Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề IELTS 18 · Nhà ở & cộng đồng

200 từ vựng IELTS chủ đề Nhà ở & cộng đồng (Housing & Communities)

10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.

10 bài từ vựng chủ đề Housing & Communities

Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.

  1. Bài 1: Types of homes

    Các kiểu nhà ở · 10 từ

    Bài mở đầu giới thiệu tên các kiểu nhà phổ biến: nhà riêng, nhà liền kề, căn hộ, chung cư cao tầng. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về nơi bạn đang sống.

  2. Bài 2: Rooms & features of a home

    Phòng ốc & đặc điểm ngôi nhà · 12 từ

    Bài này học cách tả phòng ốc, nội thất và cảm giác về ngôi nhà (rộng rãi, ấm cúng, chật chội). Rất hợp với câu hỏi Speaking Part 1 "Describe your home" và Part 2 tả một căn phòng bạn thích.

  3. Bài 3: Renting & buying a home

    Thuê nhà & mua nhà · 14 từ

    Bài này gồm từ cần thiết khi đi thuê hoặc mua nhà: chủ nhà, người thuê, hợp đồng, môi giới, chuyển nhà. Nhóm từ hay gặp trong Listening Part 1 (gọi điện hỏi thuê nhà) và Speaking Part 1.

  4. Bài 4: Neighbours & neighbourhood life

    Hàng xóm & đời sống khu phố · 16 từ

    Bài này học cách nói về hàng xóm và không khí khu phố: thân thiện hay khép kín, giúp đỡ nhau ra sao. Dùng cho Speaking Part 1 ("Do you know your neighbours?") và Part 3 khi so sánh quan hệ láng giềng xưa và nay.

  5. Bài 5: Hometown & sense of belonging

    Quê hương & cảm giác gắn bó · 18 từ

    Bài này giúp bạn diễn tả tình cảm với quê hương: gắn bó, nhớ thương, cảm giác thuộc về một nơi và những thay đổi của nơi mình lớn lên. Rất hợp với Speaking Part 1 về quê nhà và Part 2 tả một nơi có ý nghĩa với bạn.

  6. Bài 6: Housing problems

    Vấn đề nhà ở · 20 từ

    Bài này tập trung vào các vấn đề nhà ở: giá nhà cao, thiếu nhà, nhà kém chất lượng và tình trạng vô gia cư. Nhóm từ cần cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp.

  7. Bài 7: Community spirit & volunteering

    Tinh thần cộng đồng & tình nguyện · 22 từ

    Bài này học cách nói về tinh thần cộng đồng, hoạt động tình nguyện và từ thiện. Nhóm từ hữu ích cho Speaking Part 2 (kể về một lần giúp đỡ người khác) và Writing Task 2 về trách nhiệm với cộng đồng.

  8. Bài 8: Housing policy & social housing

    Chính sách nhà ở & nhà ở xã hội · 24 từ

    Bài này học thuật ngữ về chính sách nhà ở: nhà ở xã hội, thị trường nhà, kiểm soát giá thuê, đầu cơ. Nhóm từ phục vụ Writing Task 2 dạng "chính phủ có nên…" và Speaking Part 3 về vai trò của nhà nước.

  9. Bài 9: Rural vs urban communities

    Cộng đồng nông thôn và thành thị · 28 từ

    Bài này so sánh đời sống cộng đồng ở làng quê và thành phố: sự gắn kết, nhịp sống, sự cô lập và tính khép kín. Nhóm từ hợp với Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng so sánh, thảo luận hai mặt về sống ở nông thôn hay thành thị.

  10. Bài 10: Academic language for housing and community essays

    Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về nhà ở & cộng đồng · 36 từ

    Bài cuối gom các từ và cụm học thuật để viết Writing Task 2 về nhà ở và cộng đồng: khả năng chi trả, sở hữu nhà, gắn kết xã hội, loại trừ xã hội, các mô hình nhà ở mới. Phù hợp người hướng tới band 7+ và Speaking Part 3.

Vì sao cần từ vựng chủ đề Housing & Communities?

Nhà ở và cộng đồng là chủ đề rất gần gũi trong IELTS. Ở Speaking Part 1, giám khảo hay hỏi bạn sống ở nhà hay căn hộ, thích phòng nào nhất, có quen hàng xóm không, quê bạn ở đâu. Part 2 có thể yêu cầu tả ngôi nhà mơ ước, một nơi bạn từng sống hay một lần giúp đỡ cộng đồng; Part 3 chuyển sang so sánh sống ở nông thôn và thành thị, quan hệ láng giềng xưa và nay. Trong Writing Task 2, bạn sẽ gặp các đề như giá nhà quá cao với người trẻ, chính phủ có nên xây nhà ở xã hội, nguyên nhân và giải pháp cho tình trạng vô gia cư.

200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:

  • Bài 1–3: kiểu nhà, phòng ốc, thuê và mua nhà — dùng ngay cho Speaking Part 1.
  • Bài 4–7: hàng xóm, quê hương, các vấn đề nhà ở, tinh thần cộng đồng — cho Part 3 và Writing Task 2.
  • Bài 8–10: chính sách nhà ở, cộng đồng nông thôn và thành thị, ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.

Nên học theo thứ tự. Với mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu về nơi bạn đang sống, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.

Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Nhà ở & cộng đồng mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Bài 8–10 dài và khó hơn, có thể chia mỗi bài thành hai buổi. Ôn đều theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
Có cần học hết collocation của mỗi từ không?
Không cần. Mỗi từ hãy chọn một hoặc hai collocation dễ dùng nhất và đặt câu về chính ngôi nhà, khu phố hay quê của bạn. Nhớ từ đi kèm, như get on the property ladder hay a strong sense of community, giúp bạn nói tự nhiên hơn nhiều so với chỉ nhớ nghĩa đơn lẻ.
Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Chọn từ đúng với dạng đề, đừng nhồi từ khó. Đề về giá nhà thì dùng affordable housing, housing shortage, first-time buyers; đề về vai trò nhà nước thì dùng social housing, rent control, housing supply; đề về cộng đồng thì dùng social cohesion, community spirit, social isolation. Bài 10 tập trung các cụm học thuật hợp với văn nghị luận.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 200 từ chủ đề Housing & Communities theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test