệm chi phí.
Collocation
  • decorate a room — trang trí một căn phòng
  • decorate the house for Tet — trang trí nhà đón Tết
  • tastefully decorated — được trang trí trang nhã
Họ từ:
decoration (danh từ), decorative (tính từ)
Dạng từ:
decorated, decorating, decorates

open-plan

tính từUK /ˌəʊpən ˈplæn/B2

không gian mở (không có tường ngăn)

having few or no inner walls, so different areas form one large space

  • Many modern apartments have an open-plan kitchen and living area.Nhiều căn hộ hiện đại có bếp và phòng khách thông nhau theo kiểu không gian mở.
Collocation
  • an open-plan kitchen — bếp không gian mở
  • an open-plan living area — khu sinh hoạt không gian mở
  • open-plan design — thiết kế không gian mở

natural light

danh từUK /ˌnætʃrəl ˈlaɪt/B1

ánh sáng tự nhiên

light from the sun rather than from lamps

  • The thing I love most about my room is that it gets plenty of natural light.Điều tôi thích nhất ở phòng mình là nó đón rất nhiều ánh sáng tự nhiên.
Collocation
  • plenty of natural light — nhiều ánh sáng tự nhiên
  • let in natural light — đón ánh sáng tự nhiên
  • a lack of natural light — thiếu ánh sáng tự nhiên

Không đếm được: 'a lot of natural light', không nói 'a natural light'.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Our new flat is much more _____ than the old one, so the children each have their own room.

    Căn hộ mới rộng rãi hơn căn cũ nhiều, nên mỗi đứa trẻ có phòng riêng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    spacious — rộng rãi

  2. Câu 2

    Five of us shared a _____ two-room flat when I was a student.

    Hồi sinh viên, năm đứa chúng tôi ở chung một căn hộ hai phòng chật chội.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    cramped — chật chội, tù túng

  3. Câu 3

    Most students look for a _____ room so they do not need to buy a bed or a desk.

    Phần lớn sinh viên tìm phòng có sẵn nội thất để không phải mua giường hay bàn học.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    furnished — có sẵn đồ nội thất

  4. Câu 4

    We keep old toys and holiday decorations in the _____.

    Chúng tôi cất đồ chơi cũ và đồ trang trí ngày lễ trên gác mái.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    attic — gác mái

  5. Câu 5

    I like to sit on the _____ in the evening and watch the street below.

    Tôi thích ngồi ngoài ban công buổi tối ngắm phố bên dưới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    balcony — ban công

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 2 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test